Ba-La-Mật: Sáu Pháp Thực Hành

273126136 473278554366492 7695094108001803389 n 2460 0903 1
0
(0)

Hành trình tâm linh hướng đến giác ngộ tối thượng đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng qua vô lượng kiếp, mà cốt lõi là việc thực hành trọn vẹn sáu Ba-la-mật. Dù ở bất kỳ giai đoạn tu tập nào, việc vận dụng linh hoạt các phương tiện này sẽ đưa chúng ta vượt qua vòng luân hồi, tiến về miền an lạc. Khám phá cách những pháp môn này giúp chuyển hóa bản thân và đạt đến sự bình đẳng tuyệt đối tại Chia sẻ Đạo Phật.

Đức Phật đã đạt đến quả vị Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác, một thành tựu toàn thiện và toàn giác mà con người tôn kính Ngài là bậc siêu nhân. Quả vị này không tự nhiên mà có, cũng không đạt được trong sớm chiều. Chính Đức Phật đã khẳng định Ngài phải trải qua vô lượng kiếp tu hành để đạt đến sự viên mãn đạo hạnh này.

Lộ trình tu hành của Bồ-tát, mà Đức Phật đã noi theo, chính là sự thể hiện trọn vẹn sáu pháp Ba-la-mật trong mọi hành động cứu nhân độ thế. Do đó, sáu pháp Ba-la-mật là nền tảng thiết yếu cho những ai mong muốn tiến đến quả vị Toàn giác. Dù là hành giả mới phát tâm hay đã ở các giai đoạn Thập Trụ, Thập Hạnh, Thập Hồi hướng, tất cả đều tu tập sáu pháp Ba-la-mật. Mặc dù pháp không thay đổi, nhưng cách hành giả thể hiện và chứng ngộ lại có sự biến đổi, hướng đến sự “không” và bình đẳng tuyệt đối. Tuy nhiên, trước khi đạt đến trí tuệ bình đẳng, hành giả vẫn cần đến các phương tiện, và sáu pháp Ba-la-mật chính là những phương tiện đưa con người từ vòng luân hồi sinh tử đến Niết-bàn.

Điều quan trọng cần lưu ý là cách hành giả vận dụng sáu pháp Ba-la-mật sẽ khác nhau tùy theo từng giai đoạn tu tập, bởi mỗi giai đoạn đòi hỏi những phương tiện hỗ trợ phù hợp. Việc thực hành sáu pháp Ba-la-mật vô cùng sâu sắc và không đơn giản như cách hiểu bề ngoài. Khi bắt đầu tu một pháp, các vấn đề sẽ tự động nảy sinh. Giải quyết được vấn đề này, vấn đề khác lại tiếp tục xuất hiện. Nếu chỉ nhìn nhận từ góc độ “thức” thông thường, chúng ta khó lường hết hậu quả tốt xấu. Tương tự, khi còn nhiều lỗi lầm, nếu không giữ một vị trí nào, ta ít bị soi xét. Nhưng khi bước ra ứng cử, mọi vấn đề sẽ bộc lộ.

Sáu pháp Ba-La-Mật 1

Ảnh hưởng thánh thiện của Đức Phật lan rộng không ngừng, vượt khỏi không gian hạn hẹp của xứ Ấn cũng như vượt qua thời gian hơn hai mươi lăm thế kỷ, để trở thành mô hình kiểu mẫu chỉ đạo cho toàn thể nhân loại ngày nay.

Trên con đường tu tập, khi chúng ta nỗ lực vươn lên, các vấn đề sẽ phát sinh. Những vấn đề trong cuộc sống đời thường đôi khi còn khó giải quyết, huống chi là sự tu chứng của Bồ-tát trải qua nhiều đời, nhiều kiếp, được ví như một “kho vô tận”. Dù chỉ gói gọn trong ba chữ “Bồ-tát tạng”, nhưng khi khai triển, sáu pháp Ba-la-mật luôn là điểm khởi đầu.

Hành giả cần thực hành một pháp đồng thời kết hợp với năm pháp còn lại. Nếu chỉ tập trung vào một pháp duy nhất, kết quả sẽ không như mong đợi. Ví dụ, khi thực hành tâm từ bi đối với người khác, nếu thiếu vắng trí tuệ, lòng thương có thể dẫn đến những hệ lụy không tốt cho cả mình và người, nếu không khéo léo. Tuy nhiên, khi thực hành một pháp, nó sẽ tự động tác động và ảnh hưởng đến năm pháp kia. Do đó, nếu một trong năm pháp còn lại gặp trục trặc, pháp mà chúng ta đang thực hành cũng sẽ bị ảnh hưởng.

Sáu pháp Ba-la-mật là một thể thống nhất, liên kết chặt chẽ với nhau, không thể tách rời. Chính vì sự phức tạp này mà việc tu hành để đạt đạo trở nên khó khăn. Nếu không khéo léo, thay vì tích lũy công đức, hành giả có thể phải chịu quả báo, trôi lăn trong luân hồi sinh tử, rồi lại phát tâm tu tập nhưng vẫn mắc sai lầm. Theo tinh thần này, không thể nào đong đếm hết sự thực hành sáu pháp Ba-la-mật của một vị Bồ-tát từ lúc khởi tâm cho đến khi thành Phật, nói gì đến hành trình của vô số vị Bồ-tát khác. Kinh Hoa Nghiêm mô tả Bồ-tát vượt qua biển khổ, nghĩa là giải quyết mọi vấn đề cho người khác mà không gây bất kỳ phiền lòng nào. Chỉ khi không còn vấn đề nào đặt ra, Bồ-tát mới thành tựu trọn vẹn sáu pháp Ba-la-mật và đạt đến sự giải thoát tối thượng nơi Niết-bàn.

Khởi đầu với hạnh bố thí, nếu chỉ nghĩ đến việc cho người thân, đó vẫn thuộc về thế giới tương đối, sinh diệt, vì còn phân biệt thân sơ. Làm sao để vừa giúp đỡ người thân mà không gây tổn hại cho người khác là một vấn đề không hề đơn giản. Điểm này giúp chúng ta phân biệt giữa một vị vua phàm phu và một vị Bồ-tát ở Sơ Địa. Vị Bồ-tát hiện thân làm vua, lo cho quyến thuộc đầy đủ nhưng không xâm phạm đến người khác. Bồ-tát trụ ở Sơ Địa (Hoan Hỷ Địa) khi làm vua Diêm Phù Đề phải thành tựu hạnh bố thí trên nền tảng này. Do đó, trước khi thực hành bố thí, hành giả cần trang bị “tâm bố thí”, tức là sử dụng bốn tâm Vô lượng: Từ, Bi, Hỷ, Xả. Nếu không có bốn tâm này, khi bố thí, hành giả dễ rơi vào quan niệm ban ơn. Khi người nhận không biết ơn hoặc không đáp lại, hành giả sẽ cảm thấy khó chịu, sinh khởi phiền não. Ngược lại, Bồ-tát thực hành bố thí với mục đích duy nhất là mang lại an lành và gánh vác khổ đau cho người khác, không mong cầu hay lưu giữ điều gì sau khi giúp đỡ.

Xem thêm: Hành Trình Tích Thiện: Từ Bi, Trí Tuệ Vun Đắp Giác Ngộ

Sáu pháp Ba-La-Mật 2

Ngoài pháp tu trì giới, hành giả tu pháp nhẫn nhục, hay Sà-la-ba-la-mật. Pháp này cũng đặt trọng tâm vào ba nghiệp của chúng ta và cũng phải do trí tuệ chỉ đạo. Không phải nhẫn nhục là cắn răng chịu đựng của kẻ yếu, vì chịu đựng là nguyên nhân sinh ra phiền não sau này.

Xuất phát từ bốn tâm Vô lượng, hành giả thực hành bố thí tài vật (Tài thí), mang lại sự an vui (Vô úy thí) và dẫn dắt người khác trên con đường Thánh đạo (Pháp thí). Trong ba cách bố thí này, cần nhận thức rằng việc giúp đỡ bằng vật chất chỉ mang lại lợi ích tạm thời. Nếu cứ mãi cho đi, tiền bạc sẽ cạn kiệt. Hơn nữa, điều này có thể khiến người nhận trở nên thụ động, chỉ biết trông chờ hoặc đi xin. Kiểu bố thí này vô tình biến họ thành người ăn bám.

Theo quan điểm của Bồ-tát, bố thí tài vật chỉ là giải pháp tạm thời, cần thiết ở giai đoạn đầu. Để giúp đỡ người khác lâu dài, đặc biệt là những người có chí cầu tiến, chúng ta nên hỗ trợ họ phát triển khả năng của bản thân, đó chính là Pháp thí. Tuy nhiên, Pháp thí không nên hiểu theo nghĩa hẹp là chỉ giảng dạy giáo lý mà không mang lại sự thay đổi cho cuộc sống người nghe. Nếu lời pháp không mang lại an vui và lợi lạc, đó là đang phá hoại pháp. Giáo pháp của Phật chỉ có một mục đích duy nhất là giải thoát. Hành giả thuyết pháp nhằm giúp con người xây dựng đời sống vật chất ấm no và thăng hoa đời sống tinh thần. Vì vậy, việc bố thí cần được cân nhắc dựa trên hiệu quả thực tế, thay vì hành động mù quáng. Bố thí lý tưởng là mang lại tác dụng tốt đẹp cho thế hệ hiện tại và có ảnh hưởng tích cực đến các thế hệ tương lai. Đó là mô hình lý tưởng của Bồ-tát thực hành hạnh bố thí.

Xét về lợi ích lâu dài, giáo dục đóng vai trò tất yếu. Cá nhân tôi, khi đạt được một số thành tựu Phật sự, là nhờ công ơn đào tạo và giáo dưỡng của các bậc thầy, từ Phật học đường Nam Việt đến quá trình du học nước ngoài. Bên cạnh đó, tôi cũng may mắn nhận được sự giúp đỡ tài chính từ những người có tâm Vô lượng, điều này đã góp phần nuôi dưỡng tâm Vô lượng của tôi. Chính vì vậy, tôi luôn tự nhắc nhở mình phải nỗ lực học tập thành tài, tu dưỡng đạo đức và hoằng dương Chánh pháp để đền đáp công ơn thầy tổ và các mạnh thường quân.

Bồ-tát thực hành hạnh bố thí (Đàn na) để dẫn dắt chúng sinh đến với con đường giải thoát. Sự giải thoát này liên quan đến nhiều khía cạnh, không chỉ một mặt. Khi tu tập một pháp bố thí, hành giả nhận thấy sự tương quan của nó với năm pháp còn lại. Do đó, việc bố thí của hành giả bị ảnh hưởng bởi việc trì giới. Cùng một hành động, nhưng hai người thực hiện có thể dẫn đến kết quả khác nhau. Ví dụ, khi ta đem vật cho mà người không nhận, nhưng khi ông B cho thì họ lại vui vẻ đón nhận. Sự khác biệt này cho thấy nội tại của chúng ta còn thiếu sót về đức hạnh. Vì vậy, để thực hành bố thí hiệu quả, trước hết cần quay về rèn luyện giới đức của bản thân. Lúc này, việc trì giới là chính, bố thí là phụ.

Đức Phật cho biết Ngài đã trải qua vô lượng kiếp thực hành trì giới (Thi La). Nhờ đó, giới đức của Ngài viên mãn, biểu hiện qua ba mươi hai tướng tốt và tám mươi vẻ đẹp, khiến bất kỳ ai nhìn thấy Ngài cũng đều sinh tâm thiện cảm. Ngay cả khi Đức Phật chưa ban cho vật gì, mọi người đã kính trọng và biết ơn Ngài. Do đó, khi có giới đức trang nghiêm, việc thực hành bố thí sẽ trở nên dễ dàng và tự nhiên.

Trên con đường tu tập giới luật, giai đoạn đầu, cổ nhân thường dạy: “Tự mình lo quét dọn tuyết trước cửa nhà mình”. Điều này có nghĩa là chúng ta nên tập trung rèn luyện đức hạnh của bản thân. Theo kinh nghiệm tu hành cá nhân, trên nền tảng này, cần nhận thức rõ vị trí của mình trong mối quan hệ với cộng đồng. Nhờ đó, chúng ta sẽ bớt nóng giận, bớt nói nhiều, vì nhận ra thân phận mình còn khiêm tốn mà lại muốn làm thầy người khác là điều vô lý. Tu tập giới luật đòi hỏi chúng ta phải lắng nghe nhiều hơn nói, quan sát nhiều hơn làm, để tìm ra lẽ sống và học hỏi từ người khác. Những sai lầm của người đi trước chính là bài học quý giá nhất cho chúng ta.

Tìm hiểu thêm: Hành trình giải phóng khỏi vòng xoáy ham muốn: Lối đi nào cho tuổi trẻ

Ngoài pháp tu trì giới, hành giả cần thực hành pháp nhẫn nhục (Sà-la-ba-la-mật). Pháp này cũng tập trung vào ba nghiệp thân, khẩu, ý và phải được dẫn dắt bởi trí tuệ. Nhẫn nhục không phải là sự chịu đựng cam chịu của kẻ yếu đuối, vì sự chịu đựng đó có thể sinh khởi phiền não về sau.

Sáu pháp Ba-La-Mật 3

Đức Phật dạy: “Chế tâm nhất xứ, vô sự bất biện”. Thật vậy, định tâm là yếu tố quan trọng trong mọi lãnh vực hoạt động của cuộc sống. Đối trước mọi việc khó khăn, nguy hiểm, nếu tâm ta bị dao động vì ngoại cảnh, thì trí không an định, thiếu bình tĩnh, sẽ dẫn đến quyết định sai lầm, làm thất bại công việc.

Bồ-tát thực hành hạnh nhẫn nhục không chỉ không giận hờn mà còn khởi tâm đại bi đối với những người làm điều ác. Bồ-tát thấu hiểu rằng họ hành động như vậy là do còn nhiều ham muốn, cần danh lợi, quyền lực nhưng không đạt được. Trong khi đó, Bồ-tát không cần gì cả mà vẫn đầy đủ, nên những người này cảm thấy bực tức, nói lời ác ý, làm việc xấu và có thể đọa vào địa ngục. Bồ-tát nhờ bị phỉ báng mà phát triển bản thân, thành tựu hạnh “chúng sinh nhẫn”. Vì thế, Bồ-tát nhìn thấy họ là người mang ơn, chứ không phải kẻ thù, nên dễ dàng khởi tâm đại bi, chứ không phải cắn răng chịu đựng để trả thù sau này. Từ tâm tốt đẹp chân thật này, những tướng hảo của Bồ-tát hiện ra, được mọi người yêu kính. Lúc này, những lời nói xấu, gièm pha của người khác không còn giá trị, thậm chí họ còn bị cuốn theo lời nói của Bồ-tát. Khi Bồ-tát thành tựu “chúng sinh nhẫn”, đi đến đâu cũng được cung kính cúng dường. Do đó, nếu trong quá trình tu hành còn gặp nghịch cảnh, chúng ta cần tự nhận biết rằng mình chưa thành đạt hạnh “chúng sinh nhẫn” và cần tiếp tục rèn luyện.

Tiếp nối hạnh nhẫn nhục, hạnh tinh tấn cũng vô cùng cần thiết. Đó là ý chí trong sáng, hướng thiện, giúp ta sửa đổi bản thân, chuyển hóa hoàn cảnh và dẫn dắt cả mình lẫn người cùng tiến bước trên con đường giải thoát. Đối với mọi hành động sai lầm, xấu xa, cần tinh tấn ngăn chặn không cho phát sinh. Nếu đã phát sinh, cần tinh tấn tìm phương pháp diệt trừ. Ngược lại, với những điều tốt đẹp, có lợi cho mình và người, cần tinh tấn làm cho phát khởi và tăng trưởng.

Bồ-tát thực hành bốn pháp: bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, để đạt được hiệu quả đều cần có trí tuệ dẫn dắt. Tuy nhiên, để phát sinh trí tuệ, Bồ-tát cần tu tập thiền định. Như vậy, thiền định hay tập trung tư tưởng để đạt trí tuệ, không đơn thuần là ngồi yên. Chỉ vì hành giả sơ tâm dễ dàng đạt được sự định tâm hơn khi lấy việc ngồi làm chính.

Đức Phật dạy: “Chế tâm nhất xứ, vô sự bất biện”. Thật vậy, tâm định là yếu tố then chốt trong mọi hoạt động của cuộc sống. Khi đối mặt với khó khăn, nguy hiểm, nếu tâm bị dao động bởi ngoại cảnh, trí tuệ sẽ không còn an định, thiếu bình tĩnh, dẫn đến những quyết định sai lầm và thất bại trong công việc.

Thiền định bao gồm chánh định và tà định. Tà định là trạng thái lắng lòng, tập trung tư tưởng vào những việc chinh phục, hại người, hoặc chìm đắm trong tưởng tượng về một cảnh giới xa vời, chỉ cầu an vui cho bản thân. Đây là thiền định của ngoại đạo, tà giáo. Ngược lại, tu tập chánh định, hành giả sử dụng năng lực quán trí để sàng lọc những ý niệm vọng động của tự tâm, loại trừ mọi sự xao lãng. Nhờ đó, tâm hồn trở nên thanh tịnh và thâm nhập vào cảnh giới thanh tịnh. Hàng Nhị thừa tu thiền định để quán chiếu Pháp giới, quan sát mọi hiện tượng, thấy được bản chất của sự vật, yếu tố cấu thành tâm lý và vật lý của con người, chứ không chỉ nhìn bề ngoài.

Khám phá: Tâm Kinh Bát Nhã: Lời Lọc Từ Thiền Sư Thích Nhất Hạnh

Sáu pháp Ba-La-Mật 4

Kỷ niệm Đại lễ Phật đản cầu nguyện cho mọi người con Phật luôn tinh tấn, dũng mãnh thể hiện Lục độ vào cuộc sống hàng ngày trong từng việc làm, mang an vui giải thoát cho chính bản thân và cho mọi người.

Ở cấp độ cao hơn, Bồ-tát thiền định sử dụng trí tuệ đạt được từ thiền định của Nhị thừa để quán chiếu thấy vạn pháp đồng một thể, thấy các pháp dưới dạng Chơn Như, chứ không phải dưới dạng thể riêng biệt, do đó vượt trội hơn hàng Nhị thừa. Nhờ thiền định, Bồ-tát quán sát tận gốc rễ mọi sai lầm, phiền não và giải quyết được mọi khó khăn cho chúng sinh, từ đó thành tựu trí tuệ viên mãn.

Vì vậy, trí tuệ là mục tiêu tối thượng mà mọi người tu hành theo Phật hướng đến. Đức Phật đã đạt được trí tuệ viên mãn, Ngài thấy biết vạn pháp trong vũ trụ một cách chân thật, chính xác như nhìn một vật trong lòng bàn tay, nên Ngài được tôn xưng là bậc Chánh biến tri. Theo tinh thần Đại thừa, Chánh biến tri là điều chúng ta cần học hỏi nơi Phật, không phải học theo hình thức bên ngoài, vì sự thấu hiểu mới là điều quan trọng.

Chỉ khi tâm hoàn toàn vắng lặng, hòa hợp với tâm Phật, chúng ta mới có thể thấy biết như Phật. Có được sự thấy biết chính xác như Phật, chúng ta mới có thể hành động theo Phật. Đó là thực hành “vô vi”, hay “làm mà không làm”, một pháp mà các Bồ-tát luôn tìm tòi và thực hành. Pháp vô vi theo Phật không có nghĩa là ngồi yên, không làm gì cả và mặc kệ mọi việc, để bị cho là lười biếng. Thực hành pháp vô vi của Phật là không thấy có hành động bên ngoài, nhưng hành động xuất phát từ thâm tâm và tác động để người khác cùng làm theo, tạo ra năng suất cao. Bồ-tát giải được pháp vô vi, thấy được thật tướng của vạn pháp. Do đó, các Ngài hành động dựa trên “thật tướng”, không hành động dựa trên “giả tướng”. Chỉ khi thấy được thật tướng, hành động mới đúng đắn. Điều này có thể kiểm nghiệm trong thực tế. Khi chúng ta đề xuất một Phật sự đáp ứng được yêu cầu thực tế, mọi người sẽ tán thành và ủng hộ tài chính. Ngược lại, nếu không thấy được thật tướng, hành động không phù hợp với nhu cầu của quần chúng, chúng ta sẽ phải đi xin tiền họ để thực hiện kế hoạch, nghĩa là chúng ta đang yêu cầu họ làm cho mình, chứ không phải mình làm cho họ. Do đó, có những việc vừa đề xuất là thành tựu ngay, có việc phải nỗ lực mới xong, nhưng cũng có việc cố gắng vận động mãi vẫn không thành.

Từ góc độ cần học Chánh biến tri nơi Đức Phật, Bồ-tát cần có trí tuệ. Dùng trí tuệ để quán sát thật tướng các pháp, thấy được mối liên hệ tương hỗ chặt chẽ giữa bản thân và Pháp giới, nhận biết việc nên làm và không nên làm, thấy được ai là người cần mình đến giúp đỡ. Và khi Bồ-tát hành đạo theo sự vận hành này, chắc chắn sẽ không bao giờ thất bại.

Kỷ niệm Đại lễ Phật đản, chúng ta cầu nguyện cho mọi người con Phật luôn tinh tấn, dũng mãnh thực hành Lục độ (sáu pháp Ba-la-mật) vào cuộc sống hàng ngày trong từng hành động, mang lại an vui và giải thoát cho chính bản thân và cho tất cả mọi người.

Để hiểu sâu hơn về con đường tu tập giải thoát, mời quý vị khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang