Chữ ‘Tâm’ trong Phật giáo: Khám phá ý nghĩa sâu sắc

tam3 0904 1
0
(0)

Bí ẩn ẩn giấu trong câu nói “Sắc tức thị không, Không tức thị sắc” mở ra cánh cửa trí tuệ nguyên thủy và trí tuệ đạt được qua tu tập. Dù bản chất chân tâm là thanh tịnh, vô nhiễm, nhưng dường như nó lại là khởi nguồn cho mọi thứ, kể cả cảnh giới Niết Bàn tối thượng. Khám phá cách thức mà Phật giáo mang đến những con đường tu tập đa dạng, giúp mỗi người khai phá sự trong sáng vốn có trong tâm mình, bạn có thể tìm hiểu thêm tại Chiasedaophat.

>>Phật giáo thường thức

Kinh Bát-nhã Ba-la-mật-đa Tâm (般若波羅密多心經) khai mở trí tuệ chân tâm qua luận điểm cốt lõi: “Sắc tức thị không, Không tức thị sắc”. Luận điểm này nhấn mạnh hai khía cạnh của trí tuệ Bát-nhã: căn bản trí và hậu đắc trí. Căn bản trí là trí tuệ nguyên thủy, vốn sẵn có nơi mỗi chúng sinh nhưng bị che lấp bởi vô minh. Ngược lại, hậu đắc trí là trí tuệ đạt được qua quá trình tu chứng, chỉ có ở các bậc Phật và Bồ-tát. Bản chất chân tâm là sự thanh tịnh, vô nhiễm và không giả dối. Tâm là nền tảng của vạn pháp, là nơi mọi hiện tượng và sự vật hiển lộ. Phật và chúng sinh cùng chia sẻ tâm làm bản thể, ngay cả cảnh giới Niết-bàn tối thượng cũng khởi sinh từ tâm.

Xem thêm: Thập nhị Dược Xoa Thần Tướng: Vệ Binh Tâm Linh Toàn Diện Của Phật Pháp

Chữ 'tâm' trong Phật giáo 1

Trong kho tàng kinh điển phong phú, Phật giáo mang đến vô vàn pháp môn tu tập, ứng dụng linh hoạt cho mọi căn cơ và nghiệp lực. Mục tiêu chung là giúp mỗi người nhận ra và phát triển tâm thanh tịnh vốn có của chính mình.

Kinh Đại Bát Niết-bàn dạy rằng: “Tất cả chúng sinh đều có bản tâm thanh tịnh, chỉ vì vô minh che lấp nên không nhận thấy được”. Điều này có nghĩa là, ai cũng sở hữu một bản tâm trong sáng, vắng lặng, nhưng do bị chi phối bởi ngoại cảnh và các giác quan, tâm trở nên xao động, hình thành vọng tâm với những suy nghĩ và cảm xúc hỗn loạn. Sự bất an này dẫn đến việc tạo nghiệp và luân hồi trong vòng sinh tử.

Trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Đức Phật đã chỉ rõ bản chất của chân tâm và vọng tâm. Ngài giải thích rằng, vọng tâm là nguồn gốc của sinh tử luân hồi, còn chân tâm là cội nguồn của Bồ- đề và Niết-bàn. Nhận biết và tu hành theo chân tâm thường trú chính là con đường dẫn đến giác ngộ và thành Phật, còn mê lầm về nó sẽ mãi chìm trong vòng luân hồi.

Kinh Hoa Nghiêm nhấn mạnh nguyên lý “Pháp giới duy tâm”, khẳng định mọi pháp trong vũ trụ đều do tâm tạo ra. Như lời Đức Phật dạy: “Nếu muốn hiểu rõ về chư Phật ba đời, hãy quán chiếu bản tính của pháp giới, tất cả đều do tâm tạo nên” (Nhược nhân dục liễu tri, Tam thế nhất thiết Phật, Ưng quán pháp giới tính, Nhất thiết duy tâm tạo. 若人欲了知, 三世一切佛, 應觀法界性, 一切唯心造).

Khám phá: Hành trình Vô Lượng Kiếp: Bí Ẩn Luân Hồi Qua Lăng Kính Đức Phật

Chữ 'tâm' trong Phật giáo 2

Theo Phật Quang Đại Từ Điển, kinh Hoa Nghiêm định nghĩa tâm một cách bao quát là “tích tập” (tích tập danh tâm 積集名心), tương ứng với thức A-lại-da (thức thứ tám). Duy Thức tông giải thích rằng, khi “tích tập/tâm” này khởi lên (do vô minh duyên), nó sinh ra “ý” (thức thứ bảy, Mạt-na thức, mang khuynh hướng chấp ngã). “Thức” (thức thứ sáu) là sự phản ánh thế giới khách quan qua các giác quan. Như vậy, Tâm, Ý, và Thức đều phát xuất từ cùng một thể tâm.

Về công dụng của tâm, kinh Hoa Nghiêm cho biết: “Chỉ cần một niệm sân hận khởi lên mà không chế ngự được, thì muôn ngàn đau khổ và chướng ngại sẽ nối tiếp kéo đến” (Nhất niệm sân tâm khởi, bách vạn chướng môn khai). Kinh A-di-đà chỉ ra rằng, người nào chuyên tâm niệm danh hiệu Phật A-di-đà từ một đến bảy ngày mà tâm không xao lãng (nhất tâm bất loạn) sẽ được vãng sinh Tây phương Cực Lạc. Kinh Di Giáo của Đức Phật cũng dạy: “Chế tâm nhất xứ, vô sự bất biện”, nghĩa là khi tâm được an trú vững vàng, không còn vọng tưởng xao động, mọi việc sẽ được thấu suốt và thực hành một cách hiệu quả.

Vậy tâm là gì, nó tồn tại ở đâu, và quá trình biểu hiện của tâm diễn ra như thế nào?

Theo Phật Quang Đại Từ Điển và kinh Hoa Nghiêm, tâm được hiểu một cách bao quát là “tích tập” (tích tập danh tâm 積集名心), tương ứng với thức A-lại-da (thức thứ tám). Duy Thức tông phân tích rằng, khi “tích tập/tâm” này khởi lên do vô minh, nó sinh ra “ý” (thức thứ bảy, Mạt-na thức, mang khuynh hướng chấp ngã). “Thức” (thức thứ sáu) là sự phản ánh thế giới khách quan qua các giác quan. Do đó, Tâm, Ý và Thức đều bắt nguồn từ một thể tâm duy nhất.

Tìm hiểu thêm: Bổ nhiệm Tân Trụ trì Tịnh xá Trung Tâm và Pháp viện Minh Đăng Quang: Khởi đầu trang sử mới

Chữ 'tâm' trong Phật giáo 3

Trong đạo Phật, tu tập là quá trình chuyển hóa nghiệp lực, hoàn thiện bản thân để thay đổi vận mệnh theo hướng tích cực, hướng đến mục tiêu giải thoát. Khám phá thế giới nội tâm có ý nghĩa quan trọng hơn bất kỳ điều gì khác. Tuy nhiên, chúng ta không thể trực tiếp nhìn thấy hay hiểu rõ tâm mình mà cần suy luận dựa trên những biểu hiện và hiệu ứng mà nó tạo ra.

Nguyên liệu tạo nên sự tích tập của tâm chính là những hành động (thân), lời nói (khẩu) và suy nghĩ (ý) có chủ đích trong hiện tại và quá khứ. Nói cách khác, tâm chính là nghiệp (karma). Nghiệp, theo tiếng Phạn là “karma”, dịch âm là “yết-ma” (羯磨), mang ý nghĩa của sự tạo tác có chủ ý. Kinh Tăng Nhất A-hàm ghi lại lời Đức Phật dạy: “Này các Tỳ-kưu, Như Lai xác nhận rằng Tác Ý chính là Nghiệp. Khi có ý muốn làm, hành động mới được thực hiện bằng thân, khẩu hoặc ý”. Thiền sư Bách Trượng Hoài Hải (720-814) đã dạy: “Tâm cảnh không dính mắc nhau là giải thoát”. Điều này có nghĩa là, dù ngũ căn vẫn tiếp xúc với thế giới bên ngoài, vẫn thấy, nghe, biết, nhưng tâm không bám chấp vào cảnh giới, không bị phiền não chi phối thì đó chính là giải thoát. Sơ tổ Trúc Lâm Trần Nhân Tông (1258-1308) cũng có lời dạy tương tự: “Đối cảnh vô tâm mạc vấn Thiền”, ám chỉ khi đối diện với ngoại cảnh mà tâm vẫn giữ được sự tĩnh lặng, tròn đầy, không xao động, không tác ý, không tạo nghiệp, thì đó là cảnh giới thiền định, Niết-bàn và giải thoát.

Đối với Phật giáo, tu tập là quá trình chuyển hóa nghiệp lực, hoàn thiện bản thân để thay đổi vận mệnh theo hướng tích cực, hướng đến mục tiêu giải thoát. Do đó, việc khám phá thế giới nội tâm là vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, chúng ta không thể trực tiếp nhận biết tâm mình bằng giác quan mà cần suy luận thông qua những biểu hiện và tác động của nó. Khi Đức Phật dạy “Nhất thiết duy tâm tạo”, không có nghĩa là tâm tự tạo ra thế giới vật chất, mà là “tâm tích tập” (vốn có, hay Lương tri – Lương năng theo Nho giáo) và những điều được tích tập mới (tân huân), dưới tác động của nghiệp lực, sinh ra xao động (vô minh). Khi căn (chủ thể nhận thức) tiếp xúc với cảnh (đối tượng nhận thức), một tổng thể nhận thức sai lầm về thế giới khách quan được hình thành. Những hành động, lời nói không có chủ tâm thì không tạo nghiệp. Khi có tác động từ tâm ý, khuynh hướng thiện hay bất thiện sẽ dẫn đến nghiệp thiện hoặc bất thiện. Chính những hành vi có khuynh hướng này lại quay về huân tập và biến đổi tâm, đó chính là chuyển nghiệp. Vì vậy, trong kinh Trung A-hàm, Đức Phật khẳng định: “Trong ba nghiệp thân, khẩu và ý, thì ý nghiệp là quan trọng nhất”.

Chữ ‘Tâm’ trong Phật giáo mang ý nghĩa vô cùng sâu sắc, là nền tảng cho mọi nhận thức và hành động. Để hiểu rõ hơn về sự vận hành và tầm quan trọng của tâm trong con đường giác ngộ, mời bạn tiếp tục khám phá trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang