Trong con đường tu tập Phật giáo, lý tưởng cao quý nhất mà người đệ tử hướng đến là đạt được quả vị A La Hán, biểu trưng cho sự hoàn thiện và xứng đáng. Đây không chỉ là sự giải thoát khỏi khổ đau mà còn là khả năng đối diện với mọi nghịch cảnh bằng tâm thái an nhiên, không còn vướng bận oán giận. Hãy cùng Chiasedaophat khám phá sâu hơn về ý nghĩa và vai trò đặc biệt của bậc Thánh này.
A La Hán là ai?
A La Hán, hay còn gọi là Thanh Văn (tiếng Phạn: Arahat – Pali: Arahant), mang ý nghĩa là “người xứng đáng” hoặc “người đã hoàn thiện”. Đây là lý tưởng tối thượng mà một đệ tử của Đức Phật hướng tới trong giai đoạn đầu của Phật giáo. Người đạt đến quả vị A La Hán đã hoàn thành con đường dẫn đến giác ngộ và chứng ngộ Niết Bàn.
Khái niệm A La Hán có ba khía cạnh tương đồng với Tỳ Kheo. Tỳ Kheo là nhân, là quá trình tu tập, còn A La Hán là quả, là thành tựu sau quá trình tu tập đó. Cụ thể, khi một người xuất gia làm Tỳ Kheo, nỗ lực tu hành và đạt được chứng quả, họ trở thành A La Hán.

A La Hán cũng có ba nghĩa giống như Tỳ kheo. Tỳ kheo là nhân của A La Hán, A La Hán là quả của Tỳ kheo; nhân làm Tỳ kheo, tu được chứng quả, trở thành A La Hán.
Một vị A La Hán có khả năng đối mặt với nghịch cảnh mà không hề khởi lên tâm niệm bất bình hay oán giận.
Ứng cúng: Trong giai đoạn tu tập, Tỳ Kheo mang thân phận “khất sĩ”, phải đi xin ăn để sinh tồn. Khi viên mãn quả vị, A La Hán trở thành “ứng cúng”, là bậc xứng đáng nhận sự cúng dường từ cả chư thiên và loài người. Điều này cũng có nghĩa là bậc A La Hán nên được cúng dường. Trong thời Đức Phật còn tại thế, mọi Tỳ Kheo và tín đồ đều cúng dường lên Ngài. Có một lần, Đức Phật hóa thân thành một vị tu sĩ đi khất thực ngược lại các Tỳ Kheo, hành động này được gọi là “cúng ứng”, thể hiện sự tôn kính và bình đẳng trong giáo pháp.
Sát tặc: “Sát tặc” ở đây không phải là việc giết hại sinh mạng, mà là tiêu diệt những “giặc” bên trong nội tâm. Đó là giặc vô minh, giặc phiền não, và sáu căn trần (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) khi bị các đối tượng bên ngoài tác động. Khi chứng đắc quả vị A La Hán, những phiền não và chấp trước này sẽ bị tiêu diệt hoàn toàn. Vì thế, “sát tặc” là hành động diệt trừ những phiền não nội tại. Ngay cả những thứ không được xem là “giặc” trong nhận thức ban đầu cũng bị tiêu diệt. Điều này ám chỉ rằng, ở các bậc tu tập thấp hơn như Thanh văn hay Duyên giác, họ chưa nhận diện đầy đủ các phiền não là “giặc”. Chỉ đến khi đạt đến Bồ Tát đạo, họ mới nhận ra bản chất thực sự của các phiền não. Do đó, ở quả vị La Hán, việc “giết cả những thứ không phải giặc” thể hiện sự thanh lọc triệt để và thấu suốt bản chất của vạn pháp.
Vô sinh: Khái niệm “vô sinh” thể hiện sự vượt thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử. Khi chứng đắc quả vị A La Hán thứ tư, người tu hành ngộ được “vô sinh pháp nhẫn”. Điều này có nghĩa là họ nhận ra rằng trong vũ trụ bao la, không có một pháp nào thực sự sinh khởi và cũng không có pháp nào thực sự diệt mất. Cảnh giới này vượt ngoài khả năng diễn tả bằng lời nói hay suy nghĩ thông thường, chỉ có thể thấu suốt và an trú trong tâm, do đó được gọi là “vô sinh pháp nhẫn”.

La Hán là người có thần thông, thần thông nầy là thứ “vô nhập nhi bất tự đắc”, không phải từ ngoài vào nhưng cũng không phải tự có được, phải trải qua một quá trình nỗ lực tu tập mới có được.
Vị cư sĩ đầu tiên đắc quả A La Hán
Bốn bậc của vị La Hán
Quả vị La Hán được phân chia thành bốn bậc, tương ứng với bốn giai đoạn tu tập và chứng ngộ:
Sơ quả A La Hán (Tu Đà Hoàn): Đây là quả vị đầu tiên trên con đường chứng A La Hán, còn được gọi là “quả Tu Đà Hoàn” (tiếng Phạn). “Tu Đà Hoàn” có nghĩa là “nhập lưu”, chỉ sự nhập vào dòng chảy của Pháp tánh, đi ngược lại với dòng chảy của thế gian phàm tục bị chi phối bởi sáu trần. Khi chứng được sơ quả, người tu hành đã đoạn trừ được các lậu hoặc căn bản, không còn đọa vào các cõi khổ, và chỉ còn tối đa bảy lần sinh tử trong luân hồi trước khi đạt giác ngộ hoàn toàn. Đây được xem là “quả vị kiến đạo”, bước đầu tiên nhìn thấy và bước vào con đường Thánh đạo.
Nhị quả A La Hán (Tư Đà Hàm): Còn gọi là “quả Tư Đà Hàm” (tiếng Phạn), mang ý nghĩa “nhất lai”, tức là “một lần trở lại”. Nếu không tiếp tục tinh tấn tu tập, người đạt nhị quả sẽ chỉ còn một lần sinh trở lại cõi trời và một lần sinh trở lại cõi người nữa trước khi đạt giải thoát. So với sơ quả, nhị quả đã đoạn trừ thêm một phần phiền não.
Tam quả A La Hán (A Na Hàm): Được gọi là “quả A Na Hàm” (tiếng Phạn), dịch là “bất lai”. Người đạt đến quả vị này sẽ không còn tái sinh vào cõi dục giới nữa, chấm dứt hoàn toàn vòng luân hồi trong các cõi thấp. Họ sẽ sinh về các cõi trời cao hơn và chứng A La Hán tại đó.
Tứ quả A La Hán (Vô học): Đây là quả vị tối thượng, còn gọi là “quả vị vô học”. “Vô học” có nghĩa là không cần phải học hỏi thêm nữa, vì đã hoàn toàn đoạn trừ mọi phiền não và chứng đắc Niết Bàn. Người đạt tứ quả đã liễu thoát hoàn toàn sinh tử. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: họ đã chấm dứt “phần đoạn sinh tử” (sinh tử theo từng kiếp), nhưng vẫn còn bị ảnh hưởng bởi “biến dịch sinh tử” (những biến đổi vi tế của tâm thức trong quá trình tu tập và hiện hữu). Tuy nhiên, sự ảnh hưởng này không còn ràng buộc họ vào vòng luân hồi.
Một vị A La Hán sở hữu các loại thần thông. Tuy nhiên, những thần thông này không phải là thứ tự nhiên có được hay từ bên ngoài ban tặng, mà là kết quả của quá trình tu tập miên mật, nỗ lực không ngừng nghỉ, được mô tả là “vô nhập nhi bất tự đắc” – không từ đâu mà có, cũng không phải tự nhiên mà có, mà phải trải qua sự rèn luyện và chứng đắc.
Khám phá sâu hơn về ý nghĩa và vai trò của vị Thánh A La Hán trong Đạo phật sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về con đường giác ngộ.
