Giữa bối cảnh lịch sử đầy biến động của Ấn Độ dưới thời cai trị của Anh, những tầng lớp yếu thế đã tìm thấy tia hy vọng mới. Sự thay đổi này không chỉ mang đến những cơ hội tiếp cận tri thức mà còn định hình lại cuộc đời của những người từng bị gạt ra ngoài lề xã hội. Khám phá hành trình vượt lên nghịch cảnh của Chiasedaophat.
Bối cảnh Ấn Độ và Cuộc đời Tiến sĩ B.R. Ambedkar
Ấn Độ, dưới sự cai trị của Thực dân Anh từ đầu thế kỷ 18, đã trải qua một giai đoạn đầy biến động. Từ sự thôn tính của Công ty Đông Ấn Anh đến sự quản lý trực tiếp của Anh Quốc vào giữa thế kỷ 19, đất nước này phải đối mặt với sự hỗn loạn từ nhiều thế lực cai trị và sự tồn tại của hàng trăm tiểu quốc. Trong giai đoạn này, Ấn Độ phải gánh chịu nạn đói và dịch bệnh nghiêm trọng, với số người chết cao hơn nhiều so với các thảm họa nhân đạo khác. Tuy nhiên, trong bối cảnh khó khăn đó, sự cai trị của người Anh lại mở ra những cơ hội nhất định cho các tầng lớp thấp kém. Họ được đối xử công bằng hơn, quyền con người được chú trọng hơn, điển hình là việc các kinh Vệ Đà được phổ biến rộng rãi, điều mà trước đây bị hạn chế, đặc biệt là đối với tầng lớp Shudras.
Mặc dù còn nhiều hạn chế, tầng lớp tiện dân (Dalit) đã có cơ hội tiếp cận giáo dục và trở thành những người đại diện cho các phong trào giải phóng dân tộc. Gia đình của B.R. Ambedkar, dù thuộc tầng lớp này, đến từ làng Ambadawe thuộc bang Maharashtra, một khu vực hiện nay có đông đảo cộng đồng Phật tử và tập trung nhiều người Dalit.

Gia đình ông đến từ làng Ambadawe, Maharashtra, một khu vực có đông đảo người Dalit và Phật tử.
Hệ thống Giai cấp tại Ấn Độ
Khác với cấu trúc xã hội phương Tây, Ấn Độ truyền thống phân chia con người theo hệ thống Giai cấp (Varna), được ghi chép rõ ràng trong các kinh điển Vệ Đà của Bà-la-môn giáo và được gọi là Hindu giáo dưới thời kỳ Anh đô hộ. Hệ thống này gây ra nhiều vấn đề nan giải và được dự đoán sẽ còn tồn tại dai dẳng. Bốn giai cấp chính, theo thứ bậc từ cao xuống thấp, bao gồm:
- Brahmana: Lãnh đạo tôn giáo.
- Ksatriya: Lãnh đạo và công chức nhà nước.
- Vaisya: Giới thương gia và những người có nghề nghiệp giàu có.
- Sudra: Tầng lớp nông dân và lao động nghèo khổ.
Ngoài bốn giai cấp này, còn tồn tại một tầng lớp bị xem là “tiện dân” (Dalit), không được xếp vào bất kỳ đẳng cấp nào. Họ bị coi là thấp hèn, sống bên lề xã hội và không được phép hòa nhập với các giai cấp khác. Ambedkar sinh ra trong tầng lớp này, những người bị gọi là “untouchables” (những người không thể chạm tới), bị coi khinh và bị xem là mang lại sự ô uế, phạm tội theo quan niệm Ấn Độ giáo.
Theo truyền thống, người Dalit bị tước đoạt nhiều quyền cơ bản, không được sử dụng các tiện ích công cộng như đường làng, đền thờ, hoặc thậm chí là các nguồn nước chung. Một sự kiện đáng chú ý diễn ra vào năm 1927 tại Mahad, nơi Ambedkar và những người cùng cảnh ngộ đã đấu tranh cho quyền sử dụng nước. Khi họ cố gắng lấy nước từ một bể chứa, những người Hindu đã tiến hành “tịnh hóa” bể chứa, một hành động gây tổn thương sâu sắc và thể hiện sự bất công đối với Ambedkar và cộng đồng Dalit.

Hệ thống giai cấp hà khắc đã ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc đời và sự nghiệp của Ambedkar.
Tiểu sử Tiến sĩ B.R. Ambedkar
Bhimrao Ramji Ambedkar (1891-1956) sinh ra trong một gia đình nghèo tại Mhow, Madhya Pradesh. Cha ông là Ramji Maloji Sakpal, một quân nhân phục vụ trong quân đội Anh, và mẹ là Bhimabai Sakpal. Gia đình ông có nguồn gốc từ làng Ambadawe, Maharashtra, nơi có cộng đồng Phật tử và người Dalit đông đảo.
Dù cha làm trong quân đội Anh, Ambedkar vẫn phải đối mặt với sự phân biệt đối xử tại trường học. May mắn thay, ông nhận được sự giúp đỡ từ một giáo viên Bà-la-môn tốt bụng, người đã đổi họ ông thành Ambedkar, tạo điều kiện cho ông tiếp tục con đường học vấn và tránh khỏi sự kỳ thị vì xuất thân.
Sau khi tốt nghiệp cử nhân ngành Kinh tế và Chính trị tại Đại học Bombay, Ambedkar làm việc cho chính quyền Baroda. Năm 1913, ông nhận học bổng du học tại Đại học Columbia, New York, Hoa Kỳ. Trong giai đoạn 1913-1917, ông hoàn thành bằng Thạc sĩ và Tiến sĩ Kinh tế Chính trị tại đây.
Từ 1916-1923, ông tiếp tục theo học tại Đại học London và đạt được bằng Tiến sĩ Kinh tế. Tuy nhiên, quá trình học tập gặp nhiều khó khăn do thiếu thốn tài chính. Trở về Ấn Độ, ông làm việc tại chính quyền Baroda nhưng nhanh chóng rời đi do sự đối xử tệ bạc vì xuất thân. Sau đó, ông chuyển đến Bombay và bắt đầu sự nghiệp giảng dạy.

Tiến sĩ B.R. Ambedkar được mời tham gia nội các của Thủ tướng Jawaharlal Nehru với tư cách Bộ trưởng Luật pháp.
Năm 1927, ông thành lập phong trào Samaj Samata Sangh để bảo vệ người nghèo và tuyên truyền về sự bình đẳng xã hội, bao gồm quyền sử dụng nước và quyền vào đền thờ Kalaram tại Nasik.
Năm 1935, ông được bổ nhiệm làm Giáo sư và sau đó là Hiệu trưởng Trường Luật tại Bombay. Khi Ấn Độ giành độc lập vào năm 1947, Thủ tướng Jawaharlal Nehru đã mời ông tham gia nội các với vai trò Bộ trưởng Luật pháp. Ambedkar được giao nhiệm vụ chủ trì Ủy ban Soạn thảo Hiến pháp và bản dự thảo của ông đã được thông qua vào ngày 26 tháng 11 năm 1949, đưa ông trở thành “cha đẻ” của Hiến pháp Ấn Độ.
Ông cũng đóng góp quan trọng vào việc soạn thảo Đạo luật Hindu, được xem là “Manu hiện đại”. Với tư cách là một nhà kinh tế, Ambedkar nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển công nghiệp, giáo dục và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Ý tưởng của ông đã định hình cơ chế hoạt động của Ngân hàng Lưu trữ Nhà nước Ấn Độ.
Ambedkar cho rằng chế độ giai cấp của Hindu giáo gây tổn hại nghiêm trọng đến nền kinh tế Ấn Độ. Ông thẳng thắn phê phán sự ủng hộ hệ thống giai cấp của Gandhi, gọi đó là “thời kỳ đen tối” của Ấn Độ, thay vì hướng về tương lai lại quay về quá khứ.

Chủ trương của Ambedkar là đòi hỏi sự bình đẳng tuyệt đối cho người tiện dân.
Ambedkar kiên định với chủ trương đòi hỏi sự bình đẳng tuyệt đối cho người tiện dân. Ông tổ chức các cuộc kháng cự bất bạo động và luôn đứng về phía họ. Năm 1948, ở tuổi 57, ông tái hôn với một phụ nữ thuộc dòng dõi Bà-la-môn, một hành động mang tính biểu tượng.

Gandhi ủng hộ Bà-la-môn giáo, trong khi Ambedkar bảo vệ Phật giáo và tầng lớp tiện dân.
Ông thường xuyên bất đồng quan điểm với Mahatma Gandhi. Trong khi Gandhi chủ trương bất bạo động và được xem là “Linh hồn của dân tộc Ấn Độ”, Ambedkar mong đợi một chính sách mềm dẻo hơn để mang lại công bằng cho người Dalit. Mặc dù Gandhi tuyên bố sẽ bãi bỏ các quy định về giai cấp tiện dân trong luật Manu, Ambedkar nhận thấy đây chỉ là một chiến lược bề ngoài.
Trong giai đoạn 1930-1932, tại Hội nghị Bàn tròn ở London, Ambedkar đại diện cho người Dalit, bày tỏ nguyện vọng giành độc lập và bảo vệ quyền lợi của tầng lớp yếu thế. Ông yêu cầu thành lập một ủy ban bầu cử riêng cho người Dalit, tương tự như người Hồi giáo, nhưng bị Gandhi phản đối kịch liệt. Dưới áp lực từ Gandhi và nguy cơ bạo loạn, Ambedkar buộc phải nhượng bộ. “Hiệp ước Poona” năm 1932 đã quy định việc bầu cử chung, một sự kiện vẫn còn là nỗi đau đối với người Dalit khi quyền bầu cử của họ vẫn chịu sự chi phối của giai cấp Hindu.
Hành trình Tiếp cận Phật giáo
Những bất đồng sâu sắc với Gandhi và sự bế tắc trong việc xóa bỏ chế độ phân biệt giai cấp đã thôi thúc Ambedkar đưa ra một quyết định mạnh mẽ: “Tôi sinh ra là người Hindu, nhưng khi tôi chết, tôi sẽ không phải là người Hindu.”
Ban đầu, Ambedkar không chắc chắn về việc theo Phật giáo. Ông từng cân nhắc Thiên chúa giáo hoặc Hồi giáo như những con đường tiềm năng để chống lại sự bóc lột của giai cấp thống trị. Tuy nhiên, hình ảnh Phật giáo lúc bấy giờ đã bị pha tạp bởi tư tưởng Bà-la-môn, với việc Đức Phật bị xem là một hóa thân của thần Vishnu. Điều này được thể hiện rõ trong 22 lời phát nguyện của Ambedkar, nơi ông phản đối mạnh mẽ việc truyền bá sai lệch về Đức Phật.

Những lời dạy của Đức Phật, đặc biệt là sự đồng cảm về giai cấp, đã thu hút Ambedkar.
Mặc dù có thông tin cho rằng ông tiếp cận Phật giáo từ khi còn trẻ, nhưng phải mất nhiều năm nghiên cứu và chiêm nghiệm, Ambedkar mới chính thức quay về với Phật giáo vào khoảng năm 1950. Con đường này chịu ảnh hưởng lớn từ phong trào Phục hưng Phật giáo tại Ấn Độ, được khởi xướng bởi ngài Dhammapala và Hội Mahabodhi.
Sau khi Ambedkar tuyên bố từ bỏ đạo Hindu, cộng đồng Dalit đã ủng hộ ông. Một hội đoàn thanh niên tại Nagpur đã được thành lập, vận động không tham gia các nghi lễ Hindu. Họ đã gặp gỡ một học giả Bà-la-môn uyên bác, người đang truyền bá Phật giáo, và nhiệt tình tham gia, thành lập một thư viện Phật giáo và nghiên cứu lời dạy của Đức Phật.
Ambedkar nhận thấy sự tương đồng sâu sắc giữa hoàn cảnh của mình và Đức Phật, đặc biệt là trong việc đối mặt với sự phân biệt đối xử. Ông tìm thấy sự đồng cảm và trí tuệ trong giáo lý Phật giáo.
Trong phong trào chấn hưng Phật giáo, các cao tăng từ nhiều quốc gia đã đến Ấn Độ để khôi phục lại Phật giáo. Trong số đó, có Tỳ kheo Ven. U. Chandramani, người Miến Điện, đã có công lớn trong việc phục hồi và chăm sóc các thánh tích Phật giáo. Ngài cũng là người đã truyền cảm hứng và hướng dẫn Ambedkar quy y Tam bảo.

Lễ quy y Tam bảo của Ambedkar vào ngày 14/10/1956 đã thu hút khoảng 500.000 người ủng hộ.
Vào ngày 14 tháng 10 năm 1956, Ambedkar chính thức quy y Tam bảo. Sự kiện này đã thu hút khoảng 500.000 người ủng hộ ông cùng cải đạo và quy y theo Phật giáo, một con số chưa từng có.
Tiến sĩ B. R. Ambedkar qua đời vào ngày 6 tháng 12 năm 1956, chỉ ba ngày sau khi hoàn thành tác phẩm “The Buddha and His Dhamma” (Đức Phật và Giáo lý của Ngài). Nền Phật giáo mà ông xây dựng, được gọi là Navayana (Phật giáo Ambedkar hay Phật giáo Ấn Độ mới), về cơ bản dựa trên giáo lý Theravada, có ảnh hưởng từ Đại thừa và Mật giáo.
Kết luận
Tại Ấn Độ, tầng lớp tiện dân chiếm gần một phần ba dân số và phải chịu đựng sự phân biệt giai cấp khắc nghiệt của Ấn Độ giáo. Mặc dù Ambedkar đã có những đóng góp to lớn cho công cuộc thay đổi xã hội Ấn Độ thế kỷ 20, nhân cách và tài năng của ông vượt trội so với nhiều chính khách đương thời.

Ambedkar là người thuộc giai cấp nô lệ hiếm hoi thành công trong học thuật, chính trị và là một Phật tử nhiệt huyết.
Ambedkar là một trong số ít người thuộc tầng lớp thấp kém đã đạt được thành công vang dội trong lĩnh vực học thuật và chính trị. Ông cũng là một Phật tử nhiệt thành, khao khát khôi phục nền văn minh tâm linh của Ấn Độ, vốn từng là trung tâm trí tuệ của nhân loại.
Bài viết này phơi bày mặt trái của hệ thống giai cấp bị ràng buộc bởi tôn giáo. Tôn giáo, khi bị lạm dụng, có thể trở thành công cụ để áp đặt và kiểm soát con người. Nếu không bị những ràng buộc của hệ thống phân cấp tôn giáo bản địa, B.R. Ambedkar có lẽ đã có thể cống hiến nhiều hơn nữa cho nhân loại.
——————————————–
Tài liệu tham khảo:
- Christopher Queen, Buddhism and World Order: A Turning Point for Humanity in Mungekar and Rathore. 2007.
- Bahiskrut Bharat, July 29, 1929, page 6.
- Mishra, Socio, Economic and Political Vision of Dr B. R. Ambedkar, NewDehli.
- Gail Omvedt, Buddhism in India Challenging Brahmanism and caste, Page 247.
- Britannica.com/biography/Bhimrao-Ramji-Ambedkar.
- https://www.buddhismtoday.com/viet/pgtg/nguoi/ambedkar.htm.
- Sangharakshita (1989), Ambedkar and Buddhism (Ambedkar và Phật Giáo), Glasgow, Windhorse Publiscations, Ed. 1986.
Để hiểu sâu hơn về tư tưởng và con đường chuyển hóa của những nhân vật vĩ đại, hãy khám phá thêm nhiều câu chuyện ý nghĩa trong chuyên mục Đạo phật.
