Cách tu theo Phật: Bước đầu học Phật hiệu quả

45159327 752535165097299 5651539622749011968 n 1900 1
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Vòng luân hồi của sinh tử, nơi nghiệp lực chi phối mọi hành động và kết quả, luôn là chủ đề sâu sắc trong Phật pháp. Khám phá cách nghiệp lực định hình cuộc sống và tìm hiểu Chiasedaophat để có những bước đầu học Phật hiệu quả.

I. Luân hồi và nghiệp lực

Trong giáo lý Phật pháp, hai nguyên lý cốt lõi là Nhân quả và Duyên sinh, mà động lực chính là Nghiệp. Chúng ta thường nghe nói về “nghiệp quả” và “nghiệp duyên”. Nghiệp lành hay dữ tạo thành nhân, dẫn đến quả tốt hay xấu. Nghiệp lôi cuốn, thúc đẩy theo các duyên kết hợp để sinh trưởng. Khi nghiệp mãn, duyên tan rã, hợp thể cũng tan hoại. Do đó, nghiệp là yếu tố chủ đạo trong vòng luân hồi.

Nghiệp là hành động tạo tác của chúng sinh, phát xuất từ thân, khẩu, ý. Đó là những tác động do chúng ta tạo ra và rồi chính những tác động đó lại chi phối ngược lại chúng ta. Tương tự như người họa sĩ vẽ nên bức tranh mỹ nhân, rồi lại say mê chính tác phẩm của mình. Chúng ta tạo nghiệp, rồi bị nghiệp dẫn dắt thọ quả báo, và trong quá trình thọ báo lại tiếp tục tạo nghiệp, tạo thành một vòng lặp vô tận. Sự vận động lên xuống này, do nghiệp thúc đẩy, được gọi là luân hồi.

Nói đến nghiệp là nói đến trách nhiệm và quyền làm chủ của bản thân. Chúng ta tự tạo nghiệp, tự chịu quả báo, không do một thế lực siêu nhiên nào hay sự ép buộc từ bên ngoài. Chính những hành động tích lũy lâu ngày, trở thành thói quen, có sức mạnh chi phối chúng ta. Giống như thói quen hút thuốc hay uống rượu, ban đầu chỉ là thử nghiệm, nhưng dần dà trở thành nghiện ngập, chi phối toàn bộ cuộc sống, khiến người ta khó lòng từ bỏ dù biết tác hại. Đó chính là sức mạnh của nghiệp dẫn.

Nghiệp được chia thành nghiệp lành và nghiệp dữ. Tuy nhiên, cả hai loại nghiệp này đều có khả năng trói buộc chúng ta trong vòng luân hồi. Người tu hành cần nỗ lực tạo nghiệp lành và từ bỏ nghiệp dữ, để hướng đến một tương lai an lạc và tốt đẹp hơn.

Ví dụ trong cuộc sống:

  • Người ưa thích thú vui tao nhã như thưởng trà, chơi cây cảnh, làm thơ, lâu dần thành thói quen, thiếu vắng những thú vui này sẽ cảm thấy buồn bực. Đó là nghiệp trà thơ.
  • Người thích kết bạn, cùng nhau đánh đàn, ca hát, dần dà cũng thành thói quen, thiếu vắng bạn bè và âm nhạc sẽ cảm thấy khó chịu. Đó là nghiệp cờ đàn.
  • Người say mê các thú vui nhộn nhịp ở chốn cao lâu, tửu điếm, hí trường, lâu ngày thành thói quen, không đến đó sẽ cảm thấy sầu não. Đó là nghiệp tửu chè.
  • Người thích đỏ đen, rủ nhau đến sòng bạc, nhiều lần rồi trở nên nghiện ngập. Đó là nghiệp cờ bạc.

Những nghiệp này đều do sự tập nhiễm mà có, không phải ngẫu nhiên. Trong số đó, có những thú vui thanh tao, có những thú vui khiến người ta hư hỏng. Tựu trung, chúng ta đều tự tạo nghiệp và tự gánh chịu hậu quả. Điều này khẳng định rằng, chúng ta hoàn toàn có quyền định đoạt số phận hiện tại và tương lai của mình.

Nghiệp xuất phát từ thân, khẩu, ý. Nơi thân có các hành động như giết hại, trộm cắp, tà dâm. Nơi khẩu có các lời nói dối trá, chia rẽ, thêu dệt, thô lỗ. Nơi ý có si mê, tham lam, sân hận. Những điều này dường như là những thói xấu cố hữu, đã mang sẵn trong mỗi con người. Chúng ta có mặt trên đời này là có chúng đi theo. Nếu những thói quen này gây đau khổ cho mình và người khác, chúng được gọi là nghiệp ác. Biết dừng lại những thói xấu đó, hoặc chuyển hóa cái xấu thành cái tốt, đó chính là biết tu.

Bước đầu học Phật: Tu tập trong mọi hoàn cảnh

Bước đầu học Phật: Làm sao tu theo Phật? 1

Tu tập có hai phương diện: dừng nghiệp và chuyển nghiệp.

1. Tu dừng nghiệp

Trước khi biết đạo lý, chúng ta có thể đã buông lung thân, khẩu, ý, tạo ra nghiệp ác gây đau khổ cho mình và người khác. Khi đã hiểu đạo lý, chúng ta dừng lại những hành động sai trái đó. Đó là tu dừng nghiệp nơi thân, khẩu, ý.

  • Dừng nghiệp nơi thân: Ngừng các hành động như giết hại, trộm cắp, tà dâm.
  • Dừng nghiệp nơi khẩu: Ngừng các lời nói dối trá, chia rẽ, thêu dệt, thô lỗ.
  • Dừng nghiệp nơi ý: Ngừng các suy nghĩ si mê, tham lam, sân hận.

Biết dừng ba nghiệp ác là đã tạo ra ba nghiệp lành, vì không còn gây đau khổ cho chúng sinh. Khi không tạo nghiệp khổ, chúng ta sẽ không bị nghiệp ác lôi kéo vào các cảnh giới đọa đày. Tuy nhiên, dừng nghiệp ác mới chỉ là thiện mang tính tiêu cực, chúng ta cần tiến lên tu tập thiện mang tính tích cực hơn là chuyển nghiệp.

2. Tu chuyển nghiệp

Chuyển nghiệp là thay đổi nghiệp xấu thành nghiệp tốt. Thay vì ngày xưa thân ưa giết hại, trộm cắp, tà dâm, nay lại có tâm hướng về cứu mạng, giúp đỡ người khác, giữ gìn sự trong sạch. Thay vì lời nói dối trá, chia rẽ, nay lại nói lời chân thật, hòa hợp, đúng lý, nhã nhặn. Thay vì ý si mê, tham lam, sân hận, nay lại hướng đến trí tuệ, buông xả, từ bi.

Tu tập mười nghiệp lành này có tác dụng kiến tạo sự an vui, hạnh phúc cho bản thân và xã hội. Nếu đa số mọi người đều biết tu chuyển nghiệp, cuộc sống sẽ ngày càng tốt đẹp hơn. Biết tu chuyển nghiệp giúp chúng ta có được sự an lành trong hiện tại và niềm vui trong tương lai.

Dù vẫn còn trong vòng luân hồi, nhưng người biết tu dừng nghiệp và chuyển nghiệp sẽ hướng đến những cảnh giới tốt đẹp, cao sang. Ngược lại, kẻ buông lung nghiệp ác sẽ thường xuyên đối mặt với khổ đau, cơ cực. Quan sát thế giới xung quanh, chúng ta thấy rõ sự khác biệt về khổ vui tùy thuộc vào nghiệp duyên mà mỗi chúng sinh đã tạo ra.

Để việc tu dừng nghiệp và chuyển nghiệp đạt được kết quả viên mãn, điều kiện tiên quyết là quy y Tam Bảo và giữ gìn năm giới.

Quy y Tam Bảo giúp chúng ta xác định rõ phương hướng cho cuộc đời. Mục đích của việc tu tập là gì? Đó là noi theo bước chân của Đức Phật, sống theo Chánh pháp, nương theo sự hướng dẫn của chư Tăng để cuộc sống ngày càng thăng hoa. Suốt đời hướng đến mục tiêu này, dũng cảm vượt qua mọi trở ngại, đó mới là tinh thần quy y Tam Bảo chân chính.

Giới luật giống như hàng rào bảo vệ, ngăn chặn ba nghiệp không rơi vào tội lỗi. Giữ gìn năm giới là điểm dừng chân đầu tiên trên con đường tu tập. Thiếu giới luật, chúng ta khó có thể an toàn tiến bước trên con đường thiện nghiệp. Năm giới cũng là bậc thang đầu tiên dẫn đến sự giải thoát. Mọi sự an lành, siêu thoát đều bắt nguồn từ năm giới. Do đó, là Phật tử, chúng ta cần xem trọng và gìn giữ năm giới như giữ gìn báu vật quý giá.

Vì quy y và giữ giới có vai trò quan trọng như vậy, nên mọi người muốn trở thành Phật tử trước hết phải phát nguyện quy y Tam Bảo và gìn giữ năm giới. Sau khi đầy đủ giới pháp, chúng ta mới có thể tiến tu các pháp môn khác.

Bước đầu học Phật: Pháp tu căn bản của Phật tử

Bước đầu học Phật: Làm sao tu theo Phật? 2

II. Tu tập để thoát khỏi luân hồi (Giải thoát)

Chúng ta đã biết, động lực chính trong vòng luân hồi là nghiệp. Thân, khẩu, ý là nơi phát sinh nghiệp. Nghiệp còn thì còn luân hồi, nghiệp sạch thì hết luân hồi. Trong ba nghiệp, ý nghiệp là chủ đạo, vì ý nghĩ dẫn đến lời nói và hành động. Để thanh tịnh nghiệp, chúng ta cần ưu tiên làm sạch ý nghiệp trước, thay vì chỉ tập trung vào thân và khẩu.

Tương truyền, Tổ Hoài Nhượng thấy Thiền sư Đạo Nhất (Mã Tổ) ngồi thiền ngày đêm trên tảng đá. Ngài hỏi Đạo Nhất ngồi thiền để làm gì, Đạo Nhất đáp: “Để làm Phật.” Hôm sau, Tổ Hoài Nhượng mang một viên gạch đến mài trên tảng đá. Đạo Nhất ngạc nhiên hỏi: “Thầy mài gạch để làm gì?” Tổ đáp: “Mài để làm gương.” Đạo Nhất thưa: “Mài gạch sao làm được gương?” Tổ bảo: “Ngồi thiền sao thành Phật được?” Đạo Nhất hỏi: “Vậy làm thế nào mới phải?” Tổ đáp: “Như trâu kéo xe, nếu xe không chạy, đánh xe hay đánh trâu?” Đạo Nhất im lặng.

Xe là cái bị động, trâu là chủ động. Muốn điều khiển xe đi, phải tác động vào chủ thể thôi thúc nó. Đánh đập cái bị động chỉ là vô ích. Thân và khẩu là cái bị động, ý là chủ động. Nếu không kiềm chế ý, chỉ cố gắng giữ thân ngồi yên hay miệng tụng kinh, đó cũng là việc vô ích. Việc kiềm chế ý không chỉ giới hạn ở hình thức ngồi hay đứng, mà phải theo dõi liên tục trong mọi oai nghi, đi, đứng, ngồi, nằm. Sự theo dõi liên tục này mới có thể ngăn chặn ý nghiệp. Khi ý nghiệp lắng dịu, thân nghiệp và khẩu nghiệp cũng theo đó mà thanh tịnh.

Các phương pháp tu tập trong đạo Phật như tụng kinh, trì chú, niệm Phật, tọa thiền… đều nhằm mục đích kiểm soát ý nghiệp. Các bậc tôn túc thường dạy: “Tụng kinh không loạn tưởng mới đầy đủ phước đức, trì chú tâm không xao động mới linh nghiệm, niệm Phật nhất tâm mới được vãng sanh, tọa thiền tâm lặng lẽ mới được chánh định.” Không loạn tưởng, tâm không xao động, nhất tâm, tâm lặng lẽ đều là trạng thái dừng lặng của ý nghiệp.

Dù pháp tu có thô tế khác nhau, nhưng cứu cánh đều là dẹp sạch ý nghiệp. Từ góc độ cứu cánh, chúng ta có thể dung thông mọi pháp tu. Tuy nhiên, khi nhìn từ phương tiện, có thể thấy sự khác biệt, thậm chí mâu thuẫn. Người thông suốt sẽ nhìn vào cứu cánh, còn người hạn cuộc chỉ dừng lại ở phương tiện. Giáo pháp của Phật ví như ngôi nhà có nhiều cửa. Bất kể đi vào từ cửa nào, miễn là vào được nhà, đều sẽ gặp nhau và chứng kiến những điều tương tự. Việc băn khoăn, thắc mắc tại sao người khác đi cửa này mà không đi cửa kia, hoặc cố gắng khuyên dụ họ đổi sang cửa mình đi, là tâm trạng của người mới học Phật.

Lời khuyên chân thành là: “Hãy tự do chọn lấy một cửa nào thuận tiện với vị trí bạn đang đứng, và cố gắng tiến vào nhà để gặt hái lợi ích.”

Trong phạm vi bài viết này, chúng tôi xin giới thiệu đơn giản về hai phương pháp Niệm Phật và Tu Thiền, là lối tu của Tịnh độ tông và Thiền tông, để hành giả có thể nương theo đó mà tiến tu giải thoát luân hồi sinh tử.

1. Phương pháp niệm Phật

Phương pháp niệm Phật có hai loại: Quán tưởng niệm Phật và Trì danh niệm Phật. Quán tưởng niệm Phật dựa trên kinh Quán Vô Lượng Thọ, còn Trì danh niệm Phật dựa trên kinh A Di Đà. Hiện nay, Trì danh niệm Phật được đa số Tăng Ni và Phật tử thực hành, nên chúng tôi sẽ tập trung giải thích phương pháp này.

Mỗi pháp môn tu tập của Phật đều có phương tiện và cứu kính. Phương tiện ví như cửa cổng, còn cứu kính ví như ông chủ nhà. Muốn gặp ông chủ, trước hết phải đi qua cửa cổng. Nếu không có cửa cổng, việc gặp ông chủ sẽ khó thành. Tương tự, để pháp Trì danh niệm Phật đạt kết quả viên mãn, chúng ta cần khéo léo ứng dụng phương tiện của nó.

Vậy, phương tiện của pháp Trì danh niệm Phật là gì? Đó là “dùng tình cảm để dẹp tình cảm”, hay nói cụ thể hơn là “lấy gai nhể gai”. Phương tiện của nó là sự “ưa” và “chán”, hay còn gọi là hồi hướng. Chúng ta là phàm phu, thường đắm mê dục lạc thế gian, tâm niệm luôn chạy theo những ham muốn đó và khó lòng dừng lại. Thấu hiểu điều này, Đức Phật thương xót nói kinh A Di Đà, trong đó Ngài diễn tả cảnh trang nghiêm, tốt đẹp ở cõi Cực Lạc và phê phán sự khổ sở, nhơ bẩn ở cõi Ta Bà. Mục đích là để chúng sinh sinh tâm ưa thích cõi Cực Lạc và chán ghét cõi Ta Bà. Khi tâm ưa chán đạt đến mức độ cao nhất, việc niệm danh hiệu Phật sẽ dễ dàng đạt được nhất tâm. Nếu không có tâm ưa chán, dù niệm Phật cũng chỉ là niệm trong loạn tưởng.

Vậy, “ưa” và “chán” chính là cửa cổng để đi vào cõi Cực Lạc.

Ưa cái gì?

Theo kinh A Di Đà, Đức Phật Thích Ca mô tả cõi Cực Lạc như sau: “Chúng sinh trong cõi này không có các thứ khổ, chỉ thọ các điều vui, nên gọi là Cực Lạc.”

Tại cõi Cực Lạc, hàng rào, lưới giăng, hàng cây đều được làm bằng bốn thứ báu: bạc, vàng, lưu ly, pha lê. Ao nước trong lành đầy đủ tám công đức. Trên bờ ao có lầu các xây bằng bảy báu. Dưới ao có hoa sen to bằng bánh xe, hoa nở rực rỡ, tỏa hương thơm ngát. Âm nhạc trời vang vọng, mưa hoa rơi xuống, chim hót thành tiếng pháp. Đức Phật A Di Đà, Đấng Vô Lượng Quang, Vô Lượng Thọ, đang thuyết pháp cho chúng sinh. Nơi đây, toàn là những bậc Thanh văn, Bồ Tát tu hành cao thượng, không còn thoái chuyển, chỉ còn một đời nữa là thành Phật.

Cõi này hội tụ đầy đủ những yếu tố mà chúng ta ưa thích: thuần vui không khổ, trang nghiêm lộng lẫy, báu vật đầy đủ, bạn bè thánh hiền, sống lâu khỏe mạnh, ăn mặc tùy ý, đi lại thong dong… Những hình ảnh này khiến chúng ta khao khát, ước mơ. Đó chính là tâm “ưa”.

Chán cái gì?

Phần sau kinh A Di Đà, Đức Phật Thích Ca nói: “Chư Phật ở mười phương cũng khen ngợi ta rằng: Phật Thích Ca Mâu Ni hay làm được việc ít có khó làm, hay ở thế giới Ta Bà xấu ác đầy dẫy năm thứ nhơ nhớp – kiếp người nhơ nhớp, kiến chấp nhơ nhớp, phiền não nhơ nhớp, chúng sinh nhơ nhớp, mạng sống nhơ nhớp – được thành Phật, vì chúng sinh nói pháp khó tin.”

Xem thêm: Hành Trình Sống: Gieo Nhân Gặt Quả, Khổ Đau Hay Hạnh Phúc

Đó là lời Đức Phật chê trách cõi Ta Bà nhơ nhớp, xấu xa, khiến chúng ta chán ghét, muốn xa lánh. Hai cõi được trình bày rõ ràng trước mắt: một bên tốt đẹp, trang nghiêm, vui vẻ; một bên nhơ nhớp, xấu xa, khổ đau. Điều này giúp chúng ta sinh tâm ưa thích bên cõi vui và chán ghét bên cõi khổ. Đó chính là cửa “ưa chán” để tiến vào cõi Cực Lạc.

Vì ưa thích cảnh đẹp cõi Cực Lạc và chán ghét sự xấu xa, nhơ bẩn cõi Ta Bà, tâm phiền não, lăng xăng chạy theo dục lạc thế gian của chúng ta sẽ dần dần nguội lạnh. Khi đó, việc áp dụng pháp tu Trì danh niệm Phật mới có thể thành công. Để tâm ưa chán đạt đến cực điểm, chúng ta cần phát nguyện hồi hướng mỗi ngày.

Hồi hướng như thế nào?

“Hồi” là xoay lại, “hướng” là hướng đến. Chúng ta xoay sự ưa thích, quyến luyến nơi cõi Ta Bà hướng về cõi Cực Lạc, để chán cõi Ta Bà và mến ưa cõi Cực Lạc.

  • Ví dụ: Khi ra đường thấy rác rưởi, bùn lầy nhơ bẩn, chúng ta khởi tâm: “Cõi Ta Bà thật là bẩn thỉu, đáng chán. Cõi Cực Lạc toàn bảy báu trang nghiêm, trong sạch, đáng ưa thích. Ta nhất định phát nguyện sinh về Cực Lạc để khỏi thấy sự nhơ bẩn này nữa.” Đây là hồi hướng sự nhơ bẩn về sự trong sạch.
  • Hoặc khi gặp nghịch cảnh, đau khổ, ta nghĩ: “Cõi Ta Bà đầy khổ đau, bất như ý. Ở Cực Lạc hoàn toàn an vui, mãn nguyện. Ta phải chán cõi này, mong mỏi được vãng sanh về Cực Lạc mới toại nguyện.” Đây là hồi hướng sự đau khổ về cõi Cực Lạc.
  • Hoặc khi nghe những lời chửi bới, nguyền rủa, ta nghĩ: “Ở Ta Bà thường nghe lời xấu ác. Cõi Cực Lạc hằng nghe tiếng nhạc trời, tiếng chim nói pháp. Ta rất chán ghét cõi Ta Bà, nguyện sinh về Cực Lạc để thường xuyên được nghe pháp.” Đây là hồi hướng sự phiền não về Bồ đề.
  • Hoặc khi trong tình huynh đệ, bằng hữu xảy ra việc phản trắc, ta nghĩ: “Ở Ta Bà bạn bè không thật tốt, khiến ta phiền não. Cõi Cực Lạc toàn người lành bậc thượng đáng kính mến. Ta nhất định nguyện sinh về bên ấy để làm bạn với những người toàn thiện.” Đây là hồi hướng bạn ác về bạn lành.
  • Hoặc vì sinh kế vất vả, kiếm ăn không đủ, mặc không lành, ta nghĩ: “Ở Ta Bà làm khổ nhọc mà không đủ ăn, đủ mặc. Cõi Cực Lạc muốn ăn có ăn, muốn mặc có mặc, khỏi lo lắng, mệt nhọc. Ta quyết định nguyện sinh về Cực Lạc để được ăn no mặc ấm mà không nhọc nhằn.” Đây là hồi hướng đói rách về no ấm.

Tóm lại, trong mọi tình huống, hoàn cảnh, chúng ta đều có thể khéo léo lợi dụng để hồi hướng về Cực Lạc. Điều này giúp tâm chán Ta Bà ngày càng mãnh liệt, lòng ưa Cực Lạc ngày càng tăng trưởng. Đó là cách chúng ta tận dụng cánh cửa phương tiện “ưa chán” để tiến vào ngôi nhà Tịnh Độ.

Thế nào là cứu kính của pháp Trì danh niệm Phật?

Trong kinh A Di Đà, dưới phần giới thiệu cõi Cực Lạc, Đức Phật Thích Ca nói: “Nếu có thiện nam tử, thiện nữ nhân nghe nói về Phật A Di Đà, chuyên trì danh hiệu, hoặc một ngày, hai ngày, ba ngày, bốn ngày, năm ngày, sáu ngày, bảy ngày nhất tâm không loạn, người ấy khi chết được Phật A Di Đà và Thánh chúng hiện ở trước. Người này khi chết tâm không điên đảo, liền được vãng sanh về cõi Cực Lạc của Phật A Di Đà.”

Người muốn vãng sanh về cõi Cực Lạc phải giữ niệm danh hiệu Phật A Di Đà, từ một ngày đến bảy ngày, nhất tâm không loạn, chắc chắn được vãng sanh. Bởi vì hành giả đã chán ghét cõi Ta Bà, một lòng ngưỡng mộ cõi Cực Lạc, nên dùng sáu chữ “Nam Mô A Di Đà Phật” làm công phu tu trì hằng ngày. Dùng sáu chữ này như sợi dây xiềng xích khỉ ý thức, buộc nó nằm im một chỗ. Tức là đi, đứng, ngồi, nằm, làm việc hay nghỉ ngơi đều niệm danh hiệu Phật, hoặc niệm thầm, hoặc niệm thành tiếng tùy hoàn cảnh. Kiên trì nắm giữ danh hiệu Phật không lơi lỏng, lâu ngày ý thức sẽ dần dần kiệt quệ, cho đến một ngày nào đó sẽ lặng mất. Đó là niệm Phật được nhất tâm. Niệm Phật nhất tâm thì ý nghiệp được lắng sạch, thân nghiệp, khẩu nghiệp cũng theo đó mà sạch. Tức là ứng hợp với câu “tam nghiệp hằng thanh tịnh đồng Phật vãng Tây Phương”. Ba nghiệp sạch hết, còn động lực nào lôi kéo chúng ta đi vào đường luân hồi?

Chúng ta cần phân biệt “nhất niệm” và “nhất tâm”. Niệm Phật chỉ còn nhất niệm, được vãng sanh Tịnh độ là sự. Niệm Phật đến nhất tâm, thấy “tự tánh Di Đà, duy tâm Tịnh độ” là lý.

Chỉ chuyên trì sáu chữ Di Đà, không có niệm nào khác chen vào, mượn một niệm để dẹp tất cả niệm. Duy trì một niệm niệm Phật, đi, đứng, ngồi, nằm liên tục không gián đoạn, đến đây là “nhất niệm”. Nương niệm này cầu vãng sanh về cõi Phật Di Đà chắc chắn sẽ mãn nguyện, đó là sự niệm Phật.

Dùng sáu chữ Di Đà làm “diệu dược” trị mọi chứng bệnh loạn tưởng. Khi bệnh lành, thuốc cũng bỏ. Tức là niệm Phật đến chỗ “vô niệm”, chỉ còn nhất tâm chân như, đó là “nhất tâm”. Niệm Phật đến vô niệm, thì thấy tự tánh là Di Đà, bản tâm là Tịnh độ, hiện bày trước mắt. Tự tánh của mình xưa nay hằng giác, nên nói “Vô lượng quang”. Tự tánh chưa từng sinh diệt, thoát ngoài vòng thời gian, nên nói “Vô lượng thọ”. Bản tâm mình xưa nay hằng thanh tịnh, do vọng tưởng dấy động nên bị nhiễm ô, theo nghiệp dẫn đi trong lục đạo. Vọng tưởng lắng sạch, chỉ còn một tâm thanh tịnh là Tịnh độ, nên nói “Tâm tịnh thì độ tịnh”. Đây là lý niệm Phật, đúng với tinh thần Đại thừa Phật giáo, và tương đồng với các pháp tu khác.

Tuy nhiên, ban đầu, người niệm Phật cần có đầy đủ niềm tin vào lời giới thiệu của Đức Phật Thích Ca, trông cậy hẳn vào cõi Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà, gá tâm nơi đó để vun bồi lòng ưa chán. Không cần lý luận cõi Cực Lạc có hay không, chỉ tin quyết rằng Đức Phật Thích Ca không dối gạt ta, y theo lời Ngài dạy tu hành chắc chắn sẽ được lợi ích lớn. Đủ lòng tin rồi, chuyên tâm trì niệm ngày đêm không lơi lỏng, chẳng kể ngày giờ năm tháng, chỉ khi nào đạt được nhất tâm mới thôi. Đồng thời, đối duyên xúc cảnh, khéo phát nguyện hồi hướng về Cực Lạc. Hành giả đầy đủ lòng tin (Tín), chuyên tâm trì niệm (Hạnh), thường xuyên phát nguyện hồi hướng (Nguyện) là đầy đủ điều kiện tu trì pháp môn Trì danh niệm Phật.

Dù là pháp môn nào, chúng ta cũng cần nhìn thẳng vào cứu kính, đừng mắc kẹt ở phương tiện. Phương tiện là tùy cơ ứng biến, tùy căn cơ chúng sinh cao thấp khác nhau mà Đức Phật vì lợi ích khắp quần sinh mà lập ra nhiều phương tiện khác nhau. Chúng ta đừng chấp vào trình độ của mình để phê bình người khác, cũng đừng vin vào khả năng của người khác mà khinh rẻ mình. Biết rõ căn cơ, trình độ của mình để chọn lấy pháp tu phù hợp, đó mới là người khôn ngoan nhất.

Bước đầu học Phật: Làm sao tu theo Phật? 3

2. Phương pháp tu thiền

Tu thiền là lối tu hướng thẳng vào nội tâm, dẹp sạch vọng tưởng suy tính của mình. Để dẹp sạch vọng tưởng, cũng có hai phương diện: phương tiện và cứu kính.

Phương tiện của Thiền là “dùng trí tuệ dẹp tình cảm”. Tức là nhìn thẳng vào sự vật, quan sát, phân tích để thấy sự tạm bợ, giả dối của chúng, khiến lòng lạnh nhạt, không còn phiền rộn say mê. Nhờ đó, hành giả dụng công tu tập tâm để được an định.

Thiền có nhiều pháp khác nhau, bao gồm thiền ngoại đạo và thiền Phật giáo. Thiền Phật giáo đại loại chia làm hai loại: Thiền đối trị và Thiền tuyệt đối.

a) Thiền đối trị

Tùy theo sự đắm nhiễm của chúng sinh, Phật dạy phương pháp đối trị, như cho thuốc đúng bệnh. Nếu hành giả có bệnh gì nặng, vị thiện tri thức phải biết rõ để chỉ dạy pháp tu đối trị thích hợp. Tuy nhiên, phải khéo ứng dụng phương tiện của Thiền, việc tu hành mới mong đạt kết quả như nguyện.

Phương tiện của Thiền đối trị là nhìn thẳng vào hình tướng sự vật, thấy rõ sự sinh diệt vô thường và biết rằng chúng do nhân duyên hòa hợp mà có. Dùng trí tuệ quán sát vạn vật vô thường, duyên hợp, không có gì lâu bền và nguyên thể. Lòng đắm nhiễm theo đó từ từ lắng dịu. Sau đó, chúng ta mới ứng dụng lối tu đối trị.

Pháp tu đối trị có nhiều môn. Hành giả nặng về bệnh gì thì dùng môn đó để đối trị. Ví dụ:

  • Người nhiều vọng tưởng dùng “Sổ tức quán” để đối trị.
  • Người nặng sắc dục dùng “Bất tịnh quán” để đối trị.
  • Người thường nóng giận dùng “Từ bi quán” để đối trị.
  • Người quá ngu si dùng “Giới phân biệt quán” để đối trị.

Trong những phương pháp đối trị này, đều dùng đề mục để tham cứu, quán sát lâu ngày, thuần thục rồi tâm sẽ an định. Ở đây, chúng tôi chỉ đề cập một pháp phổ thông nhất là “Sổ tức quán”.

Nếu người nhiều vọng tưởng, nên tu pháp thiền “sổ tức”. “Sổ tức” là đếm hơi thở. Đây là pháp tu thông dụng nhất trong giới tu thiền. Vì vọng tưởng là bệnh chung của tất cả chúng sinh, muốn ngăn chặn nó, trước hết phải nhờ phương pháp đếm hơi thở. Hơn nữa, người mới tập tu thiền trước hết phải điều hòa hơi thở. Hơi thở là mạch sống thiết yếu nhất của con người. Điều hòa được hơi thở là bước thành công đầu tiên về sức khỏe và an tâm. Thân khỏe mạnh, tâm an ổn, hành giả mới có thể nỗ lực tiến thẳng vào pháp môn thâm diệu.

Pháp “sổ tức” là tên pháp đầu của “Lục diệu pháp môn”. Trong sáu pháp môn nhiệm màu này, đầu tiên là sổ tức (đếm hơi thở), kế đến Tùy tức (theo hơi thở), Chỉ (dừng lại một chỗ), Quán (quán sát), Hoàn (xem xét trở lại), Tịnh (lắng lặng trong sạch). Hành giả ứng dụng pháp thiền “đếm hơi thở” phải tu từ thô đến tế, đầy đủ sáu pháp mới được viên mãn. Sáu pháp này có công hiệu dừng lặng mọi vọng tưởng một cách thần diệu, nên gọi là Lục Diệu Pháp Môn. Dưới đây là giải thích đơn giản về sáu pháp:

  • Sổ tức: Sau khi ngồi ngay thẳng đúng pháp và sử dụng lối nhập thiền đầy đủ, hành giả ứng dụng pháp đếm hơi thở để trụ tâm. Hít hơi vô cùng, thở ra sạch, đếm một. Hít vô cùng, thở ra sạch, đếm hai. Cứ thế đến mười thì thôi, đếm trở lại một. Nếu giữa chừng tâm tán loạn quên số, phải đếm lại từ đầu. Phải chú tâm vào số và hơi thở một cách tinh tế. Tâm vừa xao lãng liền chỉnh lại ngay. Nếu tâm xao xuyến khó kềm, nên dùng cách đếm nhặt hơn: Hít hơi vô đến cùng đếm một, thở ra sạch đếm hai. Đếm đến mười thì thôi, đếm trở lại một, như cách đếm ở trên. Đến khi nào ngồi nửa giờ, một giờ mà đếm không lộn, không quên hơi thở, là tâm đã tạm yên. Liền tiến lên pháp khác:
  • Tùy tức: Hành giả bỏ không đếm số nữa, chỉ chú tâm theo hơi thở. Hơi thở vào đến đâu biết đến đó, hơi thở ra cũng biết rõ ràng. Hơi thở dài, ngắn, lạnh, nóng đều biết mồn một. Theo dõi hơi thở như người chủ nợ theo dõi con nợ vậy. Khi ngồi thời gian bao lâu, tâm cũng chỉ duyên theo hơi thở không xao lãng, tức là tâm an định. Cần chuyển lên pháp kế:
  • Chỉ: Hành giả không theo hơi thở vô ra nữa, tâm dừng trụ tại mũi để xem hơi thở ra vào. Tâm an trụ một chỗ không xao động, hằng thấy hơi thở ra vào không lửng quên. Suốt thời gian ngồi, tâm vẫn an trụ, không loạn động, nên tiến lên pháp tế hơn:
  • Quán: Hành giả không an trụ yên lặng, khởi quán sát hơi thở. Hơi thở vô rồi ra không dừng trụ, tức là vô thường. Thân mạng nương hơi thở mà sống, nên cũng đồng là vô thường. Hơi thở ra vào thời gian thật ngắn ngủi, thân mạng dựa vào hơi thở cũng chợt có chợt không. Hơi thở vào không có chỗ nương, hơi thở ra không xứ sở. Chỗ nương xứ sở không thì hơi thở làm gì thật có. Thân mạng nương hơi thở mà còn, thật quá tạm bợ, giả dối. Quán sát như thế thì tâm chấp thật ngã tan biến. Đã không còn chấp thân là thật, là lâu dài, cần phải sang pháp khác:
  • Hoàn: Hành giả chiếu soi lại tâm hay quán sát trước, xem nó ra sao và ở đâu? Soi tới lui vẫn không thấy hình bóng nó. Hằng chiếu soi lại tâm năng quán, tâm này tự lặng lẽ, tức là an định. Đến đây phải tiến lên nấc chót:
  • Tịnh: Hành giả buông cả việc chiếu lại tâm năng quán, chỉ còn một tâm thanh tịnh, tỉnh sáng. Không loạn tưởng, chẳng hôn trầm, thuần một tâm lặng lẽ, tỉnh sáng. Hằng sống với cái tỉnh sáng này, tức là cứu kính của Lục Diệu Pháp Môn. Đến đây, dòng ý thức sinh diệt đã tan biến, những vọng nghiệp do ý thức gây tạo cũng trong sạch, còn gì phiền rộn lôi cuốn hành giả đi vào đường luân hồi.

Hành giả khéo ứng dụng đúng mức Lục Diệu Pháp Môn là đầy đủ diệu dụng thoát khỏi luân hồi sinh tử. Tuy nhiên, lúc tu hành ắt còn gặp nhiều khó khăn trở ngại và những tướng trạng lạ phát hiện. Hành giả cần có thầy có thực nghiệm hướng dẫn, mới hy vọng tu tiến dễ dàng.

b) Thiền tuyệt đối

Pháp thiền này do Phật Thích Ca ở trong hội Linh Sơn đưa cành hoa lên, Tổ Ca Diếp mỉm cười chúm chím rồi được truyền tâm ấn. Truyền thừa mãi đến vị Tổ thứ hai mươi tám là Bồ Đề Đạt Ma, Ngài sang Trung Quốc truyền cho Tổ Huệ Khả, lan dần sang Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản và tiếp tục đến hiện nay. Đến Trung Quốc, Tổ Đạt Ma dõng dạc tuyên bố pháp này là:

“GIÁO NGOẠI BIỆT TRUYỀN, TRỰC CHỈ NHÂN TÂM, KIẾN TÁNH THÀNH PHẬT.” (Truyền ngoài giáo lý, chỉ thẳng tâm người, thấy tánh thành Phật.)

Qua câu tuyên bố của Ngài, chúng ta thấy rõ tính cách tuyệt đối của nó.

Thiền này tạm nói có hai lối tu: hoặc từ KHÔNG vào CÓ, hoặc từ CÓ ra KHÔNG.

– Từ không vào có

Hành giả dùng trí tuệ Bát Nhã soi thấy sự vật do duyên hợp mà có, tự tánh là không, không có thật tánh, chỉ có giả tướng duyên hợp. Nhìn trên giả tướng thấy rõ tự tánh của nó là không. Tánh không nên duyên hợp giả có. Duyên hợp tạm gọi là sanh, duyên tan tạm gọi là diệt. Sanh diệt không có thực thể, chỉ là việc duyên hợp duyên tan. Sanh không thật, diệt không thật thì khắp nhân gian còn vật nào thật đâu? Hằng dùng trí tuệ chiếu soi như thế, thấy tất cả sự vật quả là cái bóng, hòn bọt, tự thể là không. Thế nên, cửa thiền người đời gọi là cửa KHÔNG.

Nương cửa Bát Nhã tiến vào trong nhà thấy được ông chủ là thành công. Tức là từ cái giả nhận ra lẽ thật, dứt sạch vô minh ngàn đời, sống với trí tuệ viên mãn là giác ngộ giải thoát. Lầm lẫn những giả tướng cho là thật, bỏ quên cái thật muôn đời là vô minh. Giả tướng thì sinh diệt, thực thể chẳng hề sinh diệt, nên nhận ra và sống được với thực thể, là giải thoát luân hồi sinh tử. Đây là “chỉ thẳng tâm người, thấy tánh thành Phật”. Tánh là chỉ thực thể sẵn có nơi mọi chúng sinh, không do tạo tác thành, không do tu tập được. Người khéo biết mọi cái giả rồi, tự nhận ra thực thể này, hằng sống với nó là “thấy tánh thành Phật” hiển bày rành rẽ nơi đây vậy.

Tuy nhiên, nói pháp này mà không có pháp, vì nó không còn đối đãi, đối trị, nên nói “pháp vốn không pháp”. Không còn khuôn trong hình thức nào. Nên không có cách “nhập, trụ, xuất”, như các pháp thiền khác. Đọc hết các tập sách nói về thiền này, chúng ta không tìm đâu thấy một phương thức tu tập thứ tự. Vì thế, đừng đòi hỏi một phương thức tu tập, hành giả cần tận dụng chiếc gươm Bát Nhã dọn sạch khu rừng kiến chấp thì Bảo sở hiện bày. Băn khoăn tìm kiếm phương pháp tu tập, chúng ta sẽ hoàn toàn thất vọng.

Hãy nghe câu hỏi của Tổ Huệ Khả cầu xin nơi Tổ Đạt Ma:

– Tâm con chẳng an, xin Hòa thượng dạy con phương pháp an tâm?

– Đem tâm ra, ta an cho.

– Con tìm tâm không được.

– Ta đã an tâm cho ngươi rồi.

Tổ Huệ Khả lãnh hội yếu chỉ.

Đọc đoạn sử này, chúng ta hoàn toàn vô vọng, tìm đâu ra “pháp an tâm”. Lời cầu xin tha thiết của Tổ Huệ Khả, đáp lại bằng câu nửa hư nửa thực của Tổ Đạt Ma, khiến chúng ta bối rối khó hiểu. Song ngay lúc đó, Tổ Huệ Khả lãnh hội được. Thật là việc lạ đời ít có.

Trong lúc tọa thiền bị vọng tưởng dấy khởi nhiễu loạn khiến tâm bất an. Băn khoăn tìm kiếm một phương pháp an tâm là một điều tối cần yếu. Cho nên nghe ở đâu có bậc thiện tri thức tu thiền, liền khăn gói lên đường đến cầu pháp an tâm. Nếu học được pháp này hay pháp nọ để an tâm, rốt cuộc cũng chỉ là lấy nóng trừ lạnh, dùng sáng đuổi tối mà thôi. Tất cả thứ đối đãi ấy đều là tướng giả dối không thật. Tổ Đạt Ma không dạy theo lối ấy, chỉ bảo “đem tâm ra, ta an cho”. Nhìn thẳng lại cái tâm nhiễu động lăng xăng kia, nó biến mất không còn tăm dạng. Tổ Huệ Khả đành thưa “con tìm tâm không được”. Tổ Đạt Ma chỉ cần nói thêm một câu “ta đã an tâm cho ngươi rồi”. Tổ Huệ Khả liền thấy lối đi.

Từ thuở nào, chúng ta cứ tin rằng cái tâm suy nghĩ lăng xăng là thật có, hôm nay tìm lại không thấy bóng dáng, mới biết nó là không. Biết nó không thì nó đâu còn khả năng lôi cuốn, quấy nhiễu chúng ta nữa. Chúng dấy lên, ta không theo, tâm chẳng an là gì? Sở dĩ tâm ta chẳng an, vì vọng vừa dấy lên ta tùy thuận theo chúng, nghĩ việc này chưa xong, tiếp đến việc khác, chạy mãi không dừng. Nay đây, chúng vừa dấy lên, ta biết là không, không theo, tự nó lặng mất, quả là “Diệu thuật an tâm”. Không nương một pháp, chẳng mượn một tướng, nhìn thẳng mặt vọng tưởng tự nó biến tan như mây khói, đây là trực chỉ không nương phương tiện. Ai khờ gì đuổi theo cái hư giả, cũng không khờ gì cố tình trừ diệt, chỉ cần biết nó hư ảo không theo là đủ. Yếu chỉ an tâm của Tổ Đạt Ma là ở chỗ đó.

Có vị tăng hỏi Thiền sư Tông Mật (Khuê Phong): Thế nào là tu? Sư đáp: “Biết vọng tức là tu.” Thật là đơn giản mà quá đầy đủ. Biết vọng không theo, tâm tự yên lặng, là diệu thuật của môn thiền này. Tuy nói tu mà không tu, vì có trừ, có dẹp, có bồi bổ gì đâu? Chẳng qua dùng trí tuệ soi thấu cái giả dối, tâm tự lặng lẽ, tạm gọi là tu.

Pháp tu không tu này, mở màn bằng trí tuệ, chung cuộc sống với tâm thể nhất như. Thiền sư Duy Tín đời Tống nói: “Trước ba mươi năm, tôi thấy núi sông là núi sông. Sau gặp thiện hữu tri thức chỉ dạy, tôi thấy núi sông không phải núi sông. Nay được chỗ dứt sạch, thấy núi sông là núi sông.”

Tìm hiểu thêm: Di Giáo Cuối Cùng: Kim Chỉ Nam Giải Thoát Từ Đức Phật

Trước ba mươi năm là lúc Sư chưa biết tu thiền, cái nhìn của Sư cũng như tất cả cái nhìn của phàm phu khác: Thấy núi là thật núi, thấy sông là thật sông, thấy người là thật người… Sau khi được thiện hữu tri thức chỉ dạy, Sư nhìn núi sông không còn thật núi sông nữa, mà là hợp thể giả dối do các duyên chung hợp, tự tánh rỗng không. Sư mở mắt trí tuệ nhìn mọi vật, mãi đến nay mọi nhiễm ô, dính mắc đều dứt sạch, chỉ hiện bày lồ lộ một tâm thể thanh tịnh nhất như. Đến đây, Sư nhìn núi sông là núi sông, vì đã dứt sạch mọi kiến chấp, mọi phân biệt. Quả là kẻ đi đến đích của quãng đường chim vậy.

Chúng ta sẽ thấy lối tu này cụ thể hơn, qua lời thầy Tri viên hỏi Thiền sư Duyên Quán:

– Khi giặc nhà khó giữ thì thế nào?

– Biết được chẳng phải oan gia.

– Sau khi biết được thì sao?

– Biếm đến nước vô sanh.

– Nước vô sanh đâu không phải chỗ y an thân lập mạng?

– Nước chết không chứa được rồng.

– Thế nào là nước sống chứa rồng?

– Dậy mòi chẳng thành sóng.

– Bỗng khi đầm nghiêng núi đổ thì thế nào?

Sư bước xuống giường thiền, nắm đứng thầy Tri viên bảo:

– Chớ nói ướt góc ca-sa của lão tăng.

Giặc nhà khó giữ là vọng tưởng do lục tặc dẫn vào. Biết vọng tưởng là giả dối, nó không hại ta được, trái lại ta đã điều phục chúng. Sau khi biết nó, tự nó dừng lặng, càng lâu càng lặng là an trụ chỗ vô sanh. Nhưng đừng thấy đây là cứu kính, mà phải chết chìm trong ấy, cần phải phấn phát tỉnh giác, hằng tỉnh sáng đầy đủ diệu dụng mà không động, mới thật nước sống chứa rồng. Đến đây, dù trời nghiêng đất sụp cũng không lay động tâm thiền giả, đó là “không ướt góc ca-sa của lão Tăng”.

Thành quả của lối tu này, không phải được thần thông mầu nhiệm, biến hóa tự tại, mà quý ở chỗ tám gió (bát phong) thổi chẳng động. Tám gió là:

  • Lợi – Được tài lợi tâm không xao xuyến.
  • Suy – Gặp suy hao lòng vẫn thản nhiên.
  • Hủy – Bị hủy nhục lòng không bực tức.
  • Dự – Được công kênh tâm vẫn như không.
  • Xưng – Được ngợi khen tâm vẫn bình thản.
  • Cơ – Bị chê bai lòng không biến đổi.
  • Khổ – Gặp đau khổ lòng vẫn an nhiên.
  • Lạc – Được việc vui tâm không xao động.

Cho đến, dù đối đầu với hoàn cảnh nào, gặp việc khó khăn gì, tâm vẫn như như bất động, đây là thành công viên mãn của người tu thiền.

– Từ có ra không

Do nhận được chân tánh nơi mình, nhìn ra vạn vật đều là tướng giả dối do nhân duyên hòa hợp. Chân tánh là thật tướng mà không tướng, rời cả nhân duyên và tự nhiên, giác không tăng, mê cũng chẳng giảm, còn nói gì là thường hay vô thường. Linh minh tỉnh sáng, hằng có mặt nơi mọi chúng sinh, mà chúng sinh tự bỏ quên. Chúng sinh nhận được, gọi là Phật. Chúng ta hãy nghe Thiền sư Đại An hỏi Tổ Bá Trượng:

– Con muốn cầu biết Phật, thế nào là phải?

– Thật là người cỡi trâu tìm trâu.

– Sau khi biết thế thì thế nào?

– Như người cỡi trâu về đến nhà.

– Chẳng biết trước sau gìn giữ thế nào?

– Như người chăn trâu cầm roi dòm chừng, không cho nó ăn lúa mạ của người.

Sư lãnh hội ý chỉ.

Chúng ta đã có Phật mà không dám tự nhận, mãi chạy đi thưa hỏi, như người cỡi trâu tìm trâu. Nhận được chân tánh nơi mình, không còn băn khoăn tìm kiếm, như người cỡi trâu về đến nhà. Biết được chưa phải xong việc, cần bền chí chăm nom bảo vệ cho nó thuần phục, như chú mục đồng cầm roi chăn trâu. Đây là yếu chỉ tu hành của người trước nhận ra ông chủ.

Sau này, Thiền sư Đại An dạy chúng:

“Cả thảy các ngươi đến Đại An này tìm cầu cái gì? Nếu muốn làm Phật, các ngươi tự là Phật. Sao lại gánh Phật sang nhà bên cạnh tìm, luống tự nhọc nhằn. Ví như con nai khát nước mà chạy theo ánh nắng, biết bao giờ được khế hợp.

Cả thảy các ngươi mỗi người có hòn ngọc quý vô giá, từ cửa con mắt phóng quang soi sáng núi sông cây cỏ, từ cửa lỗ tai nhận lãnh phân biệt tất cả âm thanh lành dữ, sáu cửa ngày đêm hằng phóng quang sáng, cũng gọi là phóng quang tam-muội. Các ngươi tự chẳng biết, lại nhận bóng thân tứ đại. Nó là vật do trong ngoài giúp đỡ không dám chinh nghiêng, như người gánh nặng đi qua cây cầu khỉ, dè dặt sợ sảy chân…”

Qua hai đoạn dạy chúng của Thiền sư Đại An, chúng ta thấy Phật tánh đã sẵn nơi mình, khéo nhận là được, đừng chạy tìm cầu bên ngoài, càng tìm càng nhọc nhằn vô ích. Phật tánh hiển lộ đầy đủ nơi sáu căn chúng ta, cần nhìn lại là thấy. Khổ nỗi, chúng ta không khi nào dám nhận nó, mà hằng nhận thân tứ đại này là mình. Thân tứ đại do duyên trong, ngoài giúp đỡ, thiếu duyên là nó hoại liền, như người gánh nặng đi qua cây độc mộc kiều, hớ chân là té nhào. Quên cái chân thật, nhận cái giả dối thì phút giây nào cũng lo âu sợ sệt, ngại cơn vô thường bất chợt đến với nó. Nhận được cái chân thật bất biến, mọi sợ sệt lo âu đều tan mất, thì còn cái gì hại được chân tánh này, quả là niết bàn hiện tại trần gian.

Có vị tăng hỏi Thiền sư Thạch Cựu:

– Thế nào là hạt châu trong tay Địa Tạng?

– Trong tay ông lại có chăng?

– Con chẳng hội.

– Chớ dối đại chúng.

Sư nói tụng:

Bất thức tự gia bảo

Tùy tha nhận ngoại trần

Nhật trung đào ảnh chất

Cảnh lý thất đầu nhân.

Khám phá: Vạn sự tương phùng: Duyên – Nợ – Ly – Lời Phật lý giải tình yêu và phận người

Dịch:

Báu nhà mình chẳng biết

Theo người nhận ngoại trần

Giữa trưa chạy trốn bóng

Kẻ soi gương mất đầu.

Chúng sinh một bề chạy theo ngoại cảnh quên bẵng bản tâm. Chỉ cầu hỏi hạt châu trong tay Bồ Tát Địa Tạng, quên lửng trong tay mình sẵn có hạt châu. Hạt châu ấy theo dõi chúng ta như bóng theo hình, mặc dù ta lăn lộn sáu đường, lang thang trong tam giới, hạt châu hằng có mặt trong túi áo chúng ta. Chúng ta si mê bỏ quên nó, như chàng Diễn Nhã xem gương thấy bóng đầu mặt hiện trong gương, úp gương lại bóng đầu mặt mất đi, hoảng la lên “tôi mất đầu”. Chàng ta phát cuồng ôm đầu chạy la “tôi mất đầu”. Tất cả chúng ta cũng thế, hằng ngày cứ chạy theo vọng tưởng suy tính, có nó là có mình, một khi vọng tưởng lặng xuống, hoảng la “mất mình”. Vọng tưởng là cái chợt sanh chợt diệt, không cội gốc nơi chốn, mà chấp là thật mình. Khi vọng tưởng lặng xuống, mọi công dụng thấy, nghe, hiểu, biết vẫn nguyên vẹn, mà nói “mất mình”. Thử hỏi ai là kẻ biết mất mình?

Khéo nhận ra ông chủ mới khỏi bị khách trần lừa gạt. Thiền sư Pháp Diễn nói:

“Ta có một vật chẳng thuộc phàm, chẳng thuộc thánh, chẳng thuộc tà, chẳng thuộc chánh, muôn việc khi đến tự nhiên hiệu lệnh.”

Ông chủ của chính mình là thực thể tuyệt đối, không còn thấy có hai bên phàm, thánh, chánh, tà đối đãi. Tuy không có niệm phân biệt đối đãi, song xúc duyên chạm cảnh liễu tri rành rõ. Ông chủ này chưa từng sanh, chưa từng diệt, nên gọi là pháp thân bất diệt. Bởi không sinh diệt, nên chân thật thường hằng, mà không có tướng trạng, thường ví như hư không. Từ Pháp thân nhìn ra thân tâm vạn vật đều thấy tạm bợ, giả dối, không có bằng mảy tơ sợi tóc nào chân thật, nên nói: như bọt, bóng, sương mù, điện chớp… Đi, đứng, nằm, ngồi đều sống với ông chủ này là tu thiền Vô sanh.

Thiền sư Sư Nhan ngồi một mình trên tảng đá, thỉnh thoảng gọi: “Ông chủ nhân!” Tự đáp: “Dạ!” Bảo: “Phải tỉnh tỉnh đừng để người lừa!”

Tự gọi tự đáp dường như việc đùa cợt chơi. Chính là lối tu tự nhắc mình không quên ông chủ. Đừng để ngoại cảnh đánh lừa, hằng tỉnh sáng với ông chủ ngàn đời của mình. Quả là pháp tắc muôn đời cho những người biết sống trở lại mình. Biết trở lại mình là về quê hương, là đến Bảo sở, là Cùng tử được cha trao sự nghiệp, là niết bàn, là giác ngộ, là giải thoát… Trăm ngàn danh từ khác nhau đều chỉ một việc “trở về với mình”. Đúng với câu “Thiên thượng thiên hạ duy ngã độc tôn”. Bởi vì trở về được với mình, là muôn việc bên ngoài đều theo đó giải quyết xong.

– Pháp thiền này có đặt thời khóa tu tập cố định không?

Thiền này không đặt nặng thời khóa (chỉ tùy hoàn cảnh thuận tiện), mà chú trọng tâm niệm. Trong tất cả thời, mọi hoạt động đi, đứng, ngồi, nằm, làm việc, nghỉ ngơi, cần thấy rõ từng tâm niệm của mình, để không theo, hoặc hằng sống với ông chủ, không bị ngoại duyên lôi cuốn. Những phút giây nào quên lửng tâm niệm mình, coi như phạm tội buông lung đáng trách. Cho nên nói “đi, đứng, nói, nín, hái củi, lặt rau, thổi lửa, nấu cơm đều là thiền”. Người tu thiền này, mới nhìn dường như họ thong thả lơi lỏng, thật ra họ miên mật từng tâm niệm. Thiền này là cội gốc thành Phật, tác Tổ.

Một hôm, Vương thường thị vào thăm Thiền viện của Tổ Lâm Tế, đến nhà Đông sang nhà Tây, thấy chúng đông đảo, ông hỏi Tổ Lâm Tế:

– Chúng đông đảo thế này, có dạy tụng kinh, tọa thiền chăng?

– Không.

– Dạy họ làm gì?

– Dạy họ làm Phật, làm Tổ.

Đấy là pháp tu tinh tế vi mật trong tâm niệm, không thuộc hình thức bên ngoài. Tổ Lâm Tế cũng nói: “Kẻ ngu cười ta, người trí biết ta.” Kẻ phàm ngu khó hiểu nổi lối tu này, bậc trí giả khả dĩ thông suốt. Lối tu này không có cấp bậc phương tiện, chỉ một bề sống với lý tánh chân thật. Lý tánh không có tướng mạo, nên người tu khó nhận, khó thấy sự tiến bộ của mình. Do đó, đòi hỏi người tu phải lập chí sắt đá, mới mong có ngày thành công.

Tuy nhiên, cũng có những người học lóm pháp thiền này, ngoài miệng nói bô bô, mà trong tâm không khi nào biết thúc liễm, chỉ mượn lời Phật Tổ nói, để che lỗi của mình. Bọn này là kẻ trộm trong Phật pháp, mắc tội không nhỏ.

– Biện minh.

Đọc phần Thiền tuyệt đối ở trên, đa số độc giả sanh nghi:

  • Đạo Phật chủ trương Vô ngã, ở đây bảo trở về “Ông chủ của mình” là có ngã, tức trái hẳn giáo lý?
  • Trong kinh Phật hằng quở chấp Thường, chấp Đoạn của ngoại đạo, ở đây nói “Ông chủ thường hằng không biến đổi” đâu không đồng chấp Thường của ngoại đạo?

Chúng tôi theo thứ tự giải quyết hai nghi vấn này:

– Đạo Phật chủ trương vô ngã, là vô ngã ngay nơi thân ngũ uẩn này. Bởi vì Bà-la-môn căn cứ vào thọ, tưởng, hành, thức chấp làm ngã, Phật biết rõ nó là tướng vô thường sinh diệt nên nói vô ngã. Phật chia nó làm bốn thứ, đặt câu hỏi: Nếu chấp thọ làm ngã thì tưởng, hành, thức là cái gì? Ngược lại, các thứ kia cũng thế. Nhằm trên năm uẩn chấp làm ngã, thật sai lầm đáo để. Năm thứ này là tướng duyên hợp, vô thường sinh diệt, chấp nó là “ta” làm sao khỏi luân hồi sinh tử. Vì thế, kẻ chấp năm uẩn làm ngã, Phật bảo là vô minh, Ngài phản đối và nói là vô ngã.

Ông chủ của thiền này nói, cũng ngay nơi thân năm uẩn này, song là thể chẳng sanh chẳng diệt lặng ngầm trong ấy. Thể này, khi thọ, tưởng, hành, thức lặng mất, nó mới hiện bày đầy đủ. Nó chẳng rời thọ, tưởng, hành, thức, nhưng khi các thứ này hoạt động, tìm nó không ra. Ông chủ này là thể tịch tĩnh, giác tri chưa từng xao động, biến hoại. Chúng ta thử nghiệm xem, khi ngồi thiền hay ngồi một mình chỗ vắng, thọ, tưởng, hành, thức lặng mất không hoạt động, ta vẫn tỉnh sáng mắt tai… vẫn tri giác như thường. Cái gì chịu trách nhiệm tri giác trong lúc này, nếu không phải tánh giác tịch tĩnh thường còn bên trong. Thế nên, ở đây nói “ông chủ” vẫn không trái với chủ trương vô ngã của đạo Phật. Có sống thật, chúng ta mới thấy rõ điều này, đừng mắc kẹt trên văn tự cãi lẽ suông vô ích.

– Ngoại đạo chấp “thường” cũng căn cứ trên thân năm uẩn mà chấp. Thân năm uẩn vốn là tướng sinh diệt vô thường, cái vô thường mà chấp là Thường, nên bị Phật quở trách. Ông chủ ở đây nói, là thực thể chưa từng động, chưa từng sinh diệt, không có tướng mạo, vượt ngoài đối đãi hai bên, nói “thường hằng không biến đổi” là gượng gạo mà nói thôi. Vì thực thể tuyệt đối, còn dùng ngôn ngữ đối đãi nào phô diễn nó được. Có nhận thấy tánh giác này, chúng ta mới tin lẽ “thường hằng” của nó. Phàm cái gì có tướng mạo, có sinh diệt đều vô thường, tánh giác thoát ngoài tướng mạo, sinh diệt làm sao bắt nó vô thường. Nếu không có tánh giác này, cái gì chứng A-la-hán, cái gì thành Phật, sau khi thọ, tưởng, hành, thức đều lặng mất? Vì lẽ đó, ở đây nói “Ông chủ thường còn chẳng biến hoại”, không trái với lý vô thường của Phật nói, cũng không thuộc chấp “thường” của ngoại đạo, mà là chủ yếu của Phật giáo.

KẾT LUẬN

Những vấn đề đã trình bày qua, chúng tôi cố gắng cô đọng trong một khuôn khổ rất nhỏ hẹp, giống như việc “lấy thúng úp voi”, khó tránh khỏi lỗi khó hiểu và thiếu sót. Chúng tôi chỉ mong độc giả nhận được “then chốt” của mỗi vấn đề, cần đi sâu vào chi tiết, sẽ nhờ những quyển kinh sách khác, hoặc nhờ sự dắt dẫn của Tăng, Ni hay Thiện hữu. Ôn lại “then chốt” thiết yếu, có thể nói:

Phật là người đã giác ngộ và giải thoát sinh tử, đó là vị trí căn bản của Ngài. Chúng ta đừng xê dịch, đừng tô điểm, đừng ép buộc Ngài phải rời chỗ căn bản ấy.

Phật pháp là những lời giảng dạy chỉ ra lẽ thật: Lẽ thật trên hình tướng sự vật là nhân quả, lẽ thật trong sự cấu tạo kết hợp là duyên sinh, lẽ thật thầm lặng trong bản thể là chân không hay Phật tánh.

Học Phật là tiến bước trên con đường giác ngộ, là nhận hiểu, phán xét những lẽ thật của Phật dạy, đem chỗ nhận hiểu ứng dụng vào cuộc sống con người. Thực hiện được những điều này, cần nhờ cặp mắt trí tuệ sáng suốt mới thành công.

Tu Phật là ứng dụng những lẽ thật đã nhận xét được vào cuộc sống hằng ngày của mình. Gỡ sạch mọi phiền não, kiến chấp đang trói buộc chặt chẽ trong tâm tư chúng ta, đem lại sự an lạc ngay trong hiện tại và miên viễn ở vị lai. Chẳng những thế, tu Phật còn có nghĩa vượt ra ngoài vòng đối đãi sinh diệt, thoát khỏi mọi khuôn khổ hạn cuộc, làm người tự do, tự tại.

Với những điểm chủ yếu trên, chúng ta nhận thức chắc chắn sâu xa, là trong tay đã có sẵn ngọn đuốc sáng, trên con đường về quê ắt không đến nỗi lạc lầm. Giá trị của Phật pháp là biết để hành, không phải biết để nói. Thực hành sâu chừng nào, càng thấy giá trị Phật pháp cao chừng ấy. Biết để nói, là người trình bày đủ mọi thức ăn, mà bụng vẫn đói; là nhân viên phát ngân trong ngân hàng cả ngày đếm tiền, khi ra về chỉ hai tay không. Chúng tôi ước mong độc giả của quyển sách này không đến nỗi như thế.

Trích cuốn Bước đầu học Phật, HT. Thích Thanh Từ.

Hy vọng những chia sẻ này đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về cách tu theo Phật. Để tiếp tục hành trình khám phá sâu sắc hơn, hãy tìm hiểu thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang