Bốn bộ A Hàm: Khám phá Chuyên sâu

atr avatar 5635 1763271550
0
(0)

Trong sâu thẳm những lời dạy cổ xưa, tồn tại những bộ kinh điển là nền tảng của Phật giáo, song hành cùng sự hình thành và phát triển của tư tưởng tâm linh. Bài viết này sẽ đưa bạn khám phá về A Hàm, một kho tàng tri thức quan trọng, với những góc nhìn mới mẻ về thời gian, phương thức biên soạn và hình thức tồn tại, hứa hẹn mang đến những kiến giải sâu sắc. Truy cập Chiasedaophat để tìm hiểu thêm.

Xem thêm: Khám Phá Diệt Dục: Chìa Khóa Vàng Cho Tuổi Trẻ Vươn Tới Hoài Bão

A Hàm và Ngũ Bách Kiết Tập: Nền Tảng Kinh Điển Phật Giáo

A Hàm, còn được gọi là A-cấp-ma hay A Hàm Mộ, mang ý nghĩa Hán là “Pháp quy”, chỉ nơi quy tụ muôn pháp. Tên gọi này cũng có thể được dịch là “Vô tỷ pháp” (pháp tối thượng) hoặc “giáo”, “truyền” (giáo pháp được truyền trao). Ban đầu, A Hàm là tên gọi chung cho các kinh điển Phật giáo, bao gồm cả Đại thừa và Tiểu thừa. Tuy nhiên, trong phạm vi bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào A Hàm của Tiểu thừa.

Nghiên cứu về sự hình thành kinh điển Phật giáo, có bốn quan niệm nền tảng cần lưu ý:

* **Thời điểm ra đời:** Kinh Phật không xuất hiện khi Đức Phật còn tại thế mà được các đệ tử thuật lại sau khi Ngài nhập Niết-bàn. Thời gian ra đời sớm nhất là vài tháng sau khi Phật diệt độ, muộn nhất là khoảng 500 năm sau.
* **Phương thức biên soạn:** Kinh điển được biên soạn theo hai hướng: tập thể công khai kiết tập hoặc cá nhân trước thuật. Hướng thứ nhất có cơ sở lịch sử để khảo chứng, trong khi hướng thứ hai khó xác minh hơn.
* **Hình thức tồn tại:** Kinh Phật tồn tại dưới dạng đơn hành bản (từng kinh riêng lẻ) và tùng thư (tập hợp nhiều kinh). Các bộ kinh lớn hiện hành đều thuộc dạng tùng thư, có loại được biên soạn hoàn chỉnh cùng lúc, có loại bổ sung dần theo thời gian.
* **Hình thức ghi chép:** Ban đầu, kinh Phật chỉ tồn tại dưới dạng truyền khẩu. Bản chữ viết xuất hiện sau khi Phật diệt độ vài trăm năm và được biên chép theo ngôn ngữ địa phương nơi Phật giáo truyền đến, do đó có thể coi kinh Phật là văn học phiên dịch.

Bốn bộ A Hàm được xem là những tùng thư quan trọng, được kiết tập bởi tập thể vào tháng thứ tư sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn. Sự kiện kiết tập lần đầu này, nổi tiếng với tên gọi “Ngũ bách kiết tập” (kiết tập 500 vị), đã được ghi lại trong nhiều bộ Luật như Tứ Phần Luật, Di-Sa-Tắc Ngũ Phần Luật, Ma-Ha Tăng-Kỳ Luật và Thiện Kiến Luật.

Sự kiện kiết tập này diễn ra tại hang Tất-ba-la, ngoại ô thành Vương Xá, dưới sự chủ trì của Đại Trưởng lão Ca-diếp. Ngài Ưu-ba-ly được mời kiết tập Tỳ-ni (Luật tạng), sau này hình thành Luật Bát Thập Tụng. Tiếp đó, Ngài A-nan, với trí nhớ phi thường và được tán dương là bậc “đa văn đệ nhất”, được giao nhiệm vụ kiết tập Kinh tạng. Ngài A-nan đã trình bày các bài kinh theo lời Phật dạy, bắt đầu bằng câu “Tôi nghe như vầy”, sau đó được 500 vị La-hán ấn chứng và ghi chép lại, hình thành nên các bộ A Hàm.

Việc phân chia A Hàm thành bốn bộ dựa trên các lý do khác nhau theo từng luận giải:

* **Tăng Nhất A Hàm:** Được cho là biên soạn để tập hợp những pháp nghĩa sâu xa, khó nhớ, theo thứ tự tăng dần từ một đến mười pháp.
* **Trung A Hàm:** Bao gồm các kinh có nội dung không quá dài hoặc quá ngắn, phù hợp với bậc trung.
* **Trường A Hàm:** Tập hợp các kinh nói về những sự việc xa xưa, kéo dài qua nhiều kiếp.
* **Tạp A Hàm:** Bao gồm các kinh có nội dung đa dạng, nhiều chi tiết vụn vặt, khó tụng nhớ.

Một số quan điểm khác lại cho rằng sự phân loại này dựa trên độ dài của kinh (dài, không dài không ngắn, ngắn) hoặc nội dung chuyên biệt (nhân quả trời người, nghĩa sâu xa chân tịch, thiền định, phá ngoại đạo). Tuy nhiên, việc phân loại này có thể không hoàn toàn chính xác và mang tính chủ quan.

Về số lượng “bốn”, có thể liên hệ với Tứ Vệ-đà của Ấn Độ giáo. Tuy nhiên, Thiện Kiến Luật còn đề cập đến Khuất-đà-ca A Hàm, và A Hàm Pàli ở Tích Lan có đến năm bộ. Điều này cho thấy sự phức tạp và có thể có sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các bộ kinh.

## Sự Truyền Bá và Biến Đổi của A Hàm tại Ấn Độ

Sự truyền bá kinh điển Phật giáo, đặc biệt là A Hàm, tại Ấn Độ trải qua nhiều biến động, dẫn đến những sai khác trong nội dung. Một câu chuyện minh họa là việc Ngài A-nan, dù còn tại thế, đã gặp phải sự nhầm lẫn trong việc tụng đọc Pháp cú. Điều này cho thấy, khi kinh điển chỉ dựa vào trí nhớ, việc sai lệch hoặc thất lạc là khó tránh khỏi.

Luận Phân Biệt Công Đức ghi lại trường hợp Tăng Nhất A Hàm ban đầu có 100 sự, sau đó chỉ còn 11 sự do các Tỳ-kheo sau này tập trung vào thiền định mà bỏ phế việc tụng đọc. Sự truyền thừa bằng miệng mà không có văn bản ghi chép cẩn thận đã dẫn đến sự mất mát và thay đổi lớn.

Các bộ phái Phật giáo Ấn Độ, với số lượng lên đến 20 bộ, đã tạo ra nhiều dị bản kinh điển. Luận Thuận Chánh Lý ghi nhận sự khác biệt về danh cú giữa các bản kinh được các bộ phái cùng tụng. Điều này tương tự như quá trình truyền bá kinh điển vào Trung Quốc, nơi các nhà biên tập có thể có những cách hiểu và diễn đạt khác nhau.

Ví dụ, Tăng Nhất A Hàm có thể có ít nhất bốn dị bản tại Ấn Độ. Sự khác biệt này không chỉ ở văn tự mà còn thể hiện ở cách giải thích giáo lý, mang đặc trưng riêng của từng bộ phái. Việc so sánh các bản A Hàm Hán dịch và Pàli, cũng như các dị bản còn lưu giữ trên thế giới, là một công trình nghiên cứu quan trọng để hiểu rõ hơn về tư tưởng của từng bộ phái.

Nguồn gốc truyền dịch A Hàm vào Trung Quốc cũng có những quan điểm khác nhau:

* **Đại Chúng Bộ:** Ngài Từ Ân cho rằng cả bốn bộ A Hàm đều do Đại Chúng Bộ truyền.
* **Nhất Thiết Hữu Bộ:** Ngài Pháp Tràng cho rằng Tăng Nhất A Hàm do Đại Chúng Bộ; Trung A Hàm, Tạp A Hàm do Nhất Thiết Hữu Bộ; Trường A Hàm do Hóa Địa Bộ truyền.

## Nguồn Gốc Phiên Dịch A Hàm tại Trung Quốc

Quá trình phiên dịch A Hàm tại Trung Quốc diễn ra theo từng giai đoạn, bắt đầu từ các bản dịch Pháp Cú (trích yếu lời dạy) và các tiểu phẩm A Hàm.

* **Thời kỳ đầu:** Các nhà phiên dịch như An Thế Cao, Chi Khiêm, Pháp Hộ, Pháp Cự đã dịch các bản đơn hành, chưa rõ có nhận thức về việc chúng thuộc cùng một tùng thư hay không. Số lượng kinh trong bốn bộ A Hàm cũng khó xác định chính xác.
* **Đầu đời Đông Tấn (thế kỷ IV – V):** Bắt đầu xuất hiện các bản dịch đầy đủ trọn bộ.
* **Tăng Nhất A Hàm:** Được Đàm-ma-nan-đề dịch vào năm 384.
* **Trung A Hàm:** Được Tăng-già-đề-bà và Tăng-già-la-xoa dịch vào năm 398.
* **Trường A Hàm:** Được Phật-đà-da-xá dịch vào năm 413.
* **Tạp A Hàm:** Được Cầu-na-bạt-đà-la dịch vào năm 443.

Ngài Đạo An được xem là người tiên phong trong việc phiên dịch A Hàm giai đoạn này, với các bản dịch Tăng Nhất và Trung A Hàm. Tuy nhiên, do hoàn cảnh chiến tranh và sự ra đi đột ngột của Ngài, các bản dịch này chưa hoàn hảo.

Việc nghiên cứu nguồn gốc truyền dịch A Hàm cũng dẫn đến những suy đoán về mối liên hệ giữa các bộ A Hàm Hán dịch và các bộ phái Phật giáo Ấn Độ:

1. **Tăng Nhất A Hàm:** Có thể dựa trên bản của Nhất Thiết Hữu Bộ và được bổ sung bởi bản của Đại Chúng Bộ.
2. **Trung A Hàm:** Được cho là xuất phát từ Nhất Thiết Hữu Bộ, dựa trên việc các dịch giả đều là người Kế Tân, trung tâm của Hữu Bộ.
3. **Trường A Hàm:** Có khả năng xuất phát từ Đàm Vô Đức Bộ, do dịch giả Phật-đà-da-xá cũng thuộc bộ phái này.
4. **Tạp A Hàm:** Có thể liên quan đến Di-sa-tắc Bộ, vì Ngài Pháp Hiển đã mang về cả Tạp A Hàm và Luật Di-sa-tắc từ Tích Lan.

Những khảo chứng này, dù không trực tiếp liên quan đến giáo lý, lại cung cấp những manh mối quý giá cho việc nghiên cứu lịch sử tư tưởng Ấn Độ cổ đại.

## Sự Cần Thiết và Phương Pháp Nghiên Cứu A Hàm

Trong lịch sử Phật giáo Trung Quốc, từ thời Tùy, Đường trở đi, việc nghiên cứu Tiểu thừa, bao gồm cả A Hàm, thường bị xem nhẹ. Tuy nhiên, quan điểm hiện đại cho rằng A Hàm là nền tảng thiết yếu cho việc nghiên cứu Phật học sâu sắc.

**Lý do cần thiết nghiên cứu A Hàm:**

* **Tính cổ xưa và đáng tin cậy:** A Hàm là những kinh điển được thành lập sớm nhất, mang tính tập thể cao, là một phần quan trọng và thuần túy của lời Phật dạy.
* **Tính chân thật, chất phác:** So với các kinh điển khác, A Hàm ít mang tính văn học hơn, gần gũi với thực tế, giúp thể nghiệm nhân cách của Đức Thích Tôn.
* **Nền tảng giáo lý cốt lõi:** Các nguyên lý căn bản như Tứ đế, Thập nhị nhân duyên, Ngũ uẩn, Nghiệp cảm luân hồi, Tứ niệm xứ, Bát chánh đạo… đều được trình bày rõ ràng trong A Hàm. Hiểu vững A Hàm là điều kiện tiên quyết để thấu hiểu giáo lý Đại thừa.
* **Không xung đột với Đại thừa:** A Hàm không mâu thuẫn với Đại thừa mà còn chứa đựng nhiều yếu tố của giáo nghĩa này.
* **Phản ánh xã hội đương thời:** A Hàm cung cấp thông tin quý giá về bối cảnh xã hội, văn hóa, sinh hoạt của Đức Thích Tôn và các đệ tử, giúp người đọc hiểu rõ hơn về phương pháp giáo hóa tùy duyên ứng cơ của Ngài.

**Những khó khăn trong nghiên cứu A Hàm:**

* **Khối lượng lớn:** Số lượng kinh điển đồ sộ.
* **Nội dung trùng lặp:** Nhiều kinh và đoạn văn có sự lặp lại giữa các bộ và ngay trong cùng một bộ.
* **Ngôn ngữ rườm rà:** Cách diễn đạt thường lặp đi lặp lại, khiến người đọc dễ chán nản.
* **Bản dịch chưa hoàn hảo:** Một số bản dịch được thực hiện trong hoàn cảnh khó khăn, hoặc là giai đoạn đầu của công tác phiên dịch, dẫn đến hạn chế về văn nghĩa và thuật ngữ.

**Phương pháp phục hưng “A Hàm học”:**

Để khắc phục những khó khăn trên và phục hưng việc nghiên cứu A Hàm, cần áp dụng các phương pháp sau:

1. **Sắp xếp giáo lý theo đề mục:** Phân loại các kinh điển theo các chủ đề trọng yếu như Khổ, Vô thường, Vô ngã, Nhân duyên sinh, Ngũ thủ uẩn, Tứ thiền… Việc này giúp cô đọng nội dung, giảm bớt sự trùng lặp và làm nổi bật các giáo lý cốt lõi.
2. **Phân tích tư liệu xã hội, phong tục:** Biên tập và xem xét mối liên hệ giữa các ghi chép về xã hội, phong tục Ấn Độ trong A Hàm với giáo lý Phật giáo, từ đó làm sáng tỏ tinh thần bình đẳng, bài trừ mê tín của đạo Phật.
3. **Nghiên cứu địa phương và nhân sự:** Lập danh sách các địa điểm Đức Phật thuyết pháp và các nhân vật Ngài đã tiếp xúc. Điều này giúp cung cấp tư liệu chính xác về cuộc đời Đức Phật, các đệ tử và lịch sử Ấn Độ.

Bốn bộ A Hàm là một kho tàng văn hóa quý báu, mang giá trị to lớn trong mọi lĩnh vực nghiên cứu.

Hy vọng những kiến giải sâu sắc về bốn bộ A Hàm sẽ khơi gợi thêm lòng ham học hỏi và thôi thúc quý vị tìm hiểu thêm những kho tàng tri thức vô tận trong chuyên mục Đạo phật.

Khám phá: Luật Nhân Quả: Thân Mạng Vị Sư Đền Tội Kiếp Trước

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang