Hai bài thần chú: Mầu nhiệm thay thế

than chu kim cang thuong su 1610 1
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta đối mặt với những cảm xúc mạnh mẽ như giận dữ. Đức Phật đã khai mở những phương pháp hóa giải, mang lại bình an nội tại thông qua những lời chỉ dạy cổ xưa từ tiếng Phạn. Khám phá sức mạnh của những câu niệm chú này, bạn sẽ tìm thấy con đường thanh lọc và chuyển hóa tâm thức tại Chia sẻ Đạo Phật.

Khi đối diện với cơn giận, Đức Phật Thích Ca đã chỉ dạy về sức mạnh chuyển hóa của ba câu niệm chú, mang lại sự bình an và tịnh hóa tâm thức.

Hai bài chú quan trọng, được trình bày dưới đây, đều bắt nguồn từ tiếng Phạn – ngôn ngữ cổ xưa và linh thiêng của Ấn Độ.

THẦN CHÚ KIM CANG THƯỢNG SƯ

Lời giải nghĩa về thần chú này được tham khảo từ những lời dạy sâu sắc của hai bậc thầy Dudjom Rinpoche và Dilgo Khientse Rinpoche.

Mầu nhiệm thay hai bài thần chú 1

Thần chú Kim Cang Thượng Sư

OM AH HUM

Ba âm tiết OM AH HUM mang nhiều tầng ý nghĩa, bao gồm nghĩa ngoài, nghĩa trong và nghĩa mật. Ở mỗi cấp độ, OM thường đại diện cho thân, AH cho lời nói, và HUM cho tâm ý. Cả ba cùng nhau biểu trưng cho năng lực gia trì của chư Phật, giúp chuyển hóa thân, khẩu, ý của chúng ta.

Theo nghĩa thông thường, OM giúp thanh lọc mọi nghiệp ác nơi thân, AH thanh lọc nghiệp nơi lời nói, và HUM thanh lọc nghiệp nơi tâm ý. Nhờ sự thanh lọc này, OM AH HUM mang đến ân phước từ thân, khẩu, ý của chư Phật. OM còn là tinh túy của sắc tướng, AH là tinh túy của âm thanh, và HUM là tinh túy của tâm thức. Khi trì tụng thần chú này, chúng ta có thể thanh lọc cả hoàn cảnh xung quanh lẫn chính bản thân và những người có mặt. Cụ thể, OM thanh lọc mọi nhận thức, AH thanh lọc mọi âm thanh, và HUM thanh lọc mọi tâm, ý nghĩ, cảm xúc.

Ở tầng nghĩa sâu hơn, OM thanh lọc các luân xa vi tế trong cơ thể, AH thanh lọc nội phong (khí lực), và HUM thanh lọc tinh chất sáng tạo.

Ở cấp độ vi mật, OM AH HUM biểu trưng cho Tam Thân của Liên Hoa Bộ: OM là Pháp thân, tương ứng với Đức Phật A Di Đà, vị Phật của Vô Lượng Quang; AH là Báo thân, tương ứng với Đức Quán Thế Âm, vị Phật của Đại Bi Tâm; và HUM là Ứng Hóa thân, tương ứng với Đức Liên Hoa Sanh. Trong ngữ cảnh của thần chú này, cả ba thân này đều hiển lộ trong một vị duy nhất là Padmasambhava (Liên Hoa Sanh).

VAJRA GURU PADMA

VAJRA được ví như kim cương – biểu tượng của sự quý giá và kiên cố nhất. Giống như kim cương có thể cắt mọi thứ nhưng không gì có thể phá hủy nó, trí tuệ bất nhị, bất biến của chư Phật cũng không bị vô minh làm tổn hại, có khả năng đoạn trừ mọi phiền não chướng ngại. Các phẩm hạnh và hoạt động nơi thân, khẩu, ý của chư Phật có thể mang lại lợi ích cho chúng sinh với sức mạnh bén nhạy, không gì cản được, tựa như kim cương. Và như kim cương thanh tịnh, vô tỳ vết, năng lực sáng rực của nó phát xuất từ sự chứng ngộ bản chất Pháp thân của thực tại, cũng là bản chất của Đức Phật A Di Đà.

Xem thêm: Án Sát Sinh: Cánh Cửa Nghiệp Chướng Và Ánh Sáng Giải Thoát

GURU có nghĩa là “trọng lượng”, chỉ một người tràn đầy phẩm hạnh vi diệu, biểu hiện trí tuệ, hiểu biết, lòng từ bi và phương tiện thiện xảo. Tương tự vàng ròng là kim loại nặng nhất và quý giá nhất, những đức tính vô nhiễm, không thể nghĩ bàn của bậc thầy khiến vị ấy trở nên vô song, thù thắng hơn tất cả. GURU tương đương với Báo thân và Đức Quán Thế Âm, vị Phật của lòng bi mẫn. Hơn nữa, Đức Padmasambhava (Liên Hoa Sanh) đã giảng dạy con đường Mật Tông, biểu tượng là Kim Cương, và nhờ thực hành Mật Tông mà ngài đạt giác ngộ tối thượng, do đó ngài được biết đến với danh hiệu Kim Cang Thượng Sư.

PADMA, nghĩa là hoa sen, đại diện cho Liên Hoa Bộ trong Ngũ Bộ Phật, và đặc biệt là khía cạnh Ngôn ngữ giác ngộ của chư Phật. Liên Hoa Bộ là dòng dõi Phật mà chúng sinh thuộc về. Vì Padmasambhava là hóa thân trực tiếp của Đức Phật A Di Đà, vị Phật nguyên thủy của Liên Hoa Bộ, nên ngài được gọi là “PADMA”, hoa sen. Danh hiệu Liên Hoa Sanh của ngài thực chất ám chỉ câu chuyện ngài sinh ra trên một đóa hoa sen.

Khi các âm tiết VAJRA GURU PADMA đi liền nhau, chúng mang ý nghĩa là tinh túy và ân sủng của Kiến, Thiền và Hành. VAJRA đại diện cho tinh chất chân lý bất khả hoại, bất biến, vững chắc như kim cương, điều mà chúng ta mong cầu thể hiện trong cái nhìn (Kiến) của mình. GURU biểu trưng cho tính chất sáng rực và cao quý của giác ngộ, điều mà chúng ta cầu mong kiện toàn trong quá trình thiền định (Thiền). PADMA đại diện cho lòng bi mẫn, điều mà chúng ta cầu mong thể hiện trong hành động (Hành) của mình.

Do đó, bằng cách trì tụng thần chú này, chúng ta nhận được ân sủng của tâm giác ngộ, những phẩm hạnh cao quý và lòng bi mẫn của Padmasambhava cùng tất cả chư Phật.

SIDDHI HUM

SIDDHI nghĩa là thành tựu, đạt được, ân sủng và chứng ngộ. Có hai loại thành tựu: tương đối và tuyệt đối. Nhờ nhận được ân sủng tương đối, mọi chướng ngại trong cuộc sống như bệnh tật sẽ được tiêu trừ, mọi nguyện vọng lành đều thành tựu, mang lại những lợi lạc như sống lâu, tài sản tăng trưởng và mọi hoàn cảnh đều tốt đẹp, hỗ trợ cho việc tu hành và chứng ngộ. Thành tựu, hay ân sủng tuyệt đối, mang lại sự giác ngộ, trạng thái chứng ngộ hoàn toàn của bậc Liên Hoa Sanh, để tự lợi và lợi tha. Vì vậy, bằng cách ghi nhớ và cầu nguyện với năng lực nơi thân, khẩu, ý của ngài, chúng ta sẽ được ban cho những ân sủng tương đối và tuyệt đối.

SIDDHI HUM được xem là hội tụ tất cả ân sủng, tựa như nam châm hút sắt.

HUM biểu trưng cho tâm giác ngộ của chư Phật và là chất xúc tác thiêng liêng cho thần chú, như một lời khẳng định về quyền năng và chân lý của thần chú: “Hãy là như vậy!”.

Ý nghĩa cốt lõi của bài chú là: “Con kính thỉnh Ngài, vị Kim Cang Thượng Sư, với ân sủng của Ngài, xin hãy ban cho con những thành tựu thế gian và xuất thế gian.”

Theo lời giảng của Dilgo Khientse Rinpoche:

Khám phá: Tết An Lành, Vạn Phúc Đơm Hoa

Mười hai âm tiết OM AH HUM VAJRA GURU PADMA SIDDHI HUM chứa đựng toàn bộ ân sủng của mười hai bộ kinh điển Phật giáo, là tinh túy của tám muôn bốn ngàn pháp môn. Do đó, việc trì tụng thần chú Kim Cang Thượng Sư dù chỉ một lần cũng mang lại phước báu tương đương với việc đã đọc mười hai bộ kinh điển và thực hành các pháp môn khác. Mười hai bộ kinh điển này là phương thuốc giải thoát chúng ta khỏi mười hai nhân duyên, vốn giam giữ chúng ta trong vòng luân hồi sinh tử. Vô minh, hành, thức, danh sắc, sáu nhập, xúc, thọ, ái, thủ, hữu, sanh, già chết – mười hai mắt xích này tạo nên guồng máy của luân hồi sinh tử, khiến vòng luân hồi không ngừng tiếp diễn. Nhờ trì tụng mười hai âm tiết này của thần chú Kim Cang Thượng Sư, mười hai nhân duyên sẽ được thanh tịnh hóa, tẩy sạch cấu uế của nghiệp cảm và mang lại sự giải thoát khỏi sinh tử.

Dù chúng ta không thể trực tiếp nhìn thấy Đức Liên Hoa Sanh, nhưng tâm giác ngộ của Ngài đã hiển lộ dưới hình thức thần chú này, mang trọn vẹn ân sủng của Ngài. Bởi vậy, khi bạn cầu nguyện Ngài bằng cách trì tụng mười hai âm tiết của thần chú này, bạn sẽ nhận được vô lượng ân sủng và công đức. Trong thời đại đầy thử thách này, không có nơi nương tựa nào vững chắc hơn Đức Liên Hoa Sanh, cũng không có thần chú nào phù hợp hơn thần chú Kim Cang Thượng Sư của Ngài.

THẦN CHÚ CỦA ĐẠI BI TÂM OM MANI PADME HUM

Mầu nhiệm thay hai bài thần chú 2

Thần chú này biểu trưng cho tâm đại bi và ân sủng của tất cả chư Phật, Bồ-tát, đặc biệt là ân sủng của Quán Tự Tại, vị Phật của lòng bi mẫn.

Ý nghĩa từng câu trong Chú Đại Bi

Trong tiếng Tạng, thần chú này được đọc là Om Mani Pémé Hung. Nó biểu trưng cho tâm đại bi và ân sủng của tất cả chư Phật, Bồ-tát, đặc biệt là ân sủng của Đức Quán Tự Tại, vị Phật của lòng bi mẫn. Đức Quán Tự Tại (hay Quán Thế Âm) là hiện thân của Phật trong hình tướng Báo thân, và thần chú của Ngài được xem là tinh túy của lòng bi mẫn mà chư Phật dành cho chúng sinh. Nếu Đức Liên Hoa Sanh là bậc thầy quan trọng nhất đối với người Tây Tạng, thì Đức Quán Thế Âm lại là vị Phật quan trọng nhất, là vị thần hộ mạng của dân tộc này. Có một câu nói nổi tiếng rằng lòng bi mẫn của vị Phật này đã thấm sâu vào tiềm thức của người Tây Tạng đến nỗi, một em bé vừa biết nói tiếng “Mẹ” là đã biết đọc thần chú OM MANI PADME HUM.

Tương truyền, vô lượng kiếp về trước, có một ngàn vị thái tử phát nguyện tu hành để thành Phật. Một vị đã thành Phật Thích Ca mà chúng ta biết đến. Tuy nhiên, Đức Quán Tự Tại lại phát nguyện sẽ không chứng đắc Chánh Giác khi nào tất cả ngàn vị thái tử kia chưa thành Phật. Với tâm đại bi vô biên, Ngài còn nguyện sẽ giải thoát tất cả chúng sinh khỏi vòng khổ đau của sinh tử luân hồi trong sáu cõi. Trước mười phương chư Phật, Ngài đã tuyên thệ: “Nguyện cho con cứu giúp được tất cả hữu tình, và nếu có khi nào con mệt mỏi trong công việc vĩ đại này, nguyện cho thân con tan thành một ngàn mảnh.” Đầu tiên, Ngài thị hiện ở cõi địa ngục, rồi dần tiến lên các cõi cao hơn như ngạ quỷ, cho đến các cõi trời. Từ đó, Ngài tình cờ nhìn xuống và nhận thấy, than ôi, dù Ngài đã cứu vô số chúng sinh thoát khỏi địa ngục, vẫn còn vô số người khác đang đọa vào đó. Điều này khiến Ngài vô cùng đau khổ, đến mức suýt mất hết niềm tin vào lời nguyện vĩ đại đã phát, và thân thể Ngài liền nổ tung thành ngàn mảnh. Trong cơn tuyệt vọng, Ngài đã kêu cầu sự cứu giúp của tất cả chư Phật. Các Ngài từ mười phương thế giới đã hiện đến như mưa tuyết để tiếp ứng. Với thần lực nhiệm màu, chư Phật đã giúp Ngài hiện lại toàn thân, và từ đó, Đức Quán Tự Tại có mười một đầu, một ngàn cánh tay, trên mỗi lòng bàn tay có một con mắt. Điều này biểu thị sự kết hợp giữa trí tuệ và phương tiện thiện xảo là dấu hiệu của đại bi chân thực. Ở hình tướng này, Ngài càng thêm phần rực rỡ và có năng lực mạnh mẽ hơn trước để cứu giúp tất cả chúng sinh. Tâm đại bi của Ngài lúc ấy càng thêm mãnh liệt, và Ngài lại phát lời nguyện trước chư Phật: “Con nguyện không thành chánh giác khi tất cả chúng sinh chưa thành.”

Tương truyền rằng, vì đau buồn trước nỗi khổ của sinh tử luân hồi, hai giọt nước mắt đã rơi từ đôi mắt Ngài, và chư Phật đã làm phép biến hai giọt nước mắt ấy thành hai vị nữ thần Tara. Một vị thần màu xanh lục, biểu trưng cho năng lực hành động của tâm đại bi, và một vị thần màu trắng, biểu trưng cho khía cạnh từ mẫu của tâm đại bi. Tara có nghĩa là người giải cứu, người chuyên chở chúng ta vượt qua biển sinh tử.

Theo kinh điển Đại thừa, chính Đức Quán Tự Tại đã trao cho Đức Phật câu thần chú này, và Đức Phật đã giao phó cho Ngài nhiệm vụ cao quý đặc biệt là cứu giúp tất cả chúng sinh tiến đến giác ngộ. Vào thời điểm đó, chư thiên đã rải hoa tán thán hai Ngài, mặt đất rung chuyển, và không trung vang lên âm thanh OM MANI PADME HUM HRIH.

Có một bài thơ về Ngài với ý nghĩa sâu sắc như sau:

“Quán Thế Âm tựa vầng trăng dịu mát,
Dập tắt cơn thiêu đốt của sinh tử.
Trong ánh sáng ấy, đóa sen từ bi – loài hoa nở về đêm –
Mở ra những cánh trắng tinh khôi.”

Tìm hiểu thêm: Mười Bí Pháp Chuyển Hóa Khổ Đau Nhờ Tạo Phước An Lạc

Giáo lý giải thích rằng mỗi âm tiết trong sáu âm của thần chú OM MANI PADME HUM đều có một tác dụng đặc biệt trong việc chuyển hóa các tầng mức khác nhau trong bản thể của chúng ta. Sáu âm tiết này thanh lọc sáu phiền não gốc, là biểu hiện của vô minh, khiến chúng ta tạo ra các ác nghiệp nơi thân, khẩu, ý, dẫn đến luân hồi sinh tử và mọi khổ đau. Sáu phiền não đó là: kiêu mạn, ganh tị, tham dục, si mê, tham lam và sân giận. Nhờ thần chú, chúng được chuyển hóa trở về bản chất thực của chúng, đó là trí tuệ của sáu bộ Phật, thể hiện trong tâm giác ngộ. (Lưu ý: Giáo lý thường đề cập đến năm bộ Phật, bộ thứ sáu là sự tổng hợp của năm bộ trên).

Vì vậy, khi chúng ta trì tụng thần chú OM MANI PADME HUM, sáu phiền não kể trên sẽ được thanh lọc, từ đó ngăn ngừa sự tái sinh vào sáu cõi, xua tan nỗi khổ ẩn tàng trong mỗi cõi. Đồng thời, thần chú này cũng thanh lọc các uẩn chấp ngã, hoàn thành sáu Ba La Mật (sáu hạnh siêu việt của tâm giác ngộ): bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định và trí tuệ. Người ta cũng tin rằng thần chú OM MANI PADME HUM có năng lực hộ trì mạnh mẽ, che chở chúng ta khỏi những ảnh hưởng tiêu cực và các loại bệnh tật.

Thường thì chủng tự HRIH của Quán Thế Âm được thêm vào sau câu thần chú, tạo thành OM MANI PADME HUM HRIH. HRIH là tinh yếu của tâm đại bi nơi tất cả chư Phật, là chất xúc tác khơi dậy tâm đại bi của chư Phật để chuyển hóa các phiền não của chúng ta thành bản chất trí tuệ của các Ngài.

Từng bước thực hành thần chú Đại Bi

Kalu Rinpoche đã viết:

Một cách diễn giải khác về thần chú này là: OM biểu trưng cho thân giác ngộ, MANI PADME tiêu biểu cho ngữ giác ngộ, và HUM tiêu biểu cho ý giác ngộ. Thân, khẩu, ý của tất cả chư Phật đều ẩn chứa trong âm thanh của thần chú này. Thần chú này thanh lọc những chướng ngại nơi thân, khẩu, ý, và dẫn dắt tất cả chúng sinh đến trạng thái chứng ngộ. Khi trì tụng thần chú này, kết hợp với đức tin và sự tinh tấn trong thiền định, năng lực chuyển hóa của thần chú sẽ phát sinh và tăng trưởng. Quả thực, chúng ta có thể thanh lọc chính mình bằng phương pháp này.

Đối với những người đã quen thuộc với thần chú này, trì tụng nó suốt đời với sự nhiệt thành và niềm tin, theo Tử Thư Tây Tạng, trong cõi Trung Ấm: “Khi âm thanh của Pháp tánh vang lên như ngàn vạn tiếng sấm, nguyện cho tất cả những âm thanh này trở thành âm thanh của thần chú sáu âm.” Tương tự, Kinh Lăng Nghiêm cũng dạy:

“Mầu nhiệm thay là âm thanh siêu việt của Quán Thế Âm.
Đó là âm thanh nguyên thủy của vũ trụ…
Đó là tiếng thì thầm êm dịu của thủy triều lắng đọng.
Âm thanh mầu nhiệm này mang lại sự giải thoát và bình an cho tất cả chúng sinh đang kêu cầu trong nỗi khổ,
Và mang lại sự an trú thanh tịnh cho tất cả những ai đang tìm kiếm sự tịch tĩnh vô biên của Niết Bàn.”

Để hiểu sâu hơn về những phép màu ẩn chứa trong hai bài thần chú này, hãy cùng khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang