Trong kho tàng văn hóa Phật giáo, các bài sám đóng vai trò là phương tiện kết nối tâm linh, thể hiện lòng thành kính và nguyện vọng của tín đồ. Tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cấu trúc của các bài sám hối phát nguyện sẽ giúp chúng ta thực hành Chánh pháp hiệu quả hơn. Khám phá thêm các thông điệp ý nghĩa tại Chia sẻ Đạo Phật.
Sám, một thể loại văn học đặc trưng của Phật giáo, thường được sử dụng trong các nghi lễ để thể hiện lòng thành kính và nguyện vọng của tín đồ trước chư Phật, Bồ Tát. Tại Việt Nam, các bài sám mang ý nghĩa sâu sắc, gắn liền với những dịp kỷ niệm quan trọng như Lễ Phật Đản (với bài sám Khánh đản), Lễ Vu Lan (với bài sám Vu lan), hay Lễ Thành Đạo (với bài sám Thành đạo). Bên cạnh đó, nội dung của các bài sám luôn phản ánh mục đích của khóa lễ, ví dụ như sám cầu an cho các nghi lễ cầu an, và sám cầu siêu cho các nghi lễ cầu siêu. Với ngôn từ được chắt lọc, gieo vần điệu dễ nhớ, dễ thuộc, các bài sám trở thành những “tâm ca” gửi gắm tình cảm tôn giáo sâu lắng. Trong khi các bài sám Hán Việt thường tuân theo lối biền ngẫu hoặc tứ tự, thì các bài sám thuần Việt lại phổ biến với thể thơ tứ ngôn, ngũ ngôn trường thiên hoặc lục bát.
Bài sám hối phát nguyện, được sáng tác theo thể thơ tứ tuyệt biến tấu, gồm ba phần chính. Mỗi phần mang một ý nghĩa riêng biệt nhưng cùng góp phần làm nổi bật chủ đề cốt lõi của toàn bài: thể hiện sự sám hối chân thành về những lỗi lầm đã gây ra và phát nguyện tu tập theo Chánh pháp trước Tam Bảo. Như vậy, nội dung chủ yếu của bài sám xoay quanh hai khía cạnh: sám hối tội lỗi và phát nguyện tu hành.
Khi tội lỗi tiêu trừ, phước đức sẽ sinh khởi, căn lành tăng trưởng, nghiệp chướng được đoạn diệt, con đường tu hành trở nên thuận lợi, dẫn đến sự giác ngộ nhanh chóng.
Toàn bộ bài sám gồm 30 câu, chủ yếu là câu bốn chữ, xen kẽ một câu năm chữ và một câu bảy chữ. Đoạn đầu tiên (6 câu) thể hiện lòng quy kính Tam Bảo. Đoạn thứ hai (từ câu 7 đến câu 25) là phần trọng tâm, diễn tả tâm thành sám hối và phát nguyện tu tập. Đoạn cuối cùng (5 câu) mang âm hưởng hồi hướng công đức và chia sẻ lợi lạc.
Đoạn 1: Quy kính Tam Bảo
Đệ tử kính lạy
Đức Phật Thích Ca,
Phật A Di Đà,
Thập phương chư Phật,
Vô thượng Phật pháp,
Cùng Thánh Hiền Tăng.
Hai từ “kính lạy” thể hiện sự tôn kính và quy y Tam Bảo của mỗi người con Phật. Hành động chắp tay bái lạy không chỉ biểu thị lòng tôn kính mà còn giúp chuyển hóa tâm thức hữu ngã. Như lời Tổ Huệ Năng đã dạy: “Ô lễ bổn chiết mạn tràng, đầu hề bất chí địa, Hữu ngã tội tức sanh, vong công phước vô tỉ”. Ý nghĩa sâu xa của việc lễ bái là để dẹp bỏ sự kiêu mạn. Do đó, khi lễ Phật, chúng ta cần cúi đầu sát đất để thể hiện trọn vẹn ý nghĩa này. Khi tâm còn chấp ngã, tội lỗi sẽ sinh khởi; ngược lại, khi tâm vô ngã hiển lộ, công đức sẽ phát sinh. Trước khi sám hối, việc đảnh lễ Tam Bảo là cần thiết, và để thực hiện điều này, chúng ta cần chuyển hóa tư duy chấp ngã, đặc biệt là giảm bớt tính kiêu mạn. Đây là tinh thần tu tập đầu tiên mà bài sám muốn truyền tải.
Trong bài sám, đệ tử là chủ thể sám hối và phát nguyện, còn Tam Bảo là đối tượng lắng nghe và chứng minh. Tam Bảo bao gồm Phật Bảo, Pháp Bảo và Tăng Bảo. Ở đây, Phật Bảo được đại diện bởi Đức Phật Thích Ca và Đức Phật A Di Đà (câu 3, 4), Pháp Bảo là Vô thượng Phật pháp (câu 5), và Tăng Bảo là Thánh Hiền Tăng (câu 6). Dù có vô số chư Phật ở khắp mười phương, bài sám chỉ nêu danh hai vị tiêu biểu và gần gũi nhất với chúng sanh trong cõi Ta Bà: Đức Phật Thích Ca – Bổn Sư của chúng ta, và Đức Phật A Di Đà – Giáo chủ cõi Tịnh Độ. Đức Phật Thích Ca chỉ dạy con đường tu tập trong hiện tại, còn Đức Phật A Di Đà tiếp dẫn chúng sanh về cõi vĩnh hằng. Việc nêu danh hai Ngài trước tiên nhằm khuyên chúng ta thực hành hạnh Nhẫn nhục và tu tập pháp môn Tịnh Độ, đó là tinh thần tu tập thứ hai.
Sau khi đảnh lễ Phật Bảo, bài sám tiếp tục ca ngợi Pháp Bảo – Vô thượng Phật pháp. Giáo pháp của Đức Phật được xem là “vô thượng” vì không có gì cao quý hơn. Pháp Phật nhiệm mầu có khả năng khai mở trí tuệ, giúp chúng sanh thoát khỏi vòng luân hồi và đạt được thần thông tự tại để cứu độ người khác. Pháp Bảo bao gồm Kinh, Luật, Luận, Tứ Diệu Đế, và cốt lõi là Giới – Định – Tuệ. Việc ca ngợi Pháp Bảo không chỉ nhắc nhở chúng ta siêng năng học hỏi mà còn khuyến khích nỗ lực thực hành. Chỉ khi thực hành Chánh pháp, chúng ta mới thực sự thấu hiểu sự vi diệu và tính chất vô thượng của Phật pháp. Ca ngợi suông mà không thực hành thì không thể hiện đúng tinh thần sám hối phát nguyện của người Phật tử. Đây là tinh thần tu tập thứ ba.
Đức Phật đã nhập diệt cách đây gần 3.000 năm, kho tàng Chánh pháp vô cùng rộng lớn, và Phật tử tại gia còn nhiều ràng buộc thế tục. Vậy ai sẽ là người đại diện Phật Bảo để thực hành và tuyên dương Pháp Bảo trong thế giới đầy biến động này? Đó chính là Chư Tăng. Vì vậy, sau khi ca ngợi Pháp Bảo, bài sám tiếp tục xưng tán Tăng Bảo (cùng Thánh Hiền Tăng). Dù chỉ nhắc đến Thánh tăng và Hiền tăng, nhưng ý nghĩa bao hàm cả Phàm tăng. Tăng ở đây chỉ đoàn thể thanh tịnh, hòa hợp của Tăng chúng, chứ không phải cá nhân một tu sĩ. Phật tử tại gia đảnh lễ Tăng không chỉ thể hiện lòng tôn kính bậc thầy, mà còn nuôi dưỡng ước muốn xuất ly gia đình thế tục đầy phiền não để hướng đến nếp sống xuất gia thanh tịnh. Đây là tinh thần tu tập thứ tư.
Sau khi đảnh lễ Tam Bảo – nơi nương tựa vững chắc giữa biển khổ luân hồi – việc quan trọng tiếp theo là sám hối và phát nguyện. Do đó, đoạn 2 bao gồm hai nội dung chính: Bộc bạch sám hối (câu 7-13) và Chí thành phát nguyện (câu 14-25).
Đoạn 2: Sám hối và Phát nguyện
A. Bộc bạch sám hối:
Đệ tử lâu đời lâu kiếp,
Nghiệp chướng nặng nề,
Tham, giận, kiêu căng,
Si mê lầm lạc,
Ngày nay nhờ Phật,
Biết sự lỗi lầm,
Thành tâm sám hối.
Theo Kinh Thủy Sám, sám hối là từ bỏ quá khứ, tu tỉnh tương lai, diệt trừ điều ác và vun bồi điều lành. Sám hối là tâm trạng hổ thẹn về những lỗi lầm đã gây ra cho bản thân và người khác trong quá khứ, đồng thời thanh tẩy tâm ý, quyết không tái phạm trong hiện tại. Đối với phàm phu, tội lỗi thường tích lũy từ vô lượng kiếp, bao gồm phiền não chướng, ác nghiệp chướng và khổ báo chướng. Ba chướng này cản trở sự phát triển tuệ giác và quả báo tốt đẹp. Nghiệp chướng nặng nề là nguyên nhân gây ra bất hạnh và nghịch cảnh. Câu 8, 9, 10 đề cập đến các phiền não căn bản như tham lam, sân giận, kiêu căng, si mê, cùng với sự lầm lạc trong nhận thức về thân, thọ, tâm, pháp, là nguồn gốc tạo ra khổ đau.
Chúng ta nhận biết sát sanh là tội, trộm cắp là ác nghiệp nhờ vào giáo lý của Đức Phật và chư Tổ. Nhờ đó, chúng ta có thể hướng thiện, từ bỏ bóng tối để bước vào ánh sáng, như lời bài sám nói: “Ngày nay nhờ Phật, biết sự lỗi lầm”. Tuy nhiên, việc nhận thức này là do chính chúng ta nỗ lực học hỏi và thực hành Phật pháp, phân biệt thiện ác, khổ lạc, sáng tối, ràng buộc và giải thoát. Nhận ra lỗi lầm cũng là thấy rõ những hạn chế trong tâm thức và hành động: tâm còn tham chấp, hành động còn vội vàng, khinh suất. Khi quỳ trước Phật đài để sám hối, chúng ta cần kiểm điểm lại những hành vi bất thiện, nhận thức rõ nguyên nhân, động cơ, phương thức, địa điểm và thời gian đã dẫn đến hành động đó. Đây mới là tâm thành sám hối, thể hiện tinh thần tu tập thứ năm.
Nếu không có sự phát nguyện sau đây, việc sám hối chỉ dừng lại ở việc hồi tưởng và gặm nhấm lỗi lầm. Nhờ chí thành phát nguyện, chúng ta mới có thể sửa chữa lỗi lầm, thay đổi thói quen xấu, bỏ ác làm lành, tu thân hành thiện và chuyển hóa khổ báo. Do đó, phát nguyện đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình sám hối.
B. Chí thành phát nguyện:
Thề tránh điều dữ,
Nguyện làm việc lành,
Ngưỡng trông ơn Phật,
Từ bi gia hộ:
Thân không tật bệnh,
Tâm không phiền não,
Hàng ngày an vui tu tập.
Pháp Phật nhiệm mầu,
Để mau ra khỏi luân hồi,
Minh tâm kiến tánh,
Trí tuệ sáng suốt,
Thần thông tự tại.
Hai từ “thề” và “nguyện” thể hiện quyết tâm sám hối. Quyết tâm này cần được nuôi dưỡng thường trực, không chỉ trong lúc hành lễ mà còn trong mọi hoạt động đời sống. Nhiều người chỉ phát thệ nguyện khi ở chùa, nhưng khi trở về đời thường lại nhanh chóng quên đi, tiếp tục sống với mưu toan, tranh chấp. Phật tử cần lưu ý điều này, vì đó là tinh thần tu tập thứ sáu: nuôi dưỡng thệ nguyện. Lời thề và nguyện không chỉ là lời nói mà còn phải thể hiện qua hành động. Ghi nhớ lời thề giúp chúng ta dừng lại khi khởi tâm ác; không quên lời nguyện giúp chúng ta tích cực làm việc lành mọi lúc, mọi nơi.
Việc chí thành phát nguyện chỉ gói gọn trong hai hành động: tránh điều dữ và làm việc lành. Đây cũng là cốt lõi giáo lý của Đức Phật: “Chư ác mạc tác, chúng thiện phụng hành, tự tịnh kỳ ý, thị chư Phật giáo”. Từ bỏ tham, sân, si, kiêu căng là tránh điều dữ; thực hành buông xả, từ bi, khiêm nhường, trí tuệ là làm việc lành. Không vi phạm giới luật là tránh dữ, nỗ lực thực hành thập thiện là làm lành. Đây là tinh thần tu tập thứ bảy, nổi bật nhất của bài sám. Nhờ việc bỏ ác làm lành, chúng ta có thể chuyển hóa nghiệp chướng, đền đáp công ơn chư Phật và nhận được sự gia hộ của Tam Bảo (ngưỡng trông ơn Phật, từ bi gia hộ).
Hậu quả tất yếu của việc tránh dữ làm lành là mang lại cuộc sống hạnh phúc cả về thể chất lẫn tinh thần: thân không bệnh tật, tâm không phiền não, an vui tu tập mỗi ngày. Chúng ta không nên cầu mong sự gia hộ của chư Phật khi cố tình làm ác. Khi làm việc thiện, chính chúng ta đang tự giúp đỡ mình, và luật nhân quả sẽ bảo hộ chúng ta. Cầu Phật gia hộ mà tay vẫn làm điều ác thì không thể trách khổ báo bủa vây. Hai câu 18, 19 nhấn mạnh mối liên hệ giữa thân và tâm. Thân khỏe mạnh giúp tinh thần minh mẫn, việc tu hành hiệu quả. Bệnh tật thường là do nghiệp ác gây ra. Mong ước thân không bệnh tật để vun bồi phước đức qua bố thí, cúng dường. Tâm phiền não do chưa từ bỏ tham, sân, si, chấp ngã. Cầu nguyện tâm an lạc để mài giũa trí tuệ qua thiền định. Tu hành cần thực hiện cả thân và tâm, tư tưởng và hành động, lời nói và việc làm. Đây là tinh thần tu tập thứ tám.
Khi thực hành lời Phật dạy mỗi ngày, chúng ta mới cảm nhận được sự nhiệm mầu của Phật pháp. Ý nghĩa sâu xa, lợi ích thiết thực và tác dụng cơ bản của sự nhiệm mầu ấy được liệt kê trong bốn câu tiếp theo (câu 22-25): mau ra khỏi luân hồi, minh tâm kiến tánh, trí tuệ sáng suốt, thần thông tự tại. Thoát khỏi luân hồi là khi nội tâm không còn tham, sân, si. Minh tâm kiến tánh là thấy rõ bản tâm thanh tịnh, thấy mình là Phật tương lai. Trí tuệ sáng suốt giúp diệt trừ mọi phiền não. Thần thông tự tại là phương tiện để hòa mình vào đời, cứu nhân độ thế. Mục đích tu hành của chúng ta nằm trọn trong bốn câu này: chuyển hóa nội tâm, phát huy trí tuệ, đoạn trừ phiền não, thoát ly ba cõi. Đây là những việc cần và có thể làm được của người Phật tử, gói gọn tinh thần tu tập thứ chín.
– Việc “hàng ngày an vui tu tập” là tự lợi. Khi đã an lạc trong hương vị Phật pháp, người tu hành sẽ biết chia sẻ niềm vui đó cho mọi người. Đó là phương pháp hồi hướng, mang tính lợi tha, được trình bày trong đoạn 3.
Đoạn 3: Hồi hướng Công đức
Đặng cứu độ các bậc tôn trưởng,
Cha mẹ anh em,
Thân bằng quyến thuộc,
Cùng tất cả chúng sinh,
Đồng thành Phật đạo.
Cứu độ ở đây mang ý nghĩa hồi hướng, chia sẻ những phương pháp tu tập mang lại an lạc mà bản thân đã thực hành để giúp người khác vơi bớt khổ đau. Chỉ khi có được niềm vui nội tại, chúng ta mới có thể giúp đỡ người khác. Cứu độ (cứu giúp và hóa độ) là hỗ trợ, tư vấn, gợi mở, hướng dẫn. Tăng Ni chia sẻ Phật pháp, thầy cô hướng dẫn học trò hóa giải oán hận, cha mẹ chỉ dạy con cái tu tập – đó đều là cứu độ. Đối tượng cứu độ bao gồm cả người thân (cha mẹ, anh em, bà con, thầy bạn) và những sinh linh khác. Khi cứu độ được hiểu là hồi hướng, đối tượng không chỉ giới hạn ở người sống mà còn bao gồm cả người đã khuất. Đệ tử tu hành thanh tịnh để noi gương thầy, con cái thiết lập trai đàn hồi hướng công đức cho cha mẹ quá vãng cũng là cứu độ. Cứu độ gần, dễ, người trên, người sống sẽ được ưu tiên thực hiện trước; sau đó đến cứu độ người xa, khó, người dưới, người đã khuất. Bài sám giới thiệu tinh thần tu tập thứ mười: hồi hướng công đức và lợi tha.
Các bậc tôn trưởng là cha mẹ, thầy tổ, những người đáng kính trọng và lớn tuổi hơn. Chúng sanh bao gồm tất cả các loài hữu tình và vô tình, cùng loài và khác loài. Việc cứu độ tất cả chúng sanh khuyến khích chúng ta mở rộng lòng mình, bao dung cả không gian và thời gian, để tự giác và giác tha. Thành Phật đạo là vĩnh viễn thoát khỏi luân hồi, tâm thanh tịnh, bản tánh hiển lộ, trí tuệ viên mãn, tự tại tuyệt đối với tâm, cảnh và pháp. Thành Phật đạo – tự giác, giác tha, giác hạnh viên mãn – chỉ là cách diễn đạt khác để nhắc lại mục đích tu hành đã nêu ở bốn câu từ 22-25.
Tội lỗi từ tâm mà sinh, nên dùng tâm để sám hối. Khi tâm thanh tịnh thì tội lỗi tiêu tan. Do đó, sám hối chân thật là phơi bày hết tâm can, bộc bạch nỗi lòng từ đáy lòng (tự tánh trung sám hối). Tội lỗi phát sinh do duyên (tham, sân, si) thì cũng sẽ tiêu diệt do duyên (sám hối, phát nguyện, tu thân hành thiện). Khi tội diệt, phước sinh, căn lành tăng trưởng, nghiệp chướng tiêu trừ, con đường tu hành thuận lợi, dẫn đến giác ngộ mau chóng. Bài sám tuy ngắn gọn với 30 câu, nhưng chứa đựng nhiều tinh thần tu tập sâu sắc. Trong đó, cốt lõi nhất là tránh điều dữ và làm việc lành (tinh thần thứ bảy). Mong rằng, mỗi lần quỳ trước Phật đài, ngân nga khúc tâm ca hòa cùng tiếng mõ trầm bổng, chúng ta hãy lắng đọng tâm tư, quán chiếu bản thân. Quán chiếu để nỗ lực từ bỏ việc ác trong quá khứ, khắc sâu lời thệ nguyện đã phát, và dũng mãnh thực hành thiện nghiệp trong hiện tại, theo những tinh thần tu tập được gợi mở trong bài Sám hối phát nguyện này.
Hy vọng những chia sẻ trên giúp quý vị hiểu rõ hơn về bài sám hối phát nguyện và tầm quan trọng của nó trong đời sống tu tập, để có thêm những kiến thức hữu ích về Đạo phật.