Bí mật đằng sau sự thật: Khám phá những điều chưa từng tiết lộ

0
(0)

Liệu những gì ta cho là hiển nhiên, như sự tồn tại của vạn vật, có thực sự là tuyệt đối? Các nhà tư tưởng từ cổ đại đến hiện đại đã đặt ra câu hỏi về ranh giới mong manh giữa thực tại và ảo ảnh, giữa những gì ta cảm nhận và bản chất chân thực của chúng. Khám phá những góc nhìn sâu sắc về nhận thức và sự thật trên Website Chia sẻ Đạo Phật.

Khái niệm về sự thật và đau khổ

Thông thường, con người mặc định sự thật là những gì hiển nhiên, như sự tồn tại của vật chất: xe cộ, nhà cửa, hay sinh vật. Những thứ này được coi là có thật 100%, ít bị nghi ngờ, ngoại trừ các triết gia theo trường phái hoài nghi. Pyrrho xứ Elis cho rằng chúng ta chỉ sống trong thế giới hiện tượng, không thể khẳng định đâu là chân lý. Descartes, nhà toán học và triết học Pháp thế kỷ 17, hoài nghi về khả năng phân biệt giữa giấc mơ và thực tại. Điều này tương đồng với Trang Chu, triết gia Trung Quốc cổ đại, với giấc mơ hóa bướm nổi tiếng, khiến ông không thể xác định liệu mình là Trang Chu mơ thấy mình là bướm, hay là bướm mơ thấy mình là Trang Chu. Đến thế kỷ 20, Albert Einstein đã chỉ ra rằng không có cách nào để phân biệt giữa lực quán tính và lực trọng trường. Lực quán tính khiến vật thể chuyển động mãi nếu không có lực cản, ví dụ Trái Đất quay quanh Mặt Trời với vận tốc không đổi. Lực trọng trường là lực hút giữa các vật thể, khiến ta rơi xuống đất khi nhảy từ cao. Tuy nhiên, ở khoảng cách 400 km, lực trọng trường biến mất, tạo ra trạng thái vô trọng lực. Lập luận của Einstein gợi mở về nhận thức chân lý, nơi lực trọng trường và lực quán tính có thể ví như thực và mộng trong cuộc sống.

Thực và mộng khó phân biệt hơn ta tưởng. Người thường có thể cho rằng Trang Chu và Descartes “khùng” vì không phân biệt được. Tuy nhiên, Phật giáo đã chỉ ra rằng cuộc sống đời thường của chúng sinh cũng là một giấc mơ giữa ban ngày mà ta không hề hay biết. Trang Chu và Descartes chỉ mới hoài nghi, còn Đức Phật đã chứng nghiệm rằng đó đích thực là mộng mơ.

Kinh điển Phật giáo gọi hiện tượng này là “thế lưu bố tưởng” – sự tưởng tượng đã ăn sâu vào nếp sống thế gian, khó lòng dứt bỏ. Ngay cả những bậc thánh trí giác ngộ cũng có thể bị ảnh hưởng bởi thế lưu bố tưởng do sự đồng nhất về cấu tạo giác quan và cách nhìn nhận chung của số đông. Tuy nhiên, các ngài không chấp trước vào những hiện tượng này, bởi lẽ các ngài thấy rõ chúng chỉ là sự giả hợp do nhân duyên. Một ngôi nhà, chiếc xe, hay máy tính chỉ là những sự thật tương đối, không phải tuyệt đối. Chúng là tương đối vì được hình thành từ nhân duyên, và sự tồn tại của chúng phụ thuộc vào chủ thể nhận thức. Chúng có sinh, có diệt, tức là vô thường. Trong chuỗi 12 nhân duyên tạo nên thế giới, vô minh là nguyên nhân cơ bản dẫn đến lão tử (già chết, diệt vong). 12 nhân duyên này hợp thành một vòng tròn bất tận – luân hồi – khiến chúng sinh chìm đắm trong sinh tử, trải qua vô vàn kiếp sống, với cả hạnh phúc và đau khổ, tất cả đều chỉ là mê lầm mộng tưởng.

Con người chìm đắm trong khổ đau vì tin chắc vào sự tồn tại tuyệt đối của thế giới, bản ngã, và những thứ thuộc về bản ngã như gia đình, tài sản, quê hương, tổ quốc. Niềm tin không chút nghi ngờ này khiến họ đau khổ tột cùng khi mất mát những thứ được cho là “của mình”. Bệnh tật, đói khát cũng làm họ đau khổ vì cảm thấy “cái ta” bị đe dọa hủy diệt.

Ngoài những khổ đau mang tính quy luật như sinh, lão, bệnh, tử, con người còn chịu đựng khổ đau từ thiên tai, nhân họa: động đất, bão lũ, chiến tranh, áp bức bất công trong xã hội. Bên cạnh đó, sự theo đuổi tiền tài, danh vọng, lạc thú giác quan cũng dẫn đến đau khổ. Thất tình, nợ nần, cuộc sống sa đọa không lối thoát có thể dẫn đến tuyệt vọng, thậm chí tự tử. Ngay cả những người đang sống trong giàu sang, quyền lực cũng không tránh khỏi lo sợ, bất an khi phải tranh giành địa vị và quyền lợi.

Tóm lại, đau khổ là số phận không thể tránh khỏi của con người sống trong mê muội, chưa thức tỉnh. Dù có cảm thấy hạnh phúc trong mê muội, hạnh phúc đó luôn gắn liền với đau khổ.

Phật giáo đã tóm lược những nỗi khổ của chúng sinh trong “Bát khổ”: Sinh, Lão, Bệnh, Tử, Ái biệt ly khổ (yêu thương mà xa lìa), Oán tắng hội khổ (ghét mà phải gặp), Cầu bất đắc khổ (muốn mà không được), và Ngũ uẩn xí thạnh khổ (thân ngũ uẩn phát triển đòi hỏi nhu cầu vật chất, tinh thần).

Chỉ khi đối mặt với khổ đau cùng cực, tuyệt vọng, con người mới có hy vọng tìm hiểu những lẽ sâu xa hơn.

12 Nhân Duyên Tạo Thành Thế Giới

Sau khi nghiên cứu 12 nhân duyên, hiểu khái quát về sự hình thành vũ trụ và thế giới, chúng ta sẽ đi vào một ví dụ cụ thể để hiểu sâu hơn các cấp độ của sự thật: một ly nước. Một vật tưởng chừng đơn giản như nước lại chứa đựng nhiều tầng nghĩa, nhiều mức độ nhận thức khác nhau. Đức Phật đã dùng câu chuyện “người mù sờ voi” để minh họa cho sự khác biệt trong nhận thức này.

Người Mù Sờ Voi

Một vị vua sai người dẫn một con voi đến cho nhóm người mù sờ. Khi hỏi voi giống con vật gì, mỗi người mù lại đưa ra một câu trả lời khác nhau, tùy thuộc vào bộ phận họ sờ được: người sờ ngà nói voi giống củ cải; người sờ tai nói giống lá ki; người sờ chân nói giống cối đá; người sờ lưng nói giống cái giường; người sờ bụng nói giống cái lu; người sờ đuôi nói giống sợi dây thừng.

Sự thật là gì? 1
Củ cải 萝菔根 (la bặc căn)
Sự thật là gì? 2
Nhánh lá ki 萁
Sự thật là gì? 3
Cái cối (臼 cữu)

Trong câu chuyện này, nhà vua tượng trưng cho cái biết toàn thể của Như Lai (chính biến tri), đại thần tượng trưng cho Kinh Phương Đẳng Niết Bàn, và con voi tượng trưng cho Phật tính. Những người mù tượng trưng cho tất cả chúng sinh còn vô minh.

Người mù không thể nắm bắt toàn bộ con voi, mà chỉ biết được một phần nhỏ bé. Người mù ở đây là tất cả chúng ta: nhà chính trị, triết gia, khoa học gia, doanh nhân, văn nghệ sĩ, và mọi người trên thế gian. Với kiến thức hạn hẹp của bộ não, chúng ta không bao giờ có thể đạt tới cái biết toàn thể.

Đức Phật kể câu chuyện này để chỉ ra rằng trí tuệ duy lý của con người là hữu hạn, không thể thấu hiểu cái toàn thể bởi nó dựa trên nền tảng vô minh. Triết học và khoa học của nhân loại, dù phát triển đến đâu, vẫn xây dựng trên nền tảng vô minh, không nhận thức được bản chất rỗng rang của thế giới. Khi đi đến tận cùng của hiểu biết, chúng ta sẽ gặp mâu thuẫn, phi logic, và lý thuyết trở nên phi lý. Phật giáo giải thích nguồn gốc vũ trụ vạn vật bằng Thuyết thập nhị nhân duyên (duyên khởi), nhưng trong Kinh Bát nhã Ba la mật đa Tâm kinh, Phật cũng bác bỏ cả thuyết nhân duyên lẫn thuyết tự nhiên (phi nhân duyên, phi tự nhiên).

Các Cấp Độ Của Sự Thật Về Nước

Hãy cùng thiền quán về một ly nước để thấy rõ các cấp độ của sự thật, từ cạn đến sâu:

1. Nhận thức thông thường: Nước là chất lỏng không màu, không mùi, vị ngọt, thiết yếu cho sự sống, dùng trong uống, sản xuất và sinh hoạt. Chúng ta cảm nhận nước qua thị giác (nhìn thấy), thính giác (nghe tiếng nước chảy), xúc giác (cảm thấy ướt, mát), khứu giác (không mùi), và vị giác (ngọt). Sự đồng bộ của các giác quan khiến ta tin chắc nước có thật 100%.

2. Góc nhìn hóa học: Nhà hóa học thấy nước là phân tử H2O, cấu tạo từ hai nguyên tử hydro (H) và một nguyên tử oxy (O). Hydro và oxy là hai loại khí trong suốt, không màu. Nước ở cấp độ thông thường chỉ là cảm giác. Khi hai khí này kết hợp, chúng tạo ra một chất mới với tính chất khác biệt, do sự vận hành của các electron. Sự vô minh không nhận thức được bản chất tận cùng của nước khiến ta “tưởng tượng” ra sự hiện hữu của nó.

Sự thật là gì? 4
Nguyên tử Hydrogen
Sự thật là gì? 5
Nguyên tử Oxygen

3. Góc nhìn vật lý hạt cơ bản: Đi sâu hơn, nguyên tử hydro gồm một hạt nhân với 1 proton và 1 electron quay quanh. Nguyên tử oxy gồm hạt nhân với 8 proton, 8 neutron, và 8 electron di chuyển trên 2 tầng. Như vậy, nước chỉ là ảo giác, bản chất thực sự là các hạt proton, neutron, electron. Sâu hơn nữa, bên trong proton có 2 quark up và 1 quark down; bên trong neutron có 1 quark up và 2 quark down. Tóm lại, nước chỉ là sự kết hợp của hai loại hạt: quark và electron.

4. Góc nhìn vật lý lượng tử: Theo Einstein, mọi vật chất đều có thể quy về năng lượng theo công thức E=MC². Phần tử nhỏ nhất của năng lượng là lượng tử. Như vậy, nước cũng chỉ là lượng tử, về bản chất không khác gì đất, đá, nhà cửa, xe cộ. Sự khác biệt chỉ là cảm giác do sự sắp xếp cấu trúc khác nhau của các hạt, chủ yếu do electron tạo ra, chịu ảnh hưởng của hạt nhân nguyên tử (proton và neutron).

Theo khoa học, các hạt quark và electron không thể tồn tại độc lập mà chỉ hiện hữu trong mối quan hệ nhân duyên, cụ thể là trong nguyên tử. Ba hạt quark tạo thành proton hoặc neutron, proton và neutron kết hợp tạo hạt nhân, hạt nhân tương tác với electron tạo thành nguyên tử. Niels Bohr đã nói: “Isolated material particles are abstractions” (Hạt vật chất bị cô lập là trừu tượng).

Điều này giúp ta hiểu về “Tánh Không” của vũ trụ vạn vật mà Phật giáo đã tuyên thuyết. Vật chất do nhân duyên tạo thành, với nguyên nhân cơ bản là vô minh. Sự hiện hữu của vật chất còn có sự góp phần của tâm thức để “tưởng tượng” ra, hay “thế lưu bố tưởng”. Nhà toán học John von Neumann đã phát biểu: “Nothing would be real unless consciousness exists, that all real things are constituents of consciousness – which is a complete reversal of materialism” (Không có gì là thật trừ khi ý thức hiện hữu, mọi thứ thật đều cấu thành từ ý thức – một sự đảo ngược hoàn toàn chủ nghĩa duy vật).

Đây là cơ sở để khẳng định “Tam giới duy tâm, vạn pháp duy thức”. Những hoài nghi của Trang Chu và Descartes không phải là điên rồ, mà là những nhận thức triết học bén nhạy. Đức Phật, Trang Chu và Descartes, dù sống ở những thời đại và nơi chốn khác nhau, đã gặp nhau ở những tâm hồn lớn, dù mức độ sâu sắc có khác biệt.

Qua nghiên cứu nước, chúng ta thấy sự thật có nhiều cấp độ: từ chất lỏng thiết yếu cho sự sống (nhận thức thông thường), đến phân tử H2O (hóa học), các hạt cơ bản (vật lý hạt), và cuối cùng là năng lượng, lượng tử (vật lý lượng tử). Khoa học hiện đại đã xác nhận bản chất không thật của vật chất và thế giới, tương ứng với “Tánh Không” trong Phật giáo. Dù là ảo, nhưng công dụng của chúng lại vô cùng thật, như thế giới ta đang sống hay thế giới ảo nhưng có công dụng to lớn của máy tính.

Kinh điển Phật giáo đã đúc kết trong “Bát nhã Ba la mật đa Tâm kinh”: “Sắc bất dị không, không bất dị sắc, sắc tức thị không, không tức thị sắc”. Sắc là vật chất, còn Không là cái trống rỗng. Phật giáo khẳng định hai hình thái này là một, có thể biến đổi lẫn nhau. Nhiều nhà khoa học lỗi lạc như Albert Einstein đã công nhận: “If there is any religion that would cope with modern scientific needs, it would be Buddhism” (Nếu có một tôn giáo nào đáp ứng được những nhu cầu của khoa học hiện đại thì đó có lẽ là Phật Giáo).

Sự thật cuối cùng là Tâm, là Tánh, là Không (chân không lượng tử). Nó không hoàn toàn có thật (Tâm như hư không vô sở hữu) vì cấu tạo từ hạt ảo, nhưng cũng không hoàn toàn không có (sơn hà đại địa, nhà cửa xe cộ ta dùng hàng ngày, tuy ảo nhưng rất thật). Nhân loại theo đuổi công dụng của nó, biểu hiện dưới vô vàn hình tướng: vũ trụ, vạn vật, văn minh, văn hóa, tinh thần, vật chất, nghệ thuật, khoa học kỹ thuật, lãnh thổ, quốc gia, xã hội, năng lượng, GDP.

Phật giáo không phản đối công dụng của Tâm hay Không, nhưng cảnh báo về sự mê muội theo đuổi công dụng đến mức gây chiến tranh, đau khổ, điên rồ. Chấp vào sự thật tuyệt đối của vạn vật dẫn đến những vấn đề không thể giải quyết như chiến tranh, khủng bố, tranh chấp lãnh thổ, phân biệt chủng tộc – những hành động ngu muội vì không hiểu bản chất không thật của thế giới.

Người tham thiền phương pháp Thoại đầu không dùng đến hiểu biết của bộ não (vô minh, mê lầm). Họ tìm cách dừng suy nghĩ, phát khởi Nghi tình bằng một câu hỏi khó hiểu, kéo dài Nghi tình miên mật để đến chỗ Thoại đầu. Thoại đầu là chỗ không có chỗ, hay Vô thủy vô minh (không bắt đầu, không có hiểu biết). Theo góc nhìn khoa học, đây là cấu trúc ảo của vật chất trong trạng thái tuyệt đối, trước khi Nhất niệm vô minh khởi lên. Nhà triết học Immanuel Kant gọi đây là “vật tự thân” (Das Ding an sich) – cái bất khả tri, không thể biết được qua ý thức.

Hạt ảo là không thật, cấu trúc ảo cũng không thật. Vật không thật, Tâm cũng là Không. Tâm và Vật vốn đồng nhất thể (“Sắc bất dị Không, Không bất dị Sắc, Sắc tức thị Không, Không tức thị Sắc”). Sắc là vật chất, Không là Tâm như hư không vô sở hữu.

Vũ trụ vạn vật hiện hữu khi “nhất niệm vô minh” khởi lên, Tâm và Vật phân cực. Vô thủy vô minh trở thành vật chất, thế giới trở thành tương đối, không gian và thời gian đồng thời xuất hiện. Trong trạng thái tuyệt đối, không có không gian, thời gian, số lượng, không có một vật gì cả (“Bản lai vô nhất vật” – Lục Tổ Huệ Năng).

Hiện tượng rối lượng tử (quantum entanglement) cho thấy một hạt cơ bản như photon có thể đồng thời xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau, dù cách xa nhau. Trong thí nghiệm tại Geneve, hai photon cách nhau 18km, khi tác động lên một hạt, hạt kia cũng bị tác động tức thời. Einstein gọi đây là “tác động ma quái từ xa” vì ông nghĩ không gian là khách quan, tồn tại độc lập ngoài ý thức. Hiện tượng này chứng minh không gian, thời gian, số lượng là không có thật. Vì khoảng cách không gian không có thật nên tín hiệu truyền đi tức thời, không tốn thời gian. Vì số lượng không có thật nên một hạt có thể xuất hiện ở nhiều nơi, thực chất chỉ là một hạt.

Các hạt cơ bản chỉ là hạt ảo, vật chất chỉ là ảo tưởng trong tâm thức chúng sinh. Con người chỉ đang “nằm mơ giữa ban ngày”. Khoảng cách không gian, dù là giữa các đại lục hay trong vũ trụ bao la, cũng chỉ là tưởng tượng của tâm thức. Do đó, photon không mất thời gian để vượt qua khoảng cách xa.

Lời dạy trong Kinh Phật “bất kể khoảng cách bao xa, chỉ một niệm là đến” hoàn toàn có cơ sở khoa học, được chứng minh bởi hiện tượng rối lượng tử. “Như Lai” nghĩa là không từ đâu đến, không đi về đâu, hàm ý không gian không có thật.

Ngày nay, chúng ta có thể thực nghiệm sự không thật của không gian qua internet. Hội họp trực tuyến với những người ở cách xa hàng vạn dặm qua Skype hay Yahoo Messenger, nhìn thấy và nói chuyện với nhau như đang đối diện, minh chứng cho việc không gian vật lý không còn là rào cản.

Truyền Bình

Tìm hiểu thêm: Phong Thủy Nhà 2023: Xem Tuổi Xây Nhà Vượng Khí, Đón Tài Lộc

Khám phá: Chùa Phật Quang: Báu vật kinh Pháp Hoa cổ nhất thế giới và hành trình tâm linh đất mẹ

Xem thêm: Lăng Nghiêm: Chìa Khóa Mở Cánh Cửa Giác Ngộ Bằng Pháp Tụng Kinh

Nếu bạn muốn đào sâu hơn vào những bí ẩn về nhận thức và thực tại, hãy tiếp tục khám phá những nội dung sâu sắc về Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang