Trong bối cảnh triều đại Koryeo đối mặt với hiểm nguy từ quân xâm lược, Phật giáo đã trở thành nguồn sức mạnh tinh thần to lớn, thúc đẩy việc hình thành một bộ kinh khổng lồ. Tuy nhiên, những nỗ lực ban đầu đối mặt với nhiều thử thách lịch sử, dẫn đến sự thất thoát đáng kể.
Khám phá hành trình phục dựng và ý nghĩa sâu sắc của Đại Tạng Kinh Cao Ly, một kiệt tác văn hóa và tâm linh tại chiasedaophat.com.
Lịch sử hình thành và ý nghĩa của Đại Tạng Kinh Cao Ly
Việc sản xuất Đại Tạng Kinh tại Koryeo bắt đầu vào năm 1011, trong bối cảnh vương quốc này phải đối mặt với cuộc xâm lược của quân Mông Cổ (Khitan). Vào thời điểm đó, Phật giáo được xem là chỗ dựa tinh thần vững chắc, giúp quốc gia bảo vệ bờ cõi và dân chúng khỏi họa xâm lăng. Sau 77 năm nỗ lực, đến năm 1087, Koryeo đã hoàn thành bộ Đại Tạng Kinh với khoảng 6.000 mộc bản. Tuy nhiên, nhiều bản khắc đã bị thất thoát trong các cuộc tấn công của quân Mông Cổ vào năm 1032.
Cuộc xâm lược của Mông Cổ đã gây ra sự tàn phá nặng nề cho lãnh thổ Koryeo, khiến đời sống nhân dân rơi vào cảnh khốn cùng. Sau khi chính quyền quan võ dưới sự lãnh đạo của Choi Woo (Thôi Vũ) dời đô về đảo Ganghwado, niềm tin của người dân vào triều đình càng suy giảm. Để đối phó với tình hình này, Choi Woo đã đưa ra một giải pháp mang tính chiến lược: sản xuất Đại Tạng Kinh.
| Đại lão Hòa thượng Tinh Vân, Tông Trưởng khai sơn Thánh địa Phật Quang Sơn, đọc Cao Ly Đại Tạng kinh mộc bản |
Bộ “Cao Ly Đại Tạng Kinh” không chỉ mang ý nghĩa tâm linh, hộ quốc an dân mà còn là một công cụ chính trị nhằm đoàn kết nhân dân, khôi phục niềm tin vào văn hóa tâm linh và sức mạnh dân tộc. Chính quyền dòng họ Choi hy vọng rằng, thông qua việc khắc in kinh điển Phật giáo, họ có thể huy động sức mạnh đoàn kết toàn dân, củng cố tinh thần hiếu hòa, vô tránh và dựa vào Phật giáo để tìm kiếm sức mạnh tâm linh, đẩy lùi quân xâm lược Mông Cổ.
Theo hợp tuyển “Đông Quốc Lý Tướng Quốc Tập” của nhà văn hóa Koryeo, Lee Kyu-Bo (Lý Du Báo), việc sản xuất Đại Tạng Kinh đã bắt đầu khi vị vua Phật tử Minh Tông (Hyeonjong) trị vì. Ngay khi Koryeo bắt đầu công cuộc này, quân Mông Cổ (Khitan) đã rút quân. Sự kiện này được xem là minh chứng cho sức mạnh phi thường của Phật pháp khi kết hợp với lòng tin tuyệt đối vào sức mạnh tâm linh của dân tộc, tạo nên một sức mạnh không gì ngăn cản nổi.
Năm 1237, dưới triều Vua Cao Tông (Gojong), Koryeo chính thức bắt đầu công cuộc sản xuất “Cao Ly Đại Tạng Kinh”. Đây được xem là sự kiện vĩ đại nhất trong suốt 500 năm lịch sử của vương quốc này.
Tàng Kinh Các tại chùa Haein: Kiệt tác kiến trúc bảo tồn Đại Tạng Kinh
Tổ chức UNESCO đã công nhận Tàng Kinh Các, nơi lưu giữ Đại Tạng Kinh Cao Ly, là Di sản Văn hóa Thế giới. Ban đầu, những mộc bản này được cất giữ tại nhà kho trên đảo Ganghwa. Từ năm 1398 cho đến nay, Đại Tạng Kinh Cao Ly đã được bảo quản tại chùa Haein (Hải Ấn tự). Ngôi chùa này được xem là địa điểm lý tưởng để bảo tồn kinh điển nhờ vị trí sâu bên trong miền nam Hàn Quốc, nằm ngoài tầm ảnh hưởng và tấn công của các thế lực thù địch từ phương Bắc và phương Nam.
| Bộ Cao Ly Đại Tạng Kinh đã được Phật giáo Hàn quốc xuất bản |
| Bộ Cao Ly Đại Tạng Kinh do Phật Quang Sơn, Đài Loan cúng |
Kiến trúc của Tàng Kinh Các mang nhiều ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Với 108 cột trụ, công trình này tượng trưng cho 108 trần lao phiền não của con người. Việc cất giữ Tam tạng kinh điển trong một không gian mang ý nghĩa này nhấn mạnh rằng sự giác ngộ nằm ngay trong chính những lời giáo huấn của Đức Phật. Trong khi nhiều công trình kiến trúc khác nổi bật bởi vẻ đẹp kiến trúc, thì điểm đặc biệt nhất của Tàng Kinh Các lại nằm ở thiết kế tối ưu cho việc bảo quản những bản mộc bản Đại Tạng Kinh Cao Ly. Thiết kế này đảm bảo hệ thống thông gió hiệu quả, thích ứng với mọi điều kiện độ ẩm và duy trì nhiệt độ lý tưởng, phù hợp với môi trường núi non.
Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã chỉ ra rằng, mặc dù Tàng Kinh Các là một công trình kiến trúc gỗ với diện tích 1.204 m², không sử dụng máy điều hòa nhiệt độ hay hệ thống sưởi, nhưng không khí bên trong luôn duy trì ở nhiệt độ khá ổn định, với chênh lệch trung bình chỉ 2°C. Ngay cả khi nhiệt độ bên ngoài dao động hơn 100°C, nhiệt độ bên trong Tàng Kinh Các cũng không thay đổi quá 5°C. Điều này khiến Tàng Kinh Các trở thành một đối tượng nghiên cứu hấp dẫn cho các nhà khoa học.
Kết cấu của Tàng Kinh Các được xây dựng trên các tảng đá hoa cương. Mặt ngoài của công trình có thiết kế khá đơn giản, ngoại trừ hai cửa sổ với song gỗ được lắp đặt ở cả phía trên và dưới mỗi vách tường. Chính những cửa sổ này nắm giữ bí mật về khả năng bảo quản những bản mộc bản Đại Tạng Kinh. Mỗi bức tường đều có một cửa sổ phía trên và một cửa sổ phía dưới, với kích thước khác nhau. Tại mặt tiền hướng Nam, cửa sổ phía dưới rộng gấp 4 lần cửa sổ phía trên, và cửa sổ phía trên mặt hậu rộng gấp 1.5 lần cửa sổ phía dưới. Tương tự, tại mặt tiền hướng Bắc, cửa sổ phía dưới rộng gấp 4.6 lần cửa sổ phía trên, và cửa sổ phía trên mặt hậu rộng gấp 1.5 lần cửa sổ phía dưới.
| Đại lão Hòa thượng Tinh Vân tham quan chiêm bái Pháp bảo Cao Ly Đại Tạng kinh |
Tỷ lệ kích thước chính xác này cho thấy các kiến trúc sư xưa đã có sự am hiểu sâu sắc về các luồng gió tự nhiên và tác động của chúng đối với việc bảo quản kinh điển trong mọi điều kiện khí hậu. Việc bố trí các cửa sổ giúp tối đa hóa sự lưu thông không khí tự nhiên, tạo ra luồng gió di chuyển đều khắp bên trong Tàng Kinh Các trước khi thoát ra ngoài. Tường và nền Tàng Kinh Các được xây dựng bằng đất bùn, giúp giảm nhiệt độ và độ ẩm trong mùa hè nóng bức. Các nhà khoa học còn phát hiện các lớp than, muối và vôi nằm dưới nền đất, có khả năng hút ẩm dư thừa trong mùa gió mùa và giải phóng độ ẩm trong mùa đông khô hanh.
Những chiếc kệ dùng để xếp các bản mộc bản được làm từ những tấm ván dày, chắc chắn và vuông vức. Các bản kinh được xếp thành hai lớp trên và dưới mỗi kệ, giống như những cuốn sách. Do các kệ dày hơn bản kinh, luồng gió có thể lưu thông tự nhiên khi các bản kinh được xếp thẳng đứng, đồng thời giúp kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ. Tình trạng bảo quản tuyệt hảo của Đại Tạng Kinh Cao Ly là một minh chứng cho sự vượt trội của công trình kiến trúc này, ngay cả khi được xây dựng bằng vật liệu thân thiện với môi trường, nó vẫn đáp ứng tốt hơn nhiều công trình kiến trúc hiện đại.
Trong thập niên 1960, cựu Tổng thống Hàn Quốc Park Chung Hee đã chỉ đạo xây dựng một công trình kiến trúc hiện đại để bảo quản Đại Tạng Kinh Cao Ly, nhằm phòng ngừa nguy cơ hỏa hoạn. Tuy nhiên, dự án này đã thất bại do nấm mốc bắt đầu tấn công các bản mộc bản. Công trình kiến trúc thế kỷ XIII này vẫn được đánh giá là phù hợp nhất cho việc lưu giữ và bảo quản Đại Tạng Kinh Cao Ly, một Quốc bảo của Hàn Quốc. Đáng kinh ngạc là không có bất kỳ dấu hiệu mối mọt nào tấn công bộ kinh này. Trải qua nhiều cuộc chiến tranh và bảy vụ hỏa hoạn lớn tại chùa Haein, Đại Tạng Kinh Cao Ly vẫn an toàn.
Sự kỳ công và giá trị nghệ thuật của Đại Tạng Kinh Cao Ly
Việc xuất bản Đại Tạng Kinh Cao Ly đã là một kỳ công đáng kinh ngạc. Bộ kinh này có trọng lượng lên đến 280 tấn, mỗi bản mộc bản dày 4 cm. Nếu xếp chồng tất cả các bản mộc bản này lên nhau, chúng sẽ cao tới 3.200 mét, vượt qua cả núi Baekdu (Bạch Đầu sơn), ngọn núi cao nhất Hàn Quốc với 2.744 mét. Tổng cộng có 52.382.960 chữ được khắc trên các bản mộc bản. Nếu một người đọc trung bình từ 4.000 đến 5.000 chữ mỗi ngày, họ sẽ cần tới 30 năm để đọc hết bộ kinh này.
Đại Tạng Kinh Cao Ly còn được giới chuyên môn đánh giá cao về nghệ thuật khắc chữ. Nét chữ trên các bản mộc bản này vượt trội so với các bản khắc từ thế kỷ XVII và XVIII. Mặc dù có tới hơn 30 nghệ nhân tham gia khắc chữ, nhưng nét đẹp của từng chữ khắc trên bộ kinh lại đồng nhất đến mức như thể chỉ do một người thực hiện.
Các bậc tiền nhân đã dành 16 năm để hoàn thành việc xuất bản Đại Tạng Kinh Cao Ly. Để chuẩn bị cho việc khắc kinh, người Triều Tiên đã chọn những cây gỗ lâu năm, ít nhất 40-50 năm tuổi, và cưa chúng thành từng lóng trong suốt mùa đông. Những lóng gỗ này, do được cưa vào mùa đông, rất nặng và chắc, ít bị cong vênh. Để đảm bảo gỗ không bị mục nát và giữ nguyên dạng, chúng phải trải qua một quy trình xử lý phức tạp và tốn nhiều thời gian.
Quy trình lựa chọn gỗ bắt đầu bằng việc chọn gỗ anh đào trên núi làm nguyên liệu. Gỗ anh đào dễ tìm và dễ khắc. Tuy nhiên, trước khi khắc chữ, gỗ phải trải qua quá trình xử lý đặc biệt: ngâm trong nước biển suốt 3 năm, sau đó phơi dưới bóng râm trong 3 năm tiếp theo. Quá trình này giúp gỗ không bị nứt và trở nên dễ khắc hơn. Sau đó, gỗ được xẻ thành các tấm có kích thước 70cm x 42cm. Tiếp theo là quá trình khắc chữ, đòi hỏi kỹ thuật cao và lòng thành kính. Tương truyền, mỗi khi khắc một chữ, người thợ lại cúi lạy ba lần. Chính sự tận tâm này đã tạo nên vẻ đẹp đồng nhất và hoàn mỹ cho từng nét chữ, mang lại giá trị nghệ thuật cao cho Đại Tạng Kinh Cao Ly.
Sau khi khắc chữ, 4 góc của mỗi tấm gỗ được bọc đồng để ngăn ngừa cong vênh. Nhờ lòng thành tâm và việc làm công đức, Đại Tạng Kinh Cao Ly không có bất kỳ chữ nào bị lỗi hoặc bị sót. Sự kỳ công này là vô cùng hiếm có trong lịch sử ấn hành kinh điển và được xem là một điều kỳ diệu.
Để bảo vệ các bản mộc bản, cổ nhân đã phủ thêm các lớp sơn Nam bên ngoài. Lớp sơn này không chỉ có tác dụng chống mối mọt, chống thấm nước mà còn ngăn ngừa hóa chất xâm thực. Lớp sơn bám chắc vào gỗ, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản kinh điển.
Cuối cùng, để tránh cong vênh, các cạnh của bản gỗ được viền bằng nẹp gỗ hình chữ nhật và trang trí bằng hoa văn đồng ở 4 góc. Các nhà khoa học hiện đại đã rất ngạc nhiên khi phát hiện ra rằng, đồng dùng để trang trí là loại đồng nguyên chất, chiếm tới 99.6%. Kỹ thuật phân kim ở trình độ cao như vậy là hiếm có vào thế kỷ XIII. Ngay cả những chiếc đinh dùng để cố định hoa văn đồng cũng là loại đồng gần như nguyên chất, chiếm từ 94.5% đến 96.8%. Nếu sử dụng đinh thép thông thường, chúng có thể bị gỉ sét ngay cả khi có hàm lượng cacbon thấp và pha thêm các kim loại khác.
Nghiên cứu và số hóa Đại Tạng Kinh Cao Ly
Theo thông tin từ Yonhap (Thông tấn xã Korea), số lượng bảng kinh còn đang được tranh cãi, nhưng Đại Tạng Kinh Cao Ly đã được lưu giữ như một Quốc bảo, trải qua quá trình nghiên cứu, điều tra và chuẩn mực hóa. Các dữ liệu được bảo lưu từ thời kỳ Nhật Bản thống trị vào năm 1915 cho đến nay.
Một quan chức Quản lý Di sản Văn hóa Hàn Quốc cho biết, có sự sai biệt về số lượng các bản kinh. Cục Di sản Văn hóa Hàn Quốc, từ năm 2000 đến 2010, đã phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng và chư tôn thiền đức Thiền phái Tào Khê để xây dựng phiên bản cơ sở dữ liệu tại Tổ đình Hải Ấn Tự (Haeinsa), tập trung vào việc mã hóa toàn bộ Đại Tạng Kinh Cao Ly.
Năm 2000, sau 9 năm miệt mài lao động, dự án số hóa Đại Tạng Kinh Cao Ly đã hoàn thành. Hiện tại, một dự án khác đang tiếp tục được triển khai nhằm chuyển đổi các bản mộc bản sang bản khắc đồng. Dự kiến, bản khắc đồng Đại Tạng Kinh này có thể tồn tại bền vững trong 10.000 năm.
Thích Vân Phong (Theo Nhân gian xã – Ký giả: Trần Bích Vân)
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về kiệt tác văn hóa này. Để tiếp tục khám phá những giá trị sâu sắc của Phật giáo, mời bạn ghé thăm chuyên mục Đạo phật.