Hành trình tìm kiếm an lạc nội tâm và thoát khỏi khổ đau trong Đạo Phật được soi đường bởi Bát Chánh Đạo, một lộ trình tám phương diện thiết yếu. Khám phá cách mỗi bước đi trong con đường này giúp chuyển hóa nhận thức và hành vi, dẫn lối đến sự giải thoát. Tìm hiểu thêm về con đường giác ngộ này tại Chia sẻ Đạo Phật.
Bát chánh đạo, được gọi trong tiếng Phạn là āryāṣṭāṅgika-mārga, là con đường dẫn đến giải thoát Niết bàn thông qua tám yếu tố chính. Con đường này còn được biết đến với nhiều tên gọi khác như Bát Thánh đạo, Bát chi chánh đạo, Bát Thánh đạo phần, Bát đạo hành, Bát trực hành, Bát chánh, Bát đạo, Bát chi, Bát pháp, hoặc Bát lộ.
Bát chánh đạo bao gồm tám chi phần sau:
- Chánh kiến (skrt: samyag-dṛṣṭi, pāli: sammàditthi): Cái nhìn đúng đắn.
- Chánh tư duy (skrt: Samyak-saṁkalpa, pāli: sammàsankappa): Suy nghĩ đúng đắn.
- Chánh ngữ (skrt: Samyag-vāc, pāli: sammàvàca): Lời nói đúng đắn.
- Chánh nghiệp (skrt: Samyak-karmānta, pāli: samm kammata): Hành động đúng đắn.
- Chánh mạng (skrt: Smnyag-ājīva, pāli: sammààjiva): Sinh sống đúng đắn.
- Chánh tinh tấn (skrt: Samyag-vyāyāma, pāli: sammààyàma): Nỗ lực đúng đắn.
- Chánh niệm (skrt: Samyak-smṛti, pāli: sammà satti): Ghi nhớ đúng đắn.
- Chánh định (Samyak-samadhi, pāli: sammà samàdhi): Tập trung đúng đắn.
1. Chánh kiến
Chánh kiến, hay còn gọi là chánh đế, là sự nhận thức đúng đắn về Tứ Diệu Đế: khổ là khổ, tập là nguyên nhân của khổ, diệt là sự chấm dứt khổ, và đạo là con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ. Nó bao gồm việc hiểu rõ về luật nhân quả của nghiệp thiện và ác, sự tồn tại của đời này và đời sau, cũng như vai trò của cha mẹ và những người hướng dẫn tâm linh. Kinh điển mô tả, khi một vị Thánh đệ tử hiểu rõ về sự sinh diệt, nguyên nhân sinh diệt, và con đường dẫn đến sự chấm dứt của già và chết, thì vị đó đã có chánh kiến.
Chánh kiến còn là sự thấu hiểu bản chất của thiện và bất thiện, cũng như căn nguyên của chúng. Điều này giúp hành giả có cái nhìn rõ ràng, không thiên lệch, phân biệt được pháp hữu lậu (những gì còn ràng buộc) và pháp vô lậu (những gì dẫn đến giải thoát). Chánh kiến là nền tảng của tuệ học trong Tam Vô Lậu Học, giúp trang bị nhận thức đúng đắn về mọi sự vật theo quy luật Duyên khởi, tránh xa tà kiến chấp thủ vào các quan điểm cực đoan như thường kiến (mọi thứ tồn tại vĩnh viễn) hay đoạn kiến (mọi thứ chấm dứt hoàn toàn sau khi chết).
Hành giả thực hành chánh kiến sẽ xa lìa năm loại kiến giải sai lầm:
- Thân kiến (Ngã kiến): Chấp chặt vào quan niệm về một cái tôi thường còn, tồn tại trong thân này.
- Thường kiến (Hữu kiến) và Đoạn kiến (Vô kiến): Hai quan điểm cực đoan về sự tồn tại hoặc chấm dứt sau khi chết.
- Biên kiến: Chấp vào một trong hai quan điểm cực đoan trên.
- Tà kiến: Phủ nhận sự tồn tại của luật nhân quả.
- Kiến thủ kiến: Chấp chặt vào những kiến giải sai lầm mà cho là đúng đắn.
- Giới cấm thủ kiến: Thực hành các giới luật hoặc nghi lễ sai lầm với niềm tin chúng sẽ dẫn đến giải thoát.
Khi hành giả nhận thức rõ ràng đâu là chánh kiến và đâu là tà kiến, đâu là chánh ngữ và tà ngữ, v.v., thì đó chính là thấy biết chân chánh, dẫn đến con đường Trung đạo giải thoát.
Theo Đại Tỳ Bà Sa Luận, chánh kiến được chia thành hai loại:
- Hữu lậu chánh kiến (Thế tục chánh kiến): Là trí tuệ hữu lậu tương ưng với các pháp thiện, giúp tạo nghiệp lành và hướng đến quả báo tốt đẹp trong tương lai.
- Vô lậu chánh kiến (Xuất thế gian chánh kiến): Là trí tuệ vô lậu, hoàn toàn vượt thoát khỏi sự chấp thủ vào các pháp hữu lậu, đạt đến sự giải thoát tối thượng.
2. Chánh tư duy
Chánh tư duy, còn gọi là chánh chí, chánh phân biệt hay chánh giác, là chi phần thứ hai của Bát chánh đạo. Nó đòi hỏi hành giả phải suy nghĩ, tư duy về chân lý để từ bỏ những suy nghĩ tiêu cực như dục giác (suy nghĩ về ham muốn), nhuế giác (suy nghĩ về sân hận) và hại giác (suy nghĩ về điều làm tổn hại). Những suy nghĩ sai lệch này nuôi dưỡng tham, sân, si, dẫn đến nghiệp xấu và trói buộc trong vòng luân hồi. Thay vào đó, hành giả cần hướng tư duy đến con đường giải thoát, vô tham, vô sân, vô hại.
Tương tự chánh kiến, chánh tư duy cũng có hai loại:
- Chánh tư duy hữu lậu: Là việc áp dụng suy nghĩ để huân tập nghiệp thiện, hướng về vô tham, vô sân, vô hại, và thực hành các pháp lợi mình, lợi người, tạo nhân tái sinh vào cõi lành.
- Chánh tư duy vô lậu: Là tư duy bằng tâm Thánh, không còn bị chi phối bởi các phiền não hữu lậu, hướng đến sự giải thoát hoàn toàn.
3. Chánh ngữ
Chánh ngữ, hay chánh ngôn, đế ngữ, là chi phần thứ ba của Bát chánh đạo, nhấn mạnh việc nói năng đúng đắn. Điều này bao gồm việc từ bỏ lời nói dối trá, hai lưỡi, ác khẩu và thêu dệt. Những lời nói này thường đi đôi với vô minh, dẫn đến tái sinh vào các đường ác. Ngược lại, chánh ngữ là lời nói chân thật, hòa hợp, mang lại lợi ích cho mình và người khác, nhẹ nhàng, không thô lỗ hay phù phiếm. Những lời nói như vậy tạo phước báo an vui và hạnh phúc.
Trong kinh Đại Bát Niết Bàn, Đức Phật dạy rằng lời nói nào đúng sự thật, hợp chân lý thì cứ tin theo để tu tập, bất luận là lời của ai. Đây là khía cạnh phước báo hữu lậu của chánh ngữ. Nếu hành giả từ bỏ bốn loại nói năng sai lầm và lời nói không còn câu hữu với vô minh, thì đó là chánh ngữ vô lậu, vượt thoát khỏi luật nhân quả thông thường.
4. Chánh nghiệp
Chánh nghiệp, hay chánh hành, đế hành, là chi phần thứ tư của Bát chánh đạo, đề cập đến hành động chân chính. Điều này bao gồm việc giữ gìn ba nghiệp thân, khẩu, ý thanh tịnh, xa lìa các hành động như sát sinh, trộm cắp, tà dâm và nói dối. Nói chung, đó là sống và hành động luôn xa lìa mọi tà vạy, hướng về điều thiện.
Theo kinh Bát chánh đạo, trái ngược với bát đạo tà hành (nhìn sai, suy nghĩ sai, nói sai, sống sai, tinh tấn sai, hành động sai, nhớ sai, định sai), thì tám điều ngược lại đó là chánh hành hay chánh nghiệp. Hành giả tạo nghiệp thiện hữu lậu sẽ có phước báo sinh y trong tương lai.
Theo Du Già Sư Địa Luận, có ba loại chánh nghiệp: đối với Phật bảo (cúng dường, phụng sự), đối với Pháp bảo (tu tập theo Du Già), và đối với Tăng bảo (thọ tài, pháp thí). Đại Thừa Trang Nghiêm Luận lại cho rằng sáu Ba La Mật (Bố thí, Trì giới, Nhẫn nhục, Tinh tấn, Thiền định, Trí tuệ) là chánh hành. Theo Tịnh Độ tông, việc độc tụng, quán sát, lễ bái, xưng danh và tán thán Đức Phật Di Đà là năm chánh hành. Nhìn chung, mọi hành động, lời nói và suy nghĩ nếu câu hữu với nhân quả thiện, đưa đến giải thoát, đều được xem là chánh nghiệp, thuộc hữu lậu hoặc vô lậu.
5. Chánh mạng
Chánh mạng, hay đế thọ, chánh mạng đạo chi, là chi phần thứ năm của Bát chánh đạo, liên quan đến cách sinh sống và phương tiện mưu sinh của hành giả. Một cuộc sống chánh mạng phải đảm bảo nhu cầu thiết yếu như cơm, áo, thuốc men, đồng thời phải thanh tịnh hóa nghiệp ý bằng cách không nghĩ đến điều ác hại mình, hại người, mà hướng đến những ý nghĩ mang lại lợi ích và niềm vui cho bản thân, gia đình và xã hội. Thanh tịnh hóa nghiệp thân và khẩu bằng cách làm việc và giao tiếp có đạo đức cũng rất quan trọng.
Hành giả cần tránh xa các nghề nghiệp gây hại như bói toán, lừa đảo. Ngược lại, phải lựa chọn những nghề nghiệp mang lại lợi ích an vui cho mình và người khác, phù hợp với Chánh pháp của Đức Phật.
6. Chánh tinh tấn
Chánh tinh tấn, còn gọi là chánh phương tiện, chánh trị, đế pháp, đế trị, là chi phần thứ sáu của Bát chánh đạo. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực, siêng năng, tinh cần trong việc thanh tịnh ba nghiệp thân, khẩu, ý thông qua bốn phương diện:
- Ngăn chặn pháp ác chưa phát sinh.
- Diệt trừ pháp ác đã phát sinh.
- Làm phát sinh pháp thiện chưa phát sinh.
- Tăng trưởng pháp thiện đã phát sinh.
Nói cách khác, hành giả cần nỗ lực đề phòng, ngăn chặn những điều phi pháp, đồng thời chặn đứng những việc ác đã lỡ xảy ra (phòng phi chỉ ác), và không ngừng siêng năng hành thiện để mang lại lợi ích cho mình và người khác (thiện lợi mình lợi người). Sự tinh tấn này cũng tương đồng với pháp Tứ Chánh Cần đã đề cập.
7. Chánh niệm
Chánh niệm, hay đế ý, là chi phần thứ bảy của Bát chánh đạo, liên quan đến việc ghi nhớ và quán chiếu về thân, thọ, tâm và pháp một cách như thật. Đây là một hình thức khác của Tứ Niệm Xứ, đòi hỏi hành giả luôn tỉnh giác, ghi nhớ bản chất của mọi sự vật mà không lãng quên.
Chánh niệm có thể được chia thành hai loại:
- Chánh niệm hữu lậu: Là sự ghi nhớ, tác ý đúng đắn về các pháp thiện hữu lậu trong đời sống thế gian.
- Chánh niệm vô lậu: Là sự ghi nhớ, tư duy đúng đắn về các pháp vô lậu xuất thế gian, dựa trên chánh kiến vô lậu, với sự tác ý tương ưng với pháp vô lậu, giúp đạt đến sự giải thoát.
8. Chánh định
Chánh định, hay đế định, là chi phần thứ tám và cuối cùng của Bát chánh đạo. Mục đích của chánh định là giúp hành giả xa lìa các pháp dục ác, bất thiện, và thành tựu bốn tầng thiền định: sơ thiền, nhị thiền, tam thiền và tứ thiền.
Theo Kinh Đại Tứ Thập, chánh định được thành tựu khi có sự hỗ trợ của bảy chi phần còn lại của Bát chánh đạo (chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm). Sự hiện hữu của chánh định phụ thuộc vào sự tương tác và hỗ trợ lẫn nhau của các chi phần này.
Trong khi đạo lộ của bậc hữu học có tám chi phần, thì đạo lộ của bậc A la hán (vô học) có thêm hai chi phần nữa là chánh trí và chánh giải thoát, nâng tổng số lên mười chi phần. Điều này cho thấy sự liên hệ nhân quả chặt chẽ giữa các chi phần của Bát chánh đạo, nơi chánh kiến đóng vai trò chủ yếu dẫn đến chánh định.
Nói tóm lại, Bát chánh đạo là tập hợp tám yếu tố cần thiết và đầy đủ để hành giả có thể đi trên con đường giải thoát khỏi khổ đau, vượt qua bờ mê để đến bờ giác ngộ. Các chi phần này có mối liên hệ mật thiết và hỗ trợ lẫn nhau. Chánh niệm tương ứng với Tứ Niệm Xứ, Ngũ Căn, Ngũ Lực, Niệm Giác Chi, và Tứ Thần Túc. Chánh tinh tấn tương ứng với Tứ Chánh Cần và Tinh Tấn Thần Túc. Chánh tư duy là Trạch Pháp Giác Chi và Quán Thần Túc. Chánh kiến là Tuệ Căn và Tuệ Lực. Chánh định liên quan đến Hỷ, Khinh An, Định, Xả Giác Chi. Chính vì sự tương quan này, Bát chánh đạo được xem là pháp trợ đạo cho Đạo đế, là con đường Trung đạo đưa hành giả đến sự an lạc giải thoát của Niết bàn.
Đại Lãn (Thích Đức Thắng)
Để hiểu sâu hơn về những con đường dẫn đến giác ngộ trong Đạo phật, mời quý độc giả tiếp tục khám phá chi tiết các chi phần còn lại của Bát Chánh Đạo.