Y Bát – Kho báu Phật giáo

phatgiao org vn anh sang noi tam1 0922 0811 1
0
(0)

Trong dòng chảy lịch sử Phật giáo, những vật dụng gắn liền với Đức Phật luôn mang một ý nghĩa thiêng liêng. Tưởng nhớ và tri ân Ngài, các đệ tử đã gìn giữ những di vật quý báu, từ những món đồ thân thuộc đến cả những lời dạy vàng ngọc. Khám phá hành trình của y bát chiasedaophat.com và những di vật thiêng liêng khác sẽ hé mở thêm nhiều điều lý thú về sự truyền thừa của Chánh pháp.

Kể từ khi Đức Phật nhập diệt, để thể hiện lòng tưởng nhớ và sự cúng dường, các đệ tử của Ngài thường thực hiện các nghi lễ lễ bái, cầu nguyện và dâng cúng phẩm vật tại các thánh tích, nơi lưu giữ xá-lợi của Ngài.

Xá-lợi Phật, bao gồm cả thân xá-lợi (di cốt như xương, răng, tóc) và tùy thân xá-lợi (những vật dụng cá nhân như y, bát, tích trượng), là những di vật thiêng liêng. Chúng không chỉ tượng trưng cho sự hiện diện của Ngài tại thế gian mà còn là nguồn gia trì cho sự tu tập của Phật tử, đồng thời là lời nhắc nhở về lẽ vô thường của vạn pháp, ngay cả đối với thân xác của một bậc giác ngộ.

Y, Bát của đức Phật 1

Y và bát của Đức Phật được tôn kính sâu sắc, xem như những di vật thiêng liêng gắn liền với cuộc đời Ngài và là vật truyền thừa của chư Phật qua nhiều đời.

Trong Phật giáo, xá-lợi Phật được phân loại thành ba loại chính: thân xá-lợi, tùy thân xá-lợi, và pháp xá-lợi (kinh điển, giáo pháp). Trong đó, y và bát của Đức Phật mang ý nghĩa đặc biệt, không chỉ là những vật dụng cá nhân mà còn là biểu tượng của sự truyền thừa từ các bậc giác ngộ qua nhiều thế hệ.

Nguồn gốc và ý nghĩa của Y phục Đức Phật

Theo các bản kinh như Phật Sử và Bổn Sanh, khi Thái tử Sĩ-đạt-đa xuất gia, Ngài nhận thấy bộ y phục lụa là không phù hợp với con đường tầm cầu chân lý. Ngài đã đổi bộ y phục này với một người thợ săn (hóa thân của Phạm thiên) để lấy một bộ y phục màu nhạt. Bộ y phục này được xem là khởi nguồn cho truyền thống mặc y phấn tảo (pāṃśukūla) hay y bá nạp – loại y được may từ những mảnh vải rách lượm từ nghĩa địa hoặc đống rác, sau đó được giặt sạch.

Theo Đại trí độ luận, trong xã hội Ấn Độ cổ đại, người đời thường ưa chuộng mặc nhiều lớp y phục, trong khi các nhà tu khổ hạnh lại sống trong cảnh lõa thể. Đức Phật và các đệ tử xuất gia đã chọn con đường trung dung, sống thiểu dục tri túc, mặc y phục đủ để che thân. Đối với hàng đệ tử xuất gia, việc thọ trì y phục không chỉ mang ý nghĩa xã hội mà còn là sự noi theo truyền thống của chư Phật từ vô lượng kiếp.

Y, Bát của đức Phật 2

Xá-lợi Phật, bao gồm cả di cốt và vật dụng cá nhân, là biểu tượng cho sự hiện diện của Ngài, là nguồn gia trì cho sự tu tập và là lời nhắc nhở về lẽ vô thường.

Tương truyền, trong quá khứ, tại Ca-tỳ-la-vệ, mười anh em cùng xuất gia và chứng quả Bích-chi-phật. Trước khi nhập diệt, họ đã trao lại những tấm y bá nạp cho mẹ mình, dặn rằng trong đời vị lai, khi Đức Thích-ca Mâu-ni chứng đạo, hãy dâng y cho Ngài để được phước báu vô lượng. Người mẹ gìn giữ những tấm y này và sau đó trao lại cho con gái, rồi lại nhờ thần cây bảo hộ để trao lại cho Đức Phật tương lai.

Đế Thích đã gìn giữ những tấm y này và khi Thái tử xuất gia, Ngài hóa thân thành người thợ săn để đổi y phục cho Thái tử. Sau đó, Đế Thích đã xây tháp phụng thờ bộ y phục này và đặt tên là Xuất gia y tháp.

Trong suốt sáu năm tu khổ hạnh, tấm y của Thái tử bị rách. Ngài đã nhặt những mảnh vải cũ từ đống rác gần nơi trú ngụ của một vị trưởng làng, vốn là những mảnh vải dùng để bọc thi thể của một tỳ nữ đã chết. Thái tử đã giặt sạch và khâu lại thành một bộ y phục mới tại một gốc cây, nơi sau này được gọi là Pāṃśukūlasīvana (nơi khâu y phấn tảo).

Y, Bát của đức Phật 3

Y và bát của Đức Phật là thông điệp sâu sắc cho hàng đệ tử, thể hiện sự thanh tịnh và kế thừa chánh pháp của chư Phật qua nhiều đời.

Sau khi thành đạo, Đức Phật thường nhận sự cúng dường y lụa quý hiếm từ các gia chủ nhưng Ngài thường trao lại cho các đệ tử sử dụng. Một lần, bác sĩ Kỳ-bà được tặng một xấp vải quý và đã dâng cúng lên Đức Phật. Đức Phật giao lại cho Tôn giả A-nan, và Tôn giả đã may y cho Ngài, La-hầu-la và các tỳ-kheo khác.

Theo kinh Tạp Báo Tạng, Di mẫu Kiều Đàm dệt một bộ y từ tơ quý dâng cúng Đức Phật. Khi bị từ chối, bà bày tỏ sự buồn lòng vì đã dày công dệt y để cúng dường. Đức Phật khuyên bà nên cúng dường cho chư Tăng, vì Tăng bảo là ruộng phước.

Khám phá: Siêu Cửu Huyền Thất Tổ: Đạo Hiếu Vẹn Toàn, Công Đức Vẹn Mười

Tôn giả Đại Ca-diếp, người nổi tiếng với hạnh đầu đà, đã từng đổi tấm y Tăng-già-lê mềm mại của mình để nhận tấm y phấn tảo mà Đức Phật đang dùng. Ngài Đại Ca-diếp nhận tấm y đó và sử dụng cho đến cuối đời.

Y, Bát của đức Phật 4

Bình bát của Đức Phật cũng được xem là xá-lợi và là bảo vật truyền thừa của chư Phật.

Về tấm y mà Đức Phật dùng trong những năm cuối đời và khi nhập diệt, sách Pháp Uyển Châu Lâm có ghi lại lời kể của một vị trời Tứ Thiên Vương cho luật sư Đạo Tuyên. Trước khi nhập diệt ba tháng, Đức Phật đã cho triệu tập đại chúng và kể rằng, sau khi xuất gia, Ngài được một vị thần cây dâng lên y Tăng-già-lê của Đức Phật Ca-diếp. Đức Phật đã gìn giữ cẩn thận tấm y này suốt năm mươi năm.

Theo Đại Đường Tây Vực Ký của ngài Huyền Trang, khi hay tin Đức Phật nhập diệt, Ma-da phu nhân cùng chư thiên đã đến chiêm ngưỡng kim thân, y Tăng-già-lê, bình bát và tích trượng của Ngài. Ngài Huyền Trang cũng ghi lại việc chiêm ngưỡng xá-lợi và y Tăng-già-lê của Đức Phật tại thành Ê-la, Tây Bắc Ấn.

Sau lễ trà tỳ, xá-lợi của Đức Phật được tám nước mang về xây tháp. Các vật tùy thân khác như bình bát, tích trượng được thờ phụng tại nhiều nơi khác nhau.

Ý nghĩa và hành trình của Bình bát Đức Phật

Bình bát của Đức Phật, cùng với y phục, được xem là xá-lợi và bảo vật truyền thừa của chư Phật. Theo sử liệu Phật giáo, sau khi thành đạo, Đức Phật đã thọ dụng bữa ăn đầu tiên do hai thương gia Đề Vị và Ba-lị dâng cúng. Ngài nhận thấy chư Phật trong ba đời đều dùng bình bát để thọ thực, nên Ngài cũng noi theo truyền thống này.

Bốn vị Thiên vương đã mang bốn bình bát bằng đá đến dâng lên Đức Phật. Bằng thần lực, Ngài đã hợp nhất bốn bình bát này thành một.

Y, Bát của đức Phật 5

Bình bát của Đức Phật mang lại phước lành, là biểu tượng cho sự hưng thịnh của chánh pháp, mang lại thái bình an lạc cho nhân gian.

Vào cuối thế kỷ IV, ngài Pháp Hiển đã chiêm ngưỡng và lễ bái bình bát khất thực của Đức Phật tại một tu viện ở nước Phất-lâu-sa (Càn-đà-la). Vua Nguyệt Dân đã cố gắng mang bình bát về nước nhưng không thành công, nên đã xây bảo tháp và già lam để thờ phụng.

Hơn hai thế kỷ sau, ngài Huyền Trang đến nơi này và chỉ còn lại bệ thờ của bình bát. Ngài ghi nhận bình bát đã di chuyển đến nhiều nước và vào thời điểm đó đang ở xứ Ba Tư.

Theo một nhà sư Ấn Độ mà ngài Pháp Hiển gặp tại Tích Lan, bình bát khất thực của Đức Phật được thờ tại Tỳ-xá-ly và sau đó sẽ tuần tự di chuyển đến các quốc gia khác nhau, cuối cùng quay về Ấn Độ và được mang lên trời Đâu-suất, sau đó về Diêm-phù-đề rồi xuống Long cung. Đến khi Đức Di-lặc thành Phật, bình bát sẽ được phân thành bốn chiếc và dâng lên Ngài.

Xem thêm: Canh Thân 1980: Bí Kíp Khai Vận 2025 Đón Tài Lộc, Vượng Phát

Bình bát của Đức Phật được xem là bảo vật mang lại phước lành, là biểu tượng cho sự hưng thịnh của chánh pháp. Khi bình bát được tôn thờ, chánh pháp sẽ vững mạnh. Ngược lại, khi bình bát bị vỡ hoặc biến mất, đó là điềm báo cho thời kỳ mạt pháp.

Theo kinh Phật diệt độ hậu quán liệm táng tống kinh, khi bình bát di chuyển đến nước nào, nơi đó tai ương, ách nạn tiêu trừ, mùa màng bội thu, chánh pháp hưng hiển, vua chúa nhân từ, và muôn dân sống trong thái bình an lạc.

Y, Bát của đức Phật 7

Bình bát bị vua Mị-chi phá vỡ không phải là bình bát của Tứ Thiên Vương, mà là một trong những bình bát Đức Phật đã dùng khi còn tại thế.

Vào thời mạt pháp, khi bệnh dịch, mất mùa, thiên tai xuất hiện, thọ mạng con người ngắn dần và thực phẩm khan hiếm, đó cũng là lúc bình bát không còn lưu lại trong nhân gian.

Truyện kể rằng, trong quá khứ, có một môn đồ phái Phú-lan-na tên là Liên Hoa Diện. Do ý niệm thâm độc muốn phá hoại Phật pháp, sau khi thác sanh, ông trở thành vua Mị-chi-hạt-la-câu-la, một người sùng tín ngoại đạo. Vua Mị-chi đã phá vỡ bình bát của Đức Phật và không lâu sau đó bị đọa vào địa ngục.

Bình bát bị vua Mị-chi phá vỡ không phải là bình bát của Tứ Thiên Vương, mà là một trong những bình bát Đức Phật đã dùng khi còn tại thế. Sách Pháp Uyển Châu Lâm ghi lại việc một bình bát bằng đất do thần núi dâng cho Đức Phật sau ngày thành đạo. Sau 38 năm, Tôn giả La-hầu-la làm vỡ bình bát thành năm mảnh khi rửa tại hồ Rồng.

Đức Phật đã vá lại bình bát và tiên đoán rằng trong tương lai, sau khi Ngài diệt độ, giáo pháp sẽ bị chia cắt và suy tàn. Bình bát này sau đó được các bậc Thiên Vương, Long Vương thờ phụng và cuối cùng sẽ được trao lại cho Đức Phật Di-lặc.

Y, Bát của đức Phật 8

Hình ảnh Đức Phật với y phục giản dị và bình bát đơn sơ là biểu tượng cao đẹp, khích lệ những ai tìm kiếm lẽ sống thuần tịnh và thanh cao.

Truyền thừa Y bát cho Đức Phật Di-Lặc

Một sự kiện quan trọng liên quan đến việc truyền thừa y bát của Đức Phật Thích-ca cho Đức Phật Di-Lặc là việc Tôn giả Đại Ca-diếp nhập định lưu thân tại núi Kê Túc.

Theo kinh điển, khi biết cơ duyên hoằng hóa đã mãn, Tôn giả Đại Ca-diếp quyết định vào núi Kê Túc nhập định, chờ đợi cho đến khi Đức Phật Di-Lặc thành đạo để trao lại y bát của Đức Phật Thích-ca.

Núi Kê Túc là nơi Phật tử thường đến chiêm bái, được ghi nhận trong các tác phẩm như Pháp Hiển và Đại Đường Tây Vực Ký. Nơi đây được mô tả là cao vút, động sâu hun hút, cây cối rậm rạp.

Theo kinh Phật thuyết Di Lặc đại thành Phật, khi Đức Di-Lặc mở núi Kê Túc, Tôn giả Đại Ca-diếp đã ra khỏi Diệt tận định, quỳ gối và dâng y Tăng-già-lê của Đức Thích-ca lên Đức Di-Lặc.

Tìm hiểu thêm: Ngày khai giảng: Nhà báo Hà Tùng Long tri ân mẹ giáo viên – người truyền cảm hứng thầm lặng

Y, Bát của đức Phật 9

Y và bát của người xuất gia vừa phân biệt với thế tục, vừa thể hiện chí nguyện hướng đến sự thanh tịnh và giảm thiểu dục vọng.

Đức Di-Lặc đã giải thích cho hội chúng về Tôn giả Đại Ca-diếp, bậc đầu đà đệ nhất, và khuyên mọi người kính lễ Ngài.

Theo Đại trí độ luận, chúng sanh thời Đức Di-Lặc có thân hình to lớn và tuổi thọ cao hơn. Tuy nhiên, tấm y mà Tôn giả Đại Ca-diếp dâng lên vẫn xứng hợp với Đức Di-Lặc. Điều này được giải thích rằng kích thước cơ thể của Phật không thể đo lường được.

Y Bát trong Thiền tông

Khi Thiền tông hưng khởi tại Trung Hoa, y, bát được xem là biểu tượng thiêng liêng của chánh pháp và vật truyền thừa quan trọng trong thiền môn. Truyền thống này bắt nguồn từ giai thoại Đức Thế Tôn trao truyền chánh pháp nhãn tạng cho Tôn giả Đại Ca-diếp trên hội Linh Sơn.

Tổ Bồ-đề Đạt-ma còn truyền pháp y để minh định tông chỉ nhà Thiền, xem đó như bảo vật minh chứng cho sự truyền thừa từ một tổ sư Thiên Trúc cho một môn đồ đắc pháp Trung Hoa.

Truyền thống Thiền tông cho rằng pháp y được truyền từ thời Tổ Đạt-ma cho đến thời Ngài Huệ Năng chính là tấm y mà Đức Phật đã truyền lại cho Tôn giả Đại Ca-diếp.

Tuy nhiên, theo huyền ký của Tổ Đạt-ma và kinh Pháp Bảo Đàn, sau khi Ngài viên tịch, pháp y sẽ không được truyền thừa như trước nữa. Việc truyền thừa y để ấn chứng chỉ xảy ra ở những nơi có quá nhiều người tham cầu danh tiếng, lợi dưỡng, hay tranh cãi.

Y, Bát của đức Phật 11

Y và bát của Đức Phật là thông điệp ý nghĩa, nhắc nhở hàng đệ tử về sự thanh tịnh, thiểu dục tri túc và chí nguyện xuất gia.

Ngoài ý nghĩa biểu trưng cho sự hiện hữu của Đức Thế Tôn, y và bát của Đức Phật còn là thông điệp sâu sắc cho hàng đệ tử. Trong sinh hoạt Tăng đoàn, việc thọ trì y bát theo luật nghi là tối quan trọng để duy trì sự thanh tịnh và kế thừa chánh pháp.

Phẩm hạnh của người xuất gia được hình thành một phần nhờ vào nếp sống thiểu dục, tri túc thông qua việc thọ nhận phẩm vật của người đời để nuôi thân và che thân.

Y và bát của Đức Phật hay của mỗi người xuất gia vừa là để phân biệt với lối sinh hoạt thế tục, vừa thể hiện chí nguyện và hoài bão mà người xuất gia đang hướng đến. Hình ảnh một bậc vương tử, một người tầm đạo khả kính, một bậc đạo sư của ba cõi sống một cuộc đời thanh đạm với y phục giản dị và bình bát đơn sơ sẽ mãi mãi là hình ảnh cao đẹp và thâm thúy đối với những ai đang thao thức về một lẽ sống thuần tịnh, thanh cao và tiếp bước trên con đường mà các bậc tiền nhân khả kính đã đi qua.

Những di vật thiêng liêng này không chỉ mang giá trị lịch sử mà còn là lời nhắc nhở về con đường tu tập. Hãy cùng khám phá thêm về Phật giáo và những giáo lý sâu sắc trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang