Trong thế giới tâm linh, cách gọi tên và thưa gửi không chỉ là một nét văn hóa mà còn phản ánh sự tôn kính sâu sắc. Khác với những quy tắc ứng xử đời thường, môi trường thanh tịnh của chùa chiền đòi hỏi sự tinh tế trong giao tiếp, nơi mà thứ bậc được kiến tạo dựa trên hành trình tu tập. Để hiểu rõ hơn về những nguyên tắc này và làm phong phú thêm đời sống tâm linh của bạn, hãy cùng khám phá tại chiasedaophat.com.
Trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường thể hiện sự kính trọng qua thái độ và cử chỉ, ngược lại là sự khinh thường. Hai khái niệm “trọng” (nặng) và “khinh” (nhẹ) đã nói lên bản chất của chúng. Trong xã hội, mối quan hệ “xưng” (người trên gọi) và “hô” (người dưới thưa) cũng thể hiện rõ sự phân cấp trên dưới. Tương tự, trong môi trường chùa chiền, cách xưng hô cũng mang những nét đặc trưng riêng biệt.
## A/ Cách xưng hô giữa những người xuất gia
Người xuất gia là những người đã từ bỏ cuộc sống thế tục để nương theo cửa Phật, xem nhẹ danh lợi thế gian. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là không có sự phân định trên dưới trong cộng đồng tu sĩ. Quy Sơn Cảnh Sách đã dạy: “Kẻ nào không biết kính trên, nhường dưới và vị trí của mình, cũng giống như những người Bà La Môn lộn xộn, thiếu trật tự.” Do đó, cách xưng hô trong chùa không dựa trên địa vị xã hội mà tuân theo tôn ti trật tự của giới luật và truyền thống.
### a) Người lớn tuổi đạo với người nhỏ tuổi đạo
Tuổi đạo được xác định dựa trên thâm niên tu hành và phẩm vị như Hòa Thượng, Thượng Tọa, Đại Đức, Sa Di, hay Chú Tiểu mới nhập đạo. Người lớn tuổi đạo thường ngồi phía trước, hoặc ở vị trí cao hơn, và có thể gọi người dưới bằng tên hoặc phẩm vị. Ví dụ, một vị Hòa Thượng có thể gọi một Thượng Tọa là “Thầy” hoặc dùng pháp danh của vị ấy. Tương tự, Thượng Tọa gọi Đại Đức, Đại Đức gọi Sa Di cũng theo cách này. Ngay cả khi lớn tuổi đời nhưng nhỏ tuổi đạo, người đó vẫn phải tuân theo thứ bậc trong chùa, khác với cách ứng xử thông thường ngoài xã hội.
Khi giao tiếp với người dưới quyền, các vị Hòa Thượng thường xưng “tôi” hoặc “chúng tôi”. Việc xưng “chúng tôi” khi chỉ có một mình mang ý nghĩa diệt ngã, thể hiện tinh thần vô ngã của đạo Phật, giúp san bằng cái tôi cá nhân. Đôi khi, các vị Thượng Tọa cũng xưng “bần tăng” (tăng sĩ nghèo) để thể hiện sự khiêm nhường, tự hạ mình trước người khác.
### b) Người nhỏ tuổi đạo với người lớn tuổi đạo
Chú Tiểu thường xưng “con” với các vị Sa Di. Khi trình bày sự việc với Đại Đức, Sa Di thường “bạch Thầy” và xưng “con”. Nhiều vị Đại Đức cũng làm tương tự khi đối diện với các vị Thượng Tọa. Ngay cả những vị Thượng Tọa được Phật tử kính trọng, khi gặp lại vị Hòa Thượng Bổn Sư của mình tại chùa xưa, vẫn phải “bạch Thầy, xưng con” và đảnh lễ nhiều lần. Điều này thể hiện lòng tôn kính đối với ân sư, không vì phẩm vị mà quên đi đạo nghĩa thầy trò.
Việc một số người mới thọ giới đã vội xưng mình là Tỳ Kheo hoặc tỏ ra kiêu mạn, coi thường người trên kẻ dưới là điều đáng tiếc. Đức Phật đã chế ra giới luật để răn đe những hành vi này.
## B/ Cách xưng hô giữa người xuất gia và người tại gia cư sĩ
Phật tử tại gia là những người đã quy y Tam Bảo và thọ trì giới pháp. Mỗi Phật tử có một vị Thầy Bổn Sư, người hướng dẫn tinh thần trên con đường đạo. Mối quan hệ giữa Thầy và đệ tử cũng giống như tình cảm giữa cha mẹ và con cái trong gia đình, thể hiện sự tôn kính và lòng biết ơn.
### a) Vị xuất gia xưng hô với đệ tử
Khái niệm “đệ tử” ở đây bao gồm cả người xuất gia và tại gia. Ít có vị Thầy tự xưng phẩm vị cao như Hòa Thượng, Thượng Tọa, Đại Đức; những danh xưng này thường do người dưới kính cẩn suy tôn. Trong giao tiếp thân mật, vị Thầy có thể xưng “Thầy” hoặc “tôi” với đệ tử. Đối với các cư sĩ tại gia, Thầy thường gọi bằng tên, pháp danh, đạo hữu hoặc Phật tử. Ví dụ: “Này Hạnh Tâm, lại đây Thầy nhờ việc này chút.” hoặc “Như Nguyện, Thầy nhờ con đi mua giúp Thầy cái này.” Nếu vị đệ tử lớn tuổi đời, Thầy có thể dùng cách xưng hô thế gian như anh, chị, bác để giữ phép lịch sự, nhưng gọi bằng pháp danh, đạo hữu, hoặc Phật tử vẫn là cách gọi chính xác và phù hợp hơn.
### b) Phật tử tại gia xưng hô với vị xuất gia
Cách xưng hô của Phật tử tại gia với các vị xuất gia có nhiều khía cạnh đáng lưu ý. Có người xưng “tôi”, có thể do chưa hiểu đạo, hoặc cho rằng mình ngang bằng hoặc lớn tuổi hơn vị tu sĩ. Tuy nhiên, tuổi đời không đồng nghĩa với tuổi đạo. Người nhỏ tuổi hơn nhưng có thâm niên tu hành trước có thể đã tu tập từ nhiều kiếp. Kinh Pháp Hoa ví von: “Có người trăm tuổi chỉ là một gã thanh niên bảo đây là cha ta và người thanh niên kia chỉ người trăm tuổi bảo đây quả thật là con ta. Cha trẻ mà con già.” Điều này ám chỉ sự khác biệt giữa tuổi đời và tuổi đạo.
Một số Phật tử có thể xưng “tôi” vì cho rằng mình có địa vị, giàu có, hay học thức cao hơn. Tuy nhiên, những yếu tố thế gian này không có giá trị trong đạo Phật, nơi mọi thứ đều xem là vô thường, chỉ có chân tâm là quý báu.
Việc xưng “con” với các vị tăng sĩ thường thấy ở những Phật tử đã hiểu đạo. Ngay cả người lớn tuổi cũng xưng “con” với vị Đại Đức trẻ tuổi. Điều này mang lại hai lợi ích: người xưng giảm bớt tự ái, kiêu mạn; người được xưng có động lực tu hành để xứng đáng.
Nhiều Phật tử còn lạy các vị tăng. Việc này xuất phát từ lòng cung kính đức hạnh của vị Tăng, giúp người lạy dẹp bỏ tự ái. Tuy nhiên, điều quan trọng là vị Tăng đó có xứng đáng để được lạy hay không. Người lạy được phước, còn người được lạy nếu không có đức hạnh hoặc có lỗi lầm sẽ bị hao tổn phước đức, thậm chí mất đi. Luật Phật cũng dạy các vị Sư Bà phải cung kính với Đại Đức như bậc thầy. Do đó, việc cư sĩ tại gia xưng “con” với người xuất gia là phù hợp nhất, xem như con tinh thần.
Có trường hợp Phật tử xưng “cháu” hoặc “em” với quý Thầy, Sư Cô. Cách xưng hô này dựa trên pháp thế gian. Nếu là nam cư sĩ xưng “em” với Tăng sĩ có thể tạm chấp nhận, nhưng nữ thí chủ xưng “em” với vị Thầy dễ gây tai tiếng. Xưng “con” vẫn là cách gọi chuẩn mực nhất.
Một số người trước mặt thì cung kính “bạch Thầy, xưng con”, nhưng sau lưng lại gọi bằng tên hoặc chức danh thế tục, thậm chí buông lời thô tục. Điều này cho thấy sự thiếu chân thành và hiểu biết về đạo lý. Cách gọi tên chùa của vị Thầy trụ trì hoặc dùng các danh xưng không phù hợp như “ông Thầy” cũng thể hiện sự chưa thấu đáo.
Câu chuyện Đức Phật đối đáp với người Bà La Môn dùng lời lẽ phỉ báng cho thấy, khi ta chửi mắng hay xem thường người khác, chính tâm ta và lời nói của ta là ô uế trước. Học đạo Phật đòi hỏi sự thận trọng trong lời ăn tiếng nói và hành vi, dù ở nơi đông người hay một mình.
### c) Phật tử tại gia đối với Phật tử tại gia
Ngoài đời, chúng ta thường dùng các danh xưng như Cụ, Ông, Bà, Chú, Bác, Cô, Dì, Anh, Chị, Em. Khi vào chùa, việc gọi nhau bằng pháp danh sẽ trang nghiêm và dễ nghe hơn. Nếu dùng danh xưng thế gian, nên kết hợp với pháp danh, ví dụ: Anh Nguyên Giác, Chị Diệu Mỹ, tạo cảm giác thiền vị hơn.
Việc khoe khoang các danh hiệu thế tục như Đại Tá, Đại Sứ, Kỹ Sư trong chùa là không cần thiết, vì đó chỉ là những “nhãn hiệu” của cõi phù trần, không có giá trị trong con đường giải thoát. Khi bước vào cửa đạo, chúng ta nên gác lại những danh xưng ấy.
Hai danh từ phổ biến trong cộng đồng Phật tử là “Đạo hữu” và “Phật tử”. Đạo hữu là bạn đồng hành trên con đường đạo, còn Phật tử là con của Đức Phật. Danh từ “Đạo hữu” thường dùng cho người lớn tuổi, mang vẻ trang nghiêm, còn “Phật tử” phù hợp với người trẻ tuổi.
Bài viết này nhằm mục đích xây dựng và góp ý, không nhằm chỉ trích hay áp đặt. Đạo Phật là đạo tự giác, không ép buộc ai. Nếu những chia sẻ này hữu ích, mong Phật tử hoan hỷ đón nhận. Sự thật luôn là sự thật, dù đôi khi có thể gây tranh cãi. Việc nhìn nhận và đóng góp để hoàn thiện là điều cần thiết cho sự phát triển của đạo pháp.
Hy vọng những hướng dẫn chi tiết về cách xưng hô chuẩn mực tại Chùa sẽ giúp quý vị tự tin hơn khi tham gia các hoạt động Phật sự. Để tiếp tục hành trình tìm hiểu sâu sắc về đời sống tâm linh và những giá trị tinh hoa của Đạo phật, quý vị có thể khám phá thêm nhiều bài viết hữu ích khác trong chuyên mục này.