Chùa Phước Tường, một biểu tượng trầm mặc của Sài Gòn, mang trong mình dòng chảy lịch sử hơn hai thế kỷ, khởi nguồn từ sự khai sơn của Thiền sư Linh Quang vào năm 1741. Qua bao thăng trầm biến thiên, ngôi cổ tự đã trải qua những lần dời đổi và trùng tu, khẳng định giá trị kiến trúc nghệ thuật độc đáo. Khám phá hành trình hình thành và những câu chuyện đằng sau Website Chia sẻ Đạo Phật sẽ giúp ta thêm hiểu và trân quý di sản này.
Lịch sử hình thành và phát triển của Chùa Phước Tường
Chùa Phước Tường, một ngôi cổ tự tại Thành phố Hồ Chí Minh, tọa lạc tại đường 102, Khu phố 7, Phường Tăng Nhơn Phú A, Quận 9. Ngôi chùa thuộc hệ phái Bắc tông, được khai sơn vào năm 1741 bởi Thiền sư Linh Quang – Phật Chiếu (1736-1788), thuộc đời thứ 35 của thiền phái Lâm Tế. Ngài là đệ tử của Hòa thượng Thành Nhạc – Ấn Sơn, và là pháp tôn của Hòa thượng Nguyên Thiều – Thọ Tông. Ban đầu, chùa tọa lạc gần chợ Nhỏ (Tăng Nhơn Phú), cách vị trí hiện nay một khoảng cách đáng kể. Sau khi Tổ khai sơn viên tịch, Tổ Thuận – Đức Ấn kế thế, rồi đến Tổ Chơn – Phước Quang từ chùa Phước Hưng đến trụ trì. Hòa thượng Phước Quang có hai đệ tử là Thiền sư Tiên Hiền – Từ Minh (Diệu Minh).
Vào năm Giáp Ngọ (1834), dưới triều Minh Mạng, Thiền sư Từ Minh, trụ trì đời thứ tư, đã dời chùa đến địa điểm hiện nay và tái thiết với quy mô lớn hơn. Sau Thiền sư Tiên Hiền, các vị trụ trì nối tiếp bao gồm Thiền sư Minh Huệ – Thắng Phước, Như Tần – Phước Huệ, Kiểu Lượng – Tâm Thọ. Đến đầu thế kỷ XX, Hòa thượng Thích Hóa Thông đảm nhiệm trụ trì. Đại sư là một tu sĩ có khí phách, tham gia phong trào Thiên Địa Hội (1913-1916) và đã hy sinh trong tù đày. Sự vắng bóng trụ trì khiến chùa Phước Tường rơi vào cảnh suy sụp. Khoảng 5-6 năm sau, bổn đạo đã thỉnh Hòa thượng Thích Pháp Ấn về trụ trì. Hòa thượng Thích Pháp Ấn, đệ tử của Hòa thượng Minh Phương – Chơn Hương thuộc chùa Linh Nguyên (Đức Hòa), đã trùng tu ngôi chùa vào năm 1930.
Sau khi Hòa thượng Thích Pháp Ấn viên tịch, đệ tử là Hòa thượng Hồng Diệp – Bửu Ngọc đã tiếp nối sự nghiệp, trùng tu chùa vào năm 1950 và xây dựng thêm các công trình phụ vào năm 1990. Hiện nay, Đại đức Thích Nhựt An, đệ tử của Hòa thượng Thích Bửu Ngọc, là trụ trì chùa Phước Tường.
Kiến trúc và không gian Chùa Phước Tường
Chùa Phước Tường ngày nay tọa lạc trên một khu đất rộng gần 3 hecta, nép mình dưới bóng cây cổ thụ rậm rạp, tạo nên một không gian thanh tịnh, tĩnh lặng như một khu rừng. Sự hiện diện của những ngôi tháp cổ kính và mộ bia rêu phong giữa khung cảnh thiên nhiên càng làm tăng thêm vẻ cổ kính và trang nghiêm cho nơi đây.
Cổng Tam Quan của chùa hướng về phía Bắc. Trước đây, chùa không có tường rào hay cổng chính. Đến năm 1990, Hòa thượng Thích Bửu Ngọc mới cho xây dựng một chiếc cổng mang dáng dấp cổ lâu cùng một đoạn tường rào ngắn. Ngày nay, chùa đã hoàn chỉnh việc xây dựng cổng Tam Quan và tường rào bao quanh.
Kiến trúc tổng thể của chùa được bố trí theo hình chữ L ngược, bao gồm trục chính và trục phụ. Trục chính là một quần thể công trình quy mô, bao gồm chánh điện, tổ đường, giảng đường, sân Thiên Tĩnh và tăng đường. Trục phụ là Đông Lan, nằm về phía trái của trục chính.
Mặc dù đã trải qua nhiều lần trùng tu, đặc biệt là vào năm 1930, chùa Phước Tường vẫn giữ được nét kiến trúc truyền thống. Ngôi chùa có ba nóc được xếp theo hình chữ “khẩu”. Phía trước là tiền điện, một ngôi nhà ba gian hai chái; tiếp đến là chánh điện ở giữa, giảng đường phía sau, và cuối cùng là nhà Giám Trai cùng nhà kho. Các công trình này chủ yếu sử dụng gỗ quý, với mái ngói âm dương phủ rêu phong cổ kính. Hầu hết các công trình được thiết kế theo quy mô nhà tứ trụ, ngoại trừ các công trình phía sau không yêu cầu sự phức tạp. Trước đây, vách và cửa chùa đều làm bằng gỗ, với mái ngói âm dương nhiều lớp, tạo nên không gian nội điện mát mẻ. Tuy nhiên, theo xu hướng phát triển, vách gỗ đã được thay thế bằng vách gạch kiên cố, và gỗ được sơn son để tăng tính thẩm mỹ.
Nội thất và các ban thờ tại Chùa Phước Tường
Tại tiền điện, du khách sẽ bắt gặp tượng Hộ Pháp, với tượng Hộ Pháp Di Đà ở giữa, hai bên là Thiện Hữu và Ác Hữu. Đại Hùng Bảo Điện, hay còn gọi là chánh điện, có không gian rộng rãi. Bàn thờ chính trang trọng thờ Tam Thế Phật (Quá khứ, Hiện tại, Vị lai) với bộ tượng bằng gỗ thếp vàng. Ngoài ra, tại bàn thờ này còn có tượng Di Đà Tam Tôn (Di Đà, Quan Âm, Đại Thế Chí), Thích Ca thành đạo (phong cách Khmer), Tất Đạt Đa giáng thế, Di Lặc, Kim Cương, và cả các vị thần như Ngọc Hoàng Thượng Đế, Nam Tào, Bắc Đẩu.
Xung quanh chánh điện là các bàn thờ Thập Điện Minh Vương, Quan Thánh Đế Quân, Phật Dược Sư, Long Vương. Phía trên có tấm hoành phi khắc bốn chữ “Thôi tà phụ chính”.
Theo quy tắc bài trí “Tiền Phật hậu Tổ” phổ biến tại các chùa ở Nam Bộ, phía sau bàn thờ chánh điện là bàn thờ Tổ, nơi thờ Tổ sư Bồ Đề Đạt Ma và 10 vị cao tăng đã từng trụ trì chùa. Pho tượng Tổ sư Bồ Đề Đạt Ma tại chùa Phước Tường được làm bằng gỗ và đã được Việt hóa về nhân chủng. Theo các nhà nghiên cứu, pho tượng này ban đầu được đặt ở phía bên phải bàn thờ chính, nhưng gần đây đã được chuyển ra phía sau để nhường chỗ cho tượng Long Vương. Khu vực này còn lưu giữ những bức hoành phi và câu đối có niên đại hàng trăm năm tuổi.
Trước bàn thờ Tổ sư tiền bối là bàn thờ Chuẩn Đề Vương. Hai bên là bàn thờ Thập Phương bổn đạo quá vãng, những người thường xuyên lui tới chùa khi còn tại thế. Giảng đường, còn gọi là Bát Nhã Đường, là một không gian khá rộng. Giữa giảng đường là tượng Chuẩn Đề Vương, một vị Bồ Tát Mật Tông với ba mắt và mười tám tay. Phía sau là hậu đường (nơi tổ chức trai tăng), hai bên là các bộ phản dùng để bày tiệc chay đãi chư tăng hoặc khách quý. Giảng đường còn là nơi chư tăng trong chùa theo học Phật pháp.
Sau giảng đường là sân Thiên Tĩnh, được thiết kế như một giếng trời với hòn non bộ ở dưới và khoảng trống giữa bốn mái ngói phía trên. Âm thanh nước chảy róc rách, tiếng chim hót líu lo, cùng với những cặp liễn đối và bức hoành phi cổ kính, tạo nên một không gian thanh tịnh và đậm chất thiền.
Tiếp nối sân Thiên Tĩnh là nhà Giám Trai. Tại đây có bàn thờ Mẹ Sanh – Mẹ Độ, bao gồm một bộ tượng với bảy nữ thần chính và hai nữ thần bồng con đứng hầu. Tương truyền, các vị nữ thần này rất linh thiêng, và nhiều gia đình hiếm muộn hoặc gặp khó khăn trong sinh nở đã đến đây cầu nguyện. Đặc biệt, tại bàn thờ này còn có một bức tượng nữ thần bằng sa thạch có niên đại từ thời Phù Nam. Bức tượng này được tìm thấy trong khuôn viên chùa Phước Tường khi khai quật, cách đây khá lâu. Vị thần được miêu tả với búi tóc trên đỉnh đầu, trang sức, mắt lộ và môi mỏng. Đối diện bàn thờ Mẹ Sanh – Mẹ Độ là bàn thờ Quan Âm Thị Kính bồng con (đứng) và tượng Giám Trai Sứ Giả Bồ Tát. Tương truyền, ông Giám Trai là một người nông dân chất phác, dù không thuộc nổi câu niệm Phật nhưng với lòng chân thật và sự siêng năng công quả, ông đã trở thành một vị hộ trì Tam Bảo.
Đặc biệt, hai bàn thờ này được cho là rất linh nghiệm trong việc cho xăm, thu hút đông đảo khách thập phương đến xin xăm để xem điềm lành dữ. Sau nhà Giám Trai là nhà bếp, các công trình phụ và nhà kho. Phía Tây nhà Giám Trai là Hội trường, nơi các giảng sư truyền bá Phật học cho Phật tử. Hiện nay, nhà chùa đã xây dựng thêm nhà Tịnh Độ Đạo Tràng để phục vụ các khóa tu Phật thất cho Phật tử.
Các hiện vật quý tại Chùa Phước Tường
Chùa Phước Tường hiện đang lưu giữ 53 pho tượng, 13 bức hoành phi, câu đối cùng nhiều bao lam, thần vọng và bài vị. Các bao lam tại chùa được chạm khắc vào khoảng năm 1921, với các đề tài tứ linh, chim hạc và cây tùng, chim trĩ và hoa mẫu đơn, chim phượng và hoa sen. Tượng thờ tại chùa rất đa dạng về chất liệu, bao gồm đá, đất và phổ biến nhất là gỗ. Một số tượng gỗ có niên đại từ đầu thế kỷ XIX, dù còn nét thô mộc nhưng mang giá trị lớn của cổ vật hàng trăm năm tuổi.
Chùa Phước Tường còn nổi bật với nhiều câu đối có nội dung văn chương sâu sắc, chữ viết đẹp, chạm trổ tinh xảo, được sơn son thếp vàng rực rỡ. Đặc biệt có ba câu đối quán thủ hai chữ “Phước Tường”. Nội dung của những câu đối này thể hiện quan niệm về tam giáo đồng nguyên. Đáng chú ý, trong các câu đối viết bằng chữ Hán, các chữ như “Hiếu uông nhương, cần miễn lễ, động cù lao” đều chứa bộ “lực”, còn các chữ như “Chí trung thứ, niệm từ bi, tư cảm ứng” đều chứa bộ “tâm”.
Gs.Ts Trương Ngọc Tường
Để hiểu sâu hơn về ý nghĩa văn hóa và tinh thần của Chùa Phước Tường cũng như các kiến thức Phật giáo, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.