Vượt lên trên ý nghĩa trang phục thông thường, chiếc áo cà sa trong Phật giáo ẩn chứa những biểu tượng vô cùng mạnh mẽ về con đường tu tập và giác ngộ. Từ nguyên gốc tiếng Phạn cho thấy ý nghĩa của sự khiêm nhường, giản dị, phản ánh tinh thần thoát tục của người xuất gia. Khám phá Chia sẻ Đạo Phật để hiểu thêm về hành trình ý nghĩa này.
Không giống với y phục của các tôn giáo khác, chiếc áo cà sa trong đạo Phật không chỉ đơn thuần là trang phục che thân mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó đại diện cho giáo pháp, cho người tu hành, tượng trưng cho những giá trị cao quý, thiêng liêng. Chiếc cà sa còn là biểu tượng của phạm hạnh, đức độ, ánh sáng giác ngộ toàn năng, được các Phật tử tôn kính. Đối với những người xuất gia, được khoác lên mình chiếc áo này để hoằng dương chánh pháp, cứu giúp chúng sinh là một nhân duyên đặc biệt, mang lại hạnh phúc và sự thành tựu.
Từ “cà sa” (kasaya) trong tiếng Phạn mang nghĩa “bạc màu”, “cáu bẩn” hoặc “hư hoại”. Trong Hán ngữ, nó được dịch là “đạm” (màu nhạt), “trọc” (đục, ô nhiễm) hoặc “hoại sắc” (màu sắc hư nát). Qua đó, chiếc áo cà sa của người xuất gia Phật giáo tượng trưng cho sự nghèo khó, thô sơ, giản dị và khiêm nhường.
1. Nguồn gốc của chiếc y cà sa
Cà sa là tên gọi chung cho y phục của các bậc xuất gia. Sự khác biệt về kiểu dáng giữa các tông phái Phật giáo phần lớn là do ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên, khí hậu, phong tục và tập quán địa phương.
| Chư tôn đức trong Đại Giới đàn |
Theo Luật tạng, chiếc y cà sa do Đức Phật chế định. Ban đầu, y phục của Tăng đoàn không có sự khác biệt rõ rệt so với các tu sĩ thuộc các tôn giáo khác. Vua Tần-bà-sa-la (Bimbisara) của nước Ma-kiệt-đà, một tín đồ Phật giáo, đã xin Đức Phật cho phép các đệ tử của Ngài mặc y phục khác biệt để dễ dàng nhận diện. Trên đường du hành phương Nam thuyết pháp cùng Tôn giả A-nan-đà, Đức Phật nhìn thấy những thửa ruộng lúa hình chữ nhật được ngăn cách bởi những bờ đất thẳng tắp. Ngài đã chỉ thị cho Tôn giả A-nan-đà may y phục cho Tăng đoàn theo mẫu đó. Vì vậy, chiếc y cà sa mang hình dáng của những thửa ruộng được chắp vá từ nhiều mảnh vải, tượng trưng cho sự chia cắt bởi các bờ ruộng. Trong kinh điển Hán ngữ, áo cà sa còn được gọi là “cát triệt y” hay “điền tướng y”, nghĩa là áo có hình thửa ruộng.
Một cách giải thích khác về nguồn gốc của cà sa là theo truyền thống Phật giáo xưa, các nhà sư phải tự mình nhặt nhạnh những mảnh vải vụn, những tấm vải liệm người chết bị vứt bỏ ở các bãi tha ma, nghĩa địa hoặc đống rác. Sau đó, họ tự tay nhuộm màu, chắp nối và may thành y phục. Điều này giải thích tại sao chiếc áo cà sa có hình dáng chắp vá từ nhiều mảnh vải. Hiện nay, một số tu viện lớn ở Sri Lanka và Myanmar vẫn gìn giữ truyền thống này, thể hiện ý nghĩa khiêm tốn, giản dị và đơn sơ của chiếc áo. Đồng thời, nó cũng nhắc nhở các nhà tu hành về tính vô thường của thân phận con người tại thế gian.
Ngoài chức năng che thân, y cà sa còn được sử dụng làm chăn đắp hoặc dụng cụ để ngồi, do đó còn có tên gọi là “phu cụ” (dụng cụ để đắp) hoặc “tọa cụ” (dụng cụ để ngồi). Kinh Bát Nhã ghi lại rằng sau khi khất thực về, Đức Phật thường tự tay xếp áo cà sa làm tọa cụ để ngồi thuyết pháp. Đôi khi, các đệ tử cũng xếp chồng nhiều chiếc áo cà sa lên nhau để Đức Phật an tọa.
Y cà sa được may theo hình chữ nhật và chia thành ba loại: tiểu, trung, đại.
- Tiểu y (y An-đà-hội – Antaravasaka): Là lớp y mặc bên trong, gồm 5 mảnh, còn gọi là y ngũ điều. Toàn bộ tấm y có mười miếng, được ghép nối theo chiều dọc, mỗi miếng dài xen kẽ một miếng ngắn, tạo thành một “điều”.
- Trung y (y Uất-đa-la-tăng – Utarasangha): Là lớp y mặc bên ngoài y An-đà-hội, gồm 7 mảnh, còn gọi là y thất điều. Toàn bộ tấm y có 21 miếng, ghép nối theo tỷ lệ hai miếng dài với một miếng ngắn, tạo thành một “điều”.
- Đại y (y Tăng-già-lê – Sangati): Là lớp y khoác ngoài cùng của chư tăng, gồm 9 mảnh, còn gọi là y cửu điều. Toàn bộ tấm y có 27 miếng, ghép nối theo tỷ lệ hai miếng dài với một miếng ngắn, tạo thành một “điều”.
Theo quy định của Luật Phật, y Tăng-già-lê có thể có từ 9 đến 25 “điều”, tùy thuộc vào cấp bậc và đạo hạnh của tu sĩ. Những vị có đạo hạnh cao thâm thường mặc y Tăng-già-lê có nhiều “điều” hơn.
Màu sắc của y cà sa không nhuộm một màu duy nhất mà được pha trộn nhiều màu để tạo ra một màu sắc giản dị, đúng với ý nghĩa nguyên thủy của từ “kasaya” (bạc màu). Việc sử dụng nhiều mảnh vải có thể có màu sắc khác nhau cũng phản ánh nguồn gốc nhặt nhạnh vải vụn. Ngày nay, màu sắc của áo cà sa có sự biến đổi tùy theo truyền thống của từng pháp phái, địa phương, phong tục và khí hậu. Tại Ấn Độ và các nước Phật giáo Nguyên thủy, y cà sa thường có màu vàng. Ở Việt Nam, Trung Quốc, y được nhuộm màu vàng, lam, nâu hoặc nâu đỏ. Hàn Quốc sử dụng màu lam, Nhật Bản dùng màu đen hoặc nâu đen (màu trà), còn Tây Tạng có màu vàng nghệ hoặc nâu đỏ. Nhìn chung, có ba màu chính được coi là “như pháp cà sa sắc tam chủng” (ba màu sắc của áo cà sa theo quy định): màu gần như đen (thâm, màu đất), màu gần như xanh (màu rỉ đồng) và màu gần như đỏ (màu hoa quả).
Xuất phát từ Ấn Độ, một xứ nóng, y cà sa ban đầu chỉ có ba loại tiểu, trung, đại và là y phục thường ngày của chư tăng theo Phật giáo Nguyên thủy. Khi Phật giáo du nhập vào các quốc gia có khí hậu lạnh như Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, y cà sa đã có những điều chỉnh để phù hợp với môi trường và phong tục địa phương. Tại Việt Nam và Trung Quốc, y phục của Tăng đoàn chịu ảnh hưởng của trang phục dân tộc, bao gồm áo ngắn cài khuy, áo dài cài khuy bên hông và quần rộng rãi. Trong Phật giáo Bắc tông, áo cà sa thường được khoác ngoài các lớp y phục khác và chỉ sử dụng trong các nghi lễ Phật giáo trang trọng, không phải là y phục thường ngày. Đặc biệt, đối với Phật giáo Bắc tông, chỉ có Tỳ kheo và Tỳ kheo Ni mới được phép mặc y cà sa.
Chiếc y cà sa là biểu tượng của đạo Phật, mang ý nghĩa màu nhiệm của Phật pháp. Do đó, nó có nhiều tên gọi và công dụng khác nhau, mặc dù ban đầu chỉ dùng để che thân, đắp hoặc ngồi. Theo sách “Phật chế tỳ kheo lục vật đồ”, y cà sa có 12 tên gọi: 1. Cà sa; 2. Đạo phục (áo người tu đạo Phật); 3. Thế phục (áo người xa rời thế tục); 4. Pháp y (áo theo đúng pháp); 5. Ly trần phục (áo người thoát tục); 6. Tiêu sầu phục (áo trừ phiền não); 7. Liên hoa phục (áo như sen không nhiễm bùn); 8. Gián sắc phục (áo không nhuộm năm màu chính); 9. Từ bi phục (áo người thực hành từ bi); 10. Điền tướng y (áo hình thửa ruộng); 11. Ngọa cụ (dụng cụ để ngồi); 12. Phu cụ (dụng cụ để đắp).
Kinh “Tâm địa quán” nêu lên 10 lợi ích của chiếc y cà sa: Che thân khỏi thẹn ngượng; tránh ruồi muỗi, nóng rét; biểu thị tướng mạo sa môn; sinh phước cõi Phạm thiên; tạo bảo tháp diệt tội; màu sắc không rực rỡ, không sinh tâm ham muốn; đoạn trừ phiền não; tiêu trừ tội lỗi, sinh điều thiện; là đất tốt sinh tâm Bồ đề; như giáp trụ, mũi tên độc phiền não không thể xâm hại. Kinh “Bi hoa” liệt kê 5 đức tính của y cà sa: Trong Tứ chúng, dù phạm lỗi lầm nặng nề, chỉ cần một lời tâm niệm kính trọng cà sa sẽ được thọ ký Tam thừa; Thiên long, nhân quỷ cung kính cà sa cũng được đắc Tam thừa; Quỷ thần và mọi người nếu có được một phần nhỏ của cà sa sẽ được ăn uống no đủ; Chúng sinh lầm lỗi mà tâm niệm cà sa sẽ sinh lòng từ bi; Trong chiến trận, có mảnh cà sa nhỏ, cung kính tôn trọng sẽ luôn được chiến thắng.
Chiếc y cà sa, từ công dụng ban đầu là vật dụng thiết yếu của người tu sĩ, dùng để phân biệt với các tôn giáo khác, đã được hình tượng hóa và trở thành biểu tượng thiêng liêng, cao quý nhất của Phật pháp và giáo pháp. Nó không chỉ mang ý nghĩa vật chất mà còn chứa đựng các ý nghĩa tinh thần sâu sắc, trở thành pháp bảo hộ trì cho những người con Phật tu hành chân chính.
2. Ý nghĩa của chiếc y cà sa
Về mặt vật chất, chiếc y cà sa được may từ việc chắp vá những mảnh vải vụn, tận dụng tối đa nguyên liệu và tiết kiệm chi phí. Cách này cho phép thay thế các mảnh vải bị rách hoặc hỏng một cách dễ dàng. Quan trọng hơn, khi Tăng đoàn nhận phẩm vật cúng dường từ Phật tử, dù là những mảnh vải lớn hay nhỏ, tất cả đều được tận dụng, mang lại lợi ích và tránh lãng phí. Điều này phản ánh kinh nghiệm của các hành giả tu tập lâu năm trong các tu viện thanh tịnh, những người phải tự lo liệu việc may vá y phục. Nó thể hiện rõ ý nghĩa khiêm nhường và giản dị của chiếc áo cà sa. Tăng đoàn chủ trương không tích lũy tài sản, chỉ sống bằng sự bố thí của tín đồ, do đó không đòi hỏi và sẵn sàng sử dụng mọi vật phẩm được Phật tử dâng cúng.
Những người xuất gia mặc y cà sa “hoại sắc” (màu sắc đã phai, bạc) cốt để che thân, không phải để trang điểm hay làm đẹp cho bản thân. Tăng đoàn hoặc mặc y cà sa chắp vá từ vải vụn nhặt được, hoặc nhận mọi loại vải, dù thô xấu, từ thiện tín rồi nhuộm lại để may mặc, miễn sao có đủ y để mặc mà không bận tâm đến sự tốt xấu. Mỗi lần nhìn vào chiếc y cà sa của mình, vị Tỳ kheo đều tự nhắc nhở bản thân là người xuất gia, cần tinh tấn tu hành đạo nghiệp. Nếu bỏ qua điều này, sẽ lãng phí cuộc đời xuất gia và thiện tâm của người thí chủ.
Người xuất gia khoác lên mình chiếc áo cà sa còn là để tự kiểm chứng bản thân, giúp họ giữ gìn giới luật, không tà dâm, sát sinh, trộm cắp, không sân si, bám víu vào các dục lạc trần thế. Chiếc áo này mang lại sự an lạc, giúp phát lộ lòng từ bi, tăng trưởng lòng can đảm, tinh tấn, sức mạnh và trí tuệ để vượt qua mọi chướng ngại trên con đường tu tập.
Chiếc y cà sa với nhiều mảnh ghép cũng tượng trưng cho con đường tu tập hướng đến giác ngộ có nhiều tầng lớp và giai đoạn. Đức Phật đã trải qua vô lượng kiếp để đạt đến quả vị Bồ đề. Mỗi hành giả đời sau cần liên tục tích lũy công đức, tạo phước, sửa chữa lỗi lầm, thanh lọc tâm ý, bảo vệ Tăng đoàn khỏi nghiệp chướng, và chờ đợi đủ nhân duyên, đúng thời kỳ mới đạt được thành tựu. Do đó, các vị Tăng Ni cao tăng, thạc đức thường mặc đại y có đến 25 “điều” vì họ đã tích lũy nhiều công đức, trong khi những vị mới thụ giới chỉ mặc đại y 9 “điều”. Việc quan sát đại y mặc trong các buổi lễ cũng có thể giúp nhận biết phẩm trật trong Tăng đoàn.
Tăng đoàn khoác trên mình bộ y cà sa như một lời nhắc nhở về lòng biết ơn sâu sắc đối với đàn tín. Các nhà tu hành được thụ thí từ sự cúng dường của Phật tử để an tâm tu học là nhờ vào sự nỗ lực và hy sinh của biết bao người. Vì vậy, mỗi Tỳ kheo phải luôn ghi nhớ và nỗ lực để xứng đáng với công ơn đó.
Chiếc y cà sa mang giá trị tâm linh, là biểu tượng của đạo pháp, do đó trở nên nhiệm màu và linh thiêng. Những người xuất gia đủ duyên lành được khoác lên mình chiếc y cà sa sẽ có thêm sức mạnh để ngăn ngừa tội lỗi, đoạn trừ phiền não, giúp những điều xấu không thể xâm nhập vào thân thể. Đồng thời, chiếc y cà sa cũng giúp người tu hành tránh xa sự cám dỗ của tham, sân, si, nuôi dưỡng những điều thiện và lòng từ bi trong tâm thức. Đây chính là những giá trị tinh thần tốt đẹp mà đạo Phật luôn vun bồi và hướng tới.
Trong Phật giáo, chiếc y cà sa còn mang một giá trị truyền thống ý nghĩa: truyền thống trao truyền y bát, tức là áo cà sa và bình bát đựng phẩm vật. Người được thụ nhận y bát sẽ là người kế thừa sự nghiệp lãnh đạo Tăng đoàn của Đức Phật. Truyền thống này xuất phát và phổ biến trong Phật giáo Thiền tông. Sách “Liên đăng hội yếu” ghi lại rằng, trong một cuộc hội trên núi Linh Thứu, Đức Thế Tôn giơ cành hoa lên trước đại chúng mà không nói lời nào. Mọi người đều im lặng, không hiểu ý nghĩa, chỉ có Ngài Đại Ca Diếp mỉm cười. Đức Thế Tôn liền tuyên bố: “Ta có chính pháp nhãn tạng, niết bàn diệu tâm, thực tướng vô tướng, vi diệu pháp môn nay trao lại cho Đại Ca Diếp”. Sau đó, Phật đã trao truyền y bát cho Ngài Đại Ca Diếp.
Truyền thuyết này, được gọi là “Niệm hoa vi tiếu” (Cầm hoa mỉm cười), nhấn mạnh sự tinh tế và cao siêu của sự giác ngộ, không thể diễn đạt bằng lời nói. Sự im lặng tượng trưng cho sự quán nhận trực tiếp, vượt lên trên ngôn từ và hiểu biết thông thường. Đây cũng là đặc trưng của Thiền tông, và Ngài Đại Ca Diếp được xem là Sơ tổ Thiền tông tại Ấn Độ. Sau khi nhận y bát từ Đức Phật, Ngài Đại Ca Diếp đã lãnh đạo Tăng đoàn sau khi Đức Phật nhập Niết bàn.
Ngài Đại Ca Diếp sau đó đã trao y bát của mình cho Ngài A Nan Đà. Tục lệ truyền thụ này tiếp tục ở Ấn Độ cho đến vị Tổ thứ 28 là Ngài Bồ Đề Đạt Ma (470 – 543), kéo dài gần một ngàn năm sau khi Phật nhập diệt. Khi Ngài Bồ Đề Đạt Ma sang truyền đạo tại Trung Quốc, Ngài trở thành vị Tổ thứ nhất của Thiền tông tại đây. Tục lệ truyền y bát tiếp tục ở Trung Quốc cho đến vị Tổ thứ sáu là Ngài Huệ Năng (638 – 713), thêm khoảng hai trăm năm nữa. Tổ của Ngài Huệ Năng là Ngài Hoằng Nhẫn (601 – 674) đã trao chiếc áo cà sa, biểu tượng cho sự lãnh đạo tông phái, cho Ngài Huệ Năng vì Ngài Huệ Năng là người thấu hiểu sâu sắc nhất về thiền học trong số các đệ tử. Ngài Huệ Năng kính cẩn tiếp nhận chiếc áo cà sa cao quý và nhận thức rằng chiếc áo tượng trưng cho quyền lãnh đạo này có thể gây ra sự ganh tỵ và tranh chấp trong Tăng đoàn. Ngài Hoằng Nhẫn cũng nhận thức được điều này và khi trao áo cho Ngài Huệ Năng, Ngài khuyên Ngài Huệ Năng nên chạy trốn về phương Nam và từ đó về sau không truyền thụ y bát nữa.
Mặc dù truyền thuyết này có thể chứa đựng nhiều yếu tố hư cấu, nó đã chứng minh tầm quan trọng của chiếc y cà sa trong Phật giáo. Người được thụ nhận y cà sa và bình bát tức là đã lãnh hội tâm pháp và sự màu nhiệm của đạo pháp để kế thừa sự nghiệp của Tăng đoàn. Khi đó, y bát không còn là vật dụng thông thường mà đã trở thành những giá trị tinh thần tối cao và linh thiêng của Phật giáo.
Qua thời gian và không gian, chiếc áo cà sa đã có những thay đổi để phù hợp với điều kiện khí hậu, phong tục và tập quán của từng quốc gia, vùng đất. Tuy nhiên, những biến đổi này không làm mất đi các giá trị biểu trưng và hình tượng tiêu biểu của đạo Phật. Chiếc áo cà sa vẫn luôn giữ gìn truyền thống và phong cách hàng ngàn năm của Phật giáo, từ những tục lệ xa xưa của Phật giáo Nam tông đến những cải cách về hình thức của Phật giáo Bắc tông. Tất cả đều không đi ra ngoài khuôn khổ của đạo pháp, và hơn thế, càng làm cho hình ảnh Phật giáo trở nên gần gũi, thân thuộc, gắn bó mà vẫn giữ được sự trang trọng, tôn kính và thiêng liêng.
Tác giả: Phúc Nguyên
Nguồn: http:/btgcp.gov.vn/Plus.aspx/vi/News/38/0/240/0/2269/Nguon_goc_va_y_nghia_chiec_ao_ca_sa_cua_dao_Phat
-[i] Nơi có thành Vương Xá là nơi Đức Phật từng thuyết pháp.[ii] A-nan-đa là con vua Hộc Phạn, một người em họ của Phật. A-nan-đa cũng là một trong mười đại đệ tử của Phật và là người thông thái, hiểu biết số một.[iii] Do Nguyên Chiếu, người đời Tống, Trung Quốc soạn.[iv] Tên đầy đủ là Đại thừa bản sinh tâm địa quán kinh.[v] Chỉ một trong ba cõi trời, nơi mọi sắc dục trần gian đều bị loại bỏ, chỉ còn sự tịch tĩnh, thanh tịnh.[vi] Bộ kinh gồm 10 quyển do Đàm Vô Sấm người đời Lương, Trung Quốc dịch.[vii] Chỉ ba hàng giác ngộ của đạo Phật gồm; Thanh văn, Duyên giác, Bồ tát.[viii] Do Ngộ Minh, người đời Tống, Trung Quốc soạn.[ix] Còn gọi Linh Sơn, cách thành Vương Xá nước Ma-kiệt-đa 10 dặm về hướng Đông. Dáng núi giống hình con chim thứu (chim ó) và trên núi có rất nhiều chim thứu nên gọi là núi Linh Thứu.[x] Còn tên gọi khác là Ca-diếp, Ca-nhiếp là một trong mười đại đệ tử của Đức Phật[xi] Tất cả đều chỉ những diệu lý pháp giới của đức Phật – đấng Giác Ngộ Toàn Năng mà hạng phàm phu mê vọng không có cách nào có và nhìn thấu được. Đây cũng được coi là tâm ấn của Thiền tông theo phương pháp “Giáo ngoại biệt truyền, bất lập văn tự” (Truyền riêng ngoài giáo điển, không dùng văn tự).
Để hiểu sâu hơn về những giáo lý và giá trị tâm linh thiêng liêng được gửi gắm qua chiếc áo cà sa, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.