Cuộc sống vốn chứa đựng nhiều điều mà nhận thức của chúng ta chỉ chạm đến bề nổi, dễ dàng lầm lẫn bởi cái nhìn chủ quan hay thông tin thiếu sót. Đôi khi, sự thật phũ phàng đằng sau những ngộ nhận tai hại lại là bài học đắt giá về sự khách quan mà chúng ta cần thấu suốt, như những câu chuyện lịch sử từng ghi lại về sự hiểu lầm trớ trêu. Khám phá thêm về cách nhìn nhận thế giới bằng con mắt trí tuệ tại Chia sẻ Đạo Phật.

Tưởng vậy không phải vậy. Ảnh minh họa
Con người thường đưa ra nhận định về một vấn đề dựa trên thông tin thu thập được từ các giác quan. Đôi khi, những nhận định này khá chính xác do dữ liệu thu thập mang tính khách quan. Tuy nhiên, cũng có lúc chúng lại chứa đựng sai lầm nghiêm trọng bởi dữ liệu thiếu đi tính khách quan.
Yếu tố chủ quan như thành kiến, cảm xúc cá nhân hay toan tính vụ lợi có thể làm sai lệch quá trình thu thập thông tin. Khi đó, người ta “tưởng” là như vậy dựa trên cái nhìn phiến diện, nhưng thực tế lại hoàn toàn khác xa. Sự thật khách quan thường ẩn giấu, khác biệt rất nhiều so với những gì chúng ta “tưởng tượng”.
Câu chuyện về “Người Con Gái Nam Xương” là một minh chứng đau lòng. Vũ Thị Thiết, một người phụ nữ Việt Nam xưa, đã phải tìm đến cái chết vì Trương Sinh, chồng nàng, đã lầm tưởng nàng không chung thủy. Niềm tin sai lầm này bắt nguồn từ những thông tin sai lệch, thiếu khách quan mà Trương Sinh thu thập được từ lời kể của một đứa trẻ.
Tương tự, Nhan Hồi, một đệ tử luôn kính trọng thầy và yêu thương bạn bè, thậm chí sẵn sàng hy sinh vì họ, lại không tránh khỏi kết cục oan khuất do sự hiểu lầm của Khổng Tử. Nguyên nhân xuất phát từ hành động một mình ăn những miếng cơm bị bụi và nhường lại những phần cơm ngon cho thầy và bạn bè.
Từ Khổng Tử, một bậc hiền triết uyên bác, cho đến Trương Sinh, một người chồng đa nghi, không ai thoát khỏi vòng luẩn quẩn của việc “tưởng là vậy nhưng không phải là vậy”. Sự “tưởng” này có thể dẫn dắt cả người bình thường lẫn bậc trí giả vào con đường u mê. Khi Trương Sinh nhận ra sai lầm của mình, thì người vợ vô tội đã không còn. Còn Khổng Tử, khi nhận ra mình đã vội vàng phán xét, chỉ còn biết ngửa mặt lên trời than thở: “Chao ôi! Hóa ra trên đời này có những việc chính mắt mình trông thấy rành rành mà vẫn không hiểu được đúng sự thật! Chao ôi! Suýt tí nữa là Khổng Tử này trở thành kẻ hồ đồ!” Nhưng lúc đó, Nhan Hồi đã chịu tiếng oan.
Chính vì vậy, Đức Phật Gotama luôn đề cao sự thận trọng trong việc đưa ra kết luận chủ quan. Ngài khuyên dạy các đệ tử phải cẩn trọng trong lời nói và không nên quá tin tưởng vào ý kiến chủ quan của bản thân.
Mỗi chúng ta, những người cùng hướng đến điều thiện, cần đặc biệt lưu tâm đến khuynh hướng “tưởng” của tâm mình. Khi ta đưa ra một nhận định chủ quan, không dựa trên sự thật mà chỉ xuất phát từ suy nghĩ “tưởng là vậy”, ta có thể tự hủy hoại bản thân, làm tổn hại đến những điều tốt đẹp xung quanh, thậm chí gây ảnh hưởng tiêu cực đến cả một con đường thiện lương mà ta và mọi người đang theo đuổi.
Hậu quả của việc “tưởng như vậy nhưng không phải vậy” có thể vô cùng lớn lao. Cái chết oan khuất của Vũ Thị Thiết, bài học sâu sắc từ sự hiểu lầm của Khổng Tử và lời răn dạy của Đức Phật là những kinh nghiệm quý báu. Chúng ta cần học hỏi từ những bài học này để trưởng thành hơn, góp phần xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn cho bản thân và cho cộng đồng.
Nhuận Đạt
[1] Câu chuyện “Người con gái Nam Xương” kể về Vũ Thị Thiết, quê ở Nam Xương, một người phụ nữ có dung hạnh. Chồng nàng là Trương Sinh, một người đa nghi, phải tòng quân vì nghĩa vụ, để lại mẹ già và vợ ở nhà. Một thời gian sau, Vũ Thị Thiết hạ sinh một bé trai và đặt tên là Đản.
Tại nhà, Vũ Thị Thiết hết lòng chăm sóc con và mẹ chồng. Vì nhớ thương con, mẹ chồng nàng ngày càng yếu rồi qua đời. Vũ Thị Thiết đã lo liệu tang lễ chu đáo như đối với chính cha mẹ ruột của mình. Để con trai đỡ nhớ cha và sợ con thiếu tình cảm gia đình, Vũ Thị Thiết thường đùa với con bằng cách chỉ vào bóng mình trên vách và nói đó là cha của bé Đản.
Sau khi chiến tranh kết thúc, Trương Sinh trở về. Chàng đau buồn đến thăm mộ mẹ, dắt theo bé Đản. Tuy nhiên, bé Đản khóc lóc và nói rằng Trương Sinh không phải là cha của mình, mà người cha thực sự đêm nào cũng đến, mẹ đi đâu thì cha cũng đi đó, mẹ ngồi thì cha cũng ngồi, nhưng cha chưa bao giờ bế bé cả. Do thành kiến và cảm tính, Trương Sinh đã mắng nhiếc Vũ Thị Thiết một cách tàn nhẫn rồi đuổi nàng đi.
Không thể giải thích hay minh oan cho bản thân, Vũ Thị Thiết đã gieo mình xuống dòng sông Hoàng Giang tự tử, dùng cái chết để chứng minh sự trong sạch của mình. Sau đó, một buổi tối nọ, bé Đản chỉ vào bóng của Trương Sinh trên vách và gọi đó là cha. Trương Sinh lúc này mới vỡ lẽ ra mình đã sai lầm. Chàng đã “tưởng” vợ mình không chung thủy, nhưng sự thật hoàn toàn trái ngược.
[2] Một lần nọ, Khổng Tử dẫn dắt các học trò đi thuyết giáo từ nước Lỗ sang nước Tề. Trong số các học trò đi cùng Khổng Tử có Nhan Hồi và Tử Lộ, hai người được ông yêu quý nhất.
Trong thời kỳ Đông Chu, chiến tranh liên miên, các nước chư hầu rơi vào cảnh loạn lạc, dân chúng lầm than, đói khổ. Thầy trò Khổng Tử cũng rơi vào hoàn cảnh thiếu thốn, có nhiều ngày phải nhịn đói, nhịn khát. Tuy nhiên, không một ai kêu than hay nản lòng, tất cả đều kiên trì theo thầy.
May mắn thay, ngay ngày đầu tiên đến đất Tề, một nhà hào phú đã nghe danh Khổng Tử và mang biếu thầy trò một ít gạo. Khổng Tử liền phân công Tử Lộ dẫn các môn sinh vào rừng kiếm rau, còn Nhan Hồi được giao nhiệm vụ thổi cơm.
Việc Khổng Tử giao cho Nhan Hồi – một đệ tử mà ông đặt nhiều kỳ vọng nhất về đạo đức – nhiệm vụ nấu cơm, có lẽ là hợp lý nhất trong hoàn cảnh thiếu thốn đó. Nhan Hồi là người có đạo cao đức trọng, nên việc giao bếp núc cho người như vậy là phù hợp.
Sau khi Tử Lộ cùng các môn sinh vào rừng hái rau, Nhan Hồi bắt đầu nấu cơm. Khổng Tử nằm đọc sách ở nhà trên, đối diện với nhà bếp qua một khoảng sân nhỏ. Đang đọc sách, ông bỗng nghe tiếng “cộp” vọng lên từ nhà bếp. Khổng Tử ngừng đọc, nhìn xuống và thấy Nhan Hồi đang từ từ mở vung nồi, dùng đũa xới cơm cho vào tay, nắm lại thành từng nắm nhỏ. Sau đó, Nhan Hồi đậy vung lại, liếc nhìn xung quanh rồi từ từ đưa cơm lên miệng ăn.
Hành động này không lọt qua đôi mắt của vị thầy kính yêu. Khổng Tử thở dài, ngửa mặt lên trời và than rằng: “Chao ôi! Học trò giỏi nhất của ta lại đi ăn vụng cơm của thầy, của bạn bè, hành động đốn mạt như thế này sao! Chao ôi! Bao nhiêu kỳ vọng ta đặt vào nó giờ đây tan thành mây khói!”
Sau đó, Tử Lộ cùng các môn sinh khác mang rau về. Nhan Hồi tiếp tục luộc rau. Khổng Tử vẫn nằm im, lòng đầy đau khổ. Một lát sau, rau chín. Nhan Hồi và Tử Lộ dọn cơm lên nhà trên. Các môn sinh chắp tay mời Khổng Tử dùng bữa. Khổng Tử ngồi dậy và nói: “Các con ơi! Chúng ta đã đi từ đất Lỗ đến Tề một quãng đường xa vạn dặm. Thầy rất mừng vì trong hoàn cảnh loạn lạc, dãi nắng dầm mưa, đói khổ như thế này mà các con vẫn giữ được tấm lòng trong sạch, yêu thương đùm bọc lẫn nhau, một lòng theo thầy. Hôm nay, ngày đầu tiên đến đất Tề, chúng ta may mắn có được bữa cơm. Bữa cơm đầu tiên trên đất Tề này làm thầy nhớ đến quê hương nước Lỗ, nhớ đến cha mẹ thầy. Vì vậy, thầy muốn xới một bát cơm để cúng cha mẹ thầy. Các con cho ý kiến có nên làm vậy không?” Trừ Nhan Hồi giữ im lặng, các môn sinh khác đều chắp tay thưa: “Dạ thưa thầy, nên ạ!” Khổng Tử lại hỏi: “Nhưng không biết nồi cơm này có sạch hay không?”
Các học trò không hiểu ý Khổng Tử nên ngơ ngác nhìn nhau. Lúc này, Nhan Hồi chắp tay thưa: “Dạ thưa thầy, nồi cơm này không được sạch.” Khổng Tử hỏi: “Tại sao?” Nhan Hồi giải thích: “Khi cơm chín, con mở vung ra xem thử cơm đã chín đều chưa, chẳng may một cơn gió tràn vào, bụi trên nhà rơi xuống làm bẩn cả nồi cơm. Con đã nhanh tay đậy vung lại nhưng không kịp. Sau đó, con liền xới lớp cơm bẩn ra và định vứt đi. Nhưng con nghĩ: cơm thì ít, anh em lại đông, nếu bỏ lớp cơm bẩn này thì vô hình trung làm mất một phần ăn, anh em hẳn phải ăn ít lại. Vì vậy, con đã mạn phép thầy và tất cả anh em, ăn trước phần cơm bẩn ấy, còn phần cơm sạch để dâng thầy và mọi người. Thưa thầy, như vậy là hôm nay con đã ăn cơm rồi. Bây giờ, con xin phép không ăn cơm nữa, con chỉ ăn phần rau. Và thưa thầy, nồi cơm đã ăn trước thì không nên cúng nữa ạ!” Nghe Nhan Hồi trình bày, Khổng Tử ngửa mặt lên trời than rằng: “Chao ôi! Hóa ra trên đời này có những việc chính mắt mình trông thấy rành rành mà vẫn không hiểu được đúng sự thật! Chao ôi! Suýt tí nữa là Khổng Tử này trở thành kẻ hồ đồ!”
[3] “Những điều tin tưởng dựa vào mắt, nhưng mắt còn không đáng tin; những điều trông cậy dựa vào tâm, nhưng tâm còn không đủ để trông cậy. Các đệ tử hãy ghi nhớ điều này, hiểu người thật không dễ dàng.”,《Khổng Tử Gia Ngữ》, quyển 5, Khốn Khổ, chương 20.
[4] Một trong năm giới luật đạo đức cơ bản của người Phật tử là: Không nói lời dối trá; không nói lời ác ý; không nói lời gây chia rẽ, mâu thuẫn; và không nói lời phù phiếm, vô ích.
[5] Kinh Tứ Thập Nhị Chương, Chương 28, Đức Phật dạy: “Hãy thận trọng, chớ nên tin chấp vào tâm ý của mình. Tâm ý của mình không thể tin chấp được.”
Những câu chuyện về sự hiểu lầm và những bài học sâu sắc từ lịch sử cho thấy tầm quan trọng của việc nhìn nhận sự việc một cách khách quan. Để hiểu rõ hơn về cách tránh xa những định kiến chủ quan và tìm kiếm sự thật trong mọi khía cạnh của cuộc sống, hãy khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
