Huyền thoại về Tổ sư Thiền tông Bồ Đề Đạt Ma ẩn chứa những câu chuyện lay động lòng người, minh chứng cho con đường tâm truyền tâm vượt thời gian kéo dài hơn một thiên niên kỷ. Vị Tổ sư với hình ảnh độc đáo đã trở thành biểu tượng kính ngưỡng trong giới tu tập, đặt ra câu hỏi về nguồn gốc và bí ẩn của pháp môn Thiền tông. Khám phá hành trình giác ngộ và sự kế thừa bí mật của Thiền tông tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Câu chuyện về Tổ Bồ Đề Đạt Ma và chiếc dép thất lạc là một trong những giai thoại thú vị, góp phần tạo nên hình tượng độc đáo và đầy huyền bí về vị Tổ sư Thiền tông này. Qua các tài liệu lịch sử Phật giáo và những câu chuyện truyền miệng, hình ảnh của Tổ Đạt Ma đã khắc sâu trong tâm trí nhiều thế hệ, không chỉ đối với những người con Phật mà còn lan tỏa qua nhiều giai thoại về cuộc đời và đạo nghiệp của ngài, kéo dài suốt 15 thế kỷ.
Với phong thái và hình ảnh riêng biệt, Tổ Bồ Đề Đạt Ma đã trở thành biểu tượng quen thuộc trong các thiền đường và không gian tu tập của Phật giáo. Dù ít cần phải diễn tả thêm, hình ảnh này luôn hiện hữu một cách mạnh mẽ và kính trọng trong tâm thức mỗi người.

Tổ Bồ Đề Đạt Ma, sinh năm 520, viên tịch năm 624, thọ 104 tuổi.
Pháp môn Thiền có nhiều loại, trong đó Thiền tông nổi bật với phương pháp “giáo ngoại biệt truyền” (tâm truyền tâm), nghĩa là sự truyền thừa bí mật từ thầy sang trò, mang tính huyền nhiệm và không thể đạt được chỉ qua việc học hỏi thông thường. Vậy ai là người đã truyền dạy Bí mật Thiền tông cho Bồ Đề Đạt Ma? Theo các ghi chép, Tổ Bát Nhã Đa La, vị Tổ Thiền tông đời thứ 27, chính là người đã trao truyền dòng Thiền này cho Bồ Đề Đạt Ma, vị Tổ nối tiếp đời thứ 28, đưa Thiền tông phát triển mạnh mẽ về phương Đông.
Cuộc gặp gỡ giữa Tổ Bát Nhã Đa La và Bồ Đề Đạt Ma mang đậm dấu ấn của “thiên cơ” và sự sắp đặt nhiệm màu. Sự tiếp nối dòng thiền giữa hai vị Tổ tưởng chừng ngẫu nhiên nhưng lại ẩn chứa một ý nghĩa sâu xa.
Bồ Đề Đạt Ma sinh ra tại Nam Ấn, là con trai thứ ba của vua Bồ Hương Chí và hoàng hậu Chi Hương Phấn. Ngài nổi tiếng thông minh và có tài hùng biện xuất chúng.
Cuộc gặp gỡ định mệnh và sự giác ngộ Thiền tông
Vào ngày giỗ của ông nội, vua cha đã thỉnh Tổ Bát Nhã Đa La đến cúng dường. Nhờ dịp này, Bồ Đề Đạt Ma đã có cơ hội gặp gỡ Tổ Bát Nhã Đa La. Khi nghe danh ngài là người lý luận vô song, Tổ Bát Nhã Đa La đã thử thách trí tuệ của ngài. Trước mọi câu hỏi của Tổ, Bồ Đề Đạt Ma đều giải đáp một cách thông suốt.
Tổ Bát Nhã Đa La hỏi ngài:
– Ngươi có ưa thích những việc trong sinh tử luân hồi chăng?
Bồ Đề Đạt Ma đáp:
Luân hồi là lẽ thế gian,
Những điều ràng buộc, chẳng màng đến ta.
Nguyện xin Thầy dẫn lối ta,
Tìm đường giải thoát, thoát vòng trầm luân.
Sau khi nghe bốn câu kệ của Bồ Đề Đạt Ma, Tổ Bát Nhã Đa La bằng lòng nhận ngài làm đệ tử và dặn dò: “Nếu ngươi muốn theo ta tu đạo Thiền, hãy xin phép vua cha và hoàng hậu. Nếu được sự đồng ý, ta sẽ nhận lời.”
Bồ Đề Đạt Ma đã trình bày nguyện vọng của mình với phụ vương và hoàng hậu. Nhận được sự chấp thuận, ngài bắt đầu theo học Tổ Bát Nhã Đa La.
Sau bảy năm theo học, một lần nọ, khi đang đốn cây để làm nhà bếp, cây đổ vào vách đá tạo ra tiếng động lớn. Khoảnh khắc đó, tâm trí Bồ Đề Đạt Ma như chìm vào một trạng thái xa xăm. Ngài hỏi Tổ:
– Khi con nghe tiếng cây đổ vào đá, con cảm thấy tâm trí mình như tan biến. Xin Tổ giải thích cho con rõ điều này?
Tổ Bát Nhã Đa La giải đáp:
Con nghe tiếng động vật lý bên tai,
Tiếng nghe ấy, vẫn theo vòng luân hồi.
Bản tánh nghe thanh tịnh bừng sáng lại,
Bừng sáng vì tiếng động vật lý đã dừng.
Nghe lời dạy của Tổ, Bồ Đề Đạt Ma nhận ra mình đã giác ngộ Thiền tông và nỗ lực giữ gìn tâm thanh tịnh. Một tháng sau, khi nhà bếp vừa hoàn thành, Tổ Bát Nhã Đa La hỏi ngài về loại gỗ làm cánh cửa.
Trước khi Bồ Đề Đạt Ma kịp trả lời, Tổ Bát Nhã Đa La đóng mạnh cánh cửa. Tiếng “ầm” vang lên khiến Bồ Đề Đạt Ma lại rơi vào trạng thái “chết đứng” lần thứ hai. Tổ nhận thấy ngài đã “rơi vào Bể tánh thanh tịnh Phật tánh” và để ngài tự nhiên. Khi Bồ Đề Đạt Ma trở lại trạng thái bình thường, Tổ mới hỏi:
– Sao ta hỏi mà ông không trả lời?
Bồ Đề Đạt Ma liền trình lên Tổ bài kệ lục bát 52 câu, diễn tả sự giác ngộ sâu sắc của mình về Thiền tông, về Tánh Nghe và sự giải thoát khỏi luân hồi.
Sau khi nghe Bồ Đề Đạt Ma trình bày bài kệ, Tổ Bát Nhã Đa La công nhận ngài đã đạt được “Bí mật Thiền tông” và tuyên bố:
– Theo huyền ký của Như Lai, ông là vị Tổ sư Thiền tông đời thứ 28. Mạch nguồn Thiền tông từ đời ông sẽ chảy về phương Đông.
Tổ Bát Nhã Đa La cùng Bồ Đề Đạt Ma vào Hoàng cung, trình bày với vua cha Bồ Đề Anh Đa về lời huyền ký của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni về việc truyền Thiền tông về phương Đông. Nhà vua, hoàng hậu và mọi người trong triều đình đều chứng kiến sự linh ứng.
Vua Bồ Đề Anh Đa đã đưa ra bốn quyết định quan trọng:
- Chấp thuận cho Thái tử Bồ Đề Đạt Ma sang phương Đông truyền pháp Thiền tông.
- Cung cấp 12 người tùy tùng và phương tiện để hỗ trợ Thái tử.
- Yêu cầu Tổ Bát Nhã Đa La truyền “Bí mật Thiền tông” tại Hoàng cung để mọi người cùng chứng kiến.
- Nhà vua, hoàng hậu và nhiều người trong Hoàng tộc xin quy y Tam Bảo, đánh dấu sự chuyển hóa tâm linh sâu sắc.
Ba ngày sau, vào ngày Đản Sanh của Đức Thích Ca Mâu Ni, buổi lễ truyền “Bí mật Thiền tông” và quy y Tam Bảo đã diễn ra vô cùng trang nghiêm.

Tổ Bồ Đề Đạt Ma.
Trước buổi lễ, Tổ Bát Nhã Đa La đã đọc 52 câu kệ truyền Thiền tông cho Bồ Đề Đạt Ma, nhấn mạnh về sự thanh tịnh và giác ngộ. Nhà vua Bồ Đề Anh Đa cũng đã đọc bài thơ 24 câu tiễn con trai lên đường thực hiện sứ mệnh cao cả.
Hành trình sang phương Đông và cuộc gặp gỡ với Vua Lương Võ Đế
Thực hiện lời dạy của Đức Phật, Tổ thầy và lời dặn của phụ vương, Bồ Đề Đạt Ma rời Ấn Độ, đến Trung Hoa. Tại đây, ngài đã có cuộc đối thoại nổi tiếng với vua Lương Võ Đế về vấn đề công đức và phúc đức.
Khi được hỏi về công đức của việc xây chùa, độ tăng, bố thí, cúng dường, đúc chuông, tạo tượng, ấn tống kinh sách, Tổ Đạt Ma đã trả lời thẳng thắn: “Những việc làm ấy của vua thực không có công đức gì cả!” Câu trả lời này, theo quan điểm của Thiền tông, nhằm phá chấp và hướng đến sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của công đức.

Thực hiện huyền nhiệm của Đức Phật và sứ mệnh Tổ thầy, Bồ Đề Đạt Ma dời xứ Ấn về phương Đông.
Sự phân biệt giữa công đức và phúc đức trong Phật giáo, đặc biệt là trong Thiền tông, là một vấn đề quan trọng. Phúc đức thường được hiểu là những việc làm mang lại lợi ích cho người khác, giúp giảm nghiệp chướng và mang lại may mắn trong đời sống hiện tại, nhưng vẫn nằm trong vòng luân hồi. Ngược lại, công đức là sự tu tập nội tâm, phát huy trí tuệ, giúp thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi.
Theo Thiền tông, hay còn gọi là “Thanh tịnh thiền”, cốt lõi là “biện tâm” để đạt đến sự thanh tịnh của Chân tâm. Pháp môn này phá bỏ mọi chấp trước vào hình tướng, hướng đến việc nhận ra Tánh Phật vốn có nơi mỗi người.
Người tu theo pháp môn Thiền tông cần hiểu rõ về bản chất của tu tập, cách thoát khỏi vòng luân hồi và nhân quả. Việc sống với “cái tri” của Tánh Phật, tạo công đức và nắm vững giáo lý phương tiện của Tổ sư sẽ giúp con người đủ duyên lành để trở về Phật giới.
Tài liệu tham khảo:
- Thiền tông bản hạnh (Thiền sư Chân Nguyên).
- Bản đồ tu Phật – HT. Thích Thiện Hoa (Nxb. Tp.HCM).
- Thiền học đời Trần – Nhiều tác giả (Nxb- Tôn giáo 2003).
Tiếp tục khám phá những câu chuyện và tư tưởng sâu sắc về Tổ Bồ Đề Đạt Ma và Thiền tông trong chuyên mục Đạo phật.
