Dù không sở hữu tri thức uyên bác, Lục Tổ Huệ Năng đã minh chứng rằng con đường giác ngộ không bị giới hạn bởi học vấn. Câu chuyện về Ngài là minh chứng sống động cho sức mạnh ý chí vượt qua mọi rào cản. Hãy cùng khám phá hành trình phi thường của vị Tổ sư Thiền tông tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Huyền thoại về nhục thân bất hoại 1200 năm của Lục Tổ Huệ Năng và dấu tích đặc biệt
“Bồ Đề vốn không cây
Gương sáng cũng không đài
Xưa nay không một vật
Nào chỗ bám trần ai?”
– Lục Tổ Huệ Năng.
Lục Tổ Huệ Năng, một nhân vật kiệt xuất trong lịch sử Thiền tông Trung Hoa, luôn là nguồn cảm hứng bất tận cho những ai tìm cầu con đường giác ngộ. Dù không biết chữ, Ngài đã vượt qua mọi rào cản về học vấn để trở thành người kế thừa y bát của Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn, vị Tổ thứ sáu của Thiền tông. Câu chuyện cuộc đời Ngài là minh chứng sống động cho sức mạnh của ý chí tu hành, khả năng vượt lên trên định kiến về bằng cấp, tri thức, và những nghịch cảnh để đạt đến quả vị Bồ Đề.

Di ảnh Lục Tổ Huệ Năng, biểu tượng của Thiền tông
Hành trình tu tập phi thường của Lục Tổ Huệ Năng
Sinh ra trong một gia đình nghèo khó tại Tân Châu, Trung Quốc, Lục Tổ Huệ Năng sớm mồ côi cha. Dù không được đến trường, Ngài lại sở hữu trí thông minh và lòng hiếu thảo sâu sắc. Hằng ngày, Ngài vào rừng đốn củi, mang ra chợ đổi lấy gạo để nuôi mẹ. Một lần tình cờ, khi mang củi đến một nhà kia, Ngài nghe văng vẳng tiếng tụng kinh. Hỏi ra mới biết đó là kinh Kim Cang, được Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn khuyên mọi người trì tụng. Ngay lúc đó, Ngài Huệ Năng cảm nhận được sự thôi thúc mãnh liệt muốn tìm đến Ngũ Tổ để học đạo. Sau khi được mẹ đồng ý, Ngài lên đường.
Hành trình đến huyện Huỳnh Mai, nơi Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn trụ trì, kéo dài hơn một tháng. Khi gặp Ngũ Tổ, Ngài Huệ Năng chỉ bày tỏ một nguyện vọng duy nhất là cầu thành Phật. Tuy nhiên, Ngài được Ngũ Tổ sắp xếp xuống bếp làm công quả. Tại đây, Ngài Huệ Năng chuyên tâm vào công việc bổ củi, giã gạo. Với vóc dáng nhỏ bé, việc giã những cối gạo lớn trở nên vô cùng khó khăn. Để có đủ sức nặng, Ngài phải cột thêm đá vào lưng. Dù vậy, Ngài vẫn làm việc không ngừng nghỉ, không một phút lơ là hay biếng nhác.

Ngài Huệ Năng miệt mài làm công quả nơi bếp chùa.
Một ngày nọ, khi đi ngang qua chỗ Ngài Huệ Năng đang giã gạo, Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn đã nói: “Ngươi vì đạo mà quên mình như vậy sao? Ta biết ngươi có căn tánh lanh lợi, nhưng vì sợ người khác hại ngươi nên ta không nói chuyện trực tiếp với ngươi, ngươi có biết chăng?”. Ngài Huệ Năng đáp: “Con đã biết thế”.
Bí ẩn bài kệ và sự truyền thừa y bát
Nhận thấy thời cơ truyền Pháp đã chín muồi, Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn ra lệnh cho tất cả đệ tử trình bày bài kệ thể hiện kinh nghiệm tu tập của mình. Trong số bảy trăm vị Tăng, chỉ có Thượng tọa Thần Tú là người dám viết bài kệ:
“Thân là cây Bồ Đề
Tâm như đài gương sáng
Luôn luôn siêng lau chùi
Chớ để bụi trần bám”.
Bài kệ này được mọi người tán thưởng, cho rằng Ngài Thần Tú xứng đáng được kế thừa y bát. Nghe bài kệ, Ngài Huệ Năng cũng nhờ người viết giúp một bài kệ khác:
“Bồ Đề vốn không cây
Gương sáng cũng không đài
Xưa nay không một vật
Nào chỗ bám trần ai?”
Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn đọc được bài kệ của Ngài Huệ Năng, nhưng để tránh gây xáo trộn trong chúng, Ngài đã sai người xóa bài kệ này đi. Vài ngày sau, vào canh ba, Ngũ Tổ bí mật đến nhà bếp, đến chỗ Ngài Huệ Năng giã gạo và hỏi: “Gạo trắng chưa?”. Ngài đáp: “Gạo đã trắng nhưng chưa có sàng”. Ngũ Tổ liền cầm gậy gõ vào tay cối ba cái rồi rời đi. Đêm đó, Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn đã bí mật truyền Pháp và trao y bát cho Ngài Huệ Năng, chính thức công nhận Ngài là vị Tổ thứ sáu của Thiền tông Trung Hoa. Sau đó, Ngài đưa Ngài Huệ Năng qua sông về phương Nam. Trên thuyền, Ngũ Tổ nói: “Ta độ cho con”. Ngài Huệ Năng đáp: “Khi mê Thầy độ, khi ngộ con tự độ”. Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn hiểu ý trò và để Ngài Huệ Năng tự chèo thuyền. Đến bờ, Ngũ Tổ dặn dò: “Con không chỉ độ cho chính mình mà còn phải độ cho chúng sinh”.

Tái hiện cảnh Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn trao y bát cho Lục Tổ Huệ Năng.
Sau khi nhận y bát, Ngài Huệ Năng phải đối mặt với sự phản đối gay gắt từ những người ủng hộ Ngài Thần Tú. Họ truy đuổi Ngài với mong muốn đoạt lại y bát, cho rằng Ngài không xứng đáng kế thừa. Trên hành trình hoằng pháp, Ngài đã trải qua vô vàn gian nan, thử thách. Điều đáng ngưỡng mộ ở Lục Tổ Huệ Năng chính là ý chí kiên định không lay chuyển. Từ thuở thiếu thời, trong những năm tháng làm công quả, hay cả khi phải sống ẩn dật, Ngài vẫn giữ vững tâm nguyện tu hành. Có lần, Ngài phải xin gia nhập đoàn thợ săn, mỗi bữa ăn chỉ xin được hái rau luộc nhờ trong nồi thịt, không hề động đến thịt. Dù không khoác áo tu sĩ, không có chùa chiền làm nơi nương tựa, tâm Ngài vẫn kiên cố, không hề bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh bên ngoài.
Về nhục thân bất hoại:
Sau hơn 1200 năm, nhục thân của Lục Tổ Huệ Năng vẫn được bảo tồn nguyên vẹn một cách kỳ diệu tại chùa Nam Hoa, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Điều này đã trở thành một hiện tượng tâm linh thu hút sự chiêm bái của hàng ngàn phật tử và du khách. Tuy nhiên, một điều đặc biệt được ghi nhận là nhục thân của Ngài có một lỗ thủng nhỏ. Về vấn đề này, có nhiều giả thuyết được đưa ra, từ những câu chuyện về việc Ngài tự khoét để tránh bị tôn thờ quá mức, đến những giải thích mang tính biểu tượng về sự vô ngã, vô tướng trong Phật pháp. Dù nguyên nhân là gì, sự tồn tại của nhục thân bất hoại này vẫn là một minh chứng sống động cho công hạnh và trí tuệ siêu việt của Lục Tổ Huệ Năng, tiếp tục soi sáng con đường tu tập cho hậu thế.
Khám phá thêm những câu chuyện sâu sắc và ý nghĩa về Phật giáo qua chuyên mục Đạo phật.
