Pháp Hoa: Hướng dẫn tụng kinh đúng pháp

thien 2812 tungkinh1 kienthuc cfpu 0901 0054 1
0
(0)

Trong dòng chảy giáo pháp thâm sâu, Đức Phật từng khai mở những lời giảng uyên thâm nhất, chỉ những bậc giác ngộ cao mới thấu tỏ. Tuy nhiên, làm thế nào để tiếp cận và thấu hiểu những chân lý này giữa ngôn từ và văn tự vốn có giới hạn? Khám phá cách thức chuyển tải và đón nhận những thông điệp quý báu từ Chiasedaophat để thấy con đường tu tập trở nên rõ ràng hơn.

Hạt Giống Từ Bi Trong Kinh Pháp Hoa

Nhân ngày húy nhật lần thứ 18 của cố Hòa thượng Viện chủ Huệ Sanh, tôi xin đốt nén hương tưởng nhớ người bạn đạo năm xưa. Theo lời thỉnh cầu của quý thầy trụ trì, tôi xin chia sẻ những suy ngẫm về kinh Pháp Hoa với Tăng Ni và Phật tử trên con đường tìm cầu Chánh pháp.

Hành Trình Hoằng Pháp Của Đức Phật

Ngay sau khi thành đạo Vô thượng Bồ-đề tại Bồ-đề đạo tràng, Đức Phật đã thuyết giảng bộ kinh Hoa Nghiêm. Tuy nhiên, giáo lý thâm sâu này chỉ có chư Phật và các vị Bồ-tát từ Thập địa trở lên mới có thể thấu triệt. Hàng Nhị thừa trở xuống không thể lãnh hội được vì trí giác của Phật lúc bấy giờ đã đạt đến đỉnh cao của tâm linh.

Theo kinh Nguyên thủy, giai đoạn này Đức Phật nhập thiền định và im lặng. Tuy nhiên, kinh Đại thừa lại diễn tả rằng sự im lặng đó chính là pháp âm, là cách Đức Phật dùng “không nói” để nói. Ngôn ngữ thường mang tính tương đối, do đó, dù có nhiều người dùng ngôn ngữ để truyền bá Phật pháp, nhưng số người thực sự ngộ được giáo pháp lại không nhiều. Pháp ngữ là vô cùng quan trọng, và để tiếp nhận được pháp ngữ, chúng ta cần nương vào ngôn ngữ, văn tự. Tuy nhiên, nếu quá chấp trước vào ngôn ngữ và văn tự, chúng ta sẽ khó đạt được thành quả viên mãn.

Hành giả tinh tấn tu tập kinh Pháp Hoa

Những hành giả có duyên với Pháp Hoa, tinh tấn đọc tụng và hành trì kinh, sẽ gặt hái được những thành quả tốt đẹp dâng lên cúng dường Phật.

Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, Ngài mới thuyết giảng kinh Pháp Hoa. Chu kỳ hoằng pháp của Đức Phật được chia thành năm thời kỳ theo giáo lý Đại thừa, bắt đầu với kinh Hoa Nghiêm và kết thúc bằng kinh Pháp Hoa, khi Ngài trở về trạng thái yên lặng và hiển bày pháp chân thật. Xen giữa là các bộ kinh A-hàm, Phương Đẳng và Bát Nhã. Quan điểm này được Thiền sư Trí Giả Đại sư phân định trong hệ thống Ngũ thời giáo. Tuy nhiên, Phật giáo Nguyên thủy không công nhận cách phân chia này, mà chỉ ghi nhận Đức Phật thuyết Tứ Thánh đế lần đầu tại Lộc Uyển, dẫn đến sự chứng ngộ A-la-hán của năm vị Tỳ-kheo, từ đó hình thành giáo pháp trên thế gian. Suốt cuộc đời hoằng pháp cho đến khi nhập Niết-bàn tại rừng Sa-la song thọ, Đức Phật đã hoàn mãn sứ mệnh giáo hóa chúng sanh.

Kinh Nguyên thủy cũng ghi nhận sự xuất hiện của Bồ-tát Di Lặc, người đang tu hành Bồ-tát đạo và được Đức Phật Thích Ca thọ ký sẽ thành Phật trong tương lai. Các Tỳ-kheo khác, hay phần lớn chúng sanh, chỉ tu hành theo Thanh văn đạo và đạt đến quả vị A-la-hán. Điểm này mở ra một hướng đi mới cho người tu Đại thừa, khuyến khích việc tìm cầu giáo nghĩa sâu xa hơn.

Cả Phật giáo Nguyên thủy và Đại thừa đều ghi nhận sự kiện Đức Phật ném bát xuống dòng sông Ni Liên, phát nguyện rằng nếu Ngài thành tựu Vô thượng Bồ-đề, chiếc bát sẽ trôi ngược dòng về nguồn. Điều này đã được chư Thiên chứng minh và thực hiện, chiếc bát đã nổi lên và trôi ngược dòng. Đây là một ấn chứng quan trọng trên con đường tu tập, cho thấy sự gia hộ của chư Thiên là yếu tố cần thiết để đạt đến mục tiêu tối hậu. Việc được chư Thiên hộ trì sẽ giúp chúng ta vững bước trên con đường Bồ-tát đạo.

Phân Biệt Thanh Văn và Bồ Tát

Khi Đức Phật xuất gia, Ngài từ bỏ gia đình, quyến thuộc, chỉ mang theo một thân, một bát, một y để ẩn tu. Giai đoạn này được xem là tu theo Thanh văn đạo, tập trung vào việc tự độ, tu cho chính bản thân mình. Đích đến cao nhất của Thanh văn đạo là chứng quả A-la-hán.

Để thực sự bước vào con đường Đại thừa và thực hiện nguyện độ sanh, chúng ta cần phải trải qua Thanh văn đạo, chứng quả A-la-hán, sau đó từ tâm thanh tịnh của bậc A-la-hán phát tâm Bồ-đề, dấn thân vào Bồ-tát đạo. Giai đoạn đầu tiên của việc xuất gia, chúng ta lo cho phần mình, đó là tự độ. Sau khi tìm thấy con đường cứu độ chúng sanh, Đức Phật mới phát tâm cứu độ. Việc Ngài phát nguyện ném bát xuống sông cũng là một cách để kiểm chứng năng lực hành Bồ-tát đạo của mình.

Yếu Nghĩa Từ Phẩm Pháp Sư Trong Kinh Pháp Hoa

Trong hành trình tu tập, khi muốn thực hiện những việc lớn lao, chúng ta cũng cần có những lời nguyện lực để kiểm chứng sự ứng nghiệm. Trong quá khứ, có những phương pháp như ném hai thanh tre hoặc hai đồng xu để cầu sự chứng giám. Việc Đức Phật ném bát xuống sông và nhận được sự gia hộ của chư Thiên là một minh chứng hùng hồn.

Chiếc bát bằng đất thông thường sẽ chìm hoặc trôi xuôi dòng. Nhưng chiếc bát của Đức Phật lại nổi lên và trôi ngược dòng, cho thấy sự phi thường trong hành trình Bồ-tát đạo. Hành Bồ-tát đạo vô cùng gian nan. Việc tìm giải thoát cho bản thân đã khó, nhưng làm cho người khác hiểu mình, giải thoát cùng mình và đạt được kết quả tương tự còn khó khăn hơn bội phần. Dù đã hoằng pháp hơn ba mươi năm và đào tạo nhiều giảng sư, tôi nhận thấy mỗi người đều đi theo con đường riêng, không hoàn toàn giống mình. Điều này cho thấy việc độ sanh, hành Bồ-tát đạo, ngược dòng sinh tử để đến Niết-bàn không hề đơn giản.

Trong kinh Pháp Hoa, phẩm thứ 11, khi tháp Đa Bảo xuất hiện, Đức Phật tuyên bố rằng lúc này mới thực sự có kinh Pháp Hoa. Những ai muốn phát tâm Bồ-đề, hành Bồ-tát đạo trong tương lai nên phát nguyện vào thời điểm này. Như vậy, từ phẩm 1 đến phẩm 10, dù Đức Phật thuyết giảng, nhưng chưa phải là kinh Pháp Hoa theo cách hiểu này. Tương tự, các phẩm Trì (13) và An Lạc Hạnh (14) cũng không được xem là kinh Pháp Hoa theo diễn giải này.

Tìm hiểu thêm: Chân Tâm Phật Giáo: Cánh Cửa Trí Tuệ Nguyên Thủy

Theo Phật giáo Nguyên thủy, Đức Phật chỉ thọ ký cho Bồ-tát Di Lặc thành Phật. Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, Ngài giao y bát cho Đại Ca Diếp, dặn dò Ngài hãy gìn giữ và trao lại cho Đức Di Lặc khi Ngài giáng thế. Đại Ca Diếp nhận lãnh trách nhiệm, sau đó đứng trước núi Kê Túc và nguyện cầu, núi tự mở ra để Ngài bước vào và chờ đợi Đức Di Lặc. Do đó, những người tu theo Thanh văn đạo ngày nay chỉ giữ gìn y bát.

Để hành Bồ-tát đạo, chúng ta cần có những lời phát nguyện. Kinh Pháp Hoa, từ phẩm thứ 3 trở đi, Đức Phật đã thọ ký cho nhiều vị Thánh Tăng như Xá Lợi Phất, Ca Diếp, Mục Kiền Liên, Tu Bồ Đề, Ca Chiên Diên, Phú Lâu Na, cùng năm trăm vị La-hán, A Nan, La Hầu La và hai ngàn vị từ Sơ quả đến Tam quả, rằng họ đều sẽ thành Phật. Điều này cho thấy Đức Phật đã mở ra cánh cửa thành Phật cho hàng Thanh văn.

Đến phẩm thứ 10, Đức Phật tiếp tục mở rộng cánh cửa này cho tất cả mọi người, bao gồm Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, Ưu-bà-tắc, Ưu-bà-di, cùng các loài Trời, Rồng, Bát bộ. Ngài tuyên bố rằng bất kỳ ai, dù cầu Thanh văn, Bồ-tát hay Phật đạo, nếu đã từng nghe kinh Pháp Hoa dù chỉ một câu, một kệ, hoặc một niệm tùy hỷ, Ngài đều thọ ký Vô thượng Bồ-đề.

Đến đây, Đức Phật bắt đầu thọ ký cho những người đương cơ. Khi Đức Phật còn tại thế, những người tham dự pháp hội Pháp Hoa và phát tâm hành Bồ-tát đạo, độ sanh đều được Ngài thọ ký.

Chúng ta, dù sống cách Đức Phật hàng ngàn năm, vẫn có thể nhận được sự thọ ký. Câu kinh tiếp theo khẳng định điều này: “Sau khi Như Lai diệt độ, nếu có người nào thọ trì, đọc tụng, giảng nói, biên chép Diệu pháp Liên Hoa, phải biết người này đã thành Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác, vì thương nhân gian mà sanh lại đời. Nếu ai chê họ, tội còn nặng hơn hủy báng Tam Bảo. Còn ai khen ngợi thì được công đức vô lượng vô biên, vì kinh này là bí yếu của Phật. Sau Phật diệt độ, nếu ai thọ trì, thì được chư Phật hộ niệm, có đức tin lớn, chí niệm bền vững và được gần Phật, được Phật thọ ký…”

Đoạn kinh này chia thành năm hạng người Pháp Sư được thọ ký. Do đó, nếu chúng ta thực tập theo lời Phật dạy và có niềm tin vững chắc vào Ngài, chúng ta sẽ được thọ ký.

Cách đây sáu mươi năm, tôi đã nhận được bộ kinh Pháp Hoa từ Hòa thượng Đạt Dương và chuyên tâm thọ trì. Việc đầu tiên là đọc tụng kinh. Nhiều người cho rằng tụng kinh suốt đời mà không đạt được gì, nhưng chúng ta cần suy xét kỹ. Ban đầu, ai cũng cần đọc kinh. Sau đó, khi đọc nhiều lần, chúng ta mới dần hiểu được từng chữ, từng câu, từng ý. Tôi có thể hiểu sâu sắc kinh Pháp Hoa là nhờ quá trình miệt mài tụng kinh này trong một thời gian dài.

Ở mức độ thấp nhất, việc đọc kinh chỉ mới bắt đầu hình thành niềm tin, chưa hiểu sâu về nghĩa lý. Khi cảm thấy yêu thích, chúng ta đọc đi đọc lại, dần dần hình thành thói quen. Đến mức độ mà nếu một ngày không tụng kinh, chúng ta cảm thấy thiếu hụt, bất an, và khi tụng kinh mỗi ngày lại thấy an vui, mọi việc hanh thông, đó là kết quả đầu tiên của việc tụng kinh. Giống như khi đói cần ăn, khi không tụng kinh thấy thiếu thốn, điều đó cho thấy kinh là nguồn thức ăn tinh thần, là thức ăn cho Pháp thân Bồ-tát.

Nhờ tụng kinh lâu ngày, Pháp thân dần hiện rõ, chúng ta không còn bị ràng buộc bởi vật thực. Khi đạt được thành quả này, việc tụng kinh trở nên quan trọng hơn cả ăn uống. Khi có thể tụng kinh quên cả đói, nghĩa là Pháp thân Phật đã hiển lộ trong tâm ta, và Hộ pháp Long thiên bắt đầu gia hộ, giúp ta thoát khỏi tai ương để vững bước trên con đường Bồ-tát đạo.

Tôi có một kinh nghiệm cá nhân. Năm 1963, khi tham gia phong trào đấu tranh của Phật giáo, tôi đã bị bắt giam và trải qua những hoàn cảnh vô cùng nguy hiểm. Tuy nhiên, tôi không cảm thấy sợ hãi. Lúc đó, tôi sẵn sàng chấp nhận mọi tai họa và nghĩ rằng được chết vì đạo cũng là một niềm vui. Trong một lần bị đưa đến Tổng nha, nơi được ví như địa ngục trần gian, tôi thấy một căn phòng nhỏ nhốt hàng chục người, tất cả đều không mặc áo và ngồi chung quanh một thùng phân. Khi họ định đẩy tôi vào, họ đột nhiên cảm thấy nặng lòng và không cho tôi vào, mà bảo tôi đứng ngoài, rồi khóa cửa lại. Họ nói rằng phòng đã đầy, không còn chỗ cho tôi. Tôi được phép ngồi bên ngoài và không đi đâu.

Theo tôi, khi có quyết tâm tu hành, chúng ta sẽ gặp những may mắn vượt ngoài sự hiểu biết thông thường. Dù tai họa có thể ập đến, nhưng chúng ta lại thoát nạn một cách kỳ diệu. Vì vậy, tôi tin chắc rằng có Phật hộ niệm, có Hộ pháp Long thiên gia trì cho chúng ta trên bước đường tu tập. Dù chúng ta chưa thể đạt đến cảnh giới như Đức Phật ném bát trôi ngược dòng sông, nhưng chúng ta có thể đạt được sự an lạc nhờ niềm tin kiên cố vào Phật.

Xem thêm: Định Mệnh Vô Hình: Giải Mã Cuộc Đời Bạn Đang Diễn Ra Thế Nào

Tôi nhớ lại Hòa thượng Trí Hữu ở chùa Ấn Quang, sau khi trì tụng bộ kinh Pháp Hoa đã tự đốt rụng một ngón tay. Khi tôi hỏi ngài có thấy nóng, thấy đau không, Hòa thượng trả lời: “Nếu nóng, đau thì làm sao dám đốt?”. Ngài chuyên tâm trì tụng kinh Pháp Hoa, tạo nên một lực gia trì mạnh mẽ, giúp chùa Ấn Quang trở thành Phật học đường Nam Việt, đào tạo nên nhiều bậc Tăng tài. Đó thực sự là công đức to lớn của ngài.

Đặc biệt hơn nữa là Hòa thượng Quảng Đức, ngài đã an nhiên bất động giữa biển lửa thiêu cháy thân mình. Ngọn lửa vị pháp thiêu thân của ngài đã làm chấn động thế giới, chấm dứt được tai ương giáng xuống Tăng Ni, Phật tử, và mang lại sự bình an cho Phật giáo Việt Nam lúc bấy giờ. Đây là hai vị đã chuyên tâm trì tụng kinh Pháp Hoa và thành tựu được công đức lực bất khả tư nghì.

Chúng ta có thể phân biệt giữa “đọc tụng Pháp Sư” và “trì kinh Pháp Sư”. Đọc kinh thì ai cũng có thể làm được. Tuy nhiên, giai đoạn cao hơn là trì kinh. Đọc kinh tuy đơn giản, nhưng quan trọng là phải đọc mà thâm nhập được lý kinh, khiến cho thân, tâm và mọi hành động của hành giả đều trở thành Pháp Hoa. Khi đạt được đến mức độ này, đó chính là trì kinh Pháp Hoa, nghĩa là Pháp Hoa đã hiển hiện trọn vẹn trong ba nghiệp thân, khẩu, ý của hành giả. Lúc này, việc trì kinh không còn là đọc tụng suông, vì kinh Pháp Hoa đã ngấm sâu vào bên trong, nên mọi lời nói ra đều là Pháp Hoa.

Riêng tôi, sau nhiều năm đọc tụng kinh Pháp Hoa, từ tâm thức của mình đã hình thành nên “Bổn môn Pháp Hoa kinh”. “Bổn” ở đây là bổn tâm, là gốc rễ tu tập sinh ra từ giai đoạn trì kinh.

Giá Trị Vượt Thời Gian Của Kinh Pháp Hoa

Tôi học đọc kinh Pháp Hoa dưới sự hướng dẫn của Hòa thượng Trí Hữu, người đã đốt ngón tay mà không cảm thấy nóng hay đau, thể hiện tâm an nhiên tự tại, vượt thoát khỏi sự chi phối của các tác động bên ngoài. Và tôi học trì kinh theo tấm gương của Hòa thượng Quảng Đức. Ngài là một trì kinh Pháp Sư đã đạt được kết quả siêu việt, cứu nguy cho Phật giáo Việt Nam khỏi họa diệt vong và tù đày.

Nhận thức được yếu lý sâu xa này, Hòa thượng Trí Hải đã phát nguyện tụng một ngàn bộ kinh Pháp Hoa. Sau khi tụng được sáu trăm bộ, ngài suy tư sâu sắc và nhận ra rằng khi đất nước hòa bình, thống nhất, đó là nhờ sự chuyển hóa từ việc thâm nhập nghĩa kinh. Tôi đã nói với Hòa thượng rằng tôi sẽ thay ngài tụng bốn trăm bộ kinh còn lại. Các thầy khác ngạc nhiên, hỏi tôi làm sao có thời gian khi còn phải gánh vác nhiều công việc của Giáo hội. Tôi nhận lời, nhưng không ai thấy tôi tụng kinh.

Bởi lẽ, tôi đã lĩnh hội được yếu lý của việc tụng kinh Pháp Hoa từ Hòa thượng Quảng Đức. Bốn trăm bộ kinh Pháp Hoa mà tôi nhận tụng, chỉ có tôi và Hòa thượng Trí Hải biết. Người ngoài không hề hay biết. Tuy nhiên, có thể khẳng định rằng tôi vẫn tiếp tục tụng bốn trăm bộ kinh Pháp Hoa theo cách riêng của mình, một phương thức mà không ai có thể thấy được. Trong suốt ba mươi năm hoằng pháp, tôi đã truyền bá kinh Pháp Hoa rộng khắp từ Nam ra Bắc, từ Cà Mau đến Móng Cái. Tôi đã kiến lập đạo tràng cho nhiều người tu tập, góp phần lan tỏa Phật pháp đến mọi nhà. Đó chính là yếu lý của việc trì tụng kinh Pháp Hoa.

Hòa thượng Quảng Đức khi trì tụng kinh Pháp Hoa, ngài không chỉ an trú một nơi. Ngài đã đến miền Trung, sang Lào, Campuchia để lập chùa, khơi dậy tâm phát tâm tu theo Phật ở nhiều người. Đó là kết quả của việc ngài trì tụng kinh Pháp Hoa.

Cảm nhận được sự cao quý này, tôi đã viết:

Khám phá: Tuổi Ngọ Bừng Sáng: Cát Khí Ngập Tràn 20/5/2025 – Tử Vi 12 Con Giáp Bật Mí

Bồ-tát đi vào đời,

Sen nở khắp muôn nơi.

Trang nghiêm cho cuộc sống,

Ôi, thật đẹp tuyệt vời.

Việc trì kinh không chỉ là ôm kinh tụng suông, mà là tụng kinh đến mức “sen nở”, nghĩa là thể hiện những việc làm tốt đẹp, tỏa hương đạo hạnh, khiến người khác phát tâm sống theo pháp Phật.

Đối với Phật tử sơ phát tâm tu theo Pháp Hoa, bước đầu tiên là thực tập pháp dễ nhất: đọc tụng kinh Pháp Hoa. Nương vào văn tự kinh, chúng ta dần dần để nghĩa lý kinh thâm nhập vào tâm, thể hiện thành lời nói và hành động. Điều này sẽ khiến cho những người xung quanh phát tâm, an vui. Đó gọi là “Pháp Hoa tâm, Pháp Hoa hạnh”, là lộ trình hành Bồ-tát đạo theo tinh thần Pháp Hoa.

Tôi mong rằng các hành giả có duyên với Pháp Hoa, hãy tinh tấn đọc tụng kinh Pháp Hoa, hành trì kinh Pháp Hoa, để gặt hái được những thành quả tốt đẹp, dâng lên cúng dường chư Phật sau ba tháng an cư tu tập.

HT. Thích Trí Quảng

Với những chia sẻ sâu sắc về kinh Pháp Hoa, hy vọng quý vị đã có thêm những kiến thức hữu ích trên con đường tu tập. Hãy tiếp tục khám phá thêm nhiều bài viết giá trị khác trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang