Bữa ăn cuối cùng của Đức Phật: Bí ẩn món thọ trước khi nhập Niết Bàn là gì?

45bb19eb 2cef 423d 805b 03a97995bfcb 1823 1
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Bữa ăn cuối cùng của Đức Phật ẩn chứa nhiều điều bí ẩn, đặc biệt là món ăn đặc biệt dành riêng cho Ngài trước khi nhập Niết Bàn. Cùng khám phá ý nghĩa sâu sắc của món ‘Sūkara-maddava’ và những lời dạy sau bữa ăn này tại chiasedaophat.com để hiểu thêm về hành trình thiêng liêng.

Bữa ăn cuối cùng của Đức Phật: Giải mã ý nghĩa của Sūkara-maddava

Theo Kinh Trung Bộ, trên hành trình đến Câu Thi Na (Kushinagar), Đức Phật và Tăng đoàn đã dừng chân tại khu vườn xoài của cư sĩ Thuần Đà tại làng Pava. hay tin, Thuần Đà đã đến đảnh lễ và lắng nghe Đức Phật thuyết pháp. Sau buổi pháp thoại, ông phát tâm cúng dường Đức Phật và Tăng đoàn một bữa ăn trưa vào ngày hôm sau. Đức Thế Tôn đã im lặng nhận lời thỉnh cầu này.

Vào buổi sáng hôm sau, Thuần Đà đã chuẩn bị các món ăn, bao gồm cả món “Sūkara-maddava”, để dâng cúng vào giờ ngọ trai. Theo bản dịch của Hòa thượng Thích Minh Châu, Sūkara-maddava được hiểu là một loại mộc nhĩ.

Trong bữa ăn hôm đó, sau khi an tọa, Đức Phật đã yêu cầu Thuần Đà mang món Sūkara-maddava đã chuẩn bị cho riêng Ngài, còn các món ăn khác thì dọn cho chư Tăng. Sau khi Thuần Đà hoàn tất việc dọn món, Đức Phật đã căn dặn ông đem chôn phần Sūkara-maddava còn lại, bởi Ngài biết rằng không ai có thể “tiêu hóa” được món ăn này. Ngay sau bữa ăn cuối cùng này, Đức Thế Tôn đã lâm bệnh nặng và quyết định tiếp tục hành trình đến Câu Thi Na, cách đó khoảng 15 cây số.

Món ăn cuối cùng của Đức Phật: Nấm, mộc nhĩ hay thịt heo?

Kinh Đại Bát Niết Bàn, thuộc Kinh Trường Bộ trong Tam Tạng kinh điển Pāli, với bản dịch của Hòa thượng Thích Minh Châu, là nguồn tư liệu đáng tin cậy nhất về bữa ăn cuối cùng của Đức Phật (khoảng năm 483 TCN). Trong bản dịch này, thuật ngữ sūkara-maddava được chuyển ngữ thành “món ăn mộc nhĩ” sáu lần.

Song song đó, Kinh Trường A Hàm (Sanskrit) do Hòa thượng Thích Thiện Siêu dịch lại dùng từ “nấm chiên-đàn (chiên-đàn-thọ nhĩ)”. Hòa thượng chú thích thêm: “Chiên-đà ở đây nên hiểu là quý báu. Thức ăn này theo chữ Pali là sūkara-maddavam, có nghĩa là một loại nấm hoặc rau mà loài heo ưa thích.”

Xem thêm: Đại phú do thiên: Khi lòng tốt đối đầu với thực tế phũ phàng

Thực tế, “sūkara-maddava” là một thuật ngữ đã gây ra nhiều tranh luận trong giới học giả Phật giáo trong suốt một thời gian dài. Do đó, trong một số bản dịch tiếng Anh, thuật ngữ này được giữ nguyên. Sūkara-maddava được phân tích từ hai từ: “sūkara” và “maddava”. Theo nhiều học giả Pāli, “sūkara” có nghĩa là “lợn/heo rừng” và tính từ “maddava” có nghĩa là “được ưa thích, mềm mại, dịu dàng”.

Tuy nhiên, trong bài viết “How did the Buddha die?”, Tiến sĩ Bình Anson, một học giả và hành giả Phật giáo Nam truyền đương đại, đã đưa ra một góc nhìn khác:

“Thuật ngữ sūkara-maddava có nghĩa là phần mềm của lợn hay heo rừng, hoặc một thứ mà giống lợn/heo rừng thích ăn, được cho là một thứ nấm (mushroom) hay loại nấm truffle, khoai lang hay tuber (tuber là quả thể phát sinh từ nấm mọc hoàn toàn dưới mặt đất). Trong một số bài bình luận khác, sūkara-maddava cũng được nhắc đến như là một loại ‘cây thuốc’ (dược thảo) trong y học cổ Ấn Độ, hoặc là ‘măng non bị chà đạp bởi lợn’. Tất cả các nhà sư học giả ngày nay đều đồng ý với ý nghĩa của ‘nấm hoặc nấm truffle’, và tôi cũng đồng tình với họ. Theo các quy tắc tu viện, các nhà sư không được phép ăn thịt từ động vật đặc biệt bị giết để làm thức ăn cho họ. Do đó, ý nghĩa của sūkara-maddava là ‘thịt lợn/thịt heo rừng’ không phù hợp ở đây.”

(“Sūkara-maddava may mean: (1) the tender parts of a pig or boar, (2) what is enjoyed by pigs or boars, which may be referred to a mushroom or truffle, or a yam or tuber. In some other commentaries, sukara-maddava was also mentioned as a “medicinal plant” in classic Indian medicine, or as “young bamboo shoots trampled by pigs”. All the current scholar monks agree with the meaning of “mushroom or truffle”, and I concur with them. According to the monastic rules, the monks are not allowed to eat meat from animals specifically killed to make food for them. The meaning of sukara-maddava as “pork/boar meat” is thus not appropriate here.”)

Khám phá: Vượt qua 10 Đạo Binh Ma khi thiền: Giải mã và Chinh phục thành công

Bữa thọ thực cuối cùng của Đức Phật trước khi Ngài nhập Niết Bàn là món gì? 1

Sáng sớm hôm sau Thuần Đà sửa soạn các món ăn “loại cứng, loại mềm và nhiều thứ Sūkara-maddava” để dâng cúng vào thời ngọ trai. Sau bữa ăn đó, bữa ăn cuối cùng, Đức Thế Tôn bị nhiễm bệnh trầm trọng và Ngài quyết định lên đường đi tiếp đến Câu Thi Na, cách đó khoảng 15 cây số.

Ngoài ra, trong lời nói đầu cho bản dịch tiếng Đức của Kinh Trung Bộ, Karl Eugen Neumann, một trong những học giả Phật giáo đầu tiên của Đức, đã trích dẫn từ một bản tóm lược các cây thuốc Ấn Độ. Ông kết luận rằng sūkara –maddava có nghĩa là một món ăn ngon của heo, một loại nấm truffles.

Trong bản dịch từ tiếng Pali sang tiếng Anh, học giả Rhys Davids cũng đã dịch thuật ngữ sūkara –maddava là “truffles”.

Một học giả khác là Arthur Waley, trong một luận án viết năm 1932 (“Did Buddha die of eating pork?”), đã giải thích sūkara –maddava có ít nhất bốn nghĩa:

  • (1) Thức ăn mềm của heo (pig’s soft-food),
  • (2) Món ăn ưa thích của lợn (pig’s-delight),
  • (3) Thực phẩm bị heo chà đạp (pig-pounded). Ông liệt kê một số thực vật bắt đầu bằng chữ “pig” như sūkara-kanda (pig-bulb), sūkara-paadika (pig’s foot), sukaresh.ta (sought-out by pigs).

Sau khi phân tích các chữ và nghĩa, Waley cho rằng sūkara –maddava không có nghĩa là thịt heo mà chính là một loại thực phẩm mà heo ưa thích, cụ thể là một loại nấm truffles. Ông cũng chỉ ra rằng loại thực vật này là do dân địa phương xứ Ma Kiệt Đà (Maghada), nay là bang Bihar (Bắc Ấn), đặt tên. Trong khi đó, vùng Tây và Nam Ấn, nơi Phật giáo Pāli không phổ biến, đã hiểu lầm sūkara –maddava là món ăn làm bằng thịt heo.

Phải chăng Đức Phật biết trước đây là món ăn sẽ đưa mình đến Niết Bàn?

Việc Đức Phật dặn Thuần Đà không dọn món ăn này cho chư Tăng và yêu cầu chôn phần còn lại, liệu có phải Ngài đã biết món ăn này (dù là mộc nhĩ hay nấm) có thể đã bị nhiễm độc và là duyên khởi cuối cùng cho sự kiện Ngài nhập Niết Bàn? Điều này hoàn toàn có thể xảy ra, bởi loại nấm mọc ngầm dưới đất như truffle rất dễ bị nhiễm độc và chỉ có heo rừng mới có thể tìm ra chúng.

Một điểm cần lưu ý thêm là vùng Pava, nơi Thuần Đà cư ngụ, từng là trung tâm truyền giáo của Kỳ Na Giáo (Jainism) thời Đức Phật tại thế. Đạo giáo này chủ trương ăn chay trường, cấm sát sinh và uống rượu.

Tìm hiểu thêm: Phong Thủy Nhà Canh Ngọ 1990: Chọn Cây Xanh “Ăn” Vận May, Sinh Tài Lộc

Tóm lại, phần lớn các học giả Phật giáo đều đồng ý rằng ý nghĩa của sūkara -maddava là “một loại nấm truffle”, chứ không phải thịt lợn hay thịt heo rừng. Lý do là các nhà sư không được phép ăn thịt từ động vật bị giết đặc biệt để làm thức ăn cho họ. Điều này cũng dễ hiểu, bởi Thuần Đà là một cư sĩ Phật tử đã quy y Tam Bảo, hiểu rõ luật Phật. Ông cũng biết Đức Phật rất nhạy cảm với khổ đau của chúng sinh, đến nỗi Ngài không dùng sữa bò trong mười ngày đầu sau khi bê con ra đời. Do đó, việc ông giết heo để làm thịt cúng dường Đức Phật là điều khó có thể xảy ra.

Bữa thọ thực cuối cùng của Đức Phật trước khi Ngài nhập Niết Bàn là món gì? 2

Đức Phật biết nhân duyên tịch diệt của Ngài đã đến, lại thêm lòng từ bi muốn tạo phước đức cho Thuần Đà nên Ngài quyết định dùng bữa ăn do Thuần Đà cúng dường, cho dù không dùng bữa ăn ấy thì ngày giờ Niết Bàn của Đức Thế Tôn cũng được Ngài quyết định từ ba tháng trước.

Đức Phật nhận biết rằng nhân duyên tịch diệt của Ngài đã đến. Với lòng từ bi vô hạn, Ngài muốn tạo thêm phước đức cho cư sĩ Thuần Đà, nên đã quyết định dùng bữa ăn do ông cúng dường. Tuy nhiên, ngay cả khi không dùng bữa ăn này, ngày giờ Đức Thế Tôn nhập Niết Bàn đã được Ngài quyết định từ ba tháng trước.

Để xóa tan mọi nghi ngờ và nỗi hối hận trong lòng cư sĩ Thuần Đà, người có thể nghĩ rằng chính bữa ăn mình dâng cúng đã khiến Đức Thế Tôn nhập Niết Bàn, Đức Phật đã cho gọi Ngài A Nan đến để trấn an tinh thần của ông.

Đức Phật đã quyết định Niết Bàn vào ngày trăng tròn tháng tư âm lịch (Vesakha), tức vào năm 483 trước Công nguyên. Sự kiện này đã được ghi lại trong kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahāparinibbāna) và kinh Cunda.

Những bí ẩn xung quanh bữa ăn cuối cùng của Đức Phật và ý nghĩa sâu xa của món “Sūkara-maddava” vẫn còn nhiều điều để khám phá. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về những khía cạnh thú vị của Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang