A Dục Vương vị vua xây dựng 8 vạn 4 ngàn Tháp Thánh vương xá lợi Phật

vua a duc 3 1927 1411 1
0
(0)

Từ một kẻ vốn mang trong mình những ý niệm tăm tối, ngài đã chuyển mình trở thành một vị minh quân, để lại dấu ấn sâu đậm trong việc bảo tồn và phát huy những giá trị thiêng liêng của Phật giáo. Hành trình tiền kiếp đầy bí ẩn và những công hạnh vĩ đại của ngài được hé mở trên Chia sẻ Đạo Phật.

Từ một kẻ có tâm địa độc ác, ông đã chuyển hóa thành vị vua nhân hậu, có công lớn trong việc lưu truyền các Thánh tích của Phật giáo. Cuộc đời, sự nghiệp và câu chuyện tiền kiếp của ông mang nhiều yếu tố kỳ thú.

Đức Phật thọ ký cho Vua A Dục

Tại vườn Ca-lan-đà, thành Vương Xá, Đức Phật trên đường khất thực đã gặp hai em bé đang chơi đùa với cát. Một em bé, khi thấy Đức Phật, đã đem nắm cát cúng dường với ước nguyện được làm vua. Đức Phật mỉm cười, và khi được Tôn giả A-nan hỏi duyên cớ, Ngài đã giải thích rằng em bé này sau hơn một trăm năm sẽ là Vua A Dục tại thành Ba-liên-phất. Vị vua này sẽ cai trị bằng chính Pháp, xây dựng tám vạn bốn nghìn Tháp Pháp Vương để tôn thờ xá lợi của Ngài, mang lại an vui cho vô lượng chúng sanh.

Vua A Dục – Thân thế, sự nghiệp và công đức hộ trì Phật Pháp

1. Thân thế

Vua A Dục (Ashoka), xuất hiện vào thế kỷ thứ III trước Tây lịch, khoảng 200 năm sau khi Đức Phật nhập niết bàn, là một vị đại đế của Ấn Độ và một cư sĩ hộ trì Phật Pháp vĩ đại. Tên tuổi Ngài gắn liền với nền nghệ thuật và văn hóa Phật giáo. Ngài là con trai của vua Tần Đầu Sa La (Bindusara) xứ Cam-pa-la, và có một người em trai là Hoàng đệ Vi-ta-so-ka, sau này xuất gia và đắc quả A-la-hán.

A Dục Vương: Vị vua xây dựng 8 vạn 4 ngàn Tháp Thánh vương xá lợi Phật 1

Vua A Dục xuất hiện vào thế kỷ thứ III trước Tây lịch, khoảng 200 năm sau khi Đức Phật nhập niết bàn

2. Sự nghiệp

Thuở thiếu thời, Hoàng tử A Dục không được vua cha yêu thương do ngoại hình không ưa nhìn, dù tài năng vượt trội. Vua cha thường sai ngài đi chinh phạt các xứ lân cận với lực lượng yếu kém, nhưng ngài luôn giành chiến thắng nhờ tài thao lược. Trong khi đó, Hoàng tử Su-si-ma, được chọn làm Thái tử, lại kiêu căng và hung dữ, không được lòng triều thần. Họ chờ đợi cơ hội để lập Hoàng tử A Dục lên ngôi.

Khi xứ Ta-ka-si-la nổi loạn, vua Tần Đầu Sa La sai Thái tử Su-si-ma đi dẹp loạn nhưng thất bại. Vua lâm bệnh và ra lệnh cho Hoàng tử A Dục tiếp ứng. Tuy nhiên, các đại thần đã khuyên Hoàng tử A Dục cáo bệnh, và sau đó tâu vua xin nhường ngôi cho ngài. Vua Tần Đầu Sa La tức giận băng hà. Hoàng tử A Dục sau đó đã tiêu diệt Hoàng tử Su-si-ma để củng cố ngôi vị.

Khám phá: Xông Đất 2025 cho Gia Chủ Ất Hợi 1995: Mở Cửa Đón Đại Cát, Tiền Bạc Rủng Rỉnh

Sau khi lên ngôi, Vua A Dục đã trừng trị những quan thần từng khinh thường mình bằng cách cho lập “Địa Ngục Bồng Lai” với các hình thức hành hình tàn khốc. Ngài cũng nổi tiếng là vị vua hiếu sát, tiến hành chinh phạt các nước chư hầu, gây ra cảnh tang thương chết chóc. Đặc biệt, cuộc chinh phạt xứ Ka-lin-ga đã khiến hàng vạn quân sĩ tử trận, hàng vạn người bị bắt làm tù binh, và vô số dân chúng bị sát hại. Sự tàn bạo này khiến dân chúng đặt cho Ngài biệt danh “ác vương A Dục” (Caṇḍāsoka).

Tìm hiểu thêm: Bí quyết hóa giải năng lượng tiêu cực, vững tâm an lạc

3. Nhân duyên quy hướng Tam Bảo

Một ngày nọ, Tỳ kheo Sa-mu-da trên đường khất thực đã vô tình đi vào “Địa Ngục Bồng Lai” và bị bắt giữ. Trong ngục, Tỳ kheo tinh tấn thiền định và chứng đắc thần thông, đạt quả A-la-hán. Khi bị đưa ra hành hình bằng cách bỏ vào chảo dầu đang sôi, ngài vẫn an nhiên nhập định. Vua A Dục kinh ngạc khi chứng kiến cảnh tượng này đã đến gặp Tỳ kheo và yêu cầu giải thích.

Tỳ kheo Sa-mu-da đã thuyết pháp, khuyên nhà vua từ bỏ tàn bạo, thực hành lòng từ bi, bác ái và nhắc lại lời Đức Phật thọ ký về vai trò hộ Pháp của Ngài. Nghe lời giảng, Vua A Dục xúc động, sám hối các tội lỗi đã gây ra và quy y Tam Bảo. Ngài hạ lệnh phá hủy “Địa Ngục Bồng Lai” và bắt đầu tận tâm hộ trì Phật Pháp, dạy dân chúng sống đạo đức. Sự thay đổi của nhà vua khiến dân chúng gọi Ngài là “Pháp Vương A Dục” hay “Minh Vương A Dục” (Dhammāsoka).

Xem thêm: Hành trình vi diệu: Trí tuệ siêu việt làm sáng tỏ con đường giác ngộ

4. Phục hưng đánh dấu thánh tích

Nhờ áp dụng chánh Pháp vào cai trị, đất nước Ấn Độ dưới thời Vua A Dục trở nên thái bình, hùng cường. Sau khi thống nhất Ấn Độ, Ngài đã thỉnh toàn bộ xá lợi Phật về thành Hoa Thị và ra lệnh cho các vua chư hầu nộp lại xá lợi Phật mà họ đang giữ. Ngài cho chế tác 84.000 hộp vàng và 84.000 bình vàng để chia xá lợi, sau đó phân phát khắp Ấn Độ và cho xây dựng 84.000 tháp để tôn thờ.

Con số “84.000” là một thành ngữ chỉ số lượng rất lớn, không phải là con số chính xác. Vua A Dục khuyến khích em trai và hai người con của mình xuất gia, họ đều chứng quả A-la-hán. Ngài đã cho xây dựng vô số kiến trúc, đền thờ với các sự tích về Đức Phật và khắc chỉ dụ khuyên dân chúng sống theo Phật Pháp trên các bia đá. Ngài cũng cho dựng các trụ đá tại bốn Thánh địa quan trọng trong cuộc đời Đức Phật, giúp tín đồ Phật tử có nơi chiêm bái.

A Dục Vương: Vị vua xây dựng 8 vạn 4 ngàn Tháp Thánh vương xá lợi Phật 2

Trụ đá được vua A Dục cho xây dựng tại các Thánh tích của Ấn Độ (nguồn ảnh: internet)

Sau khi các con xuất gia, Vua A Dục càng thêm tịnh tín Tam Bảo, mỗi ngày cúng dường 500.000 đồng tiền vàng cho Tăng chúng. Tuy nhiên, điều này đã thu hút các tu sĩ ngoại đạo trà trộn vào Tăng đoàn, gây xáo trộn nội bộ suốt bảy năm. Vua A Dục đã học hỏi chánh Pháp từ Thánh Tăng Mục-kiền-liên-tử Đế-tu và tổ chức một cuộc thanh lọc Tăng chúng, loại bỏ 60.000 Tỳ kheo giả mạo.

5. Kết tập kinh điển

Sau khi Tăng chúng được thanh lọc, Trưởng lão Mục-kiền-liên-tử Đế-tu đã triệu tập 6 triệu Tỳ kheo để thực hiện Bố-tát (Uposatha). Ngài đã chọn ra 1000 vị Tỳ kheo A-la-hán thông tuệ để kết tập tam tạng và chú giải. Vua A Dục là người bảo trợ cho kỳ kết tập kinh điển lần thứ ba này, vào năm Phật lịch 235.

6. Hộ trì và truyền giáo sang các nước

Vua A Dục không chỉ phát triển Phật giáo trong nước mà còn hỗ trợ truyền bá ra các nước lân cận. Vào năm Phật lịch 236, sau kỳ kết tập kinh điển, Trưởng lão Mục-kiền-liên-tử Đế-tu đã cử chín đoàn sứ giả đi truyền bá Phật giáo sang các xứ lân bang. Vua A Dục đã tích cực hỗ trợ các đoàn sứ giả này.

A Dục Vương: Vị vua xây dựng 8 vạn 4 ngàn Tháp Thánh vương xá lợi Phật 3

Chín đoàn truyền giáo trong thời đại vua A Dục (ảnh minh họa)

7. Cúng dường toàn bộ đất nước cho Tam Bảo

Vua A Dục là một vị cư sĩ đại hộ Pháp vĩ đại. Cuối đời, Ngài để lại di ngôn cho các quan thừa hành dâng toàn bộ đất nước Ấn Độ cho Tam Bảo. Sau này, các quan phải xuất quốc khố mua lại giang sơn cho vị tân vương.

Qua cuộc đời của Vua A Dục, chúng ta thấy được công đức to lớn trong việc lưu truyền và gìn giữ Tam Bảo. Nhờ sự phục hưng Thánh tích của Ngài, Phật giáo đã có nền tảng vững chắc và được khẳng định là một phần lịch sử quan trọng của Ấn Độ.

Cuộc đời đầy biến động của Vua A Dục, từ kẻ hiếu sát đến vị vua hộ trì Phật Pháp vĩ đại, là một câu chuyện truyền cảm hứng mà bạn có thể khám phá sâu hơn trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang