Trong dòng chảy lịch sử Phật giáo, việc lựa chọn thực phẩm luôn là một chủ đề gây nhiều suy tư, xoay quanh giáo lý về lòng từ bi. Nguồn gốc của sự khác biệt này bắt nguồn từ thuở ban sơ khi Tăng đoàn còn nhỏ và sự cúng dường chưa định hình, cho đến khi cộng đồng tín đồ ngày càng phát triển và giáo lý cấm sát sinh dần trở nên nổi bật. Khám phá sâu hơn về quan điểm này và hành trình bạn có thể tìm thấy sự bình an qua các bài viết tại Chiasedaophat.
Đức Phật dạy về lòng từ bi vô biên, khuyến khích chúng ta tránh sát sinh, thực hành ăn chay và niệm Phật. Tuy nhiên, vấn đề ăn chay và ăn mặn trong đạo Phật vẫn luôn là chủ đề gây tranh luận và chưa có hồi kết.
Khi Tăng đoàn mới thành lập, chư Tỳ-kheo và các tu sĩ khác tại Ấn Độ thường sống du mục, khất thực theo từng nhóm nhỏ. Thức ăn lúc bấy giờ chủ yếu do tín đồ cúng dường, nên việc phân biệt chay mặn không phải là vấn đề quan trọng. Mục đích chính của việc ăn uống là để duy trì sự sống trên con đường tu hành.
Theo thời gian, Tăng đoàn ngày càng đông đảo, việc cúng dường cho Đức Phật và chư Tỳ-kheo cũng trở nên quy mô và chu đáo hơn. Có lẽ từ đây, ý niệm phân biệt các món ăn chay mặn bắt đầu hình thành trong cộng đồng Phật tử và các giáo phái khác, gắn liền với giáo lý cốt lõi của Phật giáo: Cấm sát sinh.

Tùy thuộc vào hoàn cảnh, điều kiện, quan điểm, nhận thức và tâm trạng cá nhân, việc ăn mặn không nhất thiết là một điều cấm kỵ tuyệt đối.
Ấn Quang Đại Sư khai thị về ăn chay, phóng sanh, niệm Phật và dứt trừ nghiệp sát
Trong Luật tạng (Mahavagga), có ghi lại sự kiện các tín đồ Kỳ-na (Jainism) đã vu khống rằng Đức Phật và Tăng đoàn đã tham dự một buổi tiệc có món ăn từ động vật bị giết để chuẩn bị. Lời vu cáo này cho thấy vào thời điểm đó, việc kiêng ăn thịt động vật đã được Phật giáo và nhiều tôn giáo khác coi trọng.
Trong kinh Jivaka thuộc Trường Bộ Kinh, Đức Phật đã đề cập đến ba trường hợp được phép ăn thịt, gọi là “tam tịnh nhục”:
- Không trông thấy con vật bị giết.
- Không nghe thấy tiếng kêu của con vật ấy.
- Không nghi ngờ con vật bị giết là dành riêng cho mình.
Về sau, có thêm hai trường hợp nữa được bổ sung, nâng tổng số thịt được phép ăn lên thành “ngũ tịnh nhục”:
- Thịt của con vật tự chết.
- Thịt còn lại sau khi các loài thú ăn thịt đã ăn phần của chúng.
Tuy nhiên, ngay trong kinh Jivaka, Đức Phật cũng dạy rằng những ai vì Ngài và Tăng đoàn mà sát hại sinh vật để cúng dường sẽ bị tổn phước. Luật tạng còn liệt kê mười loại thịt bị cấm ăn, ngay cả khi thuộc trường hợp tam tịnh hay ngũ tịnh: thịt người, voi, ngựa, chó, rắn, sư tử, hổ, báo, gấu và dã can. Điều này cho thấy Luật tạng vẫn công nhận khái niệm tam tịnh nhục và ngũ tịnh nhục.

Khi Tăng đoàn mới thành lập, chư Tỳ-kheo và các tu sĩ khác tại Ấn Độ thường sống du mục, khất thực theo từng nhóm nhỏ. Thức ăn lúc bấy giờ chủ yếu do tín đồ cúng dường, nên việc phân biệt chay mặn không phải là vấn đề quan trọng.
Ăn chay là gì? Ý nghĩa của việc ăn chay
Một số kinh điển Đại thừa, như Kinh Đại Niết-bàn, Lăng Nghiêm, Phạm Thủy, Đại Vân, Tượng Hiếp, Chỉ Man và đặc biệt là Kinh Lăng-già, đã mạnh mẽ lên án việc ăn thịt.
Kinh Lăng-già dành hẳn một chương để phê phán hành động ăn thịt. Theo đó, ăn thịt bị xem là phá hoại lòng từ bi, là ăn thịt cha mẹ, người thân từ các kiếp trước nay tái sinh. Thịt bị mô tả là hôi thối, gây bệnh; người ăn thịt sẽ có mùi hôi, khiến các sinh vật sợ hãi và lánh xa. Hành động này còn có thể dẫn đến đọa lạc làm dã thú, ác quỷ, hoặc rơi vào cõi địa ngục. Sự ăn thịt cũng sinh ra kiêu mạn, từ đó dẫn đến vọng tưởng, tham lam và si mê.
Đức Phật cũng khẳng định: “Không có loài thịt nào gọi là tam tịnh nhục do không có chủ tâm, do không yêu cầu và không ép buộc. Do đó, không được ăn thịt”, và “Tất cả sự ăn thịt dưới bất cứ hình thức nào đều bị cấm vô điều kiện và tuyệt đối với tất cả”.
Tuy nhiên, một góc nhìn khác về ăn chay và ăn mặn được đề cập trong lời dạy của Đức Phật Ca-diếp (Kassapa) trong kinh Hôi Thối (Amagandha sutta) thuộc Kinh Tập: “Sát sinh, đánh đập, đả thương, bắt trói, trộm cắp, nói dối, lừa gạt, trí thức giả tạo, gian dâm mới chính là sự hôi thối, chứ ăn thịt không phải là sự hôi thối”.
Hơn nữa, như đã đề cập, việc ăn uống chỉ nhằm mục đích duy trì sự sống. Điều quan trọng là ăn với “tâm không tham trước, không tham đắm, không đam mê…” và với “tâm từ, quảng đại, vô biên…” (Kinh Jivaka).

Tùy thuộc vào hoàn cảnh, điều kiện, quan điểm, nhận thức và tâm trạng cá nhân, việc ăn mặn không phải là một điều cấm kỵ nghiêm khắc và tuyệt đối, tránh việc đánh giá sai lệch về đức hạnh của một người.
Lợi ích của việc ăn chay
Nhiều vị Đại sư, tăng ni và Phật tử đã đạt được những thành tựu cao cả nhờ thực hành ăn chay. Ngược lại, cũng có nhiều người không quá chú trọng đến việc chay mặn nhưng vẫn đạt được trí tuệ và đức hạnh lớn lao.
Đức Đạt-lai Lạt-ma từng chia sẻ rằng: “Ăn một bát tôm là giết nhiều sinh mạng, nhưng một con cừu, một con bò có thể nuôi sống nhiều người bằng thịt của nó”. Ngài ủng hộ việc ăn chay, tuy nhiên, do tình trạng sức khỏe (viêm gan B), Ngài buộc phải bổ sung protein động vật vào chế độ ăn uống của mình và mỗi năm Ngài ăn chay khoảng sáu tháng.
Nhìn chung, việc ăn chay là điều đáng khuyến khích. Tuy nhiên, tùy thuộc vào hoàn cảnh, điều kiện, quan điểm, nhận thức và tâm trạng của mỗi người, việc ăn mặn không nên bị xem là một sự cấm kỵ tuyệt đối để chúng ta có thể đưa ra những đánh giá sai lầm về đức hạnh của người khác.
Theo Tạp chí Văn hóa Phật giáo số 64
Để hiểu rõ hơn về những quan điểm và giáo lý xoay quanh vấn đề ăn chay và ăn mặn, quý vị có thể khám phá thêm các bài viết chuyên sâu trong mục Đạo phật.
