Trong dòng chảy lịch sử hình thành và phát triển của Phật giáo, vai trò của Ni giới luôn là một dấu son rực rỡ, minh chứng cho sự bình đẳng và khả năng giác ngộ của nữ giới. Từ những bước chân tiên phong của các bậc Thánh Ni, con đường giải thoát đã rộng mở, hòa quyện cùng văn hóa Việt Nam qua bao thăng trầm. Tuy nhiên, con đường hình thành Ni giới tại Việt Nam còn ẩn chứa nhiều điều chưa được lý giải rõ nét, chờ đợi được khám phá thêm trên Chia sẻ Đạo Phật.
Sự hình thành và phát triển của Ni giới trong Phật giáo là một hành trình đầy ý nghĩa, ghi dấu ấn của những bậc Thánh Ni đã dấn thân tu hành, vượt qua nhiều thử thách để mở ra con đường giác ngộ cho nữ giới. Khởi đầu là Trưởng lão Ni Pajapati Gotami cùng gần 500 Tỳ kheo ni, nhiều vị đã chứng quả A-la-hán ngay trong đời sống hiện tại. Sự kiện này khẳng định tính bình đẳng trong giáo pháp Phật Đà, cho thấy khả năng đạt đến giải thoát như nhau đối với cả nam và nữ khi nương theo Chánh pháp.

Phật giáo, với đầy đủ Tứ chúng (Tỳ kheo, Tỳ kheo ni, Cận sự nam, Cận sự nữ), đã lan tỏa từ Ấn Độ đến nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Theo các ghi chép lịch sử, Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ khoảng thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên, với hai luồng ảnh hưởng chính là Phật giáo Nam tông và Bắc tông, theo cả đường thủy và đường bộ. Từ đó, Đạo Phật dần bén rễ, hòa nhập sâu sắc vào đời sống tâm linh, văn hóa và phong tục của dân tộc Việt, đồng hành cùng những thăng trầm của lịch sử.
Tuy nhiên, các tài liệu lịch sử hiện tại chưa ghi nhận rõ ràng về sự hiện diện của các vị Tỳ kheo ni trong những phái đoàn truyền bá Phật giáo đầu tiên đến Việt Nam, cũng như danh tính của vị Tỳ kheo ni đầu tiên. Điều này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm tình hình lịch sử phân chia đất nước thành nhiều vùng cai trị và những định kiến xã hội sâu sắc về vai trò của phụ nữ, vốn chịu ảnh hưởng từ tư tưởng “Tam tòng, Tứ đức” và quan niệm “trọng nam khinh nữ”.
Trong giai đoạn Pháp thuộc (1884-1945), giữa bối cảnh đất nước và Phật giáo Việt Nam trải qua nhiều khó khăn, những nhân vật xuất sắc đã xuất hiện như những ngọn hải đăng soi đường. Một trong số đó là Ni trưởng thượng Hồng hạ Thọ, Pháp hiệu Diệu Tịnh (1909-1941). Tác phẩm của Ni trưởng, như bài thơ đăng trên tạp chí “Từ Bi Âm”, đã thể hiện tinh thần khích lệ, thức tỉnh mọi người, đặc biệt là giới nữ xuất gia, trên con đường tìm cầu chân lý và phụng sự nhân sinh.
Cuộc đời của Ni trưởng Diệu Tịnh là minh chứng cho tinh thần phụng sự cao cả. Với lòng tri ân sâu sắc đối với Đức Phật đã khai mở cánh cửa giải thoát cho nữ giới, Ni trưởng đã dành trọn đời mình cho việc đào tạo Ni chúng. Ni trưởng đã sáng lập các lớp học giáo lý Phật Đà dành cho Ni giới, với mong muốn trang bị cho các thế hệ Tỳ kheo ni tương lai tri kiến, trí tuệ và đức hạnh để tiếp nối sứ mệnh hoằng truyền Chánh pháp, chia sẻ gánh nặng hoằng pháp cùng chư Tăng.
Năm 1933, Ni trưởng đã khởi xướng việc thành lập trường hương tại Chùa Giác Hoàng (Bà Điểm, Sài Gòn xưa), đây là ngôi trường Phật học đầu tiên tại Việt Nam cho phép cả hai chúng Tỳ kheo và Tỳ kheo ni cùng theo học. Dù chỉ mới 24 tuổi, Ni trưởng đã được giao trọng trách Giáo Thọ Ni, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng cho sự phát triển của Ni giới trong lĩnh vực giáo dục Phật giáo.
Tiếp nối thành công ban đầu, Ni trưởng tiếp tục mở rộng các lớp học giáo lý cho chư Ni, từ các khóa ngắn hạn 3 tháng đến các trường hương chính quy kéo dài 1-2 năm. Số lượng Ni chúng tham gia có lúc lên đến hơn 100 vị. Ni trưởng đã cung thỉnh các bậc cao Tăng, thạc đức uyên thâm về giảng dạy, hoặc trực tiếp truyền trao những giáo lý sâu sắc. Các lớp học nổi bật bao gồm lớp dạy chữ Quốc ngữ và chữ Nho tại Chùa Thiên Bửu (1934), do Ni trưởng trụ trì, và trường hương tại Chùa Tây Thiên (Chợ Lớn). Năm 1936, với tâm nguyện thành lập nơi tu tập riêng cho Ni giới và dìu dắt ni chúng, Chùa Hải Ấn (nay thuộc TP.HCM) được thành lập, tiếp theo là Chùa Bình Quang (Phan Thiết).
Bên cạnh việc đào tạo giáo lý, Ni trưởng còn thực hiện nhiều chuyến hoằng pháp khắp nơi, tham gia các hội thảo và đóng góp các bài viết chuyên sâu trên tạp chí “Từ Bi Âm”. Những nỗ lực này nhằm khích lệ Ni chúng tinh tấn tu học, giữ vững niềm tin và Chánh tri kiến trên con đường giải thoát và phụng sự.
Ngày nay, các thế hệ Tỳ kheo ni được thọ giới Cụ túc, có cơ hội học tập giáo lý và đóng góp vào sự nghiệp hoằng pháp. Chúng ta luôn ghi nhớ và tri ân sâu sắc công lao của Đức Thế Tôn, các bậc Hòa thượng khai sơn và các bậc trưởng bối Ni tiền bối tại Việt Nam. Những người đã hy sinh, đặt nền móng vững chắc cho sự trường tồn của Ni đoàn. Thế hệ hậu học nguyện gìn giữ, bảo vệ và phát triển những giá trị mà các bậc tiền nhân đã dày công xây dựng, để Ni đoàn ngày càng thêm vững mạnh và trang nghiêm.
Tìm hiểu thêm về hành trình phát triển của Phật giáo, đặc biệt là vai trò của Ni giới, tại chuyên mục Đạo phật.
