Trong dòng chảy cuộc sống, sự tĩnh lặng và định hướng của nội tâm đóng vai trò then chốt, đặc biệt trong con đường tu hành. Phật pháp bản chất là sự thấu hiểu và làm chủ “Tâm” – một yếu tố phi vật chất nhưng chi phối mọi hành động và suy nghĩ của con người, như lời răn dạy trên chiasedaophat.com.
Đèn tâm một ngọn khơi lên được
Vạn cổ sầu bi phút sạch không
Tầm quan trọng của “Tâm” trong đời sống và Phật học
Chữ “Tâm” (心) là một trong những khái niệm cốt lõi và quan trọng nhất trong trải nghiệm con người, đặc biệt là trong lĩnh vực tu đạo. Có thể khẳng định rằng, Phật học về bản chất là tâm học. Một người tu hành nếu không thấu hiểu đúng đắn về tâm, không làm chủ được tâm, không điều phục được tâm, hay không làm cho tâm trở nên nhu nhuyến, thì con đường dẫn đến giác ngộ sẽ còn rất xa vời.
Kinh Bát Nhã Tâm, hay còn gọi là Kinh Lòng, là một bài kinh cô đọng chỉ với 260 chữ, nhưng lại hàm chứa tinh hoa của toàn bộ bộ kinh Đại Bát Nhã gồm 600 quyển trong Phật giáo Đại thừa. Nội dung cốt lõi của kinh này chính là bàn về chữ “Tâm”.
“Tâm” là một khái niệm trừu tượng, vô cùng khó nắm bắt. Nó vốn không có hình tướng, không màu sắc, và không thể dùng tay để sờ hay nắm giữ. Tuy nhiên, trong đời sống thường nhật, chữ “tâm” lại được đề cập đến một cách phổ biến: “Sống cho có lương tâm”, “làm việc cho có tâm”, “miệng nói thế nhưng tâm nó tốt lắm”, hay “làm vậy mà không cắn rứt lương tâm à…”. Những cách diễn đạt này cho thấy sự hiện diện thường trực của khái niệm “tâm” trong nhận thức và hành vi của con người.
Tông chỉ của Thiền tông Phật giáo là: “Không lập văn tự, truyền riêng ngoài giáo, chỉ thẳng tâm người, thấy tính thành Phật”. Nói một cách đơn giản, Thiền tông chủ trương việc ngộ tâm để thành Phật. Thực chất, việc nói “ngộ tâm”, “liễu ngộ tâm”, “triệt ngộ tâm”, hay “đại ngộ tâm” đều quy về việc nhận biết đúng như thật về bản chất của tâm.
Toàn bộ hệ thống kinh điển Đại thừa Phật giáo đều tập trung giảng dạy về chữ “tâm” từ nhiều góc độ, nhiều chiều kích, trên nhiều phương diện và bằng nhiều phương thức khác nhau.
Các góc nhìn về “Tâm” trong Phật giáo
Một trong những cách hiểu về tâm được đề cập trong kinh điển là liên quan đến Phật tánh (Phật tính).

Ảnh minh họa.
Kinh Hoa nghiêm đã mô tả vai trò sáng tạo của tâm qua bài kệ:
Tâm như người hoạ sĩ
Vẽ các kiểu hình tướng
Mọi thứ trên thế gian
Không cái gì không tạo.
Có nhiều cách để hiểu và phân loại tâm từ các góc độ khác nhau. Dưới đây là một cách phân loại tạm thời thành sáu loại:
- Chân như tâm hay Kiên thật tâm, còn gọi là Phật tâm, Phật tính: Chỉ cái tuyệt đối, không sinh không diệt, mà Thiền tông thường đề cập đến. Đây là bản thể thanh tịnh, thường trụ của vạn pháp.
- Nhục đoàn tâm: Chỉ cho trái tim bằng máu thịt có nhịp đập. Khi trái tim ngừng đập, sự sống cũng chấm dứt. Đây là khía cạnh sinh học của tâm.
- Tinh yếu tâm: Chỉ cái tinh hoa, cốt tủy của sự vật, hiện tượng.
Ba loại tâm trên được dịch từ danh từ hṛdaya trong tiếng Phạn, mang ý nghĩa cốt lõi, bản chất.
- Tập khởi tâm: Chỉ cho thức thứ tám, tức A-lại-da thức (alaya-vijnana), nơi lưu giữ mọi chủng tử nghiệp.
- Tư lượng tâm: Chỉ cho thức thứ bảy, tức Mạt-na thức (manas), thường chấp trước và phân biệt.
- Duyên lự tâm: Chỉ cho thức thứ sáu, tức Ý thức (manovijnana), hoạt động dựa trên sự tiếp xúc của các căn với đối tượng.
Ba loại tâm sau được trình bày theo quan điểm của Duy Biểu học, một trường phái triết học Phật giáo nhấn mạnh vào vai trò của tâm thức.
Trong Phật giáo Nam truyền, cái biết của sáu căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) khi tiếp xúc với đối tượng tương ứng được gọi chung là Tâm. Đây là cách nhìn nhận tâm theo chức năng nhận thức.
Lương tâm và sự tương quan với “Tâm”
Lương tâm (tâm lương thiện, trong sáng) là một khái niệm rất phổ biến trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Nó thể hiện qua những hành động từ việc lớn ảnh hưởng đến cộng đồng đến những việc nhỏ giữa con người với nhau. Người vô lương tâm là người vì lợi ích cá nhân mà bất chấp sự đau khổ của người khác. Ngược lại, người có lương tâm biết cân bằng giữa lợi ích của mình và người khác, thể hiện sự đồng cảm và thấu hiểu.
Trong tiếng Anh, “tâm” có thể được dịch là “mind”, “heart”, hoặc “consciousness”, tùy thuộc vào ngữ cảnh và khía cạnh được nhấn mạnh.
Công năng và vai trò của Tâm
Phẩm Thắng trong kinh Tương Ưng mô tả rõ ràng công năng chi phối của tâm đối với đời sống con người:
– Vật gì dắt dẫn đời?
Vật gì tự não hại?
Và có một pháp nào
Mọi vật đều tùy thuộc?
– Chính tâm dắt dẫn đời
Chính tâm tự não hại
Chính tâm là một pháp
Mọi vật đều tùy thuộc.
Điều này nhấn mạnh rằng tâm là yếu tố trung tâm, chi phối mọi trải nghiệm, hành động và cả sự khổ đau hay hạnh phúc của con người.
Trong các thời khóa tu tập buổi chiều tại các chùa Bắc tông, bài kệ trong kinh Hoa nghiêm thường được tụng:
Nếu ai muốn biết rõ
Ba đời, mười phương Phật
Hãy quán tính pháp giới
Tất cả do tâm tạo.
Câu kệ này chỉ ra rằng, nếu muốn hiểu về sự thành tựu của chư Phật trong ba đời và mười phương, chỉ cần quán chiếu về bản chất của pháp giới, nhận ra rằng tất cả đều do tâm tạo tác. Điều này khẳng định sức mạnh sáng tạo vô biên của tâm.
Mọi phiền muộn, bất an, khổ não, và nghiệp chướng trong cuộc sống đều có nguồn gốc từ những tâm bất thiện như tham lam, ích kỷ, đố kỵ, sân si, hay cố chấp. Ngược lại, khi tâm được tu tập, trở nên thông suốt, phát huy được công năng diệu dụng, nó có khả năng giúp chúng ta giải quyết mọi khó khăn, buồn phiền và ách tắc trong cuộc đời.
Phân biệt Tâm – Ý – Thức
Khi nói về tâm, thường đi kèm với các thuật ngữ như “tâm thức” hay “tâm ý”. Tuy nhiên, không phải ai cũng phân biệt rõ ràng mối liên hệ giữa tâm, ý và thức. Theo Luận Thành Duy Thức, tâm, ý, và thức tuy có sự khác biệt trong cách gọi tên nhưng cùng chung một thể. Khi nói về sự tích tụ và khởi lên của các hiện tượng, đó là “tâm”; khi nói về sự tư duy, trù lượng, đó là “ý”; còn khi nói về sự phân biệt và nhận thức, đó là “thức”.
Tu tập Tâm để đạt An lạc
Phẩm chất của tâm có mối liên hệ mật thiết đến mọi khía cạnh trong đời sống con người. Một tâm không được tu tập, càng buông lung và tán loạn thì càng dễ dẫn đến khổ đau. Ngược lại, một tâm được tu tập, có chánh niệm, có sự tập trung, và được điều phục sẽ mang lại sự bình an, hạnh phúc và hướng thượng.
Để kết thúc bài viết ngắn này, xin chia sẻ một bài kệ nổi tiếng về chữ tâm, mô phỏng từ cấu trúc chữ Hán:
Ba điểm như sao sáng
Hoành câu tợ trăng tà
Thú mang lông đội sừng
Làm Phật cũng do y.
Để hiểu sâu hơn về những khía cạnh tinh tế của “tâm” trong đời sống và triết lý Phật giáo, bạn có thể khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
