Thuở ấu thơ, những mái chùa cổ kính cùng không gian thanh tịnh đã khắc sâu vào tâm trí, nơi những câu chuyện về cõi Phật và những phận đời dường như hòa quyện vào nhau. Khám phá sâu hơn về vẻ đẹp và ý nghĩa tâm linh của những ngôi cổ tự này, bạn có thể tìm hiểu thêm tại Chia sẻ Đạo Phật.
Tuổi thơ tôi gắn liền với vùng ngoại ô yên bình, nơi cánh đồng xanh mướt trải dài, dòng sông uốn lượn và những ngôi chùa cổ kính. Ngôi chùa gần nhà, dù sau này tôi mới biết là một trong những ngôi chùa đẹp nhất miền Nam, nhưng với tôi lúc nhỏ, đó chỉ đơn giản là một hình ảnh quen thuộc: những cột gỗ cao vút, mái ngói âm dương phủ đầy rêu phong nép mình dưới bóng cây cổ thụ vươn mình chạm tới mây trời.
Phía sau chánh điện là bốn dãy hành lang bao quanh một khoảng sân giữa. Tại đây, nhà chùa đã nuôi dưỡng nhiều thế hệ rùa già, có con đã sống đến cả trăm năm mà chẳng ai còn nhớ rõ. Mỗi khi trời đổ mưa, nước từ những rãnh mái ngói trượt dài xuống khoảng sân cát, tạo nên những dòng chảy nhỏ song song.

Hình ảnh minh họa về không gian chùa cổ kính.
Trong khu vườn nhỏ phía sau chùa, ẩn mình dưới những tán cây cao, là vô số ngôi mộ đá ong cổ kính, lẩn khuất dưới lớp cỏ dại và những tầng dây leo chằng chịt. Bên trong chùa là không gian thanh tịnh của Phật và hương khói, cùng những người còn sống; còn bên ngoài là cây cỏ, mưa gió và những người đã khuất từ những năm tháng xa xưa.
Gia đình tôi thường xuyên đến chùa, nhưng suốt nhiều năm liền, tôi không hề nhớ mình từng được nghe giảng về Tứ Diệu Đế hay Bát Chánh Đạo. Những lời giảng dạy sâu sắc dường như chỉ dành riêng cho các sư sãi. Chúng tôi đến chùa để thành kính dâng hương trước hàng chục bàn thờ Phật và các vị thần linh, sau đó phụ giúp việc nhà bếp, chuẩn bị cơm chay. Đôi khi, vào những ngày vắng vẻ, tôi lại tìm đến chùa để chơi với những chú rùa chậm rãi, ngắm nhìn dòng nước mưa chảy từ mái hiên, hoặc ngồi học bài, thưởng thức bữa cơm và chén trà ấm áp do các chú tiểu chuẩn bị.
Chính nhờ có ngôi chùa, tôi biết đến sự hiện diện của Đức Phật và nhiều vị thần linh khác, với hình ảnh trang nghiêm tựa các vị tướng lĩnh trong truyện tàu. Chúng tôi học được cách ăn cơm chay và duy trì lòng từ bi với mọi sinh linh, từ con kiến nhỏ đến côn trùng. Tôi cũng biết câu chuyện về Thái tử xuất gia tu hành. Ngoài những điều đó, chúng tôi không được biết thêm hay cảm thấy cần phải tìm hiểu sâu hơn. Khái niệm về vô thường, vô ngã, dù gắn liền với cội nguồn phương Đông và gia đình theo đạo Phật, lại là những kiến thức tôi chỉ tiếp cận được rất lâu sau này, thậm chí sau cả khi đọc những tác phẩm của Kierkegaard và Kafka.
Quay trở lại một kỷ niệm thời thơ ấu, khi tôi khoảng mười ba, mười bốn tuổi. Sau Tết, tôi đến thăm một người bạn cùng lớp ở một khu vực khác của thành phố, nơi lúc bấy giờ cũng mang đậm nét thôn quê với đồng ruộng, những khu rừng thấp và thưa thớt nhà cửa. Người bạn dẫn tôi đến một ngôi chùa lớn hơn, với sân gạch bông và xi măng thay vì gạch tàu quen thuộc. Quanh chùa là những mương rạch, cây cỏ xanh tươi, nhưng không có những ngôi mộ cổ.

Sau khi dâng hương, bạn tôi kéo tôi vào xếp hàng cùng mọi người. Tôi làm theo mà không hiểu mục đích. Đến lượt mình, một vị sư ngồi trên ghế yêu cầu tôi quỳ xuống. Ông đặt một chiếc mõ lên đầu tôi và gõ nhẹ, đồng thời tụng niệm điều gì đó. Cảm giác chiếc mõ vang lên trên đầu thật kỳ lạ. Sau đó, ông hỏi tôi có bị nhức đầu không, tôi đáp có.
Vị sư giải thích rằng tôi nhức đầu là do có “người âm” đi theo, và tôi cần đến chùa hàng tuần để thầy làm lễ cầu siêu cho vong linh đó. Tôi muốn hỏi “người âm” là ai và tại sao lại theo tôi, nhưng không thể. Ông nói rằng cần cầu nguyện nhiều lần mới mong vong linh buông tha, vì họ đã đi theo tôi nhiều năm. Ông còn cảnh báo rằng nếu không làm vậy, tôi sẽ khó lấy chồng, việc học hành sa sút, thi cử thất bại và có thể dẫn đến điên loạn. Cuối cùng, ông chỉ vào một chiếc thùng và bảo tôi bỏ hết số tiền mình có vào đó, đồng thời lần sau đến nhớ mang nhiều tiền hơn.
Vì hoàn cảnh gia đình khó khăn, số tiền tôi có lúc đó đối với tôi là rất lớn. Tuy nhiên, tôi vẫn bỏ hết vào thùng, giống như tất cả những người khác. Khi đã đến chùa, tôi cảm thấy mình không thể không tuân theo lời vị sư.
Mọi chuyện diễn ra nhanh chóng vì còn rất nhiều người xếp hàng. Khi ra về, tôi nói với bạn rằng mình sẽ không đến ngôi chùa này nữa. Bạn tôi lại khuyên tôi phải quay lại, vì tôi bị vong theo mà không biết. Cả lớp tôi cũng tin rằng tôi bị ma ám, bởi tôi thường xuyên để trống nhiều trang trong vở ghi chép, hay mơ màng và gặp khó khăn trong các bài toán.
Tôi về nhà mà không kể lại chuyện này cho mẹ hay anh chị, vì biết mình đã làm điều gì đó không đúng, và sợ mẹ cấm tôi đến nhà bạn, sợ mẹ biết tôi hay mơ màng. Từ đó, tôi không còn đến bất kỳ ngôi chùa nào nữa, dù ngôi chùa thân yêu thời thơ ấu luôn mang lại cảm giác êm đềm. Sân chùa với những ngôi mộ đá ong cổ kính, nơi những người đã khuất nằm yên lặng, xa xôi, và nếu họ có nói gì, thì đó chỉ là tiếng thì thầm của mưa…

Sương sớm trên sông, ẩn hiện bờ bãi, gợi lên câu hỏi về giới hạn nhận thức và sự che đậy.
Gần đây, khi đọc những thông tin về chùa Ba Vàng, lòng tôi trào dâng một nỗi buồn sâu sắc. Tôi không rõ nỗi buồn này vì ai, vì điều gì. Tôi đã định viết lại những suy nghĩ của mình trên giấy: “Phật giáo nên từ bỏ mọi câu chuyện huyền bí, dù chúng được kể với ý định tốt đẹp. Mê tín, một khi đã bén rễ, sẽ không có điểm dừng. Ban đầu, người ta có thể tin vào những điều vô hại, thậm chí có phần lãng mạn, như việc Đức Phật đản sinh đã biết đi và hoa sen nở dưới chân. Nhưng rồi, sự sa đà vào những điều phi lý sẽ dẫn đến u mê. Giáo lý Phật giáo, tức là Pháp, vốn dĩ đã đủ khoa học, minh triết và chiều sâu chiêm nghiệm để thuyết phục. Tại sao lại cần đến những câu chuyện về mây gió, về sự biết trước mọi việc ở thế giới này để khiến người ta tin tưởng?” Tuy nhiên, tôi đã xé bỏ tờ giấy đó.
Triết học, ngôn ngữ, nghệ thuật sẽ còn lại gì khi chúng ta loại bỏ tất cả những gì không phù hợp với các định luật vật lý? Trên mặt sông lúc mặt trời chưa lên, một màn sương mờ ảo bao phủ bờ bãi phía bên kia. Làm sao chúng ta phân biệt được khi nào màn sương ấy mở rộng chân trời, hé lộ rằng sự thật còn bao la hơn những gì mắt ta có thể nhìn thấy; và khi nào nó lại che khuất chân trời, che mắt ta để gieo rắc sợ hãi, lừa dối và áp bức?
Bài viết thể hiện quan điểm và góc nhìn cá nhân của nhà văn Đoàn Minh Phượng.
Nhà văn, đạo diễn phim Đoàn Minh Phượng sinh ra tại Sài Gòn. Chị từng sinh sống một thời gian dài tại Bonn (Đức) và Sài Gòn, hiện cư trú tại Đà Lạt.
Bộ phim ‘Hạt mưa rơi bao lâu’, do Đoàn Minh Phượng viết kịch bản và đạo diễn, đã giành được nhiều giải thưởng danh giá: Giải Phim Châu Á hay nhất tại Liên hoan phim quốc tế Bangkok 2006, giải Phim truyện nhựa hay nhất tại Liên hoan phim quốc tế Las Palmas, Giải thưởng đặc biệt của ban giám khảo tại Liên hoan phim quốc tế Rotterdam 2005 và giải Phim đầu tay hay nhất tại Liên hoan phim quốc tế Kerala 2005 tại Ấn Độ.
Cuốn tiểu thuyết đầu tay ‘Và khi tro bụi’ đã nhận giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam năm 2007, là giải thưởng duy nhất cho thể loại văn xuôi năm đó.
Năm 2010, Đoàn Minh Phượng tiếp tục ra mắt tiểu thuyết ‘Mưa ở kiếp sau’, thu hút nhiều sự chú ý của công chúng. Qua hai tác phẩm tiểu thuyết, đặc biệt là ‘Và khi tro bụi’, người đọc có thể nhận thấy nhiều đặc trưng của văn học về chấn thương tâm lý.
Những dòng hồi tưởng về chùa xưa không chỉ gợi lại ký ức tuổi thơ mà còn mở ra những suy ngẫm sâu sắc về đức tin và triết lý sống. Để khám phá thêm về con đường tâm linh và những giáo lý uyên bác, mời bạn tìm hiểu thêm tại Đạo phật.
