Bối cảnh kinh thành Kapilavatthu rộn ràng chào đón một sự kiện trọng đại, nơi đạo sĩ Asita từ Tuyết Sơn tìm đến để chiêm bái vị hoàng tử được tiên tri là phi thường. Dù chỉ là khoảnh khắc chạm mặt ban đầu, hành động bất ngờ của Thái tử đã khiến những người chứng kiến, bao gồm cả Đức vua và Hoàng hậu, hoàn toàn kinh ngạc. Khám phá về Website Chia sẻ Đạo Phật sẽ hé lộ những diễn biến sâu sắc hơn về cuộc gặp gỡ lịch sử này.
Trong những ngày tháng tại kinh thành Kapilavatthu, sau bữa ăn trưa, Đức Phật thường lên cung trời Đao Lợi để an dưỡng. Câu chuyện về đạo sĩ Asita, một bậc hiền triết thông tuệ, đã được ghi lại trong kinh Sutta-Nipata (Kinh Tập, 101). Theo lời mách bảo của chư thiên, đạo sĩ Asita đã rời núi, đến kinh thành Kapilavatthu để xem tướng cho Thái tử.
Càng đến gần kinh thành, không khí nơi đây càng trở nên tưng bừng, nhộn nhịp với những lễ hội ăn mừng diễn ra khắp nơi.

Đến trước cổng hoàng thành, đạo sĩ Asita đã ngỏ lời với lính canh:
– Bần đạo là Kāḷadevila, đến từ Tuyết Sơn. Xin được vào cung để dâng lời chúc phúc và chiêm ngưỡng dung nhan của hoàng tử.
Nghe tin, Đức vua Suddhodana vội vàng cho người ra đón tiếp, kính cẩn mời đạo sĩ vào, dâng nước rửa chân tay và nước uống.
Đạo sĩ bày tỏ:
– Vị ấu hoàng này quả không phải là người thường. Bần đạo mong được chiêm ngưỡng Ngài trong giây lát.
Đức vua Suddhodana vô cùng hoan hỷ, truyền cho thị nữ bế hoàng tử ra để làm lễ đảnh lễ đạo sĩ. Trước sự ngạc nhiên của Đức vua, Hoàng hậu, các vị đại thần và cung tần mỹ nữ, hoàng tử đã tự mình đặt hai chân lên mái tóc bạc trắng của đạo sĩ.
Vị đạo sĩ già đang ngồi trên ghế, vội vàng đứng dậy, tỏ vẻ kinh sợ và thầm nghĩ: “Vị ấu hoàng này có uy đức thật lớn lao, ta không nên tự chuốc họa vào thân!” Ngay lập tức, ông quỳ xuống, hết sức thành kính cúi đầu đỡ lấy hai chân của vị Bồ Tát.
Thấy vị chân tu đạo cao đức trọng hành động như vậy, Đức vua Suddhodana cũng cảm thấy kinh sợ và cúi lạy theo.
Đạo sĩ Asita, vốn là bậc tinh thông tướng pháp, có đủ bát định và ngũ thông. Với túc mạng thông, ngài có thể thấy biết về quá khứ của bốn mươi kiếp và tương lai của hai mươi kiếp. Sau khi chăm chú quan sát Bồ Tát, đạo sĩ khẳng định: “Vị ấu nhi này, ba mươi lăm năm nữa, chắc chắn sẽ đắc quả vị Chính Đẳng Chính Giác!”
Nghĩ vậy, đạo sĩ mỉm cười, niềm vui rạng rỡ như ánh nắng hồng trên khuôn mặt già nua. Ngài cảm thấy mừng cho chư thiên và nhân loại. Sự ra đời của một bậc Đại Giác là sự kết tinh của tinh hoa trời đất, là kết quả của vô lượng công đức và phước báu. Thế gian này sẽ nhờ trí tuệ của Ngài mà thoát khỏi cảnh tối tăm của vòng sinh tử. Tuy nhiên, bản thân đạo sĩ biết rằng, sau khi thân hoại mạng chung tại đây, ngài sẽ tái sinh vào cõi trời Phạm Thiên Vô Sắc. Tại cõi đó, dù có hàng ngàn bậc Đại Giác ra đời cũng không thể cứu độ ngài. Điều này khiến ngài vô cùng đau thương và bất hạnh, bởi lẽ ngài sẽ không có duyên lành để nghe chính pháp từ kim khẩu của Đức Đại Giác tối thượng.
Đức vua Suddhodana thấy vậy, lo lắng hỏi:
– Thưa đạo sĩ kính mến! Tướng mạo của hoàng nhi có điểm gì bất thường khiến thần sắc ngài thay đổi đột ngột như vậy? Lúc đầu ngài vui mừng, sau lại khóc lóc sầu tủi?
Đạo sĩ Asita ngước nhìn Đức vua, giọng điềm đạm đáp:
– Không phải vậy, bệ hạ! Tất cả những tướng mạo cao quý được ghi trong cổ thư tướng pháp đều hội tụ đầy đủ nơi vị hoàng nhi phi thường này. Sở dĩ có sự lẫn lộn giữa vui và buồn, giữa cười và khóc, là vì: “Bệ hạ và mọi người hãy nhìn xem. Dung nhan và thần sắc của ấu hoàng vừa sáng tỏ vừa dịu dàng, tựa như mặt trời và mặt trăng hòa quyện. Ánh mắt của ấu hoàng vừa uy nghiêm vừa từ bi, bao la như biển lớn, thanh mát và trong trẻo như nước hồ thu… Toàn thân Ngài sở hữu ba mươi hai tướng tốt và tám mươi vẻ đẹp của bậc Tối Thượng Nhân (1), những phẩm chất mà hàng chục quả đất sinh diệt mới có thể tạo nên một vị Chính Đẳng Giác.”
Đạo sĩ Asita ngừng lại một lát, đôi mắt mờ đục nhìn xa xăm rồi tiếp tục:
– Còn việc bần đạo khóc là vì thương cảm cho chính bản thân mình. Bần đạo tiếc rằng tuổi thọ sẽ không đủ dài để được nghe chân lý từ kim khẩu của Đấng Pháp Vương. Bởi lẽ, khi Ngài thành đạo và chuyển pháp luân, bần đạo đã rời bỏ cõi đời này và tái sinh vào cõi trời Vô Sắc thuộc bát định. Thật đáng thương thay khi phải sống ở đó quá lâu, nếu có trở lại trần gian thì Đức Đại Giác đã nhập Niết Bàn, và giáo pháp chân chính có lẽ đã bị hủy diệt theo thời gian.
Mọi người có mặt đều chìm sâu vào tâm trạng bi thương của vị đạo sĩ già. Một lúc sau, đạo sĩ quay sang Hoàng hậu Mahāmāyādevī:
– Tâu Lệnh bà! Chư thiên và nhân loại vô cùng cảm kích và biết ơn Lệnh bà đã cưu mang một bậc Vĩ Nhân, một hiện thân Siêu Phàm. Lệnh bà đã thành tựu đại nguyện của mình từ nhiều kiếp trước. Ân đức và phước báu của Lệnh bà quá lớn lao, hàm chứa một năng lực mạnh mẽ đến nỗi thân thể vật chất của thế gian có lẽ không đủ sức gánh vác. Bảy ngày nữa, Lệnh bà sẽ rời bỏ nhục thân này, tái sinh lên cõi trời Tusita (Đâu Suất). Hơn bốn mươi năm sau, khi duyên lành hội đủ, chính Đức Chính Đẳng Giác – con trai vĩ đại của Lệnh bà – sẽ lên cõi trời Ba Mươi Ba thuyết pháp để báo đáp ân tình nuôi dưỡng. Tại đó, Lệnh bà sẽ chứng đắc quả Thánh và vĩnh viễn không còn trở lại cõi trần gian đầy khổ đau này nữa.
Quả thật đúng như lời tiên tri của đạo sĩ Asita, chỉ bảy ngày sau, Hoàng hậu Mahāmāyādevī đã an nhiên mỉm cười rời bỏ cõi đời và tái sinh lên cõi trời Tusita. Hoàng phi Mahā Pajāpati Gotamī, em gái ruột của Hoàng hậu, đã kết duyên cùng Đức vua Suddhodana và thay chị chăm sóc Thái tử với tất cả tình yêu thương. Vài năm sau, bà được tấn phong làm Hoàng hậu, sinh ra Hoàng tử Nanda và Công chúa Sundarī Nandā. Tuy nhiên, bà đã giao con cái cho các nhũ mẫu chăm sóc để toàn tâm toàn ý lo lắng cho người con sớm mất mẹ.
Những dự ngôn về cuộc đời Đức Phật và nỗi lòng của đạo sĩ Asita chỉ là khởi đầu cho một hành trình sâu sắc về Chân lý. Để tiếp tục khám phá những mầu nhiệm và ý nghĩa vi diệu trong Đạo phật, mời quý vị độc giả tìm đọc thêm trong chuyên mục chính.
