Trong giáo lý đạo Phật, gốc rễ của mọi phiền muộn được gọi là Dukkha, một khái niệm sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần là khổ đau. Bài viết này sẽ hé mở bức màn về sự bất an tồn tại trong cuộc sống và chỉ ra con đường dẫn đến sự giải thoát đích thực, một hành trình khám phá và chuyển hóa mà bạn có thể bắt đầu ngay hôm nay tại chiasedaophat.com.
Trong các kinh điển Phật giáo, giáo lý cốt lõi thường được tóm tắt là sự nhận diện nguyên nhân của khổ đau và con đường dẫn đến diệt trừ khổ đau. Điều này có cơ sở vững chắc, bởi ngay sau khi Đức Phật thành đạo, trong bài pháp đầu tiên giảng cho năm anh em Kiều Trần Như tại vườn Lộc Uyển gần Benares, Ngài đã trình bày nền tảng của con đường giác ngộ, đó chính là Tứ Diệu Đế (Cattãri Ariyasaccãni). Sau này, tùy thuộc vào căn cơ của người nghe, Ngài đã giải thích chi tiết Tứ Diệu Đế theo nhiều góc độ khác nhau. Trong đó, Dukkha, có thể dịch là khổ đau, sự bất an hoặc sự không thỏa mãn, là chân lý đầu tiên được đề cập.
Việc dịch Dukkha chỉ đơn thuần là “khổ” có thể chưa phản ánh đầy đủ ý nghĩa và có nguy cơ khiến người đọc lầm tưởng rằng Phật pháp là một học thuyết bi quan, yếm thế. Thực tế, Phật pháp không bi quan cũng không lạc quan mà mang đến một cái nhìn chân thực về hiện trạng của con người và thế giới, đồng thời chỉ ra con đường dẫn đến tự do, an lạc và hạnh phúc.
Trong kinh điển, khái niệm Dukkha được hiểu theo ba khía cạnh chính:
1. Khổ đau thông thường (Dukkha-Dukkha; Khổ-Khổ)
Đây là những nỗi khổ về cả thể xác lẫn tinh thần mà con người thường gặp trong cuộc sống, bao gồm: sinh, lão, bệnh, tử; chia ly với người thân yêu; mất mát những điều mình mong muốn; không đạt được ước nguyện về danh vọng, tài sản hay tình duyên; phải đối mặt hoặc ở gần những người mình không ưa, thậm chí căm ghét.
2. Khổ đau do sự thay đổi (Viparinãma-Dukkha; Hoại Khổ)
Khía cạnh này đề cập đến sự tiếc nuối, nhớ nhung những cảm giác hay điều kiện sống tốt đẹp đã từng có nhưng không kéo dài như mong muốn. Đây là nỗi khổ phát sinh từ sự biến đổi, tan rã của vạn vật.
Hai khía cạnh trên khá dễ hiểu vì chúng gắn liền với trải nghiệm sống hàng ngày của mỗi người.
3. Khổ đau do sự chi phối và thôi thúc (Samkhara-Dukkha; Hành Khổ)
Đây là khía cạnh sâu sắc và quan trọng nhất của Dukkha trong triết lý Phật giáo. Nó thể hiện sự bất an nội tại, khi con người luôn bị tác động bởi thế giới bên ngoài và những thôi thúc từ bên trong, dẫn đến mất tự do và cảm giác không yên ổn. Nỗi khổ này xuất phát từ bản chất luôn biến đổi và phụ thuộc của mọi hiện tượng.
Khía cạnh thứ ba này liên quan mật thiết đến khái niệm “Cái Tôi” (vô ngã). Theo Phật pháp, “Cái Tôi” không phải là một thực thể tồn tại độc lập, cố định, mà chỉ là sự kết hợp tạm thời của các yếu tố vật chất và tinh thần, luôn trong trạng thái biến đổi. Sự kết hợp này được hình thành bởi năm uẩn (Pãncakkhandha), hay “năm nhóm” yếu tố.
Trong kinh Tương Ưng Bộ (Samyutta-Nikãya), Đức Phật dạy: “Này các Tỳ kheo, Dukkha là gì? Đó là sự tham ái và chấp thủ vào năm uẩn cấu thành con người và thế giới.”
Năm uẩn cấu thành con người và thế giới
- Sắc uẩn (Rũpakkhandha): Liên quan đến yếu tố vật chất. Thế giới vật chất bao gồm bốn yếu tố cơ bản: đất (rắn), nước (lỏng), lửa (nhiệt độ, năng lượng), gió (chuyển động). Cùng với các giác quan tương ứng trên cơ thể, con người có khả năng cảm nhận, nhận biết và tương tác với thế giới vật chất. Sắc uẩn bao hàm toàn bộ lĩnh vực vật chất bên trong và bên ngoài cơ thể có liên quan đến quá trình cảm thụ và nhận biết.
- Thọ uẩn (Vedanãkkhandha): Liên quan đến cảm giác. Có ba loại cảm giác chính: dễ chịu, khó chịu và trung tính. Tùy thuộc vào giác quan nào tiếp xúc với đối tượng, có sáu loại cảm giác phát sinh: cảm giác khi nhìn, nghe, ngửi, nếm, xúc chạm và cảm giác của ý thức (suy nghĩ). Trong Duy Thức học, các cảm giác này được gọi là “tâm sở”.
- Tưởng uẩn (Sannãkkhandha): Liên quan đến tri nhận, sự nhận biết và ghi nhớ. Đây là quá trình nhận diện đối tượng vật chất hoặc tinh thần thông qua sự liên tưởng đến những ký ức đã tích lũy.
- Hành uẩn (Samkhãrakkhandha): Liên quan đến ý chí, động lực thúc đẩy hành động. Đây là yếu tố tạo ra nghiệp quả, có thể là thiện, bất thiện hoặc trung tính, tùy thuộc vào ý định ban đầu. Có mười hai loại tâm sở thuộc hành uẩn, bao gồm: tác ý, chí, tấn, kính, tuệ, tinh tấn, tham, sân, si, mạn, nghi, phóng dật.
- Thức uẩn (Vinnãnakkhandha): Liên quan đến sự nhận biết đối tượng khi nó xuất hiện trong tâm thức. Tùy thuộc vào đối tượng bên ngoài hay bên trong, có sáu loại thức phát sinh: nhãn thức (nhận biết qua mắt), nhĩ thức (qua tai), tỷ thức (qua mũi), thiệt thức (qua lưỡi), thân thức (qua thân) và ý thức (qua tâm).
Đức Phật chỉ rõ rằng sự tồn tại của thức uẩn (Y) phụ thuộc vào một trong bốn uẩn còn lại (sắc, thọ, tưởng, hành – X) theo ba cách thức:
- “X” là phương tiện cho sự có mặt của “Y”.
- “X” là đối tượng cho sự có mặt của “Y”.
- “X” là chỗ dựa cho sự có mặt của “Y”.
Khi con người tìm cầu sự hưởng thụ từ các uẩn, chúng có thể sinh khởi, phát triển và lan rộng.
Trong năm uẩn, sắc uẩn mang tính vật lý, còn bốn uẩn còn lại (thọ, tưởng, hành, thức) mang tính tâm lý. Năm uẩn này bao trùm mọi hiện tượng trong vũ trụ.
Như đã đề cập, cái mà chúng ta thường gọi là “Cái Tôi”, “cá nhân” hay “thực thể” thực chất chỉ là một danh xưng tạm thời gán cho sự kết hợp nhất thời của năm uẩn này. Do bản chất luôn biến đổi của năm uẩn và sự liên kết không cố định giữa chúng, “Cái Tôi” là vô thường. Đức Phật dạy: “Tất cả hành là vô thường. Khi hiểu rõ sự vô thường này thì sẽ không còn khổ đau.”
Ở mỗi khoảnh khắc, năm uẩn và sự kết hợp của chúng không giữ nguyên như khoảnh khắc trước. Do đó, vũ trụ là một dòng chảy liên tục, vô thường, tuân theo quy luật nhân quả: mọi sự vật hiện hữu là kết quả của những gì đã có trước đó và là nguyên nhân cho những gì sẽ đến sau. Không có một bản chất bất biến hay một “linh hồn vĩnh cửu” nào đằng sau dòng chảy này.
Tuy nhiên, khi năm uẩn vật chất và tâm lý hoạt động tương tác, tạo thành một cơ cấu tâm-sinh-lý nhất thời, con người dễ dàng nhận lầm và chấp thủ vào ý niệm về một “Cái Tôi” hay “Cá Nhân” (Sakkaya; Ngã Chấp). Từ đó, các hành vi tạo nghiệp phát sinh. Sự chấp thủ vào ảo tưởng về một “Cái Tôi” thường hằng chính là nguồn gốc của khổ đau (Dukkha) mà con người phải gánh chịu.
Cần nhấn mạnh rằng, khổ đau chỉ phát sinh từ sự biến đổi của năm uẩn do nghiệp lực chi phối, chứ không thể tìm thấy một “Cái Tôi” thực sự nào. Tương tự, đằng sau suy nghĩ không có một “người nghĩ” hay “Cái Tôi nghĩ”, bởi vì suy nghĩ và người nghĩ chỉ là một và luôn biến đổi. Từ những nhận thức này, ta thấy vũ trụ quan của Phật pháp hoàn toàn khác biệt với quan niệm “Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại” (Je pense, donc je suis) của Descartes.
Huyền Cương Lê Trọng Cường
Tạp chí Nghiên cứu Phật học số tháng 5-2018
Hy vọng đoạn tìm hiểu về Dukkha này đã mở ra cánh cửa để bạn tiếp tục đào sâu vào các giáo lý sâu sắc của Đạo phật.