Khát vọng về sự hài hòa, từ gia đình đến quốc gia, luôn là mong muốn cháy bỏng của con người. Tuy nhiên, trong bối cảnh thế giới đầy biến động, việc tìm kiếm và vun đắp sự an lạc nội tại càng trở nên cấp thiết. Khám phá ý nghĩa sâu sắc của chữ ‘hòa’ theo tinh thần Phật giáo và cách ứng dụng vào cuộc sống, bạn sẽ tìm thấy con đường dẫn đến sự tĩnh tại đích thực tại chiasedaophat.com.

Chữ hòa trong đạo Phật chứa đựng một nội dung rất dồi dào. Ảnh minh họa.
Sự hòa thuận trong gia đình, sự an cư lạc nghiệp ở thôn xóm, sự đồng lòng nhất trí trong quốc gia, và hòa bình trên thế giới là những khát vọng sâu sắc của con người. Tuy nhiên, việc thực hiện những hoài bão này, ngay cả trong phạm vi nhỏ hẹp như gia đình, cũng gặp nhiều khó khăn. Sự bất hòa trong gia đình, rối loạn ở thôn xóm, chia rẽ quốc gia, và bất an thế giới càng làm gia tăng nỗi khao khát được sống trong hòa khí.
Chữ “Hòa” mang một sức hấp dẫn mạnh mẽ và có giá trị vô cùng quý báu trong mọi thời đại, đặc biệt là trong bối cảnh hiện nay. Câu nói “Dĩ hòa vi quý” của người xưa đã khẳng định tầm quan trọng của sự hòa hợp, đặt nó lên trên hết trong mọi điều kiện thuận lợi cho thành công. Điều này cũng được thể hiện qua lời dạy của Khổng Tử: “Thiên thời bất như địa lợi, địa lợi bất như nhân hòa”, nhấn mạnh rằng sự thuận lợi về con người còn quan trọng hơn cả thời tiết và địa lý.
Trong bối cảnh thế giới ngày nay, dù các quốc gia đều chuẩn bị cho chiến tranh, nhưng sâu thẳm trong lòng mỗi người, ngoại trừ những người làm công việc liên quan đến vũ khí, đều khao khát hòa bình. “Hòa bình” đã trở thành một khẩu hiệu đẹp đẽ và nhiệm màu, có khả năng thu hút và gắn kết lòng người.
Học hạnh không tranh đấu hơn thua
Tuy nhiên, hòa bình vẫn còn là một điều xa vời. Sau hai cuộc thế chiến tàn khốc, người ta tưởng rằng nhân loại sẽ chừa hẳn chiến tranh. Thế nhưng, chỉ sau khi hai quả bom nguyên tử được thả xuống Hiroshima và Nagasaki, đánh dấu sự kết thúc của Thế chiến thứ hai, các cường quốc lại càng ra sức chạy đua vũ trang, chuẩn bị cho một cuộc chiến tranh nguyên tử thứ ba. Thậm chí, ngay cả sau khi Thế chiến thứ hai kết thúc, nhiều quốc gia vẫn tiếp tục chìm trong khói lửa chiến tranh kéo dài hàng thập kỷ, như trường hợp của Pháp với các cuộc chiến tranh Đông Dương và Algérie. Thế giới ngày nay như đang sống trên miệng núi lửa, với những nguy cơ xung đột luôn rình rập từ Triều Tiên, Indonesia, kênh đào Suez, Congo, đến Lào, và có thể còn nhiều nơi khác trong tương lai.
Hòa bình ơi, khi nào ngươi mới thực sự ngự trị trên thế giới? Tại sao ngươi chưa chịu trở về ngay lúc này, khi mọi người đang tha thiết mong đợi? Ngươi còn đòi hỏi những điều kiện gì, hay bắt nhân loại phải trả giá bằng bao nhiêu xương máu nữa mới chịu xuất hiện?
Tại sao chữ “Hòa” lại khó thực hiện đến vậy, ngay cả trong những phạm vi nhỏ hẹp như gia đình, tập thể, hay trường học, chứ chưa nói đến quốc gia và toàn nhân loại? Phải chăng con người chưa đặt chữ “Hòa” trên một nền tảng vững chắc và toàn diện, chưa tìm ra những nguyên tắc sâu xa và hợp lý cho nó?
Vì vậy, chúng ta cần tìm hiểu quan niệm về chữ “Hòa” trong giáo lý Phật đà, xem nó được xây dựng trên những nền tảng và nguyên lý nào, có những hình thức ra sao, để rút ra những bài học quý báu cho thế giới ngày nay.
Căn bản của chữ Hòa trong đạo Phật
Chữ “Hòa” trong đạo Phật không chỉ là một khái niệm suông hay một lời khuyên luân lý. Nó mang một nội dung phong phú, dựa trên một nền tảng triết lý sâu rộng và vững chắc.

Chữ “Hòa” phải hiểu được một cách rốt ráo sâu xa, phải được đặt trên căn bản rộng lớn vững chắc của trí huệ Phật…Ảnh minh họa.
1. Dựa trên căn bản Trí tuệ:
Trí tuệ ở đây được hiểu theo nghĩa Phật giáo, là sự sáng suốt hoàn toàn, viên mãn, là sự chứng ngộ chứ không phải trí tuệ thông thường của thế gian. Với trí tuệ này, Đức Phật đã nhận ra rằng vũ trụ và vạn vật là một thể thống nhất, không thể phân chia. Không có ranh giới cố định giữa con người với con người, giữa con người với vạn vật, hay giữa các loài. Sự khác biệt chỉ là ở hình thức bên ngoài, ở trạng thái động hay tĩnh. Cái “ta” riêng biệt chỉ là ảo tưởng do si mê, ích kỷ, ngạo mạn và tham lam tạo nên. Cái “ta” này ngăn cách sự thông cảm, chia cắt bản thể, gây nên mâu thuẫn và đối lập.
Theo trí tuệ Phật giáo, thời gian và không gian không thể bị cắt xén. Quá khứ, hiện tại và tương lai liên tục tiếp nối và hòa hợp. Thế giới và vạn hữu dường như tồn tại riêng biệt do sự đối đãi: phương Bắc chỉ có khi có phương Nam, phương Đông chỉ có khi có phương Tây, có sáng thì có tối, có sống thì có chết… Tất cả đều do đối đãi mà có, không có gì tồn tại độc lập.
Tóm lại, bản thể của vũ trụ là một tổng thể, một sự hòa hợp chung. Đối lập và xung đột là tự hủy hoại, còn đoàn kết và hòa bình là sự sống. Câu chuyện cái đuôi rắn quấn vào gốc cây phản đối cái đầu là một minh chứng cụ thể cho thấy sự bất hòa của từng cá thể sẽ gây tai họa cho chính mình và cho toàn thể.
Do đó, chữ “Hòa” cần được hiểu một cách sâu sắc, đặt trên nền tảng trí tuệ Phật giáo rộng lớn, chứ không thể hiểu một cách phiến diện, nông cạn mà có thể tồn tại lâu dài.
Từ Iran nghĩ về Kinh Pháp Cú: Oán thù không diệt được oán thù
2. Dựa trên căn bản Bình đẳng tuyệt đối của Phật tánh:
Để có được sự hòa hợp, trước hết cần có tinh thần bình đẳng. Sự bất bình đẳng là nguyên nhân chính dẫn đến xung đột và mâu thuẫn. Một xã hội phân chia giai cấp bất công, ưu đãi một bộ phận và bóc lột bộ phận khác thì không bao giờ có thể hòa hợp được.
Do đó, muốn có hòa hợp, phải có bình đẳng. Bình đẳng càng triệt để thì hòa hợp càng sâu rộng và vững chắc. Trong các hệ thống triết lý, đạo đức và tôn giáo, giáo lý Phật giáo đề cao tinh thần bình đẳng nhất. Đức Phật đã tuyên bố: “Tất cả chúng sanh đều có Phật tánh và có thể thành Phật”. Trước sự phân biệt giai cấp ở Ấn Độ, Ngài dạy: “Không có giai cấp trong nước mắt cùng mặn, trong dòng máu cùng đỏ như nhau”.
Trước sự sống, mọi sinh vật đều bình đẳng và đáng được tôn trọng. Không có giống loài nào được ưu đãi hơn giống nào. Trước quy luật nhân quả, mọi sinh vật đều nhận lãnh hậu quả từ hành động trong quá khứ. Không có sinh vật nào được vĩnh viễn ở một cảnh giới nhất định sau khi hưởng hết phước quả hay trả xong ác quả. Chúng sinh ở cõi Trời có thể đọa làm người, người có thể đọa vào địa ngục, súc sinh, ngạ quỷ khi hết phước duyên. Ngược lại, chúng sinh ở địa ngục, súc sinh, ngạ quỷ có thể luân hồi làm người, và người có thể vãng sinh lên cõi Trời khi đủ phước duyên.
Như vậy, không có sinh vật nào được hưởng đặc ân riêng từ một quyền lực tối cao. Trong xã hội loài người cũng không có sự ưu đãi đặc biệt cho bất kỳ giai cấp hay tầng lớp nào. Ai sống hiền lành sẽ gặp điều lành, ai sống ác sẽ gặp điều dữ; ai gieo phước sẽ gặt hái phước, ai gieo họa sẽ gặt hái họa. Đó là một quy luật bất biến của sự bình đẳng.
Chữ hòa được đặt trên nền tảng bình đẳng tuyệt đối này, nên không ai có thể viện ra lý do chính đáng để gây ra bất hòa, xung đột hay tranh chấp.
3. Dựa trên căn bản Từ bi:
Tình thương có khả năng giải quyết mọi vấn đề, dù khó khăn đến đâu. Câu nói “Khi thương trái ấu cũng tròn; khi ghét trái bồ hòn cũng méo” đã thể hiện sức mạnh của tình thương. Tình thương là động lực thúc đẩy con người hy sinh những gì quý giá nhất: tiền tài, danh vọng, thậm chí cả sinh mạng. Ngược lại, thiếu tình thương, mọi công việc đều khó thành. Một gia đình thiếu tình thương là gia đình buồn thảm, tối tăm; một đoàn thể thiếu tình thương sẽ tan rã; một xã hội thiếu tình thương sẽ là mảnh đất màu mỡ cho bất hòa, xung đột và chiến tranh nảy nở.
Vì vậy, muốn có hòa hợp, trước hết phải có tình thương. Tình thương càng rộng lớn, càng sâu sắc thì hòa hợp càng lâu dài và vững chắc.
Trong các loại tình thương, không có tình thương nào rộng lớn, mênh mông và mạnh mẽ bằng từ bi, trí tuệ của Phật. Càng giác ngộ được rằng mình là toàn thể, toàn thể là mình, thì thương mình tất phải thương đoàn thể, và thương đoàn thể là thương mình. Khi đã nhìn thấy sâu sắc qua mọi hình thức sai biệt rằng tất cả chúng sinh đều cùng chung một bản thể, thì không thể nuôi dưỡng một tình yêu hẹp hòi, phiến diện riêng tư.
Do đó, có trí tuệ tất phải có từ bi, và có từ bi thì hòa hợp tất phải vững chắc và rộng lớn. Khi đã thương yêu nhau, ai còn tranh chấp với ai? Trái lại, càng hy sinh cho người mình thương yêu, càng tạo hạnh phúc cho người thân, thì càng thấy sung sướng.
Như vậy, hòa hợp không thể tồn tại độc lập mà phải dựa trên nền tảng của một triết lý, một đạo giáo lấy trí tuệ, bình đẳng và từ bi làm cốt lõi. Nếu không có nền tảng vững chắc, sự hòa hợp ấy chỉ như tòa lâu đài xây trên cát, dễ dàng sụp đổ.
Sự hòa hợp của đạo Phật không phải là sự ép buộc dựa trên uy quyền hay lời khuyên suông. Đó là sự hòa hợp thông minh, sáng suốt, xuất phát từ sự giác ngộ về quyền lợi của bản thân và toàn thể. Đó là sự hòa hợp phát sinh từ bình đẳng tuyệt đối, là kết quả của sự phân chia đồng đều về mọi phương diện vật chất và tinh thần, và cuối cùng là kết quả của tình thương rộng lớn, cao đẹp, vô biên giới.
Có người sẽ cho rằng: “Sự hòa hợp ấy thật đẹp đẽ, quý giá, nhưng nó chỉ là lý thuyết. Làm thế nào để thực hiện được? Đức Phật có quy tắc nào để thực hiện sự hòa hợp ấy trong đời sống tập thể của giới tu sĩ hay không?”
Xin thưa rằng: Có! Quy tắc để thực hiện sự hòa hợp ấy chính là pháp Lục Hòa mà các vị tu sĩ đang áp dụng trong đời sống tập thể.
Lục hòa
Lục hòa là sáu phương pháp cư xử hòa hợp với nhau, từ vật chất đến tinh thần, từ lời nói đến việc làm, từ trên xuống dưới, từ ngoài vào trong. Sự hòa hợp này không phải là sự thụ động, tiêu cực, lép vế, một chiều của kẻ yếu. Nó cũng không phải là sự nhu nhược, lười biếng, chấp nhận sai trái để cho qua chuyện. Hơn nữa, nó không phải là sự hòa hợp mang tính chiến lược, hòa vì chưa đủ sức, hòa để chờ thời cơ tái chiến.

Chữ hòa cũng có nghĩa là thứ hòa chân thành, vì lợi ích cao đẹp… Ảnh minh họa.
Sự hòa hợp ở đây là sự hòa hợp chân thành, vì lợi ích chung, vì mục đích cao đẹp, không phân biệt “tự” và “tha”, không thấy ranh giới giữa ta và người. Sự hòa hợp ấy được thực hiện qua sáu điểm sau:
1. Thân thể cùng nhau chung sống hòa hiệp trong một hoàn cảnh giống nhau (Thân hòa đồng trụ):
Các vị tu sĩ, theo danh nghĩa Tăng già (chúng), phải sống chung với nhau từ bốn người trở lên. Trong các tịnh xá xưa ở các nước Tiểu thừa, hay các đại tùng lâm ở Trung Hoa, Nhật Bản, có khi hàng ngàn, hàng vạn tu sĩ cùng ở chung. Họ không được phép ở riêng lẻ, phân tán mỗi người một nơi. Họ cũng không được quyền ở trong những dinh thự nguy nga, trong khi bạn đồng tu lại phải chui rúc trong những căn nhà tối tăm, chật hẹp. Họ phải sống hòa mình vào đại chúng, cùng ăn, cùng ngủ, cùng học, cùng tu tập. Khi đã sống bên nhau, phải hòa thuận, không được dùng sức mạnh để áp bức, không ỷ thế hiếp cô, không chia bè phái, không phân biệt sang hèn, giàu nghèo, trí ngu, màu da, chủng tộc.
2. Lời nói hòa thuận, không tranh cãi nhau (Khẩu hòa vô tránh):
Lời nói dễ gây xích mích. Trong Mười Điều Lành (Thập Thiện), có đến bốn giới liên quan đến lời nói. Đặc biệt khi nhiều người cùng chung sống, tiếp xúc hàng ngày, cần giữ gìn lời ăn tiếng nói, không dối trá, không đâm thọc, không nói hai lưỡi, không lỗ mãng, không thô tục. Tránh được những tật xấu này của lời nói là tránh được rất nhiều chuyện xích mích.
Khi có hiểu lầm hay thắc mắc, cần ôn tồn hỏi rõ lẽ, và người giải đáp cũng phải nói một cách hòa nhã, lễ độ, không bao giờ được to tiếng cãi vã.
3. Ý nghĩ cùng hòa hiệp, vui vẻ với nhau (Ý hòa đồng duyệt):
Dù lời nói có cố gắng hòa hảo đến đâu, nếu ý nghĩ bất chánh, tâm địa xấu xa thì khó giữ hòa khí lâu dài. Lời nói hay đẹp mà tâm địa xấu xa chẳng khác nào lớp sơn tô bên ngoài khúc gỗ mục, sớm muộn gì lớp sơn cũng sẽ bong ra, để lộ chất gỗ mục bên trong. Do đó, lời nói hòa chưa đủ, cần có ý hòa. Lời nói hay mà tâm địa dở hóa ra giả dối, mà đã giả dối thì không thể ở gần nhau lâu dài.
Để có ý hòa, không bao giờ nên nghĩ xấu về người xung quanh. Phải biết tha thứ, hoan hỷ, xả bỏ những lỗi lầm của họ. Phải hiểu rằng không ai là hoàn toàn, ai cũng có những khuyết điểm. Không thể cầu toàn trách bị. Ta tha thứ lỗi lầm cho người khác, người khác cũng sẽ tha thứ lỗi lầm cho ta. Có như vậy, cuộc sống chung mới hòa hảo, vui vẻ, thanh tịnh.
Oán hận đấu tranh thêm sầu khổ, khoan dung độ lượng mới yên bình
4. Giới luật cùng hòa hiệp chung giữ với nhau (Giới hòa đồng duyệt):
Giới luật là những kỷ luật, những điều cần gìn giữ cho bản thân và người khác. Người tu hành phải giữ giới luật do Đức Phật chế ra để làm khuôn mẫu cho sự tu hành. Tùy theo căn cơ, giới luật có nhiều hay ít: người tại gia thọ Ngũ giới, Sa Di giữ Thập giới, Tỳ Kheo giữ 250 giới, Tỳ Kheo Ni giữ 348 giới, Bồ Tát giữ 58 giới. Khi Tăng chúng cùng sống chung, mỗi người phải giữ đúng giới luật của bậc mình và chấp thuận kỷ luật chung, không được hành động tùy tiện theo ý riêng. Nếu sống trong tình trạng hỗn loạn, vô kỷ luật, thì dù chỉ ba người cũng khó ở chung, huống hồ là hàng trăm, hàng ngàn người.
Việc gìn giữ kỷ luật chung là điều kiện tiên quyết để một đoàn thể tồn tại và phát triển. Một tổ chức vô kỷ luật, dù tài giỏi đến đâu cũng không thể đứng vững. Trong tu viện, Phật học đường hay đại Tòng lâm, ta thường thấy không khí thanh tịnh, hòa vui hơn các đoàn thể thế gian khác, là vì ở những nơi đó, giới luật, trật tự đã được giữ gìn, tôn trọng một cách hòa hiệp, hoan hỷ.
5. Kiến thức cùng hòa hiệp chỉ bảo cho nhau (Kiến hòa đồng giải):
Sự chênh lệch về kiến thức cũng là mầm mống gây bất hòa. Trong một tổ chức, một đoàn thể cùng sinh hoạt, nếu trình độ kiến thức quá cách biệt, mọi người sẽ khó hiểu, khó thông cảm nhau. Vì vậy, đã cùng chung sống, người biết nhiều, hiểu nhiều phải dắt dìu, chỉ bảo cho những người kém hiểu biết. Khi có ý kiến mới lạ, cần giải bày cho mọi người xung quanh biết. Nếu ý kiến hay, đúng thì mọi người sẽ ủng hộ; nếu sai quấy thì mọi người sẽ chỉ ra. Qua sự trao đổi tư tưởng, mọi người sẽ dễ dàng thông cảm, ít xảy ra hiểu lầm đáng tiếc.
Đặc biệt, trong kho tàng giáo lý đồ sộ, thâm sâu của Phật giáo, sự hiểu biết của một người, dù thông minh đến đâu, cũng không thể thấu hiểu một cách đầy đủ, quán xuyến rốt ráo. Do đó, cần trao đổi kiến thức, tư tưởng cho nhau. Nếu không, mỗi người hiểu một cách, rồi sinh ra xung đột tư tưởng, rất tai hại cho đời sống chung. Tuy nhiên, khi trao đổi kiến thức, tư tưởng, người Phật tử luôn cố gắng giữ không khí chung vui vẻ, hòa thuận, không chủ quan, ích kỷ, sai lầm. Có như vậy, đời sống chung mới phát triển mạnh mẽ về mặt kiến thức.
6. Quyền lợi cùng hòa hiệp, chia đồng đều cho nhau (Lợi hòa đồng quân):
Sự chênh lệch về quyền lợi cũng là nguyên nhân chính gây xung đột, bất hòa. Do đó, khi sống chung trong một hoàn cảnh, điều cần thiết là quyền lợi vật chất phải được chia đồng đều, cùng nhau hưởng dụng, không để người có, kẻ không, người nhiều, kẻ ít, hay chiếm làm của riêng. Khi có vật thực, y phục, mền chiếu, thuốc thang, tài vật… được cho tặng, phải phân chia công bằng cho tất cả mọi người, không vì tình riêng, không phân biệt người ít, người nhiều, người tốt, người xấu. Nếu vật gì không thể chia được, thì để làm của chung cho mọi người cùng hưởng dụng. Đối với người tu hành, vật chất, tiền tài, vật thực không phải là điều quan trọng. Tuy nhiên, nếu sử dụng tài lợi bất công sẽ gây ra nhiều thắc mắc không tốt đẹp, và đặc biệt là làm cho những người có tánh tham lam khó tu hành có kết quả. Hơn nữa, sự phân chia tài lợi đồng đều là bằng chứng cho thấy mọi người trong đoàn thể đều được bình đẳng, trọng nể, đối xử như nhau, không có sự phân biệt người trọng, kẻ khinh, người quý, kẻ tiện.
Nếu áp dụng được pháp Lục Hòa trong đời sống tập thể của các giới trong xã hội thì lợi ích sẽ vô cùng lớn lao
Pháp Lục Hòa này, từ trước đến nay chỉ áp dụng trong giới Tăng già. Kết quả quý báu của nó đã thể hiện rõ trong các tu viện Phật giáo, các Phật học đường, các chùa có đông tu sĩ.
Tuy nhiên, nếu Lục Hòa đã mang lại nhiều kết quả tốt đẹp cho giới tu sĩ Phật giáo, thì nó cũng sẽ mang lại nhiều lợi ích quý báu cho các đoàn thể khác trong xã hội, nếu chúng ta biết áp dụng. Theo thiển ý, ở đâu có một đoàn thể, một hội, một đời sống chung quy tụ nhiều người, thì ở đó đều có thể áp dụng Lục Hòa. Vấn đề chính là con người có thành thật áp dụng và triệt để tuân theo sáu điều hòa ấy hay không.
Dưới đây là một số đoàn thể mà Lục Hòa có thể được áp dụng và mang lại nhiều kết quả quý báu:
1. Gia đình:
Gia đình là tập thể nhỏ nhất, gồm những người thân thuộc, cùng chung máu thịt, nên Lục Hòa dễ có kết quả nhất. Như đã đề cập, ở đâu có tình thương thì mọi vấn đề dù khó khăn đến đâu cũng sẽ được giải quyết êm đẹp. Tuy nhiên, trong gia đình đôi khi vẫn xảy ra bất hòa giữa vợ chồng, cha mẹ con cái, anh em. Nguyên nhân của những bất hòa này là:
– Nơi ăn chốn ở không được sắp đặt tương đối đồng đều: người thì chiếm chỗ tốt đẹp, kẻ thì phải chui rúc trong xó tối; người giường cao chiếu sạch, kẻ chiếu chăn rách nát; người chiếm miếng ngon, kẻ ăn uống kham khổ, thiếu thốn. Con cái được yêu thương thì quần áo lụa là, kẻ bị ghét bỏ thì thiếu ăn thiếu mặc.
– Lời ăn tiếng nói không được giữ gìn, suông sẻ: người trên lấn áp người dưới, người dưới thiếu lễ độ cộc cằn với người trên. Lời qua tiếng lại, không ai chịu ai.
– Xung đột ý tình do tham lam, giận dữ, kiêu mạn, nghi ngờ, không cởi mở, chấp chặt thành kiến, luôn cho mình là đúng. Thiếu tinh thần tự phê, phục thiện. Do đó, dù ở chung với người thân, vẫn thiếu sự thông cảm.
– Không tuân theo kỷ luật, nề nếp gia đình, sống bừa bãi, ăn chơi, lười biếng, ai muốn làm gì thì làm, hoặc người làm không hết việc, kẻ thì thong thả hoang chơi.
– Chênh lệch kiến thức: chồng thông thái, vợ đần độn, hoặc ngược lại; anh em có người học rộng biết nhiều, có người ù ù cạc cạc. Nguyên nhân là người biết nhiều ích kỷ, không chỉ bảo người kém hơn, khiến họ tiến chậm. Đây là mầm mống xung đột, khinh ghét.
Nếu gia đình nào áp dụng được pháp Lục Hòa của nhà Phật thì hạnh phúc gia đình sẽ được thực hiện ngay.
Tại sao chúng ta luôn phải khổ sở tranh đấu, bất an, tiêu cực?
2. Học đường, Ký túc xá:
Học đường hay ký túc xá là nơi tập trung đông đảo thanh thiếu niên. Ở những nơi này, tinh thần bình đẳng thường được đề cao: con quan lớn và con dân cày, con nhà đại phú và con người làm công đều được đối xử ngang nhau. Tuy nhiên, xung đột, xích mích, cãi lẫy vẫn thường xảy ra vì những lý do sau:
– Sinh lực dồi dào, thích đấm đá, ỷ mạnh hiếp yếu, kết đoàn, chia phe để thanh toán nhau. Nếu tuân thủ “thân hòa đồng trụ” (không dùng vũ lực), sẽ tránh được nhiều tai nạn.
– Lời nói cộc cằn, dối trá, đâm thọc gây xích mích, bất hòa. Nếu áp dụng “khẩu hòa vô tránh”, không khí hòa vui sẽ được thực hiện phần lớn.
– Ý tình thiếu đẹp đẽ, để tham giận, kiêu căng, nghi ngờ phát triển, không kiềm hãm ý nghĩ đen tối, làm ô nhiễm không khí chung, phá vỡ hòa khí. Nếu tuân thủ “ý hòa đồng duyệt”, quá nửa xung đột sẽ bị dập tắt, vì nhiều khi nguyên nhân chính của lời lẽ bất hòa, đấm đá là do ý không hòa trước.
– Kỷ luật chung không được tôn trọng, người tuân theo người không, ai muốn làm gì thì làm, giờ học người học người chơi. Kỷ luật là vô cùng quan trọng ở học đường, nếu vô kỷ luật, việc học hành sẽ không đi đến đâu. Do đó, “giới hòa đồng tu” phải được thi hành trước nhất.
– Chênh lệch kiến thức, sức học: người giỏi khinh kẻ dốt, kẻ kém ganh ghét kẻ giỏi, chia rẽ phe cánh. Để giải quyết vấn đề này, cần áp dụng “kiến hòa đồng giải”. Nhà trường cần chọn lọc học sinh có trình độ tương đối đồng đều, và học sinh giỏi cần giúp đỡ bạn kém bằng cách giảng lại bài khó. Câu nói “Học thầy không tày học bạn” là vậy. Học sinh hiểu tâm lý, vướng mắc của nhau hơn, dễ thông cảm và tháo gỡ chướng ngại học vấn. Nhiều nơi đã áp dụng học tập thể theo nhóm, với kết quả khả quan.
– Tài lợi, vật thực không được phân chia đồng đều: ai có gì giữ lấy hưởng thụ riêng, không chia sẻ cho người thiếu thốn. Dù khó chia đủ cho mọi người, nhưng trong phạm vi tương đối, có thể chia sẻ cho bạn bè xung quanh. Hành động này thể hiện lòng rộng rãi, hoan hỷ, quý trọng bạn bè, dễ gây thiện cảm.
Nếu áp dụng “lợi hòa đồng quân” (học sinh không có của riêng, vật dụng, vật thực được chia đều hoặc dùng hình thức bốc thăm, tặng thưởng cho người học giỏi, có tính tình mẫu mực, hoặc luân phiên phát cho các nhóm), thì học đường và ký túc xá sẽ trở thành những xã hội thu nhỏ đẹp đẽ, hòa vui nhất.

Nếu phép ‘Lục Hòa’ được áp dụng trong nhiều đoàn thể, nhiều ngành hoạt động của xã hội bao nhiêu, thì sự xung đột, sự hiềm khích lại càng bớt đi chừng ấy….
Lời dạy của đức Phật về Lục hoà – 6 phép hòa kính
3. Quân đội:
Quân đội là tập đoàn có tổ chức quy củ, nghiêm minh nhất. Về bình đẳng và kỷ luật, quân đội đã thực hiện tốt. Về ăn ở, đồng đội chia sẻ hoàn cảnh giống nhau. Tuy nhiên, có thể mong đợi nhiều điều tốt đẹp hơn nữa nếu Lục Hòa được áp dụng.
Ví dụ, “khẩu hòa vô tránh”: anh em đồng đội luôn dùng lời nói êm ái, hòa nhã, không to tiếng, lỗ mãng, cộc cằn. Người dưới đối với người trên, người nhỏ đối với người lớn cần lễ phép, và người trên đối với người dưới, người lớn đối với người nhỏ cũng phải ôn hòa, nhã nhặn, thân mật như anh em.
Về “ý hòa đồng duyệt”: khi có thắc mắc, cần cảm thông ngay, đừng để lâu thành ung độc, dẫn đến ganh ghét, thù hằn, xung đột. Cấp chỉ huy cần sáng suốt, cởi mở cho cấp dưới trình bày ý kiến, giải thích chu đáo. Nếu chỉ áp dụng kỷ luật máy móc, ra lệnh không giải thích, người dưới sẽ tuân hành miễn cưỡng.
Về “lợi hòa đồng quân”: không nên có đời sống quá chênh lệch giữa cấp chỉ huy và cấp dưới. Dù không thể san bằng tuyệt đối, nhưng sự chênh lệch không nên quá lộ liễu, gây bất công, buồn phiền, thiếu hăng hái cho người dưới.
Nếu một quân đội áp dụng Lục Hòa, sức mạnh sẽ vô song vì mọi phần tử đồng tâm nhất trí, đoàn kết chặt chẽ.
4. Xí nghiệp:
Tại các nước tiên tiến như Anh, Mỹ, Đức, quyền lợi công nhân ngày càng được tôn trọng, địa vị được nâng cao. Nhiều xí nghiệp xây nhà cho công nhân, tăng lương, đảm bảo đời sống, cho công nhân chia lời cuối năm, tham gia cổ phần, cử đại diện vào Ban Giám đốc. Tuy nhiên, có thể mong đợi hơn nữa nếu Lục Hòa được áp dụng.
Nhà cửa công nhân có thể cao ráo, rộng rãi hơn, gia đình sống hòa khí. Chủ nhân không khinh rẻ công nhân, công nhân không thù ghét chủ nhân. Hai bên tuân theo kỷ luật, chủ nhân không bóc lột, công nhân không yêu sách quá đáng. Không có sa thải vô lý hay đình công ngang ngược. Công nhân có thời gian học tập, trau dồi kiến thức, giảm bớt chênh lệch hiểu biết giữa chủ và người làm công.
5. Hãng buôn:
Truyền thống tốt đẹp của nhà buôn Trung Hoa là tinh thần bình đẳng và nếp sống hòa đồng giữa chủ và người làm công. Trong các nhà hàng Trung Hoa, chủ và người làm công sống gần giống nhau: cùng ăn, cùng ở, cùng làm, cùng hưởng lợi tức. Khi ăn, mọi người ngồi quanh một bàn, có khi chủ ăn sau người làm công, các món ăn giống nhau. Khi làm, mọi người cùng làm không quản khó nhọc, có khi chủ còn làm việc nặng nhọc hơn người làm công. Chủ và người làm công rất tin cậy nhau, nói năng cởi mở, không dối trá, lỗ mãng.
Về quyền lợi, người làm công ngoài lương tháng, cuối năm còn được chia một phần lợi tức. Nhờ cách đối xử bình đẳng, đoàn kết, công việc làm ăn của hãng ngày càng phát đạt.
Tuy nhiên, nếu áp dụng Lục Hòa sâu rộng hơn, kết quả sẽ khả quan hơn. Ví dụ, lợi tức cuối năm chia không quá chênh lệch. Lời lẽ nhã nhặn, vui vẻ hơn. Kiến thức người làm công được nâng cao, chủ nhân khuyến khích và dành thời gian cho họ học tập.
Tóm lại, Lục Hòa có thể áp dụng trong nhiều đoàn thể khác như nông trại, giới văn nghệ sĩ, cô nhi, dưỡng lão viện, trại giáo huấn, hướng nghiệp… Lục Hòa càng được áp dụng rộng rãi, xung đột, hiềm khích càng giảm bớt, đời sống càng yên vui, đẹp đẽ. Một xã hội lấy Lục Hòa làm mực thước sẽ là xã hội hoàng kim, đại đồng, lý tưởng mà nhân loại hằng mong ước.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách thực hành chữ “hòa” trong Đạo Phật, một bài học quý báu cho mọi mặt đời sống. Để khám phá thêm những giá trị tinh thần sâu sắc khác, hãy tiếp tục tìm hiểu trong chuyên mục Đạo phật.
