Phật giáo thường nhắc đến ba thời kỳ tồn tại của giáo pháp: Chánh Pháp, Tượng Pháp và Mạt Pháp, mỗi giai đoạn mang những đặc trưng riêng về sự tu hành và giác ngộ. Tuy nhiên, định nghĩa về Chánh Pháp không chỉ gói gọn trong khuôn khổ thời gian mà còn nằm ở sự tinh tấn, vô ngã trong việc thực hành lời Phật dạy. Cùng <a href="Chia sẻ Đạo Phật“>Chia sẻ Đạo Phật khám phá sâu hơn về ý nghĩa chân thực của Chánh Pháp ngay hôm nay.
Chánh Pháp là gì?
Phật Pháp được chia thành ba thời kỳ chính: Chánh Pháp, Tượng Pháp và Mạt Pháp. Mặc dù các kinh điển ghi chép về thời gian của ba thời kỳ này có sự khác biệt, nhưng đa số các bậc cổ đức thống nhất quan điểm: Chánh Pháp kéo dài 500 năm, Tượng Pháp là 1.000 năm và Mạt Pháp là 10.000 năm.
Trong thời kỳ Chánh Pháp (chánh nghĩa là chứng), dù Đức Phật đã nhập Niết Bàn, giáo pháp và việc tu hành vẫn giữ nguyên vẹn, với nhiều người đạt được quả vị. Thời kỳ này còn được gọi là “Thiền định kiến cố”. Sang thời Tượng Pháp (tượng nghĩa là biểu tượng), giáo pháp và việc tu hành vẫn còn, nhưng số người chứng đắc quả vị rất ít, còn gọi là thời kỳ “tự miếu kiên cố”. Cuối cùng, thời Mạt Pháp (mạt nghĩa là suy vi, yếu kém) chứng kiến sự suy tàn của Phật Pháp. Chỉ còn giáo pháp mà không còn việc hành trì, và càng hiếm người chứng đắc quả vị. Thời kỳ này được mệnh danh là “đấu tranh kiên cố”.
Đây là cách giải thích phổ biến về ba thời kỳ của Phật Pháp.

Tuy nhiên, Hòa thượng có một định nghĩa khác về Chánh Pháp:
“Quý vị thành tâm tu hành, không màng danh lợi giả tạo, không tham lam của cúng dường — đó chính là Chánh Pháp đang hiện hữu. Nếu tất cả những người xuất gia đều có thể giữ giới, không đụng chạm đến tiền bạc, tinh tấn ngồi thiền, chỉ ăn một bữa vào buổi trưa, luôn mặc giới y và nghiêm trì giới luật, thì đó chính là Chánh Pháp đang trụ thế!”
Hòa thượng còn giản lược định nghĩa này một cách sâu sắc hơn:
“Nếu quý vị có thể buông bỏ tranh chấp, tham lam, cầu mong, ích kỷ, tự tư tự lợi và không nói dối, thì đó chính là Chánh Pháp đang hiện diện trên đời.”
Vậy, thế nào là thời kỳ Mạt Pháp? Quyển 5 của Pháp Hoa Nghĩa Sớ ghi lại: “Khi [Pháp] trở nên suy vi, đó gọi là thời Mạt Pháp.” Trong quyển 6, chương Nghĩa Lâm của Đại Thừa Pháp Uyển lại nói: “Chỉ còn giáo pháp mà không có gì khác thì gọi là Mạt Pháp.” Tuy nhiên, mô tả chi tiết và đầy đủ nhất về thuyết Mạt Pháp xuất hiện trong Kinh Đại Phương Đẳng Đại Tập, phần Nguyệt Tạng, và Kinh Pháp Diệt Tận. Sau đó, thuyết Mạt Pháp được đề cập dưới triều Bắc Tề (550-377 SCN), trong bài văn phát nguyện của Thiền Sư Huệ Tư ở Nam Nhạc. Thiền sư Huệ Tư tự ghi rằng ngài sinh vào năm thứ 82 của thời Mạt Pháp và đã chép lại toàn bộ Kinh Bát Nhã cùng nhiều văn bản khác, đồng thời nguyện sẽ truyền thừa Phật Pháp cho đến khi Bồ Tát Di Lặc giáng thế. Dưới triều Tùy (589-618 SCN), Thiền sư Tín Hành đề xướng học thuyết “giáo pháp ba giai đoạn” (tam giai giáo), với Nhất Thừa là giai đoạn đầu, Tam Thừa là giai đoạn thứ hai, và Phổ Pháp (toàn bộ lời dạy của Đức Phật) là giai đoạn thứ ba.
“Quý vị thành thật tu hành, không ham hư danh giả lợi, không tham của cúng dường — đó chính là Chánh Pháp trụ thế. Nếu mọi người xuất gia đều có thể giữ giới không đụng đến tiền bạc, đều có thể ngồi Thiền, có thể ngày ăn một bữa lúc giữa trưa, có thể luôn luôn mặc giới y và nghiêm trì giới luật, thì đó là Chánh Pháp đang trụ thế vậy!”
Trong đời nhà Đường (618-905 SCN), Đại sư Đạo Trác và Đại sư Thiện Đạo nhận định rằng đương thời đã là thời Mạt Pháp, và chủ trương “thời giáo tương ưng” (khế hợp giáo pháp với thời đại), khuyến khích mọi người tu pháp môn Niệm Phật. Dù Mạt Pháp có thể xảy đến, Kinh Thập Tụng Luật (quyển 49) vẫn nêu ra năm điều giúp Chánh Pháp trường tồn.
Năm điều này bao gồm:
1. Tôn trọng Chánh giáo: Các Tỳ Kheo chỉ nương vào giáo pháp chân chính để tu tập, tránh xa tà kiến của Tiểu Thừa và ngoại đạo, nhờ đó Chánh Pháp được bảo tồn.
2. Chỉ tức sân ác: Các Tỳ Kheo luôn thực hành nhẫn nhục, không nóng giận, lan tỏa đức hạnh khiến mọi người kính ngưỡng và quy phục, nhờ đó Chánh Pháp được bảo tồn.
3. Kính sự Thượng tòa: Các Tỳ Kheo tôn kính và vâng lời các bậc trưởng thượng, chuyên tâm học hỏi giáo nghĩa Phật Pháp từ họ, nhờ đó Chánh Pháp được bảo tồn.
4. Ái lạc Chánh Pháp: Các Tỳ Kheo trân quý sâu sắc những lời dạy từ các bậc cao đức và vui vẻ thực hành theo, nhờ đó Chánh Pháp được bảo tồn.
5. Thiện hối sơ tập: Các Tỳ Kheo khéo léo diễn giải pháp Đại Thừa, giúp người mới học Phật có nền tảng để tiến tu trên đạo lộ, nhờ đó Chánh Pháp được bảo tồn.
Trong thời Mạt Pháp, chúng sanh khó phân biệt chánh tà, dễ lầm đường lạc lối vì thiếu “Trạch Pháp Nhãn”. Dù trong thời kỳ này, “vàng thau lẫn lộn” trong cửa Phật là điều không hiếm, nguyện lực của Hòa thượng thì vô cùng kiên định:
“Tôi nhất định phục hưng Chánh Pháp. Tôi chỉ cho phép Phật giáo có Chánh Pháp chứ không có Mạt Pháp! Bất cứ nơi nào tôi đến, nơi đó sẽ có phước đức, trí tuệ và giảm bớt tai ương. Đây là nguyện lực của tôi. Vì vậy, dù biết khả năng còn hạn chế, tôi vẫn đi khắp nơi tuyên thuyết và hành trì Chánh Pháp.”
Đức Phật dù nhiều lần đề cập đến sự suy tàn của Phật Pháp, nhưng cũng chỉ ra cách khắc phục. Kinh Niết Bàn nói rằng trong thời Mạt Pháp sẽ có 120.000 vị Đại Bồ Tát trì giữ Pháp, khiến Chánh Pháp bất diệt. Điều này cho thấy nguyện lực “không cho phép có Mạt Pháp” của Hòa thượng chính là biểu hiện của tâm đại từ bi vô lượng của chư Như Lai.
Hòa thượng đã cảm thán qua bài thơ:
Phật Pháp vị diệt, Tăng tự diệt,
Đạo đức ưng tu, nhân bất tu,
Lão thật chân thành chiêu vật cơ,
Hư ngụy giảo hoạt thọ bao ưu.
Cử thế ngũ trược thanh thậm tiễn.
Chúng sanh tam túy tỉnh vô thu,
Ân cần ký ngữ Tăng thanh bối,
Chấn hưng Phật Pháp tại Tỳ Kheo.
Tạm dịch:
Phật Pháp chưa diệt, Tăng tự diệt,
Đạo đức cần tu, chẳng ai tu,
Thành thật chân chánh, bị chế giễu,
Gian ngoa xảo trá, được tán dương.
Muốn đời Ngũ Trược nên tươi sáng,
Chúng sanh tỉnh hẳn ba lần mê,
Ân cần nhắn nhủ Tăng Ni trẻ:
Chấn hưng Phật Giáo cậy Tỳ Kheo!
Trong Phật giáo, không thể chấp nhận sự tồn tại của 99% chân chính và 1% giả dối. Nếu chỉ một phần nhỏ là giả mạo, thì đó không còn là “Chánh Pháp”. Do đó, việc phân biệt rõ ràng là cần thiết, bởi lẽ nhiều chùa chiền hiện nay tồn tại cả “tà pháp và ngoại đạo”. Phật giáo có câu: “Thà cả ngàn năm chẳng vãng sanh, còn hơn một ngày trong ma đạo”. Nếu thiếu Trạch Pháp Nhãn của “Tứ Chủng Thanh Tịnh Minh Hối” (trong Kinh Lăng Nghiêm), chúng ta có nguy cơ trở thành quyến thuộc của ma mà không hề hay biết.
Người viết xin nêu ra bảy điểm quan trọng để nhận diện tà pháp:
1. Một vị thầy xem việc trao đổi vợ chồng, hành vi dâm loạn và buông thả vô độ là phương tiện để thu hút đệ tử và cứu thế gian; đây là tà pháp.
2. Một vị thầy khơi gợi lòng tham của đệ tử bằng cách hứa hẹn ban cho sự giàu có thông qua bùa chú, phép thuật hoặc thần tài; đây là tà pháp.
3. Một vị thầy trực tiếp hoặc gián tiếp khuyến khích việc giết hại sinh vật để ăn thịt, đồng thời tuyên bố có thể dùng bùa chú để cứu độ vong linh của những sinh vật bị ăn thịt; đây là tà pháp.
4. Một vị thầy thực hành các loại khổ hạnh kỳ dị, tự hành hạ bản thân để tác động đến chúng sanh, và cho rằng đó là chịu khổ thay cho chúng sanh; đây là tà pháp.
5. Một vị thầy sử dụng thần thông và các hiện tượng kỳ lạ làm “công cụ” để thu hút những người hiếu kỳ; đây là tà pháp.
6. Một vị thầy tự ý thay đổi hoặc thêm bớt các cấp bậc tu hành trong Phật giáo, diễn giải sai lệch ý nghĩa của “tín, giải, tu, chứng”, và tự xưng mình là giáo chủ; đây là tà pháp.
7. Một vị thầy tự lập ra tông phái, xưng là giáo chủ nhưng lại không có nền tảng vững chắc về đạo lý Phật giáo; đây là tà pháp.
Phần 1: Chánh Pháp và Mạt Pháp
Một Phật tử đã từng hỏi Hòa thượng:
“Hòa thượng thường dạy:
Chân thật nhận lỗi mình,
Không bàn lỗi người khác,
Lỗi người tức lỗi mình,
Đồng thể tức Đại Bi.
Vậy tại sao Hòa thượng lại thường xuyên phê bình, bàn luận về người khác trên nguyệt san Kim Cang Bồ Đề Hải (Vajra Bodhi Sea)? Phải chăng đó là nói một đằng, làm một nẻo?”
Hòa thượng giải đáp:
“Người sẽ đọa địa ngục là tôi, không phải ông. Nếu những gì tôi nói là sự thật, thì đó không phải là thị phi. Nếu không đúng sự thật, tôi chắc chắn sẽ đọa địa ngục. Ai nói rằng bậc đại tu hành không bị chi phối bởi nhân quả, thì sẽ phải chịu quả báo 500 đời làm thân chồn. Nếu tôi chối bỏ nhân quả, gọi đen là trắng, trắng là đen, nói đúng thành sai, sai thành đúng – tức là nói những điều không chân thật – thì tôi sẽ đọa vào địa ngục Bạt Thiệt. Nếu tôi không nói sai, thì tôi không có tội. Mạnh Tử từng nói: ‘Ta đâu có thích biện luận! Ta cũng bất đắc dĩ mà thôi! Nếu đạo của Dương Tử và Mặc Tử không bị diệt, thì đạo của Khổng Tử nào có thể được sáng tỏ vậy!’ Tại sao tôi lại thích nói về ‘thị, phi’? Bởi vì trong Phật giáo hiện nay có quá nhiều vấn đề ‘thị, phi’! Còn có cả hắc giáo, bạch giáo, hoàng giáo, hồng giáo… tất cả đều biến thành nhiều màu sắc khác nhau, khiến người ta hoa mắt. Ngay cả màu đen cũng không nhận ra mình là đen, màu trắng cũng không biết mình là trắng. Vì vậy, tôi muốn nói ra những điều mà người khác không dám nói. Nếu quý vị không hài lòng, điều đó cũng không sao, tôi không bận tâm. Tôi là người chuyên phá trừ tà tri tà kiến của người khác!”
Qua cuộc đối thoại này, ta thấy rõ lòng từ bi sâu sắc của Hòa thượng, không đành lòng nhìn chúng sanh đau khổ. Đó chính là “đại từ đại bi, gần như tàn nhẫn” và là phương tiện thiện xảo để giáo hóa chúng sanh của bậc Bồ Tát. Hòa thượng đã từng viết bài thơ thể hiện quyết tâm của Ngài:
“Tôi muốn nói lời thật,
Không sợ bị đánh, chửi.
Giết tôi, tôi chẳng sợ,
Giải thoát, có gì ngại?”
Hòa thượng Hư Vân đã từng nói:
“Nho sĩ là tội nhân của Khổng Tử; Tăng sĩ là tội nhân của Phật.” Ngài nhấn mạnh thêm:
“Kẻ hủy diệt Phật Pháp chính là giáo đồ của Phật giáo, chứ không phải các giáo phái khác. Kẻ làm cho Lục quốc diệt vong chính là Lục quốc, chứ không phải nhà Tần. Kẻ làm suy sụp nhà Tần chính là nhà Tần, chứ không phải Lục quốc vậy.“
Kinh điển ghi nhận những biểu hiện suy tàn của thời Mạt Pháp có thể thấy khắp nơi: Tăng sĩ kết hôn, ni cô lấy chồng, y phục thế tục thay thế giới y cà-sa, cư sĩ ngồi trên ngôi cao. Cư sĩ Âu Dương Cánh Vô còn dùng kiến giải riêng để viết Lăng Nghiêm Bách Ngụy Thuyết nhằm phản đối Kinh Lăng Nghiêm. Pháp Sư Viễn Tham cũng tuyên bố Kinh Hoa Nghiêm, Kinh Viên Giác, Kinh Pháp Hoa và nhiều kinh điển khác, cùng Đại Thừa Khởi Tín Luận đều là giả mạo. Đây chính là những dấu hiệu rõ ràng của Thời Kỳ Mạt Pháp.
Hòa thượng đã nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và duy trì Chánh Pháp:
“Trong Phật giáo, tất cả kinh điển đều vô cùng quan trọng, nhưng Kinh Lăng Nghiêm còn quan trọng hơn hết. Nơi nào có Kinh Lăng Nghiêm, nơi đó có Chánh Pháp trụ thế. Khi Kinh Lăng Nghiêm bị hủy diệt, đó là dấu hiệu của Thời Kỳ Mạt Pháp. Khi giảng Kinh Lăng Nghiêm, tôi đã nói rằng: ‘Vào thời kỳ Mạt Pháp, Kinh Lăng Nghiêm sẽ bị diệt trước tiên. Sau đó, các kinh điển khác cũng dần dần bị hủy diệt theo.’ Kinh Lăng Nghiêm chính là kim thân của Phật, là xá-lợi của Phật, là nơi thờ phụng Phật. Nếu Kinh Lăng Nghiêm là ngụy tạo, tôi sẵn sàng chịu đọa vào địa ngục Vô gián, vĩnh viễn không thể trở lại thế gian gặp mọi người. Ai có thể học thuộc Kinh Lăng Nghiêm và Chú Lăng Nghiêm, người đó mới thực sự là đệ tử chân chính của Phật!”
Trong Kinh Đại Bát Niết Bàn, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni dạy Tôn giả Ca Diếp:
“Trong quá khứ, khi Ta là vị vua tên Hữu Đức, để hộ trì Chánh Pháp, Ta đã chiến đấu với những kẻ muốn hủy hoại Chánh Pháp và đã hy sinh mạng sống. Sau khi chết, Ta được tái sinh về cõi nước của Phật A Súc Bệ và trở thành đệ tử thượng thủ của Ngài. Này Ca Diếp! Những người hộ trì Chánh Pháp sẽ nhận được quả báo công đức vô lượng. Chính nhờ nhân duyên hộ trì Chánh Pháp này mà nay Ta được tướng hảo trang nghiêm và thành tựu Pháp thân kim cang bất hoại.”
Bản chất của “Pháp” vốn không có sự phân biệt “Chánh, Tượng, Mạt”. Sự phân biệt này đến từ tâm niệm của con người. Theo Hòa thượng, bất cứ khi nào còn có người chuyên tâm tu hành, thì khi đó Chánh Pháp vẫn còn tồn tại. Ngược lại, nếu không còn ai tu tập, không có người đọc, tụng, học thuộc Kinh Lăng Nghiêm, thì đó chính là thời kỳ Mạt Pháp. Kinh Lăng Nghiêm, với phần “Tứ Chủng Thanh Tịnh Minh Hối” (nói về sát sanh, trộm cắp, dâm dục, dối trá) và phần “Ngũ Thập Ấm Ma” (phân tích chi tiết về các loại ma và ngoại đạo), đã chỉ rõ rằng khi giới luật không còn được giữ gìn, đó là thời kỳ Mạt Pháp. Giới còn, tức là Phật Pháp còn.
Năm 1990, trong một buổi thuyết giảng tại Trung tâm Lao công ở Cao Hùng, Đài Loan, Hòa thượng đã khẩn thiết chỉ ra rằng: “Thời Kỳ Mạt Pháp là do những người tại gia chỉ hộ trì cho một cá nhân xuất gia riêng lẻ mà tạo thành!”
Hòa thượng giải thích:
“Người xuất gia sống đơn lẻ trong một ngôi chùa, tự xưng là vua, làm bá chủ một cõi. Người tại gia vì thiếu Trạch Pháp Nhãn nên đi theo hộ pháp cho họ, hộ hết mức, cuối cùng hộ luôn xuống địa ngục! Trong thời Chánh Pháp, tất cả đại chúng đều sống chung trong một đại tùng lâm của chùa và cùng nhau tu tập. Tuy nhiên, vào thời Mạt Pháp, người ta không còn ưa thích nếp sống đại tùng lâm nữa. Mỗi người tự lập chùa riêng – ông theo cách của ông, tôi theo cách của tôi – khiến người tại gia hoang mang. Họ thấy một vị sư có vẻ ngoài ưa nhìn bèn hộ pháp cho, xây chùa riêng cho trụ trì. Sau đó, lại thấy một vị sư khác cũng không tệ, họ lại xây thêm một ngôi chùa nữa. Cứ như vậy, việc hộ pháp này vô tình nuôi dưỡng lòng tham danh lợi nơi người xuất gia, dẫn đến việc họ hoàn tục!”
Hòa thượng không phản đối việc xây chùa, nhưng Ngài phê phán việc con người ngày nay quá chú trọng hưởng thụ, không lấy Pháp nghĩa và giáo dục làm gốc để hóa độ chúng sanh. Họ chỉ biết dùng “chùa lớn” để thu hút tín đồ, tìm kiếm danh tiếng và sự giàu sang.
Quan điểm của Hòa thượng về việc xây chùa như sau:
“Tạo chùa không bằng tạo người, tạo người không bằng tạo Phật. Tôi mong muốn trở thành một người thợ đúc tượng. Tôi muốn đúc nên những vị Phật sống, những vị Bồ Tát sống, những vị Tổ sư sống. Tôi còn muốn biến tất cả chúng sanh trên thế giới này thành những vị Phật sống, Bồ Tát sống, Tổ Sư sống. Tôi đả phá không phải là những ngôi chùa lớn, mà là các miếu thờ Thổ Địa, miếu thờ Thành Hoàng, miếu thờ gia tộc. Khi những người ở chùa nhỏ chuyển sang chùa lớn, tất cả có thể cùng nhau tu hành, đó mới là sinh hoạt của một đại tùng lâm. Lý do chùa nhỏ không tốt là vì thiếu sự ràng buộc, câu thúc. Ở đó, người ta không cần “quán tự tại” mà có thể ăn tự tại, mặc tự tại, đi tự tại, nên dễ dàng quên đi việc tu đạo. Hàng ngày chỉ biết phan duyên, mà tập khí này chính là vết thương chí mạng làm hủy hoại Phật giáo!”
Tôi hy vọng Phật giáo sẽ khắc cốt ghi tâm những lời này và ngừng việc “bịt tai trộm chuông”, lừa dối nhân loại. Hiện nay, các dấu hiệu hỗn loạn trong Phật giáo tại Đài Loan đã ở mức báo động nghiêm trọng. Tuy nhiên, không có ai dám lên tiếng kêu gọi, mà ai nấy chỉ đứng nhìn cảnh Phật giáo đang dần đi đến diệt vong.
Cứ cách ba bước là có một tịnh xá, đi năm bước là gặp một ngôi chùa lớn – mọi người ra sức tổ chức Pháp hội, siêu độ vong linh, làm lễ quán đảnh, truyền Pháp, xây chùa… mà không hề quan tâm đến việc hoằng dương giáo nghĩa, hướng dẫn chúng sanh chấm dứt luân hồi sinh tử! (2)
Giáo nghĩa cốt lõi của Đức Phật là giáo dục, giúp tất cả chúng sanh có trí tuệ, có Trạch Pháp Nhãn, hiểu rõ nhân quả, đoạn ác tu thiện; chứ không phải chỉ chú trọng xây chùa, dựng miếu, tổ chức Pháp hội! Chúng ta có bao giờ tự hỏi rằng đằng sau những lời giáo huấn nghiêm khắc này của Hòa thượng ẩn chứa bao nhiêu nỗi niềm xót xa?
Như ý nghĩa câu “đản năng quang chiếu viễn, bất tích tự phần thân”, Hòa thượng chỉ mong ánh sáng từ ngọn đuốc trên tay Ngài soi rọi càng xa càng tốt, mà không màng đến việc bản thân bị tổn thương. “Dầu gặp muôn vàn khó khăn, tôi vẫn giữ vững ý chí của mình.” Đây là lời mô tả chân thực nhất về Hòa thượng.
Dịch từ nguyên bản Hoa ngữ: “Thí luận Tuyên Hóa Lão Hòa thượng Đích Phật học Cống hiến” đăng trên nguyệt san Vajra Bodhi Sea từ số tháng 6, 1996 đến số tháng 10, 1997.
Ghi chú của người dịch:
(1) – Mạnh Tử (Mạnh Kha), người đất Châu (372-289 trước Tây lịch), là một nhà hiền triết có công lớn trong việc làm sáng tỏ đạo Nho.
– Dương Tử (Dương Chu), người nước Vệ (khoảng 440-360 trước Tây lịch); là một triết gia thời Chiến Quốc; chủ trương thuyết “vị ngã”—chỉ lo cho bản thân mà không màng đến thiên hạ, quyết loại bỏ chuyện người khác khỏi tâm trí.
– Mặc Tử (Mặc Địch), người nước Sở, là một đại học giả thời Chiến Quốc, làm Đại phu cho nước Tống; chủ trương thuyết kiêm ái và hòa bình; lập ra học phái Mặc Gia, lấy kiêm ái làm nền tảng.
(2) Lão Hòa thượng Quảng Khâm đã từng khai thị rằng: “Trên thế gian hiện nay, đích thực có những người xuất gia như thế. Họ chỉ mưu tính khuếch trương ngôi chùa của mình cho lớn, chiêu dụ tín đồ theo mình cho đông, để khoe là có khả năng trước mặt mọi người! Họ không cho phép tín đồ kính tin các vị Phật ở những chùa khác (chỉ được tin vị Phật ở chùa của họ mà thôi!); và tín đồ cũng chỉ được tin một mình họ thôi, không được tôn kính những người xuất gia khác. Hạng người cống cao ngã mạn, tự tôn tự đại này, chẳng phải vẫn còn lăn lộn trong vòng danh lợi giống như người tại gia bình thường, sống lây lất trong khổ não qua ngày đoạn tháng sao? Phật Pháp vốn chưa suy vi, chính là lòng người đang suy vi vậy!”.
Để hiểu sâu hơn về những giáo lý này và khám phá trọn vẹn những kiến thức về Đạo phật, hãy cùng chúng tôi tiếp tục hành trình khám phá.
