Sự kiện Đức Phật đản sinh được ghi lại với những cử chỉ phi thường, vượt xa những gì ta thường thấy ở một trẻ sơ sinh. Dù kinh điển có nhiều cách diễn đạt, một số ghi chép cổ xưa hé lộ một thông điệp quan trọng về vị trí tối thượng của Ngài. Hãy cùng khám phá những dấu tích này trên Chiasedaophat để hiểu rõ hơn về sự kiện linh thiêng này.
Sự kiện Đức Phật đản sinh là một trong những cột mốc quan trọng trong lịch sử Phật giáo. Một câu hỏi thường được đặt ra là Đức Phật sơ sinh đã đưa tay nào chỉ trời, tay nào chỉ đất? Liệu có sự khác biệt trong cách thể hiện trên các pho tượng tùy theo văn hóa khu vực hay không?
Theo kinh điển Phật giáo, có nhiều ghi chép về sự kiện Đức Phật đản sinh, trong đó không phải bản kinh nào cũng mô tả chi tiết về cử chỉ của Ngài lúc chào đời. Tuy nhiên, việc tra cứu kinh tạng Hán truyền đã hé lộ những thông tin quan trọng.
Phân tích Kinh điển về Đức Phật Đản Sinh
Qua quá trình nghiên cứu, chúng tôi tìm thấy ít nhất ba bản kinh và một bộ Từ điển Phật học uy tín xác định rõ Đức Phật sơ sinh đã thực hiện cử chỉ:
- Tay phải chỉ lên trời.
- Tay trái chỉ xuống đất.
Các Kinh điển Minh chứng
Dưới đây là các bản kinh và từ điển đã được tham khảo:
- Kinh Thái tử thụy ứng bản khởi (ĐTK/ĐCTT, T3, tr.473C): Bản dịch này ghi lại rằng, Đức Phật sơ sinh “liền đi bảy bước, giơ tay phải lên, dừng lại và nói: ‘Trên trời dưới trời, chỉ có Ta là tôn quý. Ba cõi đều khổ, ai là người có thể đem lại sự an lạc?'”.
- Kinh Dị xuất Bồ-tát bản khởi (ĐTK/ĐCTT, T3, tr.618A): Bản kinh này mô tả: “Từ nơi hông bên phải của mẹ sinh ra, chạm đất, trong khi đi bảy bước, chân cất cao đến bốn tấc, không đạp đất, lại giơ cao tay phải nói: ‘Trên trời dưới trời, bậc tôn quý nhất không ai hơn Ta'”.
- Kinh Quá khứ hiện tại nhân quả (ĐTK/ĐCTT, T3, tr.625A): Bản dịch này ghi lại lời của Bồ-tát: “Bồ-tát dần dần từ nơi hông bên phải sinh ra… không người vịn đỡ, tự đi bảy bước, giơ cao tay phải, lời nói như tiếng sư tử gầm: ‘Ta, đối với tất cả hàng Trời, Người, là bậc tối tôn tối thắng. Vô lượng nẻo sinh tử từ nay sẽ dứt sạch'”.
Thông tin từ Từ điển Phật học
Phật Quang Đại từ điển cũng cung cấp thông tin chi tiết:
- Mục Đản sinh kệ: “Khi Đức Thích Tôn đản sinh, tay phải chỉ trời, tay trái chỉ đất, nói bốn câu kệ…”.
- Mục Đản sinh Phật: Mô tả tượng Phật đản sinh với biểu tướng và kích thước cụ thể, thường là tượng đứng, tay phải chỉ trời, tay trái chỉ đất, cao khoảng 25cm.
Ý nghĩa của Biểu tượng Đản Sinh
Biểu tượng tay phải chỉ trời, tay trái chỉ đất thể hiện sự giác ngộ và vai trò tối thượng của Đức Phật.
Qua các bản kinh và từ điển được dẫn chứng, có cơ sở vững chắc để xác định biểu tướng khi Đức Phật thị hiện đản sinh là “tay phải chỉ trời, tay trái chỉ đất”. Cử chỉ này mang ý nghĩa sâu sắc:
- Tay phải chỉ trời: Biểu thị sự giác ngộ tối thượng, trí tuệ siêu việt và sự kết nối với cõi Chân Như.
- Tay trái chỉ đất: Biểu thị sự từ bi vô lượng, khả năng hóa độ chúng sinh trong cõi Ta Bà đầy khổ đau, và sự hiện hữu an trụ nơi thế gian.
Sự kết hợp này thể hiện Đức Phật là bậc Vô thượng Sĩ, có đầy đủ cả trí tuệ và từ bi, đến thế gian để chỉ bày con đường giải thoát.
Sự đa dạng trong các Tượng Phật Đản Sinh
Dù kinh điển xác định cử chỉ cụ thể, các pho tượng Phật đản sinh vẫn có thể có những biến thể tùy theo truyền thống và quan niệm nghệ thuật.
Thực tế, có nhiều pho tượng Phật đản sinh được chế tác với hình ảnh tay trái chỉ trời, tay phải chỉ đất, và những pho tượng này đã tồn tại từ rất lâu đời, cũng như tiếp tục được sản xuất cho đến ngày nay. Tuy nhiên, dựa trên các bản kinh đã được tham khảo, chúng tôi chưa tìm thấy ghi chép nào xác nhận Đức Phật sơ sinh đưa tay trái chỉ trời.
Do đó, việc thiết định biểu tướng “tay phải chỉ trời, tay trái chỉ đất” khi Đức Phật thị hiện đản sinh được xem là cơ sở quan trọng dựa trên các bộ kinh điển đã được trưng dẫn.
Việc chiêm bái và tìm hiểu về Đức Phật đản sinh là cơ hội để mỗi người chúng ta gieo trồng những hạt giống thiện lành, từ đó gặt hái được những quả ngọt trên con đường tu tập.
Khám phá sâu hơn về những bí ẩn xung quanh sự kiện thiêng liêng này và ý nghĩa của từng cử chỉ qua chuyên mục Đạo phật.