Hành động cúi mình trước Tam Bảo không chỉ là biểu hiện của sự tôn kính tuyệt đối, mà còn ẩn chứa thông điệp buông bỏ cái tôi, vượt qua chấp trước vào hình tướng phàm tục. Khám phá sâu hơn về những hình thức biểu đạt lòng thành kính này sẽ giúp ta thấu hiểu trọn vẹn ý nghĩa vi diệu đằng sau Chia sẻ Đạo Phật.
Lễ bái là một nghi thức quan trọng trong Phật giáo, thể hiện sự tôn kính và lòng thành kính đối với Đức Phật và Chư Phật. Tuy nhiên, cách thức và ý nghĩa của việc lạy Phật có thể khác nhau tùy theo quan niệm và truyền thống. Bài viết này sẽ đi sâu vào các hình thức lạy Phật phổ biến, nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa của từng cách thức, giúp người đọc hiểu rõ hơn về nghi lễ này.
Ý nghĩa của việc lễ bái trong Phật giáo
Trong quan niệm dân gian, đầu thường được coi là bộ phận cao quý nhất trên cơ thể. Tuy nhiên, khi lễ bái Đức Phật, hành giả thể hiện sự khiêm nhường tột cùng bằng cách cúi đầu, thậm chí đặt cả thân mình xuống đất. Điều này tượng trưng cho việc buông bỏ cái tôi, sự chấp trước vào hình tướng và sự tôn kính vô bờ bến đối với Tam Bảo.
Các hình thức lạy Phật và ý nghĩa
Có nhiều cách thức lễ bái khác nhau, mỗi cách mang một ý nghĩa riêng biệt, phản ánh những khía cạnh khác nhau trong tu tập và thể hiện lòng thành kính:
1. Lạy úp hai bàn tay
Trong nghi thức này, hành giả úp hai lòng bàn tay xuống đất, đầu cúi xuống. Hình thức này thường được thực hiện để thể hiện sự cung kính tuyệt đối, tưởng tượng như đang hôn lên hai bàn chân của Đức Phật. Đây là cách biểu đạt sự khiêm hạ và tôn thờ sâu sắc.
2. Lạy ngửa hai bàn tay
Khi muốn thỉnh cầu Đức Phật hoặc Chư Tăng thuyết pháp, hành giả thường sửa áo, bày vai phải và ngửa hai bàn tay lễ sát đất. Tư thế này thể hiện sự khẩn cầu, mong mỏi nhận được giáo pháp, sự chỉ dạy và lòng từ bi ban phước.
Như vậy, hai ý nghĩa trên cho thấy:
- Để thể hiện sự cung kính, ta nên lạy úp hai bàn tay xuống đất, hướng về nơi Đức Phật an trú.
- Khi cầu thỉnh Chư tăng thuyết pháp hoặc cúng dường trai tăng, ta ngửa hai bàn tay để thể hiện sự mong cầu được ban cho lời dạy và phước đức.
Khi thực hiện nghi lễ “Ngũ thể đầu địa”, tức là năm vóc toàn thân phải sát đất (hai đầu gối, hai bàn tay và trán chạm đất), hành giả thể hiện sự thành kính và sám hối trọn vẹn. Đây là hình thức cần được áp dụng đúng lúc và phù hợp với từng trường hợp lễ bái.
3. Lạy theo kiểu Phật giáo Tây Tạng
Trong hình thức này, hai tay chắp trước trán, sau đó hành giả quỳ xuống và nằm sấp người về phía trước. Ý nghĩa của cách lạy này có thể liên hệ đến câu chuyện của Bồ Tát Thiện Huệ trải thân mình cho Phật Tổ Nhiên Đăng đi qua, thể hiện lòng tôn kính và nguyện lực sâu dày. Từ đó, Bồ Tát Thiện Huệ được thọ ký sẽ thành Phật Thích Ca Mâu Ni.
4. Lạy không sát đất, gối và hai tay chống
Kiểu lạy này, phổ biến ở một số nơi, có đặc điểm là gối và hai tay không sát đất hoàn toàn mà hơi chống lên. Cách lạy này thường mang ý nghĩa sám hối, ăn năn, mong muốn chuộc lại lỗi lầm. Câu chuyện về vua Lương Võ Đế chấp vào hình tướng mà không đạt được chân lý, sau đó hối hận và cho vẽ tượng mình quỳ bò dưới chân Phật, hay vua Lê Hy Tông sám hối và cho khắc bộ tượng tại chùa Hòe Nhai, Hà Nội, là những ví dụ minh họa cho sự ăn năn và sám hối.
5. Cách lạy mới được diễn giải gần đây
Cách lạy này kết hợp các động tác úp tay, ngửa tay và nắm tay lại khi đứng lên. Theo cách giải thích, úp tay thể hiện sự tưởng nhớ bàn chân Phật, ngửa tay là cầu xin, và nắm tay lại là giữ gìn giáo pháp. Tuy nhiên, cách diễn giải này có thể bị xem là sự “hợp nhất” các ý nghĩa một cách có chủ đích, đôi khi làm nổi bật cái “tôi” của người thực hành hoặc người đề xướng.
Phật pháp không lìa bỏ thế gian, sự hòa hợp Phật giáo vào đời sống là điều cần thiết, nhưng phải dựa trên nền tảng giáo lý vững chắc. Sự thay đổi trong hình thức lễ bái có thể chấp nhận được khi cái cũ không còn phù hợp hoặc bất khả kháng. Tuy nhiên, cần tránh việc quá chú trọng vào sự “mới lạ”, “phù hợp thời đại” mà quên đi tinh thần Vô Ngã, Vô Pháp mà Đức Phật đã dạy.
Do đó, hành giả cần suy xét kỹ lưỡng, quán chiếu tâm mình trước khi áp dụng các hình thức lễ bái mới. Trong thời mạt pháp, khi tâm tham dễ khởi sinh, việc thực hành cần tỉnh giác để không bị các “ma” (nội ma, ngoại ma) chi phối, dẫn đến lợi ích thực sự trên con đường tu tập.
Thích Nhật Quang
(Chùa Long Phước, Lấp Vò, Đồng Tháp)
Hy vọng qua bài viết này, quý độc giả đã có thêm cái nhìn sâu sắc về ý nghĩa của lễ bái và các hình thức lạy Phật phổ biến. Để tiếp tục khám phá thêm về các giáo lý và nghi lễ trong Đạo phật, mời quý vị tham khảo thêm trong chuyên mục.