Đồ cúng vong: Nên hay không nên?

xa toi 1445 1
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Những nghi lễ tại chùa, với mâm cao cỗ đầy và việc phóng sinh đồ ăn, đôi khi khiến người tại gia băn khoăn về tính hiệu quả cũng như sự lãng phí. Liệu có nên thực hiện những nghi thức này để cầu mong điều tốt đẹp, hay có cách nào để chúng ta hiểu rõ hơn về ý nghĩa sâu xa của chúng? Hãy cùng Chiasedaophat khám phá để có cái nhìn tường tận hơn.

CÂU HỎI:

Chào thầy, con có thắc mắc về các nghi lễ tại chùa. Con thường thấy các chùa tổ chức những buổi lễ lớn như cúng Trai đàn Chẩn tế, Mông Sơn Thí Thực, hay cúng tế cô hồn. Các lễ này thường được cho là để giải oan, cầu siêu cho những người đã khuất, bao gồm anh hùng liệt sĩ, nạn nhân tai nạn giao thông, hay những vong linh chưa được siêu thoát. Con thấy trong các buổi lễ này có bày biện rất nhiều đồ ăn, bánh trái phong phú. Sau khi cúng xong, đồ lễ thường được rải ra khắp nơi. Điều này khiến con băn khoăn liệu có lãng phí không? Một số người cho rằng đồ cúng vong không được ăn vì đã bị “vọc” hoặc “hưởng”, nếu ăn vào sẽ bị vong theo. Liệu điều này có đúng không? Con cũng nghe nói người xuất gia không được ăn đồ cúng vì cho là bất tịnh, nhưng nếu vậy thì đồ cúng hàng ngày ở chùa lẽ nào lại bỏ đi hết? Liệu Phật tử tại gia có nên tổ chức những lễ cúng này để cầu mong hiệu quả không ạ?

Con xin cảm ơn thầy.

Có nên ăn đồ cúng vong không? 1

Ý nghĩa của việc cúng đồ cho người đã khuất

GIẢI ĐÁP:

I. Ý NGHĨA CỦA TRAI ĐÀN CHẨN TẾ VÀ CÁC NGHI LỄ TƯƠNG TỰ

Trước hết, chúng ta cùng tìm hiểu về ý nghĩa của Trai đàn Chẩn tế. “Trai đàn” là một pháp hội cúng chay, còn “Chẩn tế” nghĩa là bố thí, cấp phát lương thực, thực phẩm cho những người đang đói khổ. Trong đạo Phật, việc lập đàn chẩn tế là một nghi thức nhằm bố thí thức ăn cho các cô hồn, giúp họ vượt qua cơn đói khát, no đủ. Trai đàn Chẩn tế còn được gọi là “trai đàn thủy lục”, là một pháp hội cúng chay và cầu siêu cho những vong hồn không nơi nương tựa, đang lang thang nơi trần thế.

Một tên gọi khác của Trai đàn Chẩn tế là “trai đàn bạt độ”. “Bạt” có nghĩa là nhổ bật gốc rễ của phiền não, tham sân si, giúp thế giới trở nên an lạc và thanh thản. “Độ” có nghĩa là giúp chúng sinh vượt qua những chướng duyên, mê si tăm tối, cũng như những rắc rối trong cuộc sống. Mục đích cốt lõi của đạo Phật là nhổ bật gốc rễ của lòng tham để chúng sinh thoát khỏi vòng luân hồi.

Giáo lý Phật dạy vô cùng phong phú, được ghi chép trong Tam tạng Thánh điển, tựa như một nấc thang dẫn dắt từ những lời dạy căn bản cho cư sĩ đến những giáo lý cao siêu dành cho người xuất gia, từ Tiểu thừa đến Đại thừa. Tuy đa dạng là vậy, nhưng tất cả đều quy về một mục đích cuối cùng: hướng đến sự “ly tham”, giải thoát khỏi trần tục, buông bỏ cái tôi ích kỷ để sống vì cộng đồng, chia sẻ với mọi người.

Các bậc Tổ sư xưa, bao gồm các Thiền sư đắc đạo, các Đại sư dạy niệm Phật, và các Pháp sư dạy trì chú, đều đã dày công chế tác nhiều pháp môn tu tập, kết hợp giữa tự lực và tha lực. Đặc biệt, Pháp sư Bất Động, khi tu hành tại núi Mông Sơn thời nhà Tống, đã tổng hợp các pháp môn này thành bài kinh Mông Sơn Thí Thực. Bài kinh này dạy về việc niệm kinh, niệm Phật, niệm chú, tạo nên sức mạnh uy mãnh để xua tan tham sân si và nghiệp lực của chúng sinh.

Có nên ăn đồ cúng vong không? 2

Ý nghĩa của “Bạt độ” là nhổ bật gốc rễ phiền não và giúp chúng sinh thoát khỏi khổ đau.

Lịch sử hình thành Trai đàn Chẩn tế

Theo Cố Đại sư Đạo An (314-385), một danh Tăng thời Đông Tấn, tập tục cúng chẩn tế cho người chết không phải là nguồn gốc của Phật giáo. Mãi đến thế kỷ thứ VI, Vua Lương Võ Đế (464–549) có giấc mộng được một vị Thần Tăng chỉ dạy về việc lập đàn Thủy lục để phổ tế chúng sinh đang chịu khổ trong sáu cõi. Vua đã tham vấn các vị sa môn và được ngài Chí Công khuyên tìm kinh luận. Vua đã sưu tầm kinh điển và dựa trên câu chuyện ngài A Nan gặp Quỷ vương Diệm Diện, vua đã thiết lập ý nghĩa bình đẳng trong việc bố thí thực phẩm, chế tác nghi văn. Sau ba năm chuẩn bị, Vua đã cử hành đàn Thủy lục tại chùa Kim Sơn, Trấn Giang, Trung Quốc.

Khám phá: Giải Thoát Đau Buồn: Chìa Khóa Vàng Mở Cánh Cửa Hỷ Lạc Tột Đỉnh

Trong các triều đại nhà Đường (618 – 907) và nhà Tống (960-1279) tại Trung Hoa, mỗi đàn lễ thường có một hoặc nhiều người đứng ra đóng góp, cùng nhau thực hiện.

Tại Việt Nam, sách “Thiền uyển tập anh” ghi lại, vào thời nhà Lý, Tăng thống Huệ Sinh (mất năm 1064) dưới triều vua Lý Thánh Tông (1023 – 1072) đã để lại tác phẩm “Pháp Sự Trai Nghi”, đề cập đến nghi thức chẩn tế.

Vào thế kỷ thứ XVIII, sau khi chiến thắng quân Thanh, Vua Quang Trung (1753 – 1792), và sau đó là Vua Gia Long (1762 – 1820) sau khi thống nhất đất nước, đã tổ chức các trai đàn bạt độ nhằm hóa giải không khí tang thương, cảnh tàn sát lẫn nhau, và hàn gắn những vết thương chiến tranh.

Vào năm Giáp Ngọ, Chúa Nguyễn Phúc Chu (1675-1725) đã cho tổ chức trai đàn tại chùa Diệu Đế (Huế) để cầu quốc thái dân an và siêu thoát cho các quân lính đã hy sinh. Vào những năm đầu thập niên 70 của thế kỷ 20, do hậu quả của chiến tranh, các nghi lễ chẩn tế được tổ chức rất nhiều, đặc biệt là tại Huế, gần như mỗi tháng đều có ít nhất một đàn.

Trai đàn tại các tự viện

Năm 1961 (Tân Sửu), tại Tổ Đình Linh Sơn, núi Bồng Lai, Đức Tôn sư Thiện Phước – Nhật Ý đã tổ chức lễ cầu an, cầu siêu và trai đàn bạt độ kéo dài 7 ngày. Lễ này cầu nguyện cho anh linh các chiến sĩ, liệt sĩ, các vị thần, trăm quan đã hy sinh vì đại nghĩa, cùng các vong hồn yểu tử, người chết đuối, người gặp tai nạn trên không, dưới biển. Buổi lễ chẩn tế rất quy mô, có sự tham dự của khoảng 4.000 tín đồ Phật tử đăng ký cầu nguyện. Nhiều tự viện khác cũng tham gia, rước vong linh, thập loại cô hồn đến nghe kinh và thọ hưởng phước lạc.

Vào tháng 7 năm Nhâm Dần (1962), Linh Sơn cổ tự, dưới sự trụ trì của Hòa thượng Thích Hồng Quang, đã tổ chức trai đàn bạt độ cầu siêu cho thập loại cô hồn với sự tham dự của khoảng 800 người. Lúc bấy giờ, người viết cũng có tham dự và làm công quả.

Một buổi thí thực thường tốn kém, đòi hỏi Phật tử phải chuẩn bị nhiều loại bánh như bánh nếp, bánh cấp, bánh chưng, bánh tét, bánh ngọt, cùng các loại giấy tiền vàng bạc, tiền xu, tiền đồng. Tất cả được sắp xếp trên một giàn cao khoảng 12 mét.

Xem thêm: Pháp: Nguyên lý Vũ trụ tối hậu và Chìa khóa Giác ngộ

Có nên ăn đồ cúng vong không? 3

Các nghi lễ chẩn tế thường được tổ chức với quy mô lớn. (ảnh minh họa)

Vào buổi trưa ngày 14 tháng 7 âm lịch, các vị Pháp sư, Tăng, Ni vân tập trên giàn lễ, tụng kinh Mông Sơn cho đến 15 giờ, sau đó hồi hướng và “đổ giàn”. “Đổ giàn” có nghĩa là xả lụt, thí các loại bánh, tiền, trái cây đã được làm phép khai khẩu cho các cô hồn, ngạ quỷ đến nhận và thọ hưởng.

Người dương thế, chủ yếu là trẻ em, thay mặt các gia đình lớn đến xin lụt. Tuy nhiên, nhiều hình ảnh chỉ mang tính tượng trưng, ai nhanh nhẹn thì lấy được nhiều, ai chậm hơn thì lấy được ít. Quan niệm của nhiều người là mang thức ăn này về nhà ăn sẽ giúp tiêu trừ bệnh tật và tránh tà ma quấy nhiễu. Đây là truyền thống thí thực có từ thời nhà Đường, nhà Tống do các Tăng sĩ Trung Hoa thực hiện.

Truyền thống chẩn tế trai đàn bạt độ vẫn được duy trì tại Tổ Đình Linh Sơn (Bà Rịa – Vũng Tàu) và các nơi khác trong tông phong Tịnh Độ Non Bồng như chùa Thiền Tịnh (1964), Long Sơn cổ tự (Bình Dương), Quan Âm Tu Viện (Đồng Nai), Nhứt Nguyên Bửu Tự (Bình Dương), chùa Phước Thiện An (TP. Hồ Chí Minh), chùa Phước Ân (Long An), chùa Phước An (Tiền Giang). Hàng năm, các nơi này đều tổ chức trai đàn bạt độ. Vào các năm 1971, 1972, Đức Tôn sư đã tổ chức lễ trai đàn bạt độ kéo dài 7 ngày để cầu nguyện cho những người chết vì chiến tranh, thu hút khoảng 5.000 lượt tín đồ Phật tử từ khắp nơi về tham dự.

Cúng Trai đàn Chẩn tế là một hoạt động quy mô, quy tụ nhiều gia đình, được xem là một đại lễ. Cúng vong là nghi lễ mà các tự viện xưa và nay thực hiện hàng ngày, hoặc tại gia đình khi có nhu cầu, chỉ cần thỉnh một vị Thầy chủ trì theo nghi thức Tiểu Mông Sơn.

Cúng vong cũng là nghi lễ cúng kính, cầu siêu cho người thân vừa qua đời, bao gồm các lễ cúng thất, tuần chung thất, cúng 100 ngày, cúng giỗ đầu, cúng mãn tang, và cúng kỵ giỗ theo nghi thức cửu huyền.

Lợi ích của Trai đàn Chẩn tế

Sau khi tham dự Trai đàn Chẩn tế, các gia đình thường cảm thấy vui mừng vì đã thực hiện được một việc phước thí lớn lao. Việc tổ chức trai đàn mang lại hai ý nghĩa chính:

Thứ nhất, tạo cơ hội để các gia đình Phật tử gặp gỡ, cùng nhau thực hiện việc phước thí theo tâm nguyện của gia đình và người thân đã khuất. Hoạt động này giúp gắn kết cộng đồng Phật tử, sinh khí đạo đức được lan tỏa, mang lại sự an vui và lạc nghiệp cho mọi gia đình.

Thứ hai, nuôi dưỡng lòng từ bi, tình yêu thương muôn loài vạn vật trong tâm Phật tử. Lễ trai đàn bạt độ giúp Phật tử mở rộng tầm nhìn, nhận thức rằng thế giới chúng ta đang sống còn có nhiều thế giới vô hình khác, nơi có những chúng sinh đang khổ đau và cần sự giúp đỡ. Qua đó, Phật tử tập buông bỏ cái tôi ích kỷ, những thói xấu như hung bạo, dữ dằn sẽ dần tiêu tan, thay vào đó là tình yêu thương, sự hòa hợp, giúp lan tỏa sự an lành.

Thứ ba, Đạo Phật tiếp nhận nghi lễ Trai đàn Chẩn tế từ các triều đại vua chúa thời nhà Đường, nhà Tống, đưa đạo vào đời, gần gũi với quần chúng, giúp tăng trưởng đạo đức và gắn kết cộng đồng.

Tìm hiểu thêm: Tắm Phật: Vun Bồi Công Đức Vô Biên và Chặng Đường Giác Ngộ

II. NGƯỜI XUẤT GIA CÓ ĂN ĐỒ CÚNG VONG, CÚNG CỬU HUYỀN KHÔNG?

Theo quan niệm phổ biến, nhiều người tin rằng có thế giới bên kia và cuộc sống sau khi chết. Do đó, khi cúng tế, họ cho rằng người đã khuất đã “hưởng” hoặc “hưởng mùi vị”, “hưởng hơi” từ thức ăn. Vì vậy, người dương thế không nên ăn những đồ cúng này.

Về mặt đạo đức, người tại thế không nên ăn đồ cúng vì thức ăn đó được dâng lên cho cõi âm, không phải dành cho người cõi dương. Đây là một phần của nghi lễ cúng tế.

Có nên ăn đồ cúng vong không? 4

Chư Tăng Ni không thọ dụng đồ cúng trực tiếp cho vong linh hoặc cửu huyền.

Tuy nhiên, trong văn hóa Việt Nam, các gia đình thường có tục lệ cúng giỗ ông bà, tổ tiên (cửu huyền thất tổ). Vào ngày giỗ, người ta thường chuẩn bị rất nhiều thức ăn để cúng xong sẽ đãi họ hàng, xóm giềng. Mọi người không ngại tốn kém, mà coi đó là dịp để thể hiện lòng hiếu thảo và chia sẻ.

Chư Tăng Ni không thọ dụng đồ cúng trực tiếp cho vong linh hoặc cửu huyền. Lý do là vì chư Tăng Ni thuộc hàng “Thọ Thiên Nhân cúng”, tức là bậc được cung kính dâng cúng phẩm vật, thức ăn. Do đó, đồ cúng vong, cúng cửu huyền không bao giờ được dâng lên cúng dường chư Tăng Ni. Điều này thể hiện lòng thành kính và là truyền thống lâu đời của Phật tử.

Tín chủ dâng cúng Phật Pháp Tăng,
Chứng minh công đức nhờ Tam Bảo.
Nguyện cầu cho duyên lành này,
Tín chủ đời đời thêm phước báo.
Sở cầu sở ý đều thành tựu,
Tín nhớ hạnh nguyện trở về,
Nay gieo nhân lành,
Sau chứng quả Bồ Đề.

Tại các chùa, hàng ngày đều có lễ cúng vong. Một là để thí thực, các vị Sư tụng Tiểu Mông Sơn thí gạo, muối, nước sau thời công phu chiều. Hai là cúng vong cho những người mới qua đời tại tư gia. Sau khi cúng xong tại nhà, thức ăn thường đã nguội lạnh. Do đó, người ta thường hâm nóng lại, thêm thức ăn mới và mời tín đồ Phật tử cùng mọi người cùng thưởng thức.

Riêng chư Tăng Ni khi thọ thực, bắt buộc phải cúng dường lên Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) tại trai đường. Do đó, chư Tăng Ni không tiếp xúc với đồ cúng vong, cúng cửu huyền. Đó là lý do vì sao có câu nói “người xuất gia không ăn đồ cúng”. Chúng ta không nên quy chụp hay gán ghép câu nói này một cách tùy tiện, vì có thể làm mất đi tinh thần lục hòa và sự tôn kính đối với chư tôn đức Tăng già và giáo đoàn.

Thành kính là phước báo,
Quên mình là cội phước.
Cầu xin cho tín chủ,
Mau đắc quả thanh tịnh.

Hy vọng những giải đáp trên đây giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về ý nghĩa và cách thức thực hiện nghi lễ cúng đồ cho người đã khuất, nếu bạn quan tâm tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề liên quan đến tâm linh và Đạo phật, đừng ngần ngại khám phá thêm những nội dung hữu ích khác.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang