Từ câu chuyện về sự khởi đầu giản dị của chiếc bình bát, một pháp khí thiêng liêng trong Phật giáo, chúng ta có thể tìm hiểu sâu hơn về hành trình của nó qua các thời kỳ. Đây không chỉ là một vật dụng, mà còn chứa đựng những triết lý sâu sắc về sự tu tập và lòng từ bi. Khám phá nguồn gốc và ý nghĩa của bình bát sẽ giúp ta hiểu rõ hơn về con đường giác ngộ mà các bậc Tỳ kheo theo đuổi, thông qua trang Chia sẻ Đạo Phật.
“Nhất bát thiên gia phạn
Cô thân vạn lý du
Thanh mục đổ nhân thiểu
Vấn lộ bạch vân đầu”
Bài kệ của Bố Đại Hòa thượng:
“Một bát cơm ngàn nhà,
Thân chơi muôn dặm xa,
Mắt xanh nhìn trần thế,
Mây trắng hỏi đường qua”
Bình bát, hay còn gọi là Bát Đa La (Sanskrit: patra), là một pháp khí quan trọng trong Phật giáo, được các Tỳ kheo sử dụng để khất thực. Đây là biểu tượng quen thuộc trong đời sống tu hành của các bậc xuất gia.
Nguồn gốc và ý nghĩa của việc Đức Phật chế định bình bát cho Tỳ kheo có nhiều câu chuyện sâu sắc.
Nguồn gốc của bình bát
Theo Kinh Luật ghi lại, sau khi thành đạo, Đức Phật trải qua bảy ngày mà không có thức ăn. Lúc bấy giờ, hai vị thương nhân là Đề Vi và Ba Lợi, được thổ thần mách bảo, đã mang mật ong đến cúng dường. Đức Phật suy nghĩ rằng, chư Phật đời trước đều dùng bình bát để nhận thức ăn, nhưng nay Ngài không có bình bát thì phải làm sao. Thấu hiểu tâm niệm này, Tứ Đại Thiên Vương đã mang bình bát đến dâng lên Ngài. Đức Phật đã khéo léo dùng thần lực biến bốn chiếc bát thành một, tạo nên một chiếc bát duy nhất có thể chứa ba đấu, nặng và chắc chắn.
Theo giới luật, chiếc bát bằng đá xanh này là của Đức Phật sử dụng, còn các Tỳ kheo không được dùng bát bằng đá.

Trong các hình tượng Phật giáo, Bổn Tôn cầm bát thường đại diện cho Đức Phật. Một số hình ảnh tôn thờ Đức Phật Thích Ca với y vàng, ngồi trên hoa sen và tay trái cầm bình bát cũng thể hiện ý nghĩa này. Ngoài ra, các vị Phật Dược Sư, Bồ tát Vô Cấu Quang, Bồ tát Thiên Thủ Quan Âm, Bồ tát Hương Tượng cũng thường được miêu tả với hình ảnh cầm bát.
Sau này, bình bát trở thành pháp khí thiết yếu cho Tăng chúng thực hiện hạnh khất thực, thọ nhận sự cúng dường của trời người một cách đúng pháp. Do đó, bình bát còn được gọi là “Ứng lượng khí” (khí cụ để nhận thức ăn). Giới luật Phật giáo quy định Tỳ kheo không được chứa chấp nhiều bát, phải gìn giữ bát như gìn giữ con mắt và luôn rửa sạch sau khi dùng bữa.
Quy định về chế tác bình bát
Việc chế tác bình bát cần tuân thủ nghiêm ngặt theo lời Phật dạy. Theo Luật Tứ Phân, bát có sáu loại chính, bao gồm bát sắt, bát nước Tô Ma, bát nước Ô Già La, bát nước Ưu Già Xa, bát đen và bát đỏ. Tuy nhiên, về cơ bản, bát được chia làm hai loại chính: bát bằng sắt và bát bằng đất nung.
Dung lượng của bát cũng được phân loại: loại lớn có thể chứa ba đấu, loại nhỏ nhất là nửa đấu, và loại trung bình nằm giữa hai mức này.
Phương pháp chế tác bát phải đảm bảo ba yếu tố: Thể (chất liệu), Sắc (màu sắc) và Lượng (dung tích).
Chất liệu (Thể)
Luật chỉ cho phép sử dụng sắt và đất nung để chế tác bát. Bát làm bằng sắt gọi là bát sắt, bát làm từ đất nung gọi là bát sành sứ, bát ngói hoặc bát đất nung. Tuyệt đối cấm sử dụng vàng, bạc, đồng, bảo vật, lưu ly, cây, đá… để làm bát. Việc sử dụng các chất liệu quý như vàng, bạc, đồng sẽ phạm tội Đột Kiết La. Sử dụng bát bằng cây sẽ phạm tội Phạm Thâu Lan Giá.
Màu sắc (Sắc)
Luật quy định màu sắc thường dùng cho bát là đen, đỏ và xám tro. Màu đen và đỏ là chủ đạo. Bát sắt thường có màu đen tự nhiên. Bát bằng đất nung có thể nung thành màu bồ kết hoặc màu xám tro đều được chấp nhận.
Dung tích (Lượng)
Dung tích của bát được chia thành ba loại: lớn, vừa và nhỏ, còn gọi là bát thượng, trung, hạ.
- Bát thượng có dung tích khoảng 90 lạng cơm, tương đương 2 thăng.
- Bát hạ có dung tích khoảng 30 lạng cơm, tức chưa đầy 1 thăng.
- Bát trung có dung tích khoảng 1 thăng rưỡi.

Các vật dụng đi kèm bình bát
Kinh Phật ghi lại trường hợp một số Tỳ kheo sử dụng bát đựng cơm bị đổ khi để dưới đất. Đức Phật đã chỉ dạy rằng các Tỳ kheo có thể dùng đồng, sắt, sừng, ngà, ngói, đá, cây… để làm giá đỡ bát, gọi là “Bát chi”.
Sau đó, việc mang bát đi lại gặp khó khăn, dễ bị trượt ngã làm vỡ bát. Đức Phật cho phép chế tạo một loại túi để đựng bát, gọi là “Bát nang” hoặc “Bát đại”.
Bát vu, bát chi, bát đại là những vật dụng thiết yếu đối với người xuất gia và cư sĩ khi sử dụng để đựng cơm và thức ăn, cần tuân thủ đúng theo luật Phật chế.
Chú thích:
(1) Hòa thượng Bố Đại (?-916) là một vị Thiền sư nổi tiếng, được xem là hóa thân của Đức Phật Di Lặc. Bài kệ của Ngài thể hiện tinh thần tự tại, vô chấp:
“Nhất bát thiên gia phạn, cô thân vạn lí du, thanh mục đổ nhân thiểu, vấn lộ bạch vân đầu” (Bình bát cơm ngàn nhà, thân chơi muôn dặm xa, mắt xanh nhìn người thế, mây trắng hỏi đường qua).
Tương tự, Đại Ngu Lương Khoan (1758-1831), một vị tăng Nhật Bản, cũng có bài thơ mang ý nghĩa tương đồng:
“Nhất bát thiên gia phạn, cô du vạn lí xuân, tích kinh Tam Giới mộng, y phất cửu cù trần, tự linh vô sự tẩu, bảo dục thăng bình thần” (Bình bát cơm ngàn nhà, thân chơi vạn dặm xuân, tích chấn Ba Cõi mộng, áo phất chốn hồng trần, tự thân lão vô sự, ăn no hát nghêu ngao).
(2) Đức Phật quy định tài sản của người xuất gia chỉ bao gồm ba y và một bình bát. Hạnh nguyện đi khất thực không chỉ là phương tiện nuôi sống mà còn là một pháp tu quan trọng. Thông qua đó, người tu hành có thể đoạn trừ tâm tham lam, dẹp bỏ ngã mạn, sân hận, nuôi dưỡng tâm từ bi, tu tập hạnh bình đẳng và bố thí. Như cổ đức thường dạy:
“Nhất bát thiên gia phạn, cô tăng vạn lí du, vị liễu sanh tử sự, khất hóa độ xuân thu” (Bình bát cơm ngàn nhà, cô tăng vạn dặm chơi, liễu trọn chuyện sanh tử, xin khắp qua tháng ngày).
Qua hành trình từ cội nguồn đến những quy định chế tác và vật dụng đi kèm, bình bát đã hé lộ những tầng ý nghĩa sâu sắc trong đời sống tu hành. Để khám phá thêm về những giá trị tinh thần và triết lý đằng sau các pháp khí Phật giáo, mời bạn ghé thăm chuyên mục Đạo phật.
