Chuông, Mõ, Khánh Phật giáo: Nguồn gốc & Ý nghĩa Sâu Sắc

nguon goc va y nghia cua chuong mo khanh trong phat giao 0856 1
0
(0)

Âm thanh ngân vang của chuông chùa không chỉ là tín hiệu thời gian mà còn ẩn chứa những giá trị tâm linh sâu sắc, nhắc nhở về lẽ vô thường. Khám phá hành trình ra đời và ý nghĩa của những pháp khí quen thuộc này, bạn sẽ thấy thêm phần kính ngưỡng trước nền tảng Phật pháp tại Website Chia sẻ Đạo Phật.

1. Chuông

Nguồn gốc và ý nghĩa của Chuông, Mõ, Khánh trong Phật giáo 1

Chuông là một loại pháp khí quan trọng, không thể thiếu trong các nghi lễ Phật giáo.

Tiếng chuông đã từ lâu trở thành âm thanh quen thuộc trong các ngôi chùa, đóng vai trò như một “thước đo thời gian”, giúp các tăng ni tuân thủ thời khóa biểu. Trong không gian thanh tịnh của chùa, tiếng chuông ngân vang mang đến cảm giác khoáng đạt, an lạc, đồng thời tăng thêm vẻ trang nghiêm cho chốn tâm linh.

Theo ghi chép trong kinh điển Phật giáo, vào ngày 15 tháng 7 âm lịch, kỳ mãn hạ, chư Tăng thực hiện nghi lễ tự tứ. Đức Phật đã cho thị giả A Nan đánh tín cổ (kiền chùy) để triệu tập Tăng chúng. Ngài A Nan đã lên giảng đường và cất tiếng đánh tín cổ, thông báo: “Con nay đến đây đánh tín cổ của Như Lai, hễ ai là đệ tử của Như Lai, khi nghe hãy vân tập về đây”. Từ sự kiện này, chuông đã trở thành một pháp khí quan trọng trong các tu viện Phật giáo.

Có ba loại chuông chính thường được sử dụng trong các tự viện:

  • Đại hồng chung: Đây là loại chuông có kích thước lớn nhất, còn được gọi là chuông u minh. Đại hồng chung thường được đánh vào lúc bắt đầu và kết thúc mỗi đêm. Tiếng chuông vào đầu đêm mang ý nghĩa nhắc nhở về sự vô thường của cuộc sống, khuyến khích mọi người sống tỉnh thức. Tiếng chuông vào cuối đêm lại có tác dụng thức tỉnh tinh thần tu hành, giúp con người nỗ lực vượt qua khổ đau và bóng tối vô minh.
  • Báo chúng chung (Tăng đường chung): Loại chuông này dùng để thông báo các hoạt động chung trong tự viện như nhóm họp, giờ thọ trai, hoặc các thời khóa tụng kinh, lễ bái.
  • Gia trì chung: Chuông gia trì có chức năng điều hòa và tạo nhịp điệu cho các buổi tụng kinh, lễ Phật, giúp các nghi thức diễn ra nhịp nhàng và trang nghiêm hơn.

2. Mõ

Nguồn gốc và ý nghĩa của Chuông, Mõ, Khánh trong Phật giáo 2

Mõ, giống như chuông, là một pháp khí cổ xưa, được xem là nhạc cụ tự thân vang phổ biến.

Mõ là một pháp khí có lịch sử lâu đời trong Phật giáo, tương tự như chuông. Đây là một loại nhạc cụ tự thân vang và rất phổ biến tại Việt Nam.

Trong bộ sách “Sắc tu thanh qui pháp khí”, phần nói về mộc ngư (mõ gỗ) có ghi lại rằng: Loài cá thường thức, không bao giờ ngủ và luôn hoạt động. Do đó, khi chế tác pháp khí hình mõ, người ta thường chạm khắc theo hình con cá. Điều này mang ý nghĩa rằng tiếng mõ có thể đánh thức tâm trí con người khỏi cơn mê muội, giúp họ tỉnh giác.

Tìm hiểu thêm: Niềm Vui Đâu Phải Luôn Thiện, Khổ Đau Đâu Phải Luôn Ác: Lời Vua Hỏi, Thầy Đáp

Mõ có hai loại chính:

  • Mõ hình bầu dục, có tạc hình đầu cá: Loại này thường dùng để đánh trong các buổi tụng niệm.
  • Mõ hình điếu, chạm khắc nguyên hình con cá nằm dài: Loại mõ này thường được treo ở nhà ăn (nhà trù) để báo hiệu giờ thọ trai.

3. Khánh

Nguồn gốc và ý nghĩa của Chuông, Mõ, Khánh trong Phật giáo 3

Khánh là nhạc cụ thuộc bộ gõ, ban đầu được chế tác từ ngọc đá, có hình dáng giống bảng, hai đầu rũ xuống.

Khánh là một loại nhạc khí trong Phật giáo, thuộc bộ gõ. Ban đầu, khánh được chế tác từ ngọc đá, có hình dáng giống như một tấm bảng với hai đầu rũ xuống.

Sách “Tượng Khí Tiêu” quyển 18 ghi lại lời của Ngài Vân Chương: “Hình của bản giống như đám mây, nên người ta cũng thường gọi tên của bảng là Vân Bản.” Ngài Tục Sự Lão cũng thuật lại rằng: Vua Tống Thái Tổ nhận thấy tiếng trống có thể làm giật mình người đang ngủ, nên đã thay thế Trống bằng thiết khánh (khánh bằng sắt). Loại khánh này cũng được gọi là chinh, hay Vân Bản.

Xem thêm: Sự thật về Facebook "Sư cô Hương Nhũ" giả mạo: Lời thanh minh từ chính Sư cô

Khánh có nhiều loại khác nhau như: Ngọc khánh, đồng khánh, thiết khánh, biên khánh, sanh khánh, tụng khánh, ca khánh, đặc khánh, v.v.

Trong các tự viện ngày nay, khánh thường được làm bằng đồng, có kích thước tương đương một chiếc đĩa lớn và được treo trên giá gỗ. Khánh thường được sử dụng để báo hiệu trong phạm vi nhỏ, ví dụ như thông báo giờ thọ trai, hoặc khi thỉnh một vị Tăng, Ni từ nơi ở ra pháp đường. Khánh cũng được dùng trong nghi lễ đón rước các vị cao tăng hoặc khách quý đến thăm chùa. Trong đoàn rước, một vị Tăng hoặc Ni sẽ cầm khánh trên giá, vừa đi vừa đánh, theo sau là vị được đón rước, có thể có lọng che, rồi mới đến các Tăng Ni khác tùy theo phẩm trật.

Khám phá: Nhâm Tuất 1982: Đón Tháng 12 Âm Lịch 2024 Bùng Nổ Cơ Hội, Vượt Qua Thử Thách!

Khi một vị Tăng, Ni đang nhập đại định (thiền định sâu), nếu cần báo hiệu cho vị ấy xuất định, người ta cũng dùng tiếng khánh để nhắc nhở.

Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn những kiến thức hữu ích về chuông, mõ, khánh trong Phật giáo. Để tiếp tục hành trình khám phá sâu hơn về những giáo lý và nghi lễ của đạo pháp, mời bạn ghé thăm chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang