Từ một cậu bé gốc Việt tại California với khát vọng mãnh liệt trở thành bậc thầy Phật giáo Tây Tạng, Kusho Tenzin Drodon đã dấn thân vào hành trình tâm linh đầy gian nan để theo đuổi học vị Geshe danh giá, một con đường mà ít ai có thể hoàn thành. Giờ đây, với sự dẫn dắt của những bậc chân tu lỗi lạc và niềm đam mê không ngừng, hành trình tu tập của ông đang mở ra những góc nhìn sâu sắc về giáo lý cổ xưa, một câu chuyện đầy cảm hứng có thể tìm hiểu thêm tại chiasedaophat.com.
Kusho Tenzin Drodon, sinh ra tại Quận Cam, miền Nam California trong một gia đình khá giả, đã bộc lộ mong muốn trở thành một Geshe Tây Tạng từ năm tám tuổi.

Geshe: Học vị cao quý trong Phật giáo Tây Tạng
Geshe là một học vị danh giá trong hệ thống Phật giáo Tây Tạng, tương đương với bằng Tiến sĩ Phật học của phương Tây. Quá trình đạt được học vị này thường kéo dài khoảng hai thập kỷ, và không phải ai cũng có thể hoàn thành. Hiện nay, trên thế giới chỉ có khoảng 200 vị Geshe.
Để trở thành Geshe, các học viên phải nghiên cứu sâu rộng năm lĩnh vực triết học Phật giáo: Bát nhã ba la mật (Prajnaparamita), Trung quán luận (Madhyamika), Giới luật (Vinaya), A tỳ đạt ma luận (Abidharma) và Lý luận căn bản (Pramana Vidya). Sự thấu hiểu này đòi hỏi sự nhập tâm bằng tiếng Tạng, trải qua nhiều năm tu tập gian khổ, để có thể ứng đối và tranh luận về mọi vấn đề Phật học trong các kỳ khảo hạch. Hệ thống học vị Geshe có bốn cấp bậc: Dorampa, Lingtse, Tsorampa và cao nhất là Lharampa. Thông thường, phải mất ít nhất sáu năm để đạt được cấp bậc tối ưu.
Sự dẫn dắt của bậc thầy
Thánh tăng Tây Tạng đương đại, Kyabje Lati Rinpoche, đã được Đức Đạt Lai Lạt Ma tin tưởng giao phó nhiệm vụ hướng dẫn cho chú bé họ Phạm gốc Việt. Vị cao tăng này, một Lharampa Geshe và được cho là hóa thân của danh tăng Gongkar Rinpoche, là một trong những nhân vật uy tín nhất trong hàng ngũ các bậc thầy Phật giáo Tây Tạng.
Kyabje Lati Rinpoche, pháp danh đầy đủ là Lati Tulku Champa Lungtok Tenpel Losang, được kính trọng như một bảo châu trong cộng đồng Phật giáo Tây Tạng. Ngài hiện giữ vai trò cố vấn về Lý luận (Tsen-shabs) cho Đức Đạt Lai Lạt Ma. Thông thường, các đệ tử của Tulku Lati Rinpoche là những vị sư được xác nhận là hóa thân của các cao tăng, đạo sư hoặc guru đã phát nguyện tái sinh để tiếp tục hạnh nguyện cứu độ chúng sinh. Việc Đức Đạt Lai Lạt Ma trực tiếp yêu cầu Tulku Lati Rinpoche dìu dắt chú bé cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của trường hợp này.
Hành trình đặc biệt của một nhà sư Việt kiều
Câu hỏi đặt ra là vì sao một chú bé sinh ra trong một gia đình Việt Nam tại Hoa Kỳ lại được nhận vào tu viện Tây Tạng và được chính Đức Đạt Lai Lạt Ma ủy thác cho một vị cao tăng hàng đầu hướng dẫn tu học?
Để hiểu rõ hơn về con đường tu tập của vị tăng người Việt này, chúng ta cần xem xét bối cảnh và ý nghĩa của các danh hiệu trong Phật giáo Tây Tạng.

Đối với người Tây Tạng, Đức Đạt Lai Lạt Ma được xem là hóa thân của Bồ tát Quán Thế Âm, vị Bồ tát Đại từ Đại bi. Tại Việt Nam, Ngài được tôn kính là Phật Quan Âm và thường được gọi là “Phật Sống Tây Tạng”. Người Tây Tạng gọi Ngài là “Kundun”, mang ý nghĩa “hiện diện” hoặc “sự hiện hữu thiêng liêng”.
Trong Phật giáo Tây Tạng, một Lạt Ma được xem là hiện thân của Phật, hoặc một Bồ tát tái sinh để cứu độ chúng sinh. Những bậc hóa thân này được tôn xưng là Tulku (phiên âm Hán-Việt là “Chu cô”). Danh hiệu Lạt Ma chỉ dành cho những người có khả năng giảng dạy giáo pháp và thực hành các nghi lễ Phật giáo. Trong số các Lạt Ma, những vị uyên thâm và có phẩm hạnh cao quý nhất được tôn vinh là Rinpoche, có nghĩa là “vô cùng quý báu”. Nhiều cao tăng trong giới giáo phẩm và triều đình Tây Tạng được gọi là Rinpoche.
Việc Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14, một vị Phật Sống, ủy thác cho một Tulku Rinpoche dẫn dắt một nhà sư trẻ người Việt cho thấy nhà sư này có những phẩm chất và nhân duyên đặc biệt, có thể vượt xa sự hiểu biết thông thường.
Kể từ đó, con đường tu học của nhà sư trẻ này đã có những bước tiến đáng kể.
Hành trình xuất gia và thụ giới
Một người Mỹ gốc Việt xuất gia tu học Phật giáo tại Ấn Độ đã là điều hiếm gặp, nhưng việc một người sinh ra tại Mỹ, thuộc thế hệ thứ hai của những người tị nạn Việt Nam, lại càng hiếm hoi hơn. Đặc biệt, đây là người Mỹ đầu tiên được nhận vào tu viện Gaden Shartse ở Mundgod, miền Nam Ấn Độ, để tu học thành Sa di.
Donald Phạm, tên Mỹ-Việt, sau khi xuất gia đã đổi tên thành Konchog Osel. Người thân thường gọi chú là Kusho. Konchog mang ý nghĩa “hiếm quý”, Osel là “tịnh quang”, “ánh sáng trong lành”, và Kusho là một danh xưng tôn kính dành cho một cao tăng.
Sau một thời gian khảo hạch, chính Tulku Lati Rinpoche đã thỉnh cầu Đức Đạt Lai Lạt Ma cử hành lễ thọ giới Cụ túc cho chú tiểu Sa di. Buổi lễ trọng đại này diễn ra vào đúng ngày Phật Đản, với sự hiện diện của bốn vị Rinpoche khác. Chú được ban pháp danh là Tenzin Drodon, mang ý nghĩa “Người nắm giữ Phật pháp” (Tenzin) và “cứu độ chúng sinh” (Drodon). Pháp danh Drodon là một danh hiệu khá hiếm trong giới Tăng già Tây Tạng.
Ngày nay, Phật giáo Tây Tạng có một vị sư trẻ với dung mạo sáng ngời, thông thạo tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Tây Tạng với giọng điệu chuẩn mực của Kinh đô Lhasa. Vào mùa Xuân Đinh Hợi (2007), ở tuổi 21, Kusho đã thọ giới Tỳ kheo dưới sự chứng minh của Đức Đạt Lai Lạt Ma, một sự kiện lịch sử. Đây là người Việt đầu tiên trong lịch sử được chính Đức Đạt Lai Lạt Ma truyền thừa và truyền giới.
Duyên lành từ thuở ấu thơ
Năm Kusho bốn tuổi, mẹ cậu đọc được tin tức về việc Đạo sư Lati Rinpoche sẽ đến thuyết pháp tại Los Angeles. Vô cùng mừng rỡ khi có cơ hội gặp gỡ vị cao tăng mà bà đã ngưỡng mộ qua sách vở từ khi mang thai, bà đã đưa con trai đến tham dự buổi thuyết pháp. Tại đây, Donald đã quy y với Tulku Lati Rinpoche.
Gần bốn năm sau, vào dịp Tết Kỷ Mão (1999), cả gia đình Donald Phạm đã cùng Hòa thượng Geshe La sang Ấn Độ. Chú quyết định ở lại tu học. Vào dịp Tết Nguyên đán, chú đã xuống tóc, trở thành Sa di Kusho Konchog Osel. Dù tu viện có đến 1.500 tăng chúng cùng học tập, chú vẫn được Đức Đạt Lai Lạt Ma ân cần giao phó cho Viện trưởng Tulku Lati Rinpoche trực tiếp hướng dẫn. Mọi người thân mật gọi chú là Kusho-la.
Hai năm sau, Kusho được đưa lên Dharamsala, miền Bắc Ấn Độ, để theo học tại Viện Lý luận Phật giáo (Institute of Buddhist Dialectics). Học viện này, với 300 sinh viên, nằm gần thị trấn McLeod Ganj, được mệnh danh là “Little Lhasa”, nơi đặt trụ sở của Chính quyền Lưu vong Tây Tạng. Đây cũng là nơi Đức Đạt Lai Lạt Ma thường xuyên giảng pháp.
Tại học viện, tiểu Sa di Kusho là người trẻ nhất và nổi bật nhờ khả năng lĩnh hội cũng như tranh luận sắc bén. Chú còn được khen ngợi về sự khiêm nhường, từ tốn và thường giữ thái độ trầm lặng trước sự quan tâm của truyền thông. Nhiều người nhận định Kusho có thiện nghiệp để trở thành một vị sư và có phúc duyên được các bậc cao tăng hướng dẫn trên con đường tu học Phật pháp sâu sắc.
Hiện tại, Kusho đã là một vị sư 21 tuổi và sẽ chính thức thọ giới Tỳ kheo với Đức Đạt Lai Lạt Ma vào mùa Xuân này, trở thành Shakya Bikshu Tenzin Drodon.
Bồ đề tâm và trách nhiệm với quê hương
Theo quan niệm của Phật giáo Tây Tạng, việc tu học để thành tựu giác ngộ mà không nghĩ đến việc giúp đỡ người khác sẽ là một sự lãng phí. Phật giáo Tây Tạng đặc biệt nhấn mạnh việc tu dưỡng Bồ đề tâm, thực hành Bồ tát hạnh và coi việc giúp đỡ tha nhân là một bổn phận quan trọng, không thể tách rời khỏi lòng từ bi của người Phật tử.
Trước câu hỏi về việc Kusho có nghĩ đến người Việt và Phật giáo Việt Nam hay không, vị Sa môn trẻ bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến cha mẹ, những Phật tử đã luôn khuyến khích và hỗ trợ cậu trên con đường học đạo. Chính tình yêu thương của mẹ đã thôi thúc cậu nỗ lực tu tập để có thể làm tròn bổn phận đối với Việt Nam. Vì vậy, sau giai đoạn tu chứng, nhà sư trẻ dự định sẽ học hỏi thêm về Việt Nam và Phật giáo Việt Nam.

Phật giáo Tây Tạng thuộc Kim cương thừa (Vajrayana) của Đại thừa (Mahayana), nhưng cũng tích hợp các phương pháp tu tập đặc trưng của Mật tông và thực hành Bồ tát hạnh dựa trên nền tảng giáo lý của Phật giáo Nguyên thủy (Theravada). Do đó, trong chương trình đào tạo, các học viên đều phải nắm vững cả những giáo lý Tiểu thừa và Nguyên thủy. Trong tương lai, Kusho sẽ tìm hiểu sâu hơn về những khía cạnh đa dạng của Phật giáo Việt Nam và cần thông thạo tiếng Việt để có thể giao tiếp với các Phật tử người Việt.
Đây là một hành trình dài và đầy thử thách. Khi viết, Kusho sử dụng cả hai tay để viết chữ Tây Tạng hoặc tiếng Anh. Trong quá trình học tập, có lẽ cậu cũng đã ý thức về tương lai, về việc tìm về với Phật giáo Việt Nam. Hơn nữa, chính Đức Đạt Lai Lạt Ma cũng đã căn dặn như vậy.
Vào ngày Kusho được truyền giới, Đức Đạt Lai Lạt Ma đã gọi riêng cậu bé lại để chụp chung một bức ảnh. Ngài nói: “Con hãy giữ tấm hình này cho quê hương con, cho nước Việt Nam”. Kusho đã treo bức ảnh trong phòng tu học tại học viện, như một lời nhắc nhở hàng ngày.
Việc nhà sư Tenzin Drodon có thể đạt được học vị Geshe chỉ còn là vấn đề thời gian, vì cậu có tâm nguyện đó. Tuy nhiên, điều quan trọng và hiếm có hơn là một người mang tâm hồn và nền tảng giáo dục Việt Nam lại có cơ hội tu học để trở thành một nhà sư Tây Tạng.
Lời khuyên của Tulku Lati Rinpoche dành cho Kusho là hãy tinh tấn tu học để trở thành một sa môn đầy đủ Bồ tát hạnh: Bi, Trí, Dũng, nhằm hoằng pháp lợi sinh cho nhân thế. Đức Đạt Lai Lạt Ma cũng nhấn mạnh trong các buổi gặp gỡ: “Đừng quên Việt Nam. Lòng từ bi và trí tuệ của con sẽ giúp ích rất nhiều cho quê hương con.”
Pháp danh Drodon quý hiếm này, có lẽ Ngài đã chọn cho Kusho để hướng đến trách nhiệm với Việt Nam. Sông Mekong, khởi nguồn từ vùng đất Kham, đã chứng kiến sự tái sinh của hai vị cao tăng Tây Tạng là Gehse La và Tulku Rinpoche. Nơi con sông này đổ ra biển chính là Việt Nam. Phải chăng, Đức Đạt Lai Lạt Ma đã nhìn thấy những nhân duyên sâu xa từ tiền kiếp, mà chưa đến lúc để nói ra?
Dù sao đi nữa, việc một nhà sư người Mỹ gốc Việt trở thành một Cao tăng Tây Tạng vào năm 2008 mang lại niềm tự hào và an ủi cho đất nước Việt Nam. Hy vọng rằng một cơ duyên mới sẽ đến.
Hành trình tâm linh đầy cảm hứng của vị Cao Tăng Tây Tạng gốc Việt này là một câu chuyện sâu sắc về đức tin và sự cống hiến, bạn đọc có thể tìm hiểu thêm nhiều câu chuyện ý nghĩa khác trong chuyên mục Đạo phật.
