Ánh sáng từ bi lan tỏa yêu thương và kết nối con người

long tu bi 1603 1
0
(0)

Năng lượng yêu thương và sự đồng cảm có sức mạnh kỳ diệu, có khả năng biến đổi sâu sắc cuộc sống và dẫn lối con người đến sự hoàn thiện. Câu chuyện về lòng nhân ái lan tỏa qua nhiều thế hệ là minh chứng cho sức mạnh này. Tìm hiểu thêm về con đường tu tập, bạn đọc có thể truy cập Website Chia sẻ Đạo Phật.

Thực hành tâm từ bi: Nguồn năng lượng chuyển hóa và giác ngộ

Tâm từ bi, một thực hành cốt lõi của người con Phật, là sự nỗ lực không ngừng để nuôi dưỡng và biểu hiện lòng yêu thương, sự đồng cảm đối với vạn vật. Ánh sáng từ bi mang năng lượng tích cực, có khả năng chuyển hóa bản thân và cuộc sống, dẫn dắt con người đến sự hoàn thiện. Đối với người con Phật, việc mở rộng tâm thức để đón nhận ánh sáng từ bi của Đức Phật chính là con đường tu hành thiết yếu.

Câu chuyện về người mẹ, một Phật tử thuần thành, là minh chứng sống động cho sức mạnh của lòng nhân ái. Ngay từ nhỏ, bà đã thể hiện tấm lòng nhân ái, yêu thương con người và muôn loài, cùng với tính cách ôn hòa, trầm tư. Bà thường xuyên tụng kinh, ăn chay và niệm Phật, những hành động này không chỉ là nghi lễ mà còn là phương cách để bà giáo hóa và giác ngộ cho con cái.

Ánh sáng từ bi 1

Ảnh minh họa.

Điều kỳ diệu là dù chưa từng được học chữ, mẹ của tác giả vẫn có thể đọc kinh một cách thành thạo. Khi được đặt trước một quyển kinh, bà có thể tụng đọc, thậm chí đánh vần. Bà còn có thể đọc và thuộc lòng cả Truyện Kiều. Khi được hỏi về khả năng này, bà chia sẻ rằng đó là nhờ phước báu tích lũy từ nhiều kiếp trước. Điều này khiến tác giả nhận ra rằng, có lẽ chính nhờ sự cảm ứng nhiệm màu từ ánh sáng từ bi của Đức Phật đã soi chiếu vào tâm thức, khơi thông trí tuệ, nuôi dưỡng tâm vô ngã, vị tha và tinh thần bình đẳng. Từ đó, tác giả càng thêm tin tưởng vào sự vô biên của ánh sáng từ bi Đức Phật.

Nơi nào ánh sáng từ bi lan tỏa, nơi đó hận thù và oan trái sẽ tan biến. Những kẻ hung dữ buông đao, những tâm hồn chai sạn sẽ tìm thấy sự ấm áp, lòng tương ái, sự thuận hòa làm dịu đi những trái tim khô cằn, mang lại niềm vui và sự phấn chấn.

Ánh sáng từ bi là nguồn năng lượng thiết yếu giúp con người vơi bớt khổ đau và tìm thấy con đường thoát khổ. Tâm từ bi, được nuôi dưỡng bởi ánh sáng này, khuyến khích việc tu học hàng ngày để hoàn thiện bản thân. Điều này bao gồm việc tránh xa các ác hạnh như sát sinh, trộm cắp, tà dâm, nói dối và uống rượu. Quan trọng hơn, đó là tôn trọng sự sống và hạnh phúc của người khác như chính của mình, thực hành các thiện hạnh như lẽ sống, và nỗ lực kiến tạo an lạc cho bản thân cũng như cho cộng đồng. Dòng chảy của tâm từ bi khi dâng trào sẽ mang lại hạnh phúc, an lạc, xua tan mọi phiền muộn, khổ đau và lo lắng.

Ánh sáng từ bi soi rọi mỗi ngày, nhắc nhở chúng ta cần thực hành và nuôi dưỡng tâm ý một cách rộng lớn, không giới hạn hay ràng buộc.

Xem thêm: Vòng Luân Hồi: Khát Vọng Nối Liền Kiếp Sống

Khi đối mặt với những hoàn cảnh khốn khó, con người thường mong mỏi sự xuất hiện của một vị Bồ Tát với lòng từ bi vô hạn. Chùa chiền được gọi là “cửa từ bi”, hình ảnh người tu hành là “bóng từ bi”, và lòng tốt bụng hay giúp đỡ người khác được gọi là “lòng từ bi”. Ngay cả đôi mắt, đôi môi cũng có thể biểu lộ sự từ bi. Điều này cho thấy từ bi đã ăn sâu vào tâm thức nhân gian, trở thành niềm tin, sự hiền lành và thân thiện. Cội nguồn sâu xa của từ bi chính là trí tuệ, là khả năng nhận thức rõ ràng nỗi khổ của bản thân và của người khác.

Khi chúng ta tu dưỡng tâm Từ, tâm Bi sẽ tự nhiên hiển lộ. Nhờ có tình thương, chúng ta sẵn sàng lắng nghe bằng đôi tai, thấu hiểu bằng trái tim và nâng đỡ những người cùng khổ bằng bàn tay. Chúng ta có thể mang ánh sáng Phật pháp, biểu hiện qua lòng từ bi, đến những nơi còn tăm tối. Như lời Đức Phật dạy trong kinh Trung A Hàm: “Cái khổ đến với mình đây là sinh ra từ nhân duyên, chứ chẳng phải không sinh ra từ nhân duyên.” Do đó, mọi sự thành tựu đều có nguyên nhân và duyên khởi. Khi chia sẻ tình yêu thương, chúng ta cũng nhận lại tình cảm yêu thương tương ứng.

Tứ Vô Lượng Tâm: Nền tảng của sự giải thoát

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã giảng dạy về bốn tâm vô lượng: Từ vô lượng, Bi vô lượng, Hỷ vô lượng và Xả vô lượng. Bốn tâm này đóng vai trò đối trị với bốn phiền não chính là sân hận, ganh tỵ, buồn bực và tham ái.

Đức Phật dạy: “Có bốn vô lượng, hỡi các Tỷ khâu, một người tràn đầy tâm từ (bi, hỉ, xả) sẽ phóng tâm đó đi một hướng, hai hướng, ba hướng, bốn hướng, rồi phía trên, phía dưới, xung quanh, người đó phóng tâm đi khắp thế giới, chiếu rọi khắp nơi với tâm từ (bi, hỉ, xả) tâm thức vô lượng, vắng bóng sân, hận, khổ đau, phiền não.” (Theo vi.m.wikipedia)

Khám phá: Phật giáo Quảng Trị chung tay 400 triệu đồng sẻ chia mất mát miền Bắc

Phân tích chi tiết Tứ Vô Lượng Tâm:

  • Từ vô lượng (Metta): Còn gọi là tâm từ, là trạng thái tâm từ bi, khoan dung, đối nghịch với sân hận và giận dữ. Đó là tình yêu thương to lớn, không phân biệt, dành cho tất cả chúng sinh và vạn vật, giúp tâm trở nên êm dịu, chân thành và thiện ý.
  • Bi vô lượng (Karuna): Là lòng thương xót, thấu hiểu và cảm thông sâu sắc. Bi vô lượng là liều thuốc chữa lành những tâm tính hung dữ, ngang tàng, độc ác, làm cho tâm người trở nên thiện lành và rung động trước nỗi khổ của người khác. Nó thúc đẩy hành động chia sẻ và giúp đỡ, vượt qua những khó khăn trong cuộc sống.
  • Hỷ vô lượng (Mudita): Là tâm hoan hỉ, vui mừng chân thành trước hạnh phúc, thành công và thành quả của người khác. Tâm hỷ giúp ngăn ngừa lòng ganh ghét, đố kỵ và mang lại sự an lạc khi thấy người khác được hạnh phúc.
  • Xả vô lượng (Upekkha): Là trạng thái tâm không chấp thủ, không bám víu vào bất cứ điều gì. Nó bao gồm việc từ bỏ tham lam, ích kỷ, sự tự cao tự đại khi xem mình là trung tâm. Dù cuộc đời có nhiều biến động, người có tâm xả vẫn ung dung tự tại, bình thản, không bận lòng hay lo lắng trước thuận cảnh hay nghịch cảnh, khéo léo chèo lái con thuyền cuộc đời đến sự an nhiên.

Mọi hiện tượng trong vũ trụ luôn vận động theo quy luật sinh, trụ, dị, diệt. Do đó, chúng ta không nên quá mê đắm vào vật chất giả tạm, không nên vui quá đà hay chìm đắm trong u sầu. Dù vinh quang hay tủi nhục, tâm thức vẫn giữ được sự tĩnh lặng, không bị lay động.

Lời dạy của mẹ tôi về việc nỗ lực thực hành tu tâm, hân hoan làm các thiện sự để giúp đời vơi khổ, thoát khổ, chính là đang thực hành tâm nguyện từ bi. Ánh sáng từ bi của Đức Phật đã gieo mầm từ bi vào tâm thức tôi từ thuở nào, thúc đẩy sự phát triển và dẫn dắt tôi đến con đường giải thoát khỏi tham, sân, si. Tôi đã thấm nhuần lời Phật dạy về “nhất tâm bất loạn”, nghĩa là tập trung toàn bộ tâm trí vào việc nguyện cầu, làm cho tâm hoàn toàn tĩnh lặng, không bị xao động hay điên đảo, dù chỉ trong khoảng thời gian ngắn từ một ngày đến bảy ngày.

Tiếp nối truyền thống từ bi cao quý mà chư Phật và chư vị Bồ Tát đã soi rọi trong mỗi người con Phật, tôi nhận ra rằng từ bi không chỉ là một giáo thuyết mà chính là sự sống. Lòng từ bi không giới hạn ở những người Phật tử mà là của tất cả mọi người trên trái đất, bởi lẽ ai ai cũng khao khát hòa bình, mong muốn được yêu thương và cầu mong hạnh phúc.

Tìm hiểu thêm: Duyên nợ tình yêu: Phật pháp lý giải sự gặp gỡ và chia ly

*Bài dự thi được gửi từ tác giả Ngô Văn Bình; địa chỉ: Ngô Quyền, Sơn Tây, Hà Nội.

Khám phá sâu hơn về những lời dạy quý báu và hành trình lan tỏa yêu thương qua chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang