Phật giáo phân chia giáo lý theo căn cơ người tu hành, từ đạo lý làm người đến con đường giải thoát cá nhân và lợi ích chúng sinh. Khám phá sự đa dạng trong các pháp môn tu tập tại <a href="Chiasedaophat“>Chiasedaophat sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hành trình tâm linh này.
Trong đạo Phật, giáo lý được chia thành nhiều cấp độ khác nhau, tùy thuộc vào căn cơ và nguyện vọng của người tu hành. Đức Phật đã tùy duyên thuyết pháp để phù hợp với từng đối tượng.
Đối với những người có căn bản còn hạn chế, Ngài giảng dạy về đạo lý làm người, bao gồm Ngũ giới (năm điều răn) và Thập thiện (mười điều lành). Chương trình tu tập này được gọi là Nhân Thiên thừa, giúp con người sống tốt đời này và tái sinh vào cõi lành.
Với những ai đã nhàm chán vòng luân hồi sinh tử, Đức Phật chỉ bày phương pháp để thoát ly khổ đau, đó là con đường của Thanh văn tiểu thừa. Con đường này tập trung vào việc tự giải thoát cho bản thân.
Riêng đối với những người có căn cơ cao, có tâm nguyện lớn lao là cứu độ chúng sinh, Ngài khai mở giáo lý Đại thừa Bồ tát. Đây là con đường bao hàm cả sự giác ngộ cho bản thân và sự lợi ích cho muôn loài.

Sự phân chia Đại thừa và Tiểu thừa thường dựa trên phương pháp tu tập và phạm vi lợi ích.
Thực tế, giáo pháp của Đức Phật được phân thành năm thừa:
- Nhân thừa: Con đường tu tập để làm người tốt, sống đạo đức.
- Thiên thừa: Con đường tu tập hướng đến các cõi Trời, với phước báu cao hơn.
- Thanh văn thừa: Con đường tu tập để đạt được giải thoát cá nhân.
- Độc giác thừa: Con đường tự giác ngộ, không cần thầy chỉ dạy.
- Bồ tát thừa: Con đường tu tập vì sự giác ngộ của mình và vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Việc tuân giữ Ngũ giới và Thập thiện ở mức độ cao thượng sẽ dẫn đến tái sinh vào các cõi Trời. Nếu ở mức độ trung bình, sẽ được làm người. Hai phạm trù này được gộp chung là Nhân Thiên thừa.
Hàng Thanh văn tu hành theo lời Phật dạy để đạt được sự giải thoát khỏi vòng sinh tử. Hàng Độc giác thì tự mình giác ngộ mà không cần nghe pháp hay có thầy chỉ dạy, cũng đạt được giải thoát. Hai con đường này được gọi chung là Nhị thừa.
Con đường Bồ tát là pháp môn vừa cầu sự giải thoát cho bản thân, vừa không rời bỏ thế gian, luôn hướng đến việc giúp đỡ người khác. Do đó, Bồ tát đạo, hay Đại thừa, là con đường tổng hợp cả sự giải thoát cá nhân và sự lợi ích cho thế gian.

Năm thừa bao gồm Nhân thừa, Thiên thừa, Thanh văn thừa, Độc giác thừa và Bồ tát thừa.
Những người tu theo Nhân Thiên thừa bằng Ngũ giới và Thập thiện vẫn còn là phàm phu. Khi một người tu hành chứng đắc quả vị Thánh, thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử, đó mới là sự giải thoát. Nếu chỉ lo cho sự giải thoát của bản thân mà không có tâm nguyện cứu độ chúng sinh, thì đó được gọi là Tiểu thừa.
Đại thừa, hay con đường Bồ tát, được gọi là “lớn” vì vị Bồ tát không chỉ cầu mong đạt được Phật quả tối thượng để tự giải thoát, mà còn phát nguyện độ thoát vô lượng chúng sinh, cùng nhau thoát khỏi biển khổ sinh tử.
Về mặt phân bố địa lý, Phật giáo Bắc truyền, theo văn hệ Sanskrit và lấy Trung Hoa làm trung tâm, bao gồm các quốc gia như Nhật Bản, Triều Tiên, Mông Cổ, Tây Tạng và Việt Nam, thường được gọi là Phật giáo Đại thừa. Ngược lại, Phật giáo Nam truyền, sử dụng kinh điển văn hệ Pali, lấy Tích Lan làm trung tâm và lan tỏa sang Miến Điện, Thái Lan, Lào, Campuchia, thường được gọi là Phật giáo Tiểu thừa.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng sự phân biệt này chủ yếu đến từ góc nhìn của Phật giáo Bắc truyền. Phật giáo Nam truyền không hoàn toàn chấp nhận cách gọi này. Các kinh điển như Tăng Nhất A Hàm đã ghi nhận thuật ngữ Đại thừa để chỉ những người tu theo Bát chính đạo, và danh từ đại sĩ dùng để chỉ những người tu hạnh Bốn nhiếp pháp. Sáu Ba-la-mật cũng được đề cập thuộc về Đại thừa.

Phật giáo Nam truyền, với kinh điển Pali, tập trung vào sự giải thoát cá nhân.
Về mặt lý luận, Phật giáo Bắc truyền có phần phát triển và khai triển sâu sắc hơn. Tuy nhiên, trên phương diện thực hành, không phải tất cả những người tu theo Phật giáo Bắc truyền đều thực sự sống theo tinh thần Đại thừa, và ngược lại, không phải tất cả những người theo Phật giáo Nam truyền đều chỉ dừng lại ở Tiểu thừa.
Phật giáo Trung Quốc, dù có những thực hành như ăn chay trường, cũng chịu ảnh hưởng từ tư tưởng Lão Trang và lối triết lý suông. Điều này đôi khi khiến nó bị xem như một hình thức “huyền học” để giải khuây.
Các tông phái lớn tại Trung Quốc như Thiên Thai Tông và Hoa Nghiêm Tông, về mặt lý luận, cũng có những nét ảnh hưởng từ tư tưởng này. Một số học giả hiện đại, như ông Mộc Thôn Thái Hiền người Nhật Bản, đã từng phê bình Phật giáo Trung Quốc là “Phật giáo học thuật” hơn là “Phật giáo thực tiễn”.
Phê bình này không hẳn là không có cơ sở. Cấu trúc tư tưởng của Hoa Nghiêm Tông và Thiên Thai Tông, dù xuất phát từ sự chứng ngộ của các cao tăng Trung Hoa, nhưng đôi khi thiếu sự y cứ đầy đủ trong nền tảng lý luận của Phật giáo Ấn Độ. Vì vậy, có thể nói rằng tinh thần Đại thừa chân chính vẫn chưa được phổ cập rộng rãi trong đời sống dân gian Trung Quốc. Do đó, đôi khi người ta nhận xét rằng Phật giáo Trung Quốc “về tư tưởng là Đại thừa, về hành vi là Tiểu thừa”.
Khám phá sâu hơn về sự khác biệt và tương đồng giữa Đại thừa và Tiểu thừa, cũng như những khía cạnh đa dạng khác của giáo lý nhà Phật, tại chuyên mục Đạo phật.
