Khác với con đường giải thoát cá nhân, hạnh nguyện của Bồ tát Đại thừa lại mang tầm vóc rộng lớn, đặt lợi ích của vạn người lên trên hết. Hành trình này không bị ràng buộc bởi bất kỳ quy tắc cứng nhắc nào, mà thể hiện sự tự do trong hành động vì mục tiêu tối thượng: cứu độ chúng sinh. Cùng tìm hiểu sâu hơn về con đường cao cả này tại Chia sẻ Đạo Phật.
Đại hạnh của các vị Đại thừa Bồ tát (I)
Các pháp tu của bậc Đại thừa Bồ tát rất đa dạng, không bị giới hạn trong một khuôn khổ hay quy luật cố định nào. Tuy nhiên, cốt lõi của con đường tu này nằm ở nguyên tắc lấy việc mang lại lợi ích cho người khác làm lợi ích cho chính mình. Khi nắm vững nguyên tắc này, hành giả có thể thực hiện mọi hành động, dù đôi khi đi ngược lại quan niệm thông thường, để phụng sự chúng sinh.
Tóm lại, tư tưởng và hành động của các vị Bồ tát vô cùng tự do và phức tạp, nhưng luôn xoay quanh nguyên tắc cốt lõi: “Bồ tát lấy việc làm lợi ích cho chúng sinh làm hoài bão của mình”.

Ảnh minh họa.
Tôn chỉ và đại nguyện của bậc Đại thừa Bồ tát
Tôn chỉ của bậc tu theo hạnh Đại thừa Bồ tát vô cùng cao cả và rộng lớn, khác biệt rõ rệt với tư tưởng của phàm phu và Tiểu thừa.
Phàm phu và Tiểu thừa thường mang tâm lý yếm thế, tiêu cực, mong cầu sớm thoát khỏi cõi đời ô trọc để tìm đến một cảnh giới an vui khác. Họ ưu tiên tự lợi trước lợi tha, giải thoát cho bản thân rồi mới nghĩ đến người khác. Chán ghét cảnh giới đầy ngũ trược, ác thế, khổ đau, họ hướng đến cõi Tịnh độ an lạc. Trải qua bao kiếp luân hồi mệt mỏi, họ chỉ mong được an trú trong Niết bàn. Nhận thức bản thân còn yếu kém, dễ bị hoàn cảnh tác động, họ cố gắng tránh xa những nơi thị phi, ồn ã, tìm về chốn thanh vắng để tu tập.
Ngược lại, bậc Đại thừa Bồ tát mang tư tưởng tích cực, nhập thế, chủ trương lấy lợi tha làm tự lợi. Họ xem việc tự giác và giác tha là một, không phân biệt mình và người. Họ không ngại đối mặt với nghịch cảnh, thậm chí còn chủ động dấn thân vào đó để đối diện với thử thách, rèn luyện bản thân. Họ xông pha vào chốn phồn hoa, náo nhiệt, hòa mình vào dòng đời để thử thách tâm ý, xem liệu còn phiền não hay nhiễm ô để trừ diệt. Con đường tu tập của Đại thừa Bồ tát giống như việc gạn lọc nước kỹ càng, nhưng vẫn cần khuấy động để làm sạch những cặn bẩn còn sót lại. Do đó, càng gặp nhiều trở ngại, họ càng xem đó là cơ hội để tu tập. Mỗi khi vượt qua một tai nạn, họ xem như đã trả xong một món nợ. Theo quan điểm này, những kẻ ác độc, phá hoại cũng có thể trở thành thiện hữu. Như lời Đức Phật dạy: “Đề Bà Đạt Đa cũng là thiện hữu của ta. Nhờ Đề Bà Đạt Đa mà ta chóng thành Phật quả.”
Vì không còn tâm phân biệt “tự” và “tha”, và xem lợi tha là tự lợi, các vị Đại thừa Bồ tát có một đại nguyện vô song: nguyện cứu độ tất cả chúng sinh, không phân biệt bạn thù, thân sơ, người hay vật. Hễ còn thấy chúng sinh đau khổ là còn tìm cách cứu giúp. Bồ tát xem tất cả chúng sinh như chính mình, nên khi chúng sinh còn trầm luân, tức là bản thân mình chưa được tự tại giải thoát. Vì lẽ đó, Bồ tát thường phát những lời nguyện hùng dũng:
“Chúng sinh độ tận, phương chứng Bồ đề; Địa ngục vị không, thệ bất thành Phật.”
Nghĩa là: Sau khi độ hết tất cả chúng sinh, tôi mới chịu chứng quả Bồ đề; trong địa ngục, nếu còn tội nhân, tôi thề không thành Phật. Thoạt nghe qua, lời nguyện này có vẻ quá lớn lao, nhưng nếu suy ngẫm kỹ, đó là một lẽ tất nhiên. Các vị Bồ tát đã giác ngộ rằng bản thể của mình và chúng sinh là một. Nếu chúng sinh còn chìm trong khổ đau, làm sao bản thân có thể an vui giải thoát? Điều này giống như các bộ phận trong cơ thể, dù khác biệt về hình dáng hay chức năng, nhưng khi một bộ phận bị bệnh, cả cơ thể đều cảm thấy đau đớn.
Với sự giác ngộ này, Ngài A Nan cũng đã phát nguyện:
“Phục thỉnh Thế tôn chứng minh;
Ngũ trược, ác thế, thệ tiên nhập
Như nhất chúng sinh vị thành Phật
Chung bất ư thử thủ Niết hoàn.”

Ảnh minh họa.
Đại hạnh của các vị Đại thừa Bồ tát (II)
Nghĩa là: Kính thỉnh Đức Thế Tôn chứng minh cho lời đại nguyện của con: “Trong đời tội ác, năm trược này, con thề xung phong vào trước để cứu độ chúng sinh. Nếu còn một chúng sinh nào chưa thành Phật, thì con nguyện không chứng đạo quả Niết bàn.”
Tóm lại, để nhắc nhở bản thân thực hiện đại nguyện cao cả trên con đường tu tập, người tu hạnh Đại thừa Bồ tát thường đọc mỗi ngày bốn lời thệ nguyện sau:
– Chúng sinh vô biên, thệ nguyện độ hết
– Phiền não vô tận, thệ nguyện đoạn hết
– Pháp môn vô lượng, thệ nguyện học hết
– Phật đạo vô thượng, thệ nguyện thành tựu
Với tôn chỉ và đại nguyện cao cả, lớn lao như vậy, chắc chắn hạnh tu của các vị Bồ tát cũng phải khác thường mới mong chứng ngộ được.
Đại hạnh của các vị Đại thừa Bồ tát
Như đã đề cập, đại nguyện của hàng Đại thừa Bồ tát vô cùng lớn lao, đòi hỏi những hạnh tu tương xứng để thể hiện mục đích đó. Nói cách khác, Bồ tát có đại nguyện thì phải có đại hạnh, nếu không chỉ như người nói suông. Đại hạnh của Bồ tát không chỉ lớn lao mà còn đa dạng về tính chất. Người tu hạnh Bồ tát có thể làm mọi việc, từ những hành động thông thường đến những việc vượt ngoài khuôn khổ, không ai ngờ tới. Sự tu hành của họ không giới hạn trong chùa chiền, tịnh xá hay nơi sơn cùng thủy tận, mà có thể diễn ra ở mọi nơi: trong gia đình, giữa chợ búa, công trường, đường phố, hay những nơi ô uế. Phương pháp tu tập của họ cũng không theo một lối mòn cố định, mà tùy thuộc vào hoàn cảnh, căn cơ, phương tiện, miễn sao thực hiện được đại nguyện. Hạnh tu của Bồ tát rất phóng khoáng, nhưng luôn tuân thủ tinh thần: “lấy việc làm lợi ích cho chúng sinh làm bản nguyện tu hành” hay “lấy lợi tha làm tự lợi”.
Dưới đây là một số Đại hạnh tiêu biểu của hàng Đại thừa Bồ tát:
1. Giác ngộ chúng sinh là hạnh tu của Bồ tát: Giác ngộ là nhận thức chân thật về sự thật của nhân sinh và vũ trụ. Chỉ khi thấu hiểu sự thật này, con người mới có thể tu hành và giải thoát. Chúng sinh đau khổ chìm nổi trong biển sinh tử luân hồi vì không nhận thức rõ mình đang ở đâu và sẽ đi về đâu. Thiếu nhận thức về hoàn cảnh hiện tại và con đường tương lai, họ không thể thoát khỏi vòng tục lụy, đau khổ, mà cứ mãi dẫm chân trên con đường nguy hiểm, tăm tối. Do đó, hạnh tu của Bồ tát là mang ánh sáng trí tuệ đến cho thế gian, soi sáng đầu óc và tâm hồn u tối của chúng sinh. Trí tuệ ở đây không phải là sự thông minh thông thường, mà là sự hiểu biết rốt ráo, đúng như thật; là ngọn hải đăng dẫn đường giữa biển cả giông tố, giúp thuyền bè tránh khỏi đắm chìm.
Bồ tát xem chúng sinh như chính mình, muốn cứu độ chúng sinh nên phải dùng trí tuệ soi sáng, gieo trí tuệ vào tâm trí họ, giúp họ thấy rõ sự thật và tìm được con đường đi. Công việc này được gọi là “Giác ngộ chúng sinh”.
Trong đạo Phật, giác ngộ là vấn đề quan trọng và căn bản nhất. Vì vậy, đạo Phật thường được gọi là “Đạo Giác ngộ” và Đức Phật là “Đấng Giác ngộ”. Người tu hạnh Bồ tát nếu không thực hiện công việc giác ngộ này thì khó mà thành tựu quả Phật.
2. Nuôi dưỡng lòng Từ bi quảng đại là hạnh tu của Bồ tát: Sau trí tuệ là Từ bi. Từ là ban vui, Bi là cứu khổ. Sau khi giác ngộ rằng chúng sinh và mình cùng chung một bản thể, người vui là mình vui, người khổ là mình khổ, hàng Đại thừa Bồ tát không ngừng nỗ lực để làm cho đời bớt khổ, thêm vui.
Để thực hiện điều này, cần có một tình thương rộng lớn, vô biên như trời cao, biển cả. Tình thương này không chỉ giới hạn trong loài người mà còn lan tỏa đến toàn thể sinh vật, không phân biệt nhân ngã, bỉ thử, bạn thù, thân sơ. Hễ còn chúng sinh đau khổ là còn tìm cách cứu vớt, an ủi; hễ còn chúng sinh khao khát niềm vui là tìm cách mang niềm vui đến. Bồ tát thương tất cả chúng sinh như mẹ thương con, không nề hà khó nhọc, gian nguy, không từ chối bất cứ điều gì, kể cả thân mạng. Tuy nhiên, tình thương rộng lớn này không tự nhiên mà có, cần phải nuôi dưỡng, rèn luyện ngày đêm, không ngừng nghỉ. Khi coi mọi sinh vật đều có sự sống, biết tìm vui, lánh khổ, sợ chết, thì dù là con ve, con kiến, người tu hạnh Bồ tát cũng không sát hại vô cớ. Ngay cả cỏ cây, vì cũng có sự sống, hành giả cũng cố tránh tàn phá vô ích. Thể hiện tinh thần tôn trọng sự sống, nuôi dưỡng tình thương, hàng Đại thừa Bồ tát giữ gìn cẩn trọng từng cử chỉ nhỏ nhặt hàng ngày để tránh gieo rắc khổ đau và chết chóc xung quanh. Họ dùng lưới che đèn để ngăn thiêu thân khỏi bị cháy, lọc nước trước khi dùng để tránh hại sinh vật nhỏ trong nước, lọc xong đổ lưới lọc về chỗ cũ để sinh vật khỏi chết khô, khi vào cầu tiêu gõ móng tay ba tiếng để sinh vật dưới đó biết mà tránh, khi đi đường nhìn xuống đất để khỏi dẫm đạp côn trùng, kiến hay cây cỏ. Dù đây là những cử chỉ nhỏ nhặt, nhưng giữ gìn chúng hàng ngày mới là điều khó. Nếu không thường xuyên ghi nhớ và có lòng từ bi quảng đại thì không dễ gì duy trì được.
Kinh chép: “Phật ái chúng sinh như mẫu ái tử”, điều này hoàn toàn đúng. Hàng tu Đại thừa Bồ tát, nếu xem thường lòng từ bi, không trau dồi để có tình thương rộng lớn như Phật, thì không thể thành Phật, không thể thành tựu đại nguyện của mình.
3. Trì giới Ba la mật là hạnh tu của Bồ tát: Luận Đại thừa Khởi Tín chép: “Bồ tát biết tánh Phật nơi mình không có phiền não, nhiễm ô, xa lìa các tội lỗi ngũ dục, nên tùy thuận theo Phật tánh, tu pháp Trì giới Ba la mật.”
Trì giới Ba la mật tức là giữ giới một cách rốt ráo, đầy đủ, toàn diện trong mọi phương diện, không hạn cuộc trong một vài phạm vi nào.
Giới đầy đủ nhất là “Tam tụ tịnh giới”, nghĩa là ba phần giới thanh tịnh sau đây:
– Nhiếp luật nghi giới, nghĩa là từ bỏ các điều tội lỗi. Giới này thuộc về phần tiêu cực, mục đích ngăn ngừa không cho các điều ác phát sinh. Giới này là sở trường của hàng Thanh văn (Tiểu thừa).
– Nhiếp thiện pháp giới, nghĩa là thực hiện các việc lành. Giới này thuộc về phần tích cực, mục đích thúc giục làm các điều thiện, ích lợi cho mình và người. Giới này hàng Thanh văn cũng thường giữ.
– Nhiêu ích hữu tình giới, nghĩa là làm lợi ích cho toàn thể chúng sinh. Giới này thuộc phần tích cực, phạm vi vô cùng lớn lao, bao trùm tất cả, rốt ráo vô cùng; giới này buộc hành giả phải nỗ lực làm mọi việc ích lợi, không chỉ trong phạm vi nhân loại mà chung cho tất cả loài hữu tình (có sự sống, biết vui mừng và đau khổ). Vì nó bao quát, vô hạn lượng như thế, nên hàng Thanh văn không thể làm được, mà chỉ hàng Đại thừa Bồ tát mới giữ nổi.

Ảnh minh họa.
4. Bố thí Ba la mật là hạnh tu của Bồ tát: Luận Đại thừa Khởi Tín chép: “Bồ tát biết tánh Phật nơi mình không có tham lam, bỏn sẻn, nên tùy thuận theo tánh Phật ấy, mà tu Bố thí ba la mật.”
Tại sao tu hạnh Bố thí mà phải viện dẫn và căn cứ vào tánh Phật là tánh vốn không tham lam, bỏn sẻn? Vì tu hạnh Bồ tát là phải rốt ráo, nếu còn một phần nào hạn cuộc thì đó chưa phải là hạnh Bồ tát. Người làm Bố thí mà chưa hoàn toàn thanh tịnh, vẫn còn vướng mắc một phần nào nhiễm ô, thì tánh Phật vẫn còn bị che lấp, chưa hoàn toàn biểu lộ được. Cũng như viên ngọc quý, nếu chưa chùi rửa hết bụi nhơ thì giá trị của nó vẫn chưa được phục hồi trọn vẹn.
Do đó, khi nói đến Bố thí Ba la mật là đề cập đến sự bố thí hoàn toàn, trọn vẹn, không thấy có nhân, ngã, bỉ, thử, không một chút tiếc muốn, dù cho vật bố thí quý giá hay thân thiết đến đâu, ngay cả thân mạng. Sự bố thí này là hoàn toàn không vì danh, không vì lợi, không cầu người cảm ơn, không mong mỏi phước báo. Trong khi cho, Bồ tát không phân biệt mình là người cho nên không sinh tâm kiêu mạn; không thấy người nhận là kẻ thấp kém nên không sinh tâm khinh rẻ; không thấy giá trị của vật đem cho nên không tiếc nuối.
Bố thí có ba loại: thí tài, thí pháp, thí không sợ.
a. Thí tài, tức là cho của cải vật chất, sức lao động… Loại bố thí này chia làm hai:
– Đem tiền bạc, của cải cho người gọi là thí ngoại tài (cho của ngoài thân).
– Đem sức lực, hoặc thân mạng mình để cứu người, như cho máu, nhảy vào lửa, xuống nước để cứu người lâm nạn, gọi là thí nội tài (thí tự thân).
b. Thí pháp, tức là chỉ bày phương pháp, thí pháp cũng chia làm hai loại:
– Chỉ dạy cho người những phương pháp (dạy nghề nghiệp) chân chính để họ tự nuôi sống, làm lợi lạc cho đời họ, gọi là thí pháp thế gian.
– Chỉ dạy cho người những phương pháp tu hành để giải thoát sinh tử luân hồi, gọi là thí pháp xuất thế gian.
c. Thí sự không sợ hãi, tức là làm cho người khác vững tâm, không sợ sệt. Loại bố thí này cũng có hai phần:
– Về phương diện tiêu cực, không làm cho người khác sợ hãi vì mình.
– Về phương diện tích cực, đem cho người khác sự gan dạ, vững tâm để đối phó với những nguy nan, hoạn nạn đang xảy ra.
Hạnh Bố thí mang lại kết quả lớn lao trên đường tu hành: trừ diệt tâm ích kỷ, tham lam, bỏn sẻn, và nuôi dưỡng tánh Phật Từ bi, Hỷ xả, Vị tha. Đối với người thọ thí, hạnh này mang lại sự an ủi, vơi bớt khổ đau, tạo niềm hoan lạc và khai trí sáng suốt.
5. Nhẫn nhục Ba la mật là hạnh tu của Bồ tát: Luận Đại thừa Khởi Tín chép: “Bồ tát biết tánh Phật của mình không sân hận, xa lìa các khổ não, nên thuận theo tánh Phật, tu pháp nhẫn nhục Ba la mật.”
Nhẫn nhục có hai phần:
Cam chịu những điều khổ não, nhục nhã, xót đau mà người khác gây ra mà không hờn giận, phẫn uất hay nghĩ đến trả thù. Điều này giống như Đức Phật đã nhẫn chịu những âm mưu phá hại của Đề Bà Đạt Đa khi lăn đá từ trên núi cao xuống chân Phật; của bọn ngoại đạo khi vu oan cho Ngài; của vua A Xà Thế khi sai voi say tấn công Ngài. Ngài không hờn giận, trừng phạt, mà trái lại, còn Từ bi hóa độ cho tất cả đều được giải thoát.
Bình thản, không xao động trước mọi cảnh thuận nghịch của cuộc đời. Khi gặp nghịch cảnh, Bồ tát không oán hận, trách móc, phiền não để tâm không bị vướng bận, đảo điên. Khi gặp thuận cảnh, Bồ tát cũng không mừng rỡ, thích thú để tâm không bị xáo động, vương vấn.
Nhẫn nhục Ba la mật là sự nhẫn nhục cùng tột, không một niềm vui buồn, sướng khổ, vinh nhục nào trong đời có thể lay chuyển, xáo trộn tâm tư. Loại nhẫn nhục này chỉ có hàng Đại thừa Bồ tát mới thực hiện nổi, vì các Ngài đã nhận chân được bản tánh thanh tịnh, bình đẳng, không thấy có nhân ngã, người làm nhục và kẻ bị nhục.
6. Tinh tấn Ba la mật là hạnh tu của Bồ tát: Tinh tấn là cố gắng không ngừng nghỉ để mau chóng đạt được quả vị tối thượng trong tu hành. “Tinh” nghĩa là thuần khiết, “tấn” nghĩa là tiến lên. Tinh tấn là sự nỗ lực không ngừng, luôn hướng đến cảnh giới tinh thuần, tức bản thể thanh tịnh. Để đạt được quả vị mong muốn, hành giả phải có tâm lý và thái độ của người lữ hành trên con đường thiên lý vạn dặm: đi ngày, đi đêm, không biết mệt mỏi, tranh thủ thời gian và không gian. Người lữ hành ấy, trong tâm luôn niệm niệm phải đi cho đến đích, dù gặp gian nguy khổ ải cũng quyết không dừng lại; bên ngoài, phải nỗ lực dẹp bỏ trở ngại trên đường, khắc phục mọi khó khăn.
Nói cách khác, người tu Đại thừa Bồ tát phải luôn tinh tấn tu hành để chiến thắng giặc nội tâm và ngoại cảnh.
Giặc nội tâm là gì? Đó là lục tặc, tam độc, thất tình, lục dục… Bồ tát tích cực xoay vọng thức trở lại bản tâm thanh tịnh, không cho rong ruổi theo sáu trần. Bồ tát tinh tấn giữ tâm thanh tịnh, không cho khởi vọng niệm. Vọng niệm không khởi thì ba độc không sinh, ba độc không sinh thì ba nghiệp không tạo, ba nghiệp không tạo thì không thọ sinh tử luân hồi. Tuy nhiên, giặc nội tâm không dễ thắng. Người xưa nói: “Thắng người thì dễ, mà thắng mình rất khó”. Những chiến binh thiện chiến có thể trăm trận trăm thắng, nhưng khi chiến đấu với giặc lòng, chưa chắc đã thắng dễ dàng. Bởi thế, hành giả phải luôn cảnh giác đề phòng sự khởi loạn của nội tâm và kiên quyết mở một mặt trận để tiêu trừ nội loạn cho đến tận gốc.
Giặc bên ngoài là gì? Đó là những cạm bẫy lợi danh, món ngon vị lạ; đó là những giường êm, nệm ấm; đó là những sắc đẹp, lời hay… Người tu theo hạnh tinh tấn phải luôn đề phòng, xa tránh mọi thứ giặc nguy hiểm ấy và quyết tâm đi thẳng đến mục đích đã vạch sẵn.
Tinh thần Bồ Tát đạo theo quan điểm Đại thừa Phật giáo
7. Tứ nhiếp pháp là pháp tu của Bồ tát: Người tu Đại thừa Bồ tát, với mục đích lợi tha hơn tự lợi, tìm mọi cách để làm lợi lạc cho chúng sinh. Một trong những pháp môn để hóa độ chúng sinh hiệu quả nhất là “Tứ nhiếp pháp”. Tứ nhiếp pháp là bốn phương pháp để cảm hóa chúng sinh. Bốn phương pháp đó là:
a. Bố thí, là dùng sự Bố thí để cảm hóa chúng sinh. Phương pháp này đã được đề cập ở đoạn trên.
b. Ái ngữ, là dùng lời nói nhỏ nhẹ, yêu thương để cảm hóa chúng sinh. Có nhiều người không xấu trong lòng, nhưng vì lời nói thiếu nhã nhặn, thiếu dịu dàng mà mất cảm tình, thậm chí gây thù oán. Do đó, muốn chúng sinh nghe theo, hoan hỷ làm điều thiện, Bồ tát phải dùng lời nói nhẹ nhàng, đầy yêu thương.
c. Lợi hành, là làm những việc lợi lạc cho chúng sinh để cảm hóa họ. Người tu hạnh Bồ tát, thấy chúng sinh thiếu thốn gì thì cho cái ấy, không so đo tính toán. Ra đường, thấy ai cần giúp đỡ thì dù khó khăn đến mấy cũng không từ nan. Hành giả luôn tìm cách giúp đỡ mọi người, để gánh vác bớt nỗi khổ đau đang đè nặng trên vai họ. Công việc từ thiện xã hội ngày nay rất phù hợp với người tu hạnh Bồ tát.
d. Đồng sự, là làm chung công việc với người, để cảm hóa họ. Muốn làm lợi ích cho chúng sinh, phải hiểu rõ hoàn cảnh, tâm lý, tư tưởng của họ. Muốn vậy, phải gần gũi thân cận họ, cùng chung gánh vác công việc, để họ thấy mình và họ không xa cách, cùng chung sống trong một hoàn cảnh như nhau. Có như vậy, họ mới cảm mến mình và nghe theo lời khuyên bảo.
8. Ngũ minh là pháp tu của Bồ tát: Tứ nhiếp pháp là một pháp môn mà mọi người có thành tâm thiện chí muốn giúp ích cho đời đều có thể thực hành. Tuy nhiên, để giúp ích hiệu quả hơn, hành giả cần thông thạo các ngành chuyên môn mà Phật đã dạy trong Ngũ minh. Đó là:
Nội minh, là thông hiểu giáo lý nội điển để truyền bá sâu rộng Phật pháp.
Nhân minh, là thông hiểu phương pháp luận lý, để biện luận chống ngoại đạo tà giáo, vạch rõ cho mọi người thấy giá trị chân thật của Phật pháp và cái sai quấy, thiếu sót của các học thuyết, giáo điều khác.
Thanh minh, là thông thạo văn chương ngôn ngữ, biết nhiều thứ tiếng để truyền bá Phật pháp hiệu quả, từ trong nước đến ngoài nước, hầu hóa độ được nhiều người.
Phương minh, là thông thạo về y khoa để chữa bệnh cho người. Sự thông thạo này rất ích lợi cho việc hóa độ, vì bệnh nhân sau khi được chữa khỏi, dễ dàng nghe theo lời chỉ dạy của người chữa. Hơn nữa, qua việc này, người đời nhận thấy rõ thiện chí, lòng vị tha của mình đối với họ, từ đó cảm phục và nghe theo.
Công xảo minh, là thông thạo về nghề nghiệp. Người biết nhiều nghề có thể giúp đỡ người đời trong mọi hoàn cảnh khó khăn. Nếu có thiện chí giúp đời mà tay chân vụng về, thiếu chuyên môn, không biết việc thì cũng không giúp ích được gì. Bởi vậy, những ai muốn ra giúp đời một cách đắc lực, trước hết cần tự rèn luyện cho mình có nhiều khả năng chuyên môn hơn ai hết. Các vị tu hạnh Bồ tát, để thực hiện Đại nguyện, cần phải trau dồi tay chân cho điêu luyện, nghề nghiệp cho tinh xảo để dù trong bất kỳ trường hợp nào cũng có thể giúp ích cho đời.
Khi chế ra pháp môn Ngũ minh, Đức Phật đã thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc tâm lý quần chúng. Ngày nay, nếu ai có phát tâm tu hạnh Bồ tát mà áp dụng được pháp môn “Ngũ minh” này, chắc chắn sẽ được quần chúng ngưỡng mộ, tin theo, và Đạo Phật sẽ phát triển vô cùng mạnh mẽ.

Ảnh minh họa.
32 ứng thân linh cảm nhiệm màu của Đức Phật Quan Âm
9. Tu sáu trần, sáu căn, sáu thức, và bảy đại: Pháp môn của Phật vô số, mỗi người chọn một pháp môn khác nhau, nhưng cuối cùng, nếu tu rốt ráo thì quả vị đều giống nhau, đó là quả Bồ tát hoặc quả Phật. Điều này giống như muôn ngàn dòng nước, dù lớn nhỏ, cao thấp, đông tây, khi được khai thông đến tận cùng đều chảy ra biển cả. Vì lẽ đó, các vị Bồ tát, có vị tu theo những pháp môn đã nói, có vị lại chỉ tu riêng một Trần, một Căn, một Thức, hay một Đại mà cũng chứng quả. Những bằng chứng về các vị Bồ tát chứng quả do tu một pháp môn như trên được ghi chép trong kinh điển không sao kể xiết.
Noi gương các Ngài, về sau, nhiều vị cũng tu riêng một căn hay một thức. Ví dụ, có vị tu hai con mắt: thấy sắc không mê sắc; tu hai lỗ tai: nghe tiếng không nhiễm tiếng; tu lỗ mũi: ngửi mùi không vướng mùi; tu cái lưỡi: nếm vị không nhiễm vị; tu cái thân: xúc chạm làn da mà không cảm xúc; tu cái ý thức: tiếp nhận pháp trần mà không nhiễm pháp trần. Các tổ thường dạy: “Kiến sắc phi can sắc, văn thanh bất thị thanh” (thấy sắc đẹp không hệ lụy vì sắc; nghe tiếng hay không dính dấp gì đến tiếng) hay câu: “Ngộ thanh ngộ sắc như thạch thượng tài hoa; kiến lợi kiến danh như nhãn trung trước tiết” (nghe tiếng, thấy sắc như hoa trồng trên đá; thấy lợi thấy danh như bụi rơi trong mắt).
Tóm lại, từ mắt thấy tai nghe, mũi ngửi, miệng nếm, thân xúc, ý nghĩ… Bồ tát đều tu tập, cho đến đi đứng nằm ngồi cũng đều là tu. Tất cả mọi sự mọi việc từ nội tâm đến ngoại cảnh, từ một vi trần đến sơn hà đại địa, đều là pháp tu của Bồ tát. Ý nghĩa này được diễn tả trong câu kinh: “Nhất thiết chư pháp vô phi Phật pháp” (Tất cả các pháp đều là Phật pháp).
10. Xông pha vào nghịch cảnh, thử xem tâm mình còn phiền não nhiễm ô không, để trừ: Khi mới tu, hành giả cần tìm thuận cảnh và tránh xa nghịch cảnh để việc tu hành được dễ dàng. Tuy nhiên, nếu cứ mãi ở trong thuận cảnh, việc tu hành sẽ khó tiến bộ vì thiếu thử thách. Điều này giống như một thủy thủ mới vào nghề chỉ tập lái thuyền trên những khúc sông lặng lẽ, hiền lành. Nếu cứ sợ sóng to gió lớn và quanh quẩn mãi trong những dòng sông ấy thì không bao giờ trở thành thủy thủ giỏi. Để trở thành thủy thủ tài ba, kinh nghiệm, cần phải ra biển cả, chiến đấu với sóng to gió lớn; có như vậy mới hy vọng một ngày kia vượt đại dương đến bờ bên kia. Tương tự, người tu hành muốn đạt đến cảnh giới cao phải lần lượt thử thách bản thân với các nghịch cảnh. Gặp nhiều nghịch cảnh, hành giả mới lượng được sức lực, khả năng, chí khí và sự tu luyện của mình đến đâu. Những thử thách này giúp nhận ra tâm còn phiền não, nhiễm ô hay không để trừ diệt. Hành giả đến giai đoạn này giống như ly nước đã để yên và lọc cặn, giờ cần lắc mạnh để lọc sạch lần nữa.
Bồ tát xem các nghịch cảnh là những phương tiện tốt nhất để chóng thành quả Phật. Bởi thế, Phật dạy: Đề Bà Đạt Đa là thiện hữu của Ngài, vì nhờ có Đề Bà Đạt Đa mà Ngài mau thành Phật. Nếu không có những người như chàng Vô Não, cô gái ngoại đạo vu oan cho Ngài, vua A Xà Thế tìm cách hãm hại Ngài thì làm sao thấy được đức tính “Đại Hùng, Đại Lực, Đại Từ Bi” của Ngài? Cũng vậy, nếu không có nàng Kính Tâm thì làm sao hiển lộ được đức tánh Nhẫn nhục của Ngài Quan Âm Thị Kính? Nếu không có sa mạc Cát Tường, núi Hy Mã Lạp Sơn thì làm sao thử thách được ý chí đi cầu đạo dũng mãnh của Ngài Đường Tam Tạng?
Người tu hạnh Bồ tát mà sợ gian khổ, trốn tránh nghịch cảnh, tìm chốn an tịnh thì khó mà thành tựu đại nguyện. Nhiệm vụ chính của Bồ tát là giúp đời cứu chúng sinh. Nếu không thắng được nghịch cảnh, làm chủ được tâm mình, thì còn cứu độ ai được? Do đó, để thử thách và rèn luyện bản lĩnh, hành giả phải tìm nghịch cảnh mà đến, tìm trở ngại mà vượt qua, tìm gian nguy mà xông vào. Sự tu luyện của các vị Bồ tát đi ngược với quan niệm thông thường về sự tu hành.
Đối với các vị Bồ tát, những nơi tối tăm nhơ bẩn cũng đều là cảnh tu thanh tịnh của họ. Do đó mới có câu: “Dâm phòng, tửu tứ vô phi thanh tịnh đạo tràng” (phòng dâm, tiệm rượu, đều là đạo tràng thanh tịnh). Đứng trước một nghịch cảnh khó khăn, nguy hiểm mà hành giả thắng được, vượt qua được, thì sự tu hành mới thực sự có giá trị lớn lao, siêu phàm, bạt tục. Người xưa có câu: “Cây mọc trên đá sỏi, gỗ mới tốt; người gặp khó khăn, chí mới kiên”; hay: “Chiến đấu không khó khăn, thì chiến thắng không oanh liệt”.
11. Thọ khổ để cứu chúng sinh là hạnh tu của Bồ tát: Các bậc tu theo hạnh Bồ tát, đã có Đại nguyện cứu độ chúng sinh, nên dù gặp khó khăn bao nhiêu, dù phải khổ sở bao nhiêu, dù phải hy sinh đến thân mạng đi nữa, các vị cũng vui lòng. Trong kinh điển cũng như trong lịch sử truyền bá Phật pháp, đã có vô số trường hợp các vị Bồ tát thọ khổ để cứu độ chúng sinh.
Bồ tát vì chúng sinh mà phạm giới sát sanh. Trong một tiền kiếp của Đức Phật Thích Ca, Ngài làm một nhà buôn, cùng 500 người vượt biển đi buôn xa. Khi thuyền đang lênh đênh trên biển, một tên cướp xuất hiện, định đánh chìm thuyền và giết hết cả 500 người để đoạt của. Trước cảnh nguy nan đó, Ngài đã giết tên cướp và cứu 500 người kia khỏi chết. Như vậy là Ngài đã phạm tội sát nhân, phải chịu quả báo, nhưng vì thương xót cho 500 người bị chết oan và cứu tên cướp kia khỏi đọa vào ác đạo, mà Ngài đã ra tay không do dự.
Bồ tát vì chúng sinh mà phạm giới trộm cắp. Kinh Lăng Nghiêm đối với Ấn Độ là một quốc bảo, nên các vua chúa đời xưa nghiêm cấm không cho ai mang ra khỏi nước. Ai mang trộm kinh ấy ra nước ngoài sẽ bị tội tử hình. Nhưng Ngài Bát Thích Mật Đế, vì chúng sinh, đã xẻo bắp đùi, nhét bộ kinh ấy vào, may lại và mang đến Trung Hoa để truyền bá.
Bồ tát vì chúng sinh mà phạm giới uống rượu và nói dối. Bà Mạt Lợi Phu nhân, để cứu mạng cho quan Trù Giám, đã phạm tội uống rượu và nói dối với vua.
Không cần dẫn chứng đâu xa, ngay tại Việt Nam, trong “Vụ bảo vệ chính pháp” vừa qua, nhan nhản không biết bao nhiêu bằng chứng về sự thọ khổ để cứu độ chúng sinh và bảo vệ Đạo pháp. Bằng chứng hùng hồn nhất là 7 vị Bồ tát đã tự thiêu thân, nhiều vị tăng, ni đã cam chịu cảnh đánh đập dã man, tù đày nhục nhã, để nêu cao Chánh Pháp và bảo vệ tín đồ.
Ở đây, trước khi qua đoạn khác, chúng ta cũng nên phân biệt hai trường hợp khác nhau của sự phạm giới, nói ở trên để khỏi sự ngộ nhận: xét bề ngoài thì cũng đồng là phạm giới, như sát sanh, trộm cắp, nói láo, uống rượu; nhưng xét về động cơ thúc đẩy bên trong thì phàm phu và Bồ tát khác nhau. Bồ tát thì vì lòng từ bi và trí tuệ, vì mục đích lợi tha, cứu độ mà phạm giới. Các vị sáng suốt thấy nếu mình không gánh chịu quả khổ do hành động mê mờ tội lỗi của chúng sinh gây ra, thì chúng sinh phải trôi lăn mãi trong vòng khổ não, nên đứng ra chịu đựng thay cho chúng sinh. Bởi thế, quý Ngài giết người không vì sân hận, trộm cắp không vì tham lam, uống rượu không vì thèm khát, nói láo không vì mưu lợi cho mình. Trái lại, chúng sinh phạm giới hoàn toàn do dục vọng thúc đẩy, phiền não kéo lôi. Họ giết người vì hung ác, sân hận; trộm cắp vì tham lam; uống rượu vì ham dục lạc; nói láo vì khoe khoang, kiêu mạn là vì lợi riêng. Do động lực thúc đẩy khác nhau đó, mà quả báo của sự phạm giới, mặc dù không tránh khỏi, nhưng đối với các vị Bồ tát thì nhẹ hơn.
Để hiểu sâu hơn về hành trình giác ngộ này, mời bạn khám phá chi tiết hơn trong chuyên mục Đạo phật.
