Bí ẩn về “căn cơ” trong tu tập luôn là câu hỏi lớn với nhiều người, bởi lẽ thành tựu tâm linh không phải là điều có thể đạt được chỉ trong một đời. Điều gì thực sự tạo nên nền tảng vững chắc cho hành trình giác ngộ, và làm thế nào để nhận biết được năng lực tiềm ẩn này? Khám phá ý nghĩa sâu xa của căn cơ, một khái niệm được vun bồi qua vô số kiếp, sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về con đường tu tập của mình trên Website Chia sẻ Đạo Phật.
Hỏi:
Căn cứ vào đâu để xác định một người có căn cơ thấp hay cao trong tu hành? Có những dấu hiệu nào để nhận biết một người có căn cơ hay không?
Đáp:
Căn cơ, trong bối cảnh tu hành Phật pháp, được hiểu là năng lực và khuynh hướng tu tập tích lũy qua nhiều kiếp, bắt nguồn từ những nguyện lực và công đức đã vun bồi. Giáo lý Phật Đà vô cùng sâu rộng và vi diệu, không ai có thể chứng đắc thành tựu chỉ trong một đời.
Mọi khả năng trong tu tập, dù là niệm Phật, thiền định, tụng kinh, trì chú, cho đến việc đạt được các quả vị, thần thông, trí tuệ hay định lực, đều là kết quả của quá trình tu tập, huân tập và tích lũy công đức qua vô số kiếp.
Sau mỗi lần tái sinh, dù ký ức về các kiếp trước không còn, nhưng những khuynh hướng tu hành và công đức đã tạo dựng vẫn không mất đi. Chúng được tích lũy, giúp ta có khả năng tiếp thu nhanh chóng và thành tựu các pháp môn đã từng tu tập trong các kiếp trước. Đây chính là khái niệm căn cơ.
Lấy ví dụ trong thời Đức Phật còn tại thế, khi nhiều người cùng nghe một bài pháp, có người chứng quả A-la-hán, người nhập địa Bồ Tát Bất Thối Chuyển, trong khi một số người khác lại không chứng đắc gì.

Ảnh minh họa.
Sự khác biệt này là do nguyện lực và công đức tích lũy trong quá khứ của mỗi người là khác nhau. Người chứng quả A-la-hán có thể là do trong kiếp trước đã từng cúng dường một vị Phật và phát nguyện mong cầu giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử. Người đạt địa Bồ Tát Bất Thối Chuyển có thể là do đã từng cúng dường vô lượng chư Phật và phát nguyện cứu độ tất cả chúng sinh. Còn những người không chứng đắc gì có thể do công đức tích lũy chưa đủ hoặc vì nhiều nguyên nhân khác.
Phân tích sâu hơn, có hai yếu tố then chốt là Nguyện lực và Công đức. Khi lần đầu phát nguyện ở một kiếp nào đó, điều ta mong muốn thành tựu sẽ định hình kết quả cuối cùng. Nếu chỉ phát nguyện mà chưa hành tạo công đức, lời nguyện đó sẽ dẫn dắt ta tạo ra nhiều công đức hơn trong các kiếp sau, cho đến khi đủ để thành tựu những gì đã nguyện.
Trường hợp vừa phát nguyện vừa hành tạo công đức, những công đức này sẽ đi theo sự chỉ dẫn của nguyện lực, dần dần tăng trưởng cho đến khi mục tiêu được viên thành.
Ví dụ, một người phát nguyện sớm thành Phật để độ tất cả chúng sinh. Theo quy luật nhân quả, lời nguyện này sẽ định hướng cho họ có xu hướng tu tập theo Đại Thừa, ham học hỏi về Bồ Tát đạo (vì chỉ có tu theo Bồ Tát đạo mới có thể thành Phật), và có tâm nguyện cứu độ chúng sinh, đồng thời lặp lại những nguyện lực tương tự qua nhiều kiếp.
Lời nguyện đó cũng sẽ thúc đẩy họ tích cực hành tạo phước và công đức không ngừng nghỉ, gặp gỡ vô lượng chư Phật để cúng dường và học đạo. Sự kết hợp giữa khuynh hướng tu tập Đại Thừa, động lực hành tạo công đức, cùng các cơ hội được Phật giáo hóa sẽ không dừng lại cho đến khi nguyện lực thành tựu, tức là đạt được quả vị Phật.
Ở các giai đoạn trung gian, do nguyện lực ban đầu và công đức quá khứ, dù sinh về đâu, họ cũng sẽ nhanh chóng gặp được các pháp môn Đại Thừa, tiếp thu và thuần thục chúng một cách xuất sắc, vượt trội hơn hẳn người khác. Đây chính là biểu hiện của căn cơ Đại Thừa.
Đối với các pháp môn tu tập khác không phù hợp với nguyện lực ban đầu, họ sẽ không cảm thấy hứng thú hay có động lực để theo đuổi, vì chúng không tương thích với căn cơ của họ.
Tương tự, với người phát nguyện mau chóng thoát khỏi vòng luân hồi khổ đau, theo quy luật nhân quả, lời nguyện này sẽ dẫn dắt họ gặp Phật, khởi tâm cung kính, hầu hạ, cúng dường và cầu xin quả vị A-la-hán. Với công đức đó, trong một thời Phật tiếp theo, họ sẽ sinh đúng vào thời kỳ Phật giáo hóa, được Phật chỉ dạy và đạt được quả vị A-la-hán, giải thoát khỏi luân hồi như đã nguyện. Người này sẽ không có tâm ham thích đối với các môn tu Đại Thừa, và dù có cố gắng cũng khó lòng theo đuổi, vì điều đó trái ngược với nguyện ban đầu và căn cơ của họ.
Để có thể thấu suốt căn cơ của người khác một cách chính xác, cần phải đạt được Pháp nhãn (thường là từ bậc Đại Bồ Tát trở lên). Đối với phàm phu, việc nhận định căn cơ chỉ dừng lại ở mức độ phỏng đoán. Chúng ta có thể dựa vào những khuynh hướng biểu hiện, xem một người thích tu theo hướng nào, pháp môn nào, hay tin tưởng vào điều gì, để “đoán mò” về nguyện lực của họ. Đồng thời, quan sát khả năng tiếp thu các pháp môn khác nhau để suy đoán về công đức đã tích lũy trong quá khứ. Tuy nhiên, đây là việc rất khó khăn, dễ dẫn đến sai lầm và gây hậu quả nghiêm trọng, do đó cần hết sức cẩn trọng, tránh cố chấp vào những phán đoán của bản thân.
Trong thời Đức Phật còn tại thế, có hai vị thanh niên đến xin xuất gia và được ngài Xá Lợi Phất nhận làm đệ tử. Ngài dạy một người tu pháp Quán bất tịnh, người kia tu pháp Quán vô thường. Sau một thời gian, cả hai đều không đạt được kết quả gì và cảm thấy chán nản, xin hoàn tục.
Đức Phật quán xét thấy nhân duyên, liền ngăn chặn lại. Ngài chỉ dạy người đang tu Quán bất tịnh hãy chuyển sang Quán vô thường, và người đang tu Quán vô thường hãy chuyển sang Quán bất tịnh. Không lâu sau, cả hai vị đều chứng quả A-la-hán.

Ảnh minh họa.
Qua sự việc này, Đức Phật đã trách cứ ngài Xá Lợi Phất vì đã không khéo quán sát căn cơ của đệ tử. Nếu không có sự can thiệp của Phật, hai vị thanh niên kia có thể đã mất hết tín tâm vào Phật pháp.
Ngài Xá Lợi Phất là vị có trí tuệ bậc nhất trong hàng đệ tử A-la-hán của Đức Phật, có khả năng quan sát được 8 vạn kiếp luân hồi của người khác, vậy mà còn bị Đức Phật khiển trách. Điều này cho thấy, đối với phàm phu, việc chắc chắn về căn cơ của người khác là điều không thể.
Nếu buộc phải tìm hiểu căn cơ của người khác để hướng dẫn tu tập, phương pháp tốt nhất là giới thiệu nhiều pháp môn và hướng đi khác nhau, sau đó để họ tự lựa chọn, thay vì áp đặt. Tiếp tục quan sát, nếu người đó có căn cơ phù hợp, chính căn cơ đó sẽ dẫn dắt họ thành tựu như sở nguyện.
Liên quan đến khả năng quán sát căn cơ, trong thời Đức Phật, có một cụ ông hơn trăm tuổi muốn xin xuất gia. Ông lặn lội đến Tinh xá, nhưng không gặp Đức Phật. Ông gặp ngài Xá Lợi Phất, ngài nhập định quán sát và thấy rằng suốt 8 vạn kiếp, ông này không tạo được công đức nào trong Phật pháp, nên không nhận. Tương tự, ông gặp ngài Mục Kiền Liên và nhiều vị A-la-hán khác đều bị từ chối, ông vô cùng buồn bã bỏ về.
Đức Phật từ xa biết sự việc, dùng thần thông hiện ra trước mặt ông, an ủi và cho phép ông xuất gia. Sau này, ông cũng chứng quả A-la-hán. Ngài Xá Lợi Phất lấy làm ngạc nhiên, hỏi Đức Phật vì sao ông này có thể chứng quả.
Đức Phật giải thích, do từ rất xa xưa, hơn 8 vạn kiếp trước (vượt ngoài khả năng quán sát của ngài Xá Lợi Phất), khi còn ở trong rừng, ông này từng bị hổ đuổi bắt. Quá sợ hãi, ông trèo lên cây và chỉ kịp niệm một câu: “Nam Mô Phật”. Chính nhờ công đức nhỏ bé này, ở kiếp hiện tại ông đã chứng được quả vị A-la-hán.
Qua câu chuyện này, chúng ta thấy rõ sự khác biệt giữa trí tuệ của Phật và trí tuệ của các vị A-la-hán, đồng thời nhận thức được việc quán sát căn cơ là vô cùng phức tạp và khó khăn.
Hiểu rõ về căn cơ là bước đầu quan trọng để mỗi người tìm thấy con đường tu tập phù hợp và xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp giải thoát. Nếu bạn muốn đào sâu hơn về những nguyên lý và thực hành trong đời sống tâm linh, hãy khám phá thêm chuyên mục Đạo phật.
