Kinh Giải Thâm Mật, một di sản Phật giáo Đại thừa, mở ra cánh cửa hiểu biết sâu sắc về giáo lý và hành trì tâm linh, với lịch sử chuyển ngữ và chú giải phong phú qua nhiều thế kỷ. Khám phá hành trình của tác phẩm này, từ bản gốc tiếng Phạn đến những bản dịch có ảnh hưởng, sẽ giúp ta tiếp cận những tầng nghĩa sâu xa mà Website Chia sẻ Đạo Phật mang đến.
Kinh Giải Thâm Mật, một tác phẩm quan trọng trong Phật giáo Đại thừa, mang đến những giải thích sâu sắc về giáo lý và thực hành tâm linh. Bộ kinh này, với tên gốc tiếng Phạn là Sandhi-nirmocana, đã trải qua nhiều bản dịch và chú giải qua các thời kỳ lịch sử, thể hiện tầm ảnh hưởng sâu rộng của nó.
Các bản dịch Kinh Giải Thâm Mật

Bìa Kinh Giải Thâm Mật do Hòa thượng Thích Trí Quang dịch.
Bản dịch Kinh Giải Thâm Mật hiện nay được biết đến rộng rãi nhất là của Tam tạng Pháp sư Huyền Trang, hoàn thành vào năm 647 đời Đường. Bản dịch này, được thực hiện tại chùa Hoằng Phúc, là một bản lược dịch từ nguyên bản tiếng Phạn được cho là có tới mười vạn bài tụng, nay còn khoảng một ngàn năm trăm bài tụng, chia thành 8 phẩm.
Trước bản dịch của Huyền Trang, Kinh Giải Thâm Mật đã có một số bản dịch khác:
- Vào khoảng niên hiệu Nguyên Gia (424-453) đời Lưu Tống, Ngài Cầu Na Bạt Đà La đã dịch một phần kinh này, gọi là “Tương tục giải thoát liễu nghĩa kinh”, bao gồm hai phẩm cuối.
- Niên hiệu Diên Xương thứ ba (514) đời Ngụy, Ngài Bồ Đề Lưu Chi dịch bộ “Thâm mật giải thoát kinh” gồm năm quyển, chia làm 11 phẩm.
- Niên hiệu Thiên Gia thứ hai (561) đời Trần, Ngài Chân Đế dịch bộ “Giải tiết kinh” gồm một quyển, tập trung vào hai phẩm đầu và chia nhỏ thành 4 phẩm.
Ngoài ra, còn tồn tại bản dịch sang tiếng Tạng.
Tên gọi “Giải Thâm Mật” (Sandhi-nirmocana) mang nhiều ý nghĩa sâu sắc, liên quan đến sự liên tục, kết nối của vạn pháp và bản chất thâm sâu, kín đáo của chân lý. Các bản dịch khác nhau thường nhấn mạnh một khía cạnh trong ý nghĩa này, trong đó bản dịch đời Đường của Huyền Trang được đánh giá là có tên gọi hay nhất.
Nội dung cốt lõi của Kinh Giải Thâm Mật
Kinh Giải Thâm Mật đi sâu vào giải thích cảnh giới, hành trình tu tập và thành quả của Đại thừa Phật giáo. Bộ kinh được chia thành 8 phẩm, trong đó phẩm đầu tiên là Tự phẩm, 7 phẩm còn lại thuộc về chánh tông phần. Bảy phẩm chánh tông này có thể được phân loại như sau: bốn phẩm đầu tập trung vào cảnh giới cần quán chiếu, hai phẩm tiếp theo làm rõ phương pháp quán chiếu, và phẩm cuối cùng chỉ bày quả chứng đắc.
Tóm lược nội dung các phẩm chính:
- Tự phẩm: Mô tả công đức vi diệu của Đức Phật, sự trang nghiêm của cõi Phật, cùng sự hiện diện của vô lượng Bồ tát và Thanh văn có khả năng thấu hiểu giáo lý thâm sâu.
- Thắng nghĩa đế tướng phẩm: Giải thích về Chân đế (Thắng nghĩa đế) – một thực tại siêu việt ngôn ngữ và phân biệt, vượt ngoài mọi khái niệm về “có” hay “không”, là bản tánh bình đẳng của vạn pháp, còn gọi là Pháp tánh hay Chân tướng của các pháp.
- Tâm ý thức tướng phẩm: Phân tích về Tục đế (Thế tục đế) và thể tướng của tám thức tâm vương. Kinh đề cập đến A lại da thức như là nguồn gốc của sự sinh diệt, cùng các tên gọi và sự khác biệt của các thức từ nhãn thức đến ý thức.
- Nhất thiết pháp tướng phẩm: Trình bày tổng quát về thể tướng của tất cả các pháp, được phân loại thành ba tánh: Biến kế sở chấp, Y tha khởi, và Viên thành thực. Mục đích là để làm sáng tỏ bản chất thanh tịnh và ô nhiễm của vạn pháp.

Ba thời thuyết pháp của Đức Thế Tôn, mỗi thời mang một ý nghĩa và đối tượng riêng biệt, nhằm dẫn dắt chúng sanh đến sự giác ngộ chân thật.
- Vô tự tánh tướng phẩm: Khẳng định rằng tất cả pháp đều không có tự tánh cố định. Kinh phân tích ba loại vô tánh tương ứng với ba tánh đã nêu. Bản tánh Biến kế sở chấp là do danh xưng giả tạo mà có. Bản tánh Y tha khởi là do duyên sinh. Bản tánh Viên thành thực là Chân đế, là sự hiển lộ của vô ngã. Kinh cũng chỉ ra rằng Thanh văn, Duyên giác, Bồ tát đều chứng đắc Niết bàn tối thượng thông qua con đường vô tự tánh thanh tịnh này, ngầm ý về giáo lý Nhất thừa. Sự khác biệt về căn cơ của chúng sanh được thể hiện qua ba thời thuyết pháp của Đức Phật: thời đầu dành cho căn cơ Tiểu thừa, thời thứ hai cho Đại thừa với giáo lý ẩn mật, và thời thứ ba cho tất cả chúng sanh với giáo lý hiển bày rõ ràng, được xem là giáo lý liễu nghĩa chân thật.
- Phân biệt Du Già phẩm: Giải thích về các phương pháp tu tập Chỉ (Samatha) và Quán (Vipassanā) trong Du già hành, làm rõ phép tu Duy thức chỉ quán và cách phân biệt các hành tướng của định và tuệ, dựa trên quan điểm vạn pháp do thức biến hiện.
- Địa Ba la mật đa phẩm: Trình bày về Thập địa Bồ tát cho đến Phật địa, cùng với Lục độ Ba la mật (Bố thí, Trì giới, Nhẫn nhục, Tinh tấn, Thiền định, Trí tuệ). Trong đó, Trí tuệ Ba la mật được nhấn mạnh là phương tiện để lĩnh hội ý nghĩa vô tự tánh của vạn pháp.
- Như Lai thành sở tác sự: Mô tả công đức viên mãn của hóa thân và pháp thân Như Lai, làm rõ ý nghĩa liễu nghĩa trong mọi hành động của Như Lai.
Các bản chú giải Kinh Giải Thâm Mật
Nhiều học giả đã biên soạn các bản chú giải cho Kinh Giải Thâm Mật, góp phần làm sáng tỏ những giáo lý uyên thâm trong kinh. Một số bản chú giải nổi tiếng bao gồm:
- “Sớ” của Viên Trắc (10 quyển, nay còn 9 quyển).
- “Chú” của Độn Luân (5 quyển).
- Ngoài ra, còn có các bản “sớ” của Linh Nhân, Huyền Phạm, Nguyên Hiểu, Cảnh Hưng, tuy nhiên nhiều bản đã thất truyền.
Đối với bản dịch của Ngài Chân Đế, có “Giải tiết kinh sớ” do Ngài soạn, nhưng cũng đã thất truyền. Tuy nhiên, một phần nội dung của sớ này được tìm thấy trong “sớ” của Viên Trắc và sau đó được Nội học viện Trung Quốc biên tập thành “Giải Tiết kinh Chân Đế nghĩa”.
Bản dịch tiếng Tạng cũng có các công trình chú giải quan trọng:
- “Giải Thâm Mật lược thích” do Vô Trước soạn, Thắng Hữu dịch (220 bài tụng).
- “Giải Thâm Mật kinh quảng thích” (thất truyền), được ghi nhận là của Long Thọ soạn, gồm 40 quyển.
- “Giải Thâm Mật kinh đại sớ”, tương đương với bản “sớ” của Viên Trắc, do Hán Thành dịch (75 quyển). Bản dịch tiếng Tạng này đầy đủ hơn bản Hán văn vốn bị thiếu 6 quyển cuối. Gần đây, Pháp sư Quán Không đã dịch bản này sang tiếng Hoa với tên gọi “Giải Thâm Mật kinh sớ”.
Tầm quan trọng của Kinh Giải Thâm Mật trong lịch sử Phật giáo được minh chứng qua việc các luận điểm quan trọng của kinh được trích dẫn trong “Du Già Sư Địa Luận” và “Thành Duy Thức Luận”. Bộ kinh này được xem là nền tảng cho phái Du Già tại Ấn Độ. Sau khi được dịch sang tiếng Hán, tông Từ Ân đã dựa vào “Vô tự tánh tướng phẩm” để phân chia giáo pháp của Đức Phật thành Tam thời giáo (Hữu, Không, Trung đạo). Đồng thời, “Tâm ý thức tướng phẩm” và “Nhất thiết pháp tướng phẩm” cùng với thuyết Tam tánh và Duy thức đã trở thành giáo nghĩa cốt lõi của tông này.
Hoàng Sám Hoa
Thích Nữ Như Điền dịch
(Trích từ Phật giáo Trung Quốc tập 3)
Nếu bạn muốn tiếp tục hành trình khám phá những giáo lý sâu sắc và bí ẩn của Phật giáo, hãy tìm hiểu thêm trong chuyên mục Đạo phật.
