Trong cõi luân hồi vô tận, nơi ánh sáng Chánh pháp còn chưa soi rọi khắp chốn, có một vị Bồ Tát vĩ đại đã phát lời thệ nguyện cứu độ chúng sinh, đặc biệt là những linh hồn lầm lạc nơi địa ngục. Ngài Địa Tạng Vương, với lòng từ bi vô hạn, đã mang sứ mệnh hóa giải khổ đau từ khi Đức Phật Thích Ca nhập diệt cho đến khi Đức Phật Di Lặc giáng thế, thể hiện lòng nguyện sâu sắc đã được khai mở qua nhiều tiền kiếp. Khám phá chi tiết về Ngài và lời nguyện cứu khổ của Ngài trên Chia sẻ Đạo Phật.
Địa Tạng hay Địa Tạng Vương Bồ Tát là ai?
Địa Tạng, hay còn gọi là Địa Tạng Vương Bồ Tát, là một bậc giác ngộ quan trọng trong Phật giáo. Theo các kinh điển Phật giáo, Ngài là vị Tỳ kheo đã phát nguyện cứu độ toàn bộ chúng sinh trong sáu cõi luân hồi, từ thời điểm Đức Phật Thích Ca Mâu Ni nhập Niết bàn cho đến khi Đức Phật Di Lặc giáng thế. Lời nguyện của Ngài vô cùng lớn lao: sẽ không chứng thành Phật quả nếu chúng sinh trong địa ngục chưa được giải thoát hoàn toàn. Do đó, Ngài được tôn xưng là vị Phật của chúng sinh nơi địa ngục, Giáo chủ cõi U Minh, với sứ mệnh phổ độ chúng sinh trong cảnh giới tối tăm này.

Địa Tạng hay Địa Tạng Bồ Tát là một vị Phật trong Phật giáo.
Sự tích và Đại Nguyện của Địa Tạng Vương Bồ Tát
Trong Kinh Địa Tạng, Đức Phật đã hé lộ về bốn tiền kiếp và bốn đại nguyện sâu sắc của Ngài Địa Tạng Vương Bồ Tát:
1. Trong vô lượng kiếp về trước, khi còn là một vị Trưởng giả, Ngài đã được chiêm ngưỡng và học hỏi từ Đức Phật Sư Tử Phấn Tấn Cụ Túc Vạn Hạnh Như Lai. Từ cơ duyên đó, Ngài phát đại nguyện: “Từ nay cho đến đời vị lai, tôi sẽ vì tất cả chúng sinh đau khổ trong sáu cõi mà giảng bày vô số phương tiện để họ được giải thoát hoàn toàn, sau đó tôi mới chứng thành Phật quả.”
2. Vào thời quá khứ xa xưa, khi Đức Phật Giác Hoa Định Tự Tại Vương Như Lai còn tại thế, tiền thân của Ngài là một phụ nữ dòng dõi Bà-la-môn có nhiều đức hạnh và uy quyền. Tuy nhiên, mẹ của cô lại không tin vào luật nhân quả, tạo nhiều nghiệp ác và sau khi qua đời đã đọa vào địa ngục. Với lòng hiếu thảo sâu sắc, cô đã thực hiện vô lượng điều lành, hồi hướng công đức cho mẹ và cầu nguyện Đức Phật cứu giúp. Nhờ sự chí thành đó, Đức Phật đã cho cô biết mẹ mình đã thoát khỏi địa ngục và sinh về cõi trời. Vô cùng hoan hỷ, cô đã đối trước Đức Phật Giác Hoa phát nguyện: “Tôi nguyện từ nay cho đến đời vị lai, đối với chúng sinh gặp khổ đau, tôi sẽ lập ra nhiều phương cách để họ được giải thoát.”

Tựa đề của Kinh Địa Tạng là “U minh Giáo chủ Bổn Tôn Địa Tạng Bồ tát Ma ha tát”. Có nghĩa là đấng giáo chủ cõi U minh là Bổn Tôn Địa Tạng Bồ tát.
3. Trong vô số kiếp về trước, dưới thời Đức Phật Nhất Thiết Trí Thành Tựu Như Lai, Ngài Địa Tạng đã hóa thân thành một vị vua từ bi, thương dân như con. Tuy nhiên, chúng sinh thời ấy tạo nhiều nghiệp ác. Vị vua hiền đức này đã phát nguyện: “Nếu tôi chưa độ thoát cho những kẻ tội khổ, khiến họ đều được an vui và chứng quả Bồ Đề, thì tôi nguyện không chịu thành Phật.”
4. Vào vô lượng kiếp quá khứ, thời Đức Phật Liên Hoa Mục Như Lai, Ngài Địa Tạng là một người con gái hiếu thảo tên Quang Mục, có nhiều phước đức. Nhưng mẹ cô lại là người tạo vô số nghiệp ác và sau khi chết đã đọa vào địa ngục. Quang Mục đã tạo nhiều công đức hồi hướng cho mẹ. Nhờ phước duyên cúng dường một vị A-la-hán, cô được biết mẹ mình đã thoát khỏi địa ngục và sinh làm người, tuy nhiên vẫn còn chịu quả báo sinh vào gia đình nghèo hèn, hạ tiện và chết yểu. Vì thương mẹ và chúng sinh, Quang Mục đã đứng trước Đức Phật Liên Hoa Mục Như Lai phát nguyện: “Từ nay cho đến trăm nghìn muôn ức kiếp, trong bất kỳ thế giới nào có chúng sinh chịu khổ trong địa ngục và ba đường ác, tôi nguyện cứu vớt họ, làm cho tất cả đều thoát khỏi cảnh địa ngục, súc sinh, ngạ quỷ. Khi những kẻ mắc tội báo như vậy đều thành Phật rồi, tôi mới thành bậc Chánh Giác.”
Qua những tiền kiếp này, chúng ta thấy rõ Ngài Địa Tạng Bồ Tát đã phát nguyện cứu vớt tất cả chúng sinh đang chịu khổ đau nơi địa ngục. Ngài nguyện rằng chỉ khi nào cõi U Minh được trống rỗng, Ngài mới chứng thành Phật. Chính vì lòng từ bi bao la và lời nguyện vĩ đại đó, Ngài được tôn kính là vị Bồ Tát có tấm lòng nhân hậu vô bờ.

Ngài Địa Tạng là một vị Bồ tát có hình tướng rõ ràng, và có một cõi địa ngục thật sự, thì chúng ta sẽ ỷ lại vào tha lực, rồi vô tình gạt bỏ quy luật nhân quả.
Ý nghĩa sâu xa của Kinh Địa Tạng
Tựa đề Kinh Địa Tạng là “U Minh Giáo Chủ Bổn Tôn Địa Tạng Bồ tát Ma ha tát”, có nghĩa là vị giáo chủ tối thượng của cõi U Minh chính là Địa Tạng Bồ Tát. Trong hình ảnh quen thuộc, Ngài cầm tích trượng và minh châu, xuống địa ngục để cứu vớt chúng sinh nếu họ chí thành niệm danh hiệu Ngài. Tuy nhiên, ý nghĩa thực sự của hình tượng này sâu sắc hơn thế.
“Bổn” chỉ Bổn tâm, “Tôn” chỉ tôn quý, “Địa” chỉ tâm địa, và “Tạng” chỉ Như Lai Tạng. Điều này có nghĩa là Bổn tâm mới là tôn quý nhất, là kho Như Lai Tạng tâm địa. Chỉ có Bổn tâm mới làm chủ được cõi U Minh, tức là làm chủ được địa ngục tham, sân, si của chính mình.
Địa ngục thực chất là trạng thái của tham, sân, si trong tâm thức. Chúng sinh khổ đau vì những phiền não này khởi phát. Để phá vỡ cánh cửa địa ngục, chúng ta cần trở thành “Bổn Tôn Địa Tạng” của chính mình. Điều quan trọng là nhận ra bản tính Như Lai sẵn có trong tâm, từ đó mới có thể phá tan địa ngục tham, sân, si và cứu giúp chúng sinh.

Phật nói kinh Địa Tạng là muốn cảnh tỉnh tất cả chúng ta dẹp bỏ tham sân si nơi tự tâm, tu tập ba nghiệp lành nơi tâm mình, rồi dứt nghiệp cũng nơi tự tâm và giải trừ vô minh tăm tối cũng nơi tự tâm.
Nếu chúng ta chỉ hiểu Địa Tạng Bồ Tát như một vị thần có khả năng phá địa ngục, chúng ta sẽ dễ rơi vào thái độ ỷ lại vào tha lực, bỏ qua quy luật nhân quả. Nếu có một vị Bồ Tát đủ sức mạnh làm điều đó, thì việc tụng kinh, thiền định hay tinh tấn tu hành có lẽ không còn cần thiết nữa. Chúng ta chỉ cần một lòng cầu nguyện Ngài, và chờ đợi sự cứu rỗi khi lâm chung.
Thái độ ỷ lại, trông chờ sự cứu giúp này sẽ làm lu mờ ý nghĩa của quy luật Nhân Quả, thậm chí làm mất đi ý nghĩa của sự xuất hiện của Đức Phật. Vậy tại sao chúng ta phải nỗ lực tu hành? Nếu không dứt trừ các nghiệp ác nơi thân, khẩu, ý, thì liệu có vị Bồ Tát nào có thể cứu vớt chúng ta? Việc tu hành chính là tu dưỡng tâm mình. Khi tâm thanh tịnh là thanh tịnh chân tâm, khi giác ngộ là giác ngộ tự tâm. Ngoài tâm không có gì cả.
Địa ngục chính là biểu hiện của tham, sân, si, phiền não của chúng sinh, là kết quả của ba nghiệp ác phát sinh từ thân, khẩu, ý. Địa ngục là sự tối tăm, mê muội trong tâm thức mỗi người. Đó chính là địa ngục tự tâm.

khi tụng Kinh Địa Tạng ở chùa nếu có những chỗ không hiểu thì có chư Tăng giảng giải cho hiểu hơn. Tụng kinh ở nhà sẽ thiếu một trong ba hình tướng của Tam Bảo đó là chư Tăng.
Phật dạy Kinh Địa Tạng là để cảnh tỉnh chúng ta dẹp bỏ tham, sân, si nơi tự tâm, tu tập ba nghiệp lành, dứt trừ nghiệp chướng và giải trừ vô minh tăm tối cũng ngay nơi tự tâm. Cuối cùng, chúng ta sẽ trở về với “Bổn Tôn Địa Tạng” của chính mình. Đây là nội dung cốt yếu của toàn bộ Kinh Địa Tạng.
Khi nghiên cứu sâu hơn vào chính văn Kinh Địa Tạng, chúng ta sẽ khám phá ra nhiều điều mới mẻ và vi diệu. Hiểu rõ ý nghĩa kinh điển sẽ giúp việc trì tụng trở nên trọn vẹn, đưa đời tu hành đi đúng quỹ đạo. Nếu không, chúng ta có thể rơi vào tà kiến hoặc mê tín, lãng phí một đời làm đệ tử Phật. Là đệ tử Phật, chúng ta được tắm mình trong trí tuệ của Phật, là trí tuệ sẵn có trong tâm mỗi người.
Hướng dẫn thực hành Kinh Địa Tạng
Những lời dạy của Đức Phật trong Kinh Địa Tạng mang ý nghĩa vô cùng thâm sâu và vi diệu. Việc đọc qua loa vài lần khó có thể thấu hiểu hết. Do đó, khi trì tụng kinh, chúng ta cần hết lòng thành kính, trân quý từng lời dạy của Đức Phật.

Bìa Kinh Địa Tạng.
Trước khi tụng kinh, nên rửa tay, súc miệng sạch sẽ và mặc trang phục chỉnh tề. Khi ngồi hay đứng, giữ thân cho thẳng thắn. Khi lạy hoặc quỳ, giữ tư thế trang nghiêm. Âm thanh đọc kinh nên vừa đủ nghe.
Kinh Địa Tạng có cách tụng riêng biệt. Việc trì tụng không chỉ mang lại sự an lạc cho người sống, sự hòa thuận cho gia đình, mà còn giúp người quá cố được dẫn dắt trên con đường luân hồi. Do đó, cách thức tụng kinh có thể thay đổi tùy theo hoàn cảnh và gia chủ.
Điều quan trọng nhất khi tụng Kinh Địa Tạng là phải thể nhập được ý nghĩa sâu xa của kinh và ứng dụng, thực hành vào đời sống hàng ngày. Nếu tụng kinh mà không phá trừ được kiêu mạn, không thực hành hạnh khiêm cung, thì sẽ mất đi nhiều công đức.
Các Phật tử nên tụng Kinh Địa Tạng tại chùa sẽ mang lại nhiều ý nghĩa hơn. Môi trường chùa chiền trang nghiêm, tĩnh lặng giúp chúng ta dễ dàng tập trung vào kinh điển, ít bị ngoại cảnh chi phối. Nhờ đó, tam nghiệp (thân, khẩu, ý) được thanh tịnh, mắt chỉ đọc kinh, thân ngồi trang nghiêm, ý hướng về những lời kinh thâm sâu, từ đó mang lại công đức lớn.

Khi về chùa tụng Kinh có chư Tăng, có đông Phật tử tụng Kinh, ý nghĩa thâm sâu của Kinh Địa Tạng càng được vang vọng đi khắp, đi sâu vào tâm thức của mình, làm cho sức mạnh tâm linh vững mạnh, cảm thấy niềm an lạc và tự tâm mình thấu hiểu được ý nghĩa của Kinh Địa Tạng.
Hơn nữa, khi tụng Kinh Địa Tạng tại chùa, nếu có những điểm chưa hiểu, chúng ta có thể nhờ chư Tăng giảng giải. Việc tụng kinh tại nhà sẽ thiếu đi sự hiện diện của chư Tăng, một trong ba ngôi Tam Bảo.
Khi về chùa tụng kinh cùng chư Tăng và nhiều Phật tử khác, ý nghĩa thâm sâu của Kinh Địa Tạng càng được lan tỏa, thấm sâu vào tâm thức, củng cố sức mạnh tâm linh, mang lại niềm an lạc và giúp chúng ta tự mình thấu hiểu được lời kinh.
Nhờ đó, trí tuệ của chúng ta ngày càng sáng suốt, ba độc tham, sân, si dần thưa mỏng, nghiệp chướng tiêu trừ, những vọng tưởng điên đảo giảm thiểu. Lúc đó, hình ảnh Bồ Tát Địa Tạng sẽ hiển hiện, cửa địa ngục tham, sân, si sẽ bị phá vỡ, cứu vớt chúng ta và tất cả muôn loài chúng sinh thoát khỏi cảnh khổ đau.
Quý Phật tử có thể tải xuống Kinh Địa Tạng tại đây!
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về Địa Tạng Bồ Tát và Kinh Địa Tạng. Để tìm hiểu sâu hơn về Phật pháp và những giáo lý vi diệu khác, mời bạn khám phá chuyên mục Đạo phật.
