Trong dòng chảy lịch sử Phật giáo, hình ảnh Bồ Tát Quán Thế Âm đã trải qua nhiều biến đổi về hình tượng và ý nghĩa, từ bậc nam tử khoác áo vương giả đến người mẹ hiền từ, luôn dõi theo và che chở chúng sinh. Khám phá những ngày lễ thiêng liêng và ý nghĩa sâu sắc ẩn chứa trong công hạnh cứu khổ ban vui của Ngài tại Chia sẻ Đạo Phật.
Bồ Tát Quan Thế Âm, biểu tượng của lòng từ bi vô bờ trong Phật giáo, có nguồn gốc từ Ấn Độ và nhanh chóng lan tỏa khắp châu Á, bao gồm Việt Nam, Tây Tạng, Trung Hoa, Nhật Bản và Hàn Quốc. Công hạnh của Ngài được ghi chép trong nhiều kinh điển quan trọng như Kinh Vô Lượng Thọ, Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Kinh Hoa Nghiêm, và Kinh Diệu Pháp Liên Hoa.
Trong giai đoạn ban đầu, từ thế kỷ thứ nhất đến thứ tư, Bồ Tát Quan Thế Âm thường được thể hiện dưới hình tượng nam giới, khoác áo vương giả. Tuy nhiên, từ thế kỷ thứ XII trở đi, hình tượng nữ giới trở nên phổ biến, thể hiện vai trò người mẹ hiền từ, luôn quan tâm, dõi theo và che chở những chúng sinh lầm lạc, khổ đau.
Trong năm, có ba ngày lễ quan trọng kỷ niệm về Bồ Tát Quan Âm:
- Ngày 19 tháng 2: Lễ Thánh Đản (ngày sinh).
- Ngày 19 tháng 6: Lễ Thành Đạo (ngày giác ngộ).
- Ngày 19 tháng 9: Lễ Xuất Gia (ngày rời bỏ cung điện xuất gia tu hành).
Vào những dịp này, các tự viện Phật giáo thường tổ chức các pháp hội trang trọng, các khóa tu tập, kinh hành, niệm Phật và thọ trì trai giới.
Bồ Tát Quan Thế Âm còn được biết đến với nhiều danh hiệu khác nhau như Quan Thế Âm Bồ Tát, Quán Tự Tại Bồ Tát, Quang Thế Âm Bồ Tát. Trong tiếng Phạn, danh hiệu của Ngài là “A Phược Lô Chỉ Đế Thấp Phạt La”. Khi dịch sang tiếng Trung Hoa, có nhiều cách dịch khác nhau tùy thuộc vào từng dịch giả: Ngài Trúc Pháp Hộ dịch là Quang Thế Âm, Ngài Cưu Ma La Thập dịch là Quan Thế Âm, và Ngài Huyền Trang dịch là Quán Tự Tại. Tuy nhiên, danh xưng phổ biến nhất vẫn là Quan Thế Âm.
Vào thời nhà Đường, để tránh tên húy của Đường Thái Tông Lý Thế Dân, chữ “Thế” đã được lược bỏ, gọi tắt là Quan Âm. Ý nghĩa của danh hiệu này là “Quán soi sự đau khổ của chúng sinh ở thế gian, lắng nghe tiếng xưng niệm danh hiệu mà Ngài tìm đến cứu khổ”. Danh hiệu đầy đủ thường được gọi là “Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quan Thế Âm Bồ Tát”.
Quan Thế Âm Bồ Tát là một trong Tứ Đại Bồ Tát, giữ vị trí thượng thủ tại thế giới Cực Lạc Tây Phương của Đức Phật A Di Đà. Ngài cùng với Bồ Tát Đại Thế Chí hầu cận Đức Phật A Di Đà, tạo thành Tây Phương Tam Thánh.
Có nhiều truyền thuyết về thân thế của Bồ Tát Quan Thế Âm. Theo Kinh điển Bà La Môn giáo cổ Ấn Độ, có một vị thần mã song sinh với thần thông quảng đại, có khả năng chữa lành bệnh tật, ban con nối dõi, làm cho cây khô đơm hoa, tượng trưng cho tinh thần từ bi. Sau khi Phật giáo hình thành, đặc biệt là Đại thừa Phật giáo hưng khởi, hình tượng thần mã dần dần biến đổi thành vị Bồ Tát hiền từ, được biết đến là Mã Đầu Quan Âm. Trong Mật tông, Mã Đầu Quan Âm vẫn được phụng thờ, còn gọi là Mã Đầu Minh Vương, được xem là tiền thân của Quan Thế Âm Bồ Tát.
Kinh Hoa Nghiêm ghi lại rằng, vào vô lượng kiếp trước, khi còn là thái tử Bất Hú, con của Chuyển Luân Thánh Vương Vô Tránh Niệm, Ngài đã cùng phụ thân xuất gia tu tập dưới Đức Bảo Tạng Như Lai. Ngài phát nguyện đoạn trừ mọi khổ não cho chúng sinh, mang lại an lạc. Bằng cách lắng nghe bằng thiên nhĩ và nhìn bằng thiên nhãn, Ngài sẽ đến cứu hộ chúng sinh khỏi biển khổ. Nếu nguyện lực chưa thành tựu, Ngài sẽ không thành Phật. Đức Bảo Tạng Như Lai đã thọ ký cho Ngài danh hiệu Quan Thế Âm.
Đại Bi Chú Kinh lại cho rằng, trong vô lượng kiếp trước, Bồ Tát Quan Thế Âm đã thành Phật với danh hiệu Chánh Pháp Minh Như Lai. Vì muốn khơi dậy lòng Bồ đề và mang lại an lạc cho chúng sinh, Ngài đã thị hiện dưới hình tướng Bồ Tát. Điều này cũng có nghĩa là Ngài vốn đã là Phật nhưng vì phương tiện độ hóa chúng sinh mà thị hiện làm Bồ Tát, trợ giúp Đức Phật Thích Ca Mâu Ni hoằng dương Phật pháp tại cõi Ta Bà. Sau này, Ngài sẽ kế vị Đức Phật A Di Đà, thành Phật với danh hiệu Nhất Thiết Quang Minh Công Đức Sơn Vương Như Lai, tại cõi nước Nhất Thiến Trân Bảo Sở Thành Tựu Thế Giới.
Sau khi Phật giáo du nhập vào Trung Quốc, Bồ Tát Quan Thế Âm trở thành biểu tượng của lòng từ bi, ứng hiện theo lời cầu nguyện của chúng sinh, và gần gũi với văn hóa người dân Trung Quốc.
Vào đời Bắc Tống, người Trung Quốc đã sáng tạo ra những câu chuyện về cuộc đời của Bồ Tát Quan Thế Âm. Một trong những câu chuyện phổ biến kể về vua Diệu Trang Nghiêm có ba người con gái: Diệu Nhân, Diệu Duyên và Diệu Thiện. Hai công chúa đầu lấy được chồng như ý, riêng công chúa thứ ba Diệu Thiện lại không muốn lập gia đình mà muốn xuất gia tu hành. Vua cha nổi giận, đày Diệu Thiện vào lãnh cung, sau đó nàng trốn vào núi sâu tu hành. Khi vua Diệu Trang Nghiêm lâm bệnh nặng, cần máu và mắt của người thân để làm thuốc. Hai công chúa lớn và thứ hai đều không dám hy sinh. Lúc này, có người nói rằng chỉ có mắt và tay của người con gái xuất gia mới có thể cứu được vua. Phật Tổ cảm động trước lòng hiếu thảo của Diệu Thiện, ban cho nàng 1000 tay và 1000 mắt, từ đó hóa thân thành Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn. Câu chuyện này thể hiện tư tưởng hiếu đạo trong Phật giáo và tinh thần từ bi của Bồ Tát Quan Âm.
Sau này, tại Trung Quốc, hình tượng Bồ Tát Quan Thế Âm thường được vẽ dưới dạng người nữ. Ba ngày lễ kỷ niệm Bồ Tát Quan Âm (19/2, 19/6, 19/9) đều dựa trên câu chuyện về công chúa Diệu Thiện được ghi chép trong tác phẩm “Quan Thế Âm Bồ Tát Truyện Lược” của Quản Đạo Thăng (cuối đời nhà Tống).
Với hạnh đại từ đại bi và tinh thần “có cầu ắt ứng”, Bồ Tát Quan Thế Âm đã ăn sâu vào tâm thức dân gian, được mọi người ngưỡng mộ. Tín ngưỡng Quan Âm phát triển mạnh mẽ, hình thành nên câu nói “Nhà nhà Di Đà Phật, cửa cửa Quan Thế Âm”.
Tại Việt Nam, hình tượng Quan Thế Âm vô cùng quen thuộc và là một phần không thể thiếu trong các tự viện. Đạo tràng của Bồ Tát Quan Thế Âm được cho là ở núi Phổ Đà.
Theo Phật Tổ Lịch Đại Thông Tải, núi Bổ Đán Lạc Ca là thánh địa thị hiện của Bồ Tát Quan Thế Âm. Truyền thuyết kể rằng, vào đời Đường, một vị tăng từ Thiên Trúc đến động này, tự thiêu 10 ngón tay và được thấy diệu tướng Quan Âm hiện ra thuyết pháp, trao tặng một viên ngọc 7 báu, từ đó thánh tích trở nên hiển danh.
Sau này, cao tăng Huệ Ngạc người Nhật Bản, vào năm 12 niên hiệu Đại Trung đời Đường (858), mang theo tượng Bồ Tát Quan Thế Âm từ núi Ngũ Đài. Khi thuyền của ông trên đường về nước bị sóng gió đánh dạt vào núi Phổ Đà, không thể di chuyển. Dù đã bớt hàng hóa, thuyền vẫn không nhúc nhích. Huệ Ngạc cho rằng có lẽ đã “chở quá tải thánh tượng Quan Âm” và “hải đông cơ duyên chưa chín muồi”, nên ông đã phụng tượng lên động Triều Âm. Ngay lập tức, thuyền nhẹ nhàng lướt đi. Người dân họ Trương thấy sự linh thiêng của thánh tượng liền sửa nhà làm chùa để phụng thờ. Sau này, tượng được an vị tại chùa Khai Nguyên, người dân bấy giờ gọi là “Viện Quan Âm không chịu đi” hay “Chùa Ngũ Đài”.
Vào thời nhà Tống, dựa trên Kinh Hoa Nghiêm (phẩm Nhập Pháp Giới), núi Bổ Đát Lạc Ca được xác định là nơi Bồ Tát Quán Tự Tại thuyết pháp vì lợi ích chúng sinh. Tượng Quan Âm “không chịu đi” ở chùa Ngũ Đài được giải thích là cơ duyên chưa đủ để đến Nhật Bản, do đó thể hiện sự linh ứng. Từ đó, núi Bổ Đát Lạc Ca được công nhận là núi Phổ Đà, đạo tràng của Bồ Tát Quan Thế Âm.
Núi Phổ Đà ngày càng hưng thịnh, thu hút đông đảo tín chúng. Tương truyền Quan Âm ban con, khiến nhiều người tìm đến đây cầu phước, cầu con. Đặc biệt vào các ngày 19 tháng 2, 6, 9 âm lịch, núi Phổ Đà đón tiếp lượng lớn người hành hương, không khí trang nghiêm với hương hoa nghi ngút, phẩm vật dâng cúng đầy đủ, tiếng tụng kinh bái sám vang vọng, pháp hội long trọng, tất cả đều thể hiện tinh thần từ bi, hỷ xả, an vui và điềm lành.
Ngày thành đạo của Bồ Tát Quan Thế Âm (19 tháng 6 âm lịch) là một ngày lễ trọng đại trong Phật giáo. Vào ngày này, các tín đồ thường ăn chay, niệm Phật, niệm danh hiệu Bồ Tát, phóng sinh và tham gia các hoạt động pháp sự. Phật giáo tin rằng, vào ngày này, việc niệm Phật, trì chú, tụng kinh, phóng sanh sẽ mang lại công đức thù thắng.
Bồ Tát Quan Thế Âm dùng tâm đại từ để ban vui, dùng tâm đại bi để dứt khổ. Hạnh nguyện cứu khổ cứu nạn của Ngài là hóa thân của từ bi. Từ bi chính là chí nguyện, là đức tính và là công đức đặc thù của Ngài. Tâm đại từ đại bi của Bồ Tát Quan Thế Âm cứu vớt vô lượng chúng sinh khỏi khổ đau và thành tựu đạo nghiệp cho họ.
Kinh Phật dạy rằng, nếu có ai xưng niệm danh hiệu của Bồ Tát Quan Thế Âm, công đức ấy tương đương với việc xưng niệm và cúng dường 62 ức hằng hà sa Pháp Vương Tử, hoặc bằng với việc xưng niệm và cúng dường 62 ức hằng hà sa công đức của Như Lai.
Bồ Tát Quan Thế Âm sử dụng nhiều phương tiện thiện xảo để độ thoát chúng sinh. Theo phẩm Phổ Môn trong Kinh Pháp Hoa, Ngài hóa hiện ra 32 tướng loại thân hình để thuyết pháp, giáo hóa chúng sinh tùy theo căn tánh khác nhau. 32 thân này bao gồm: Thân Phật, thân Bích Chi Phật, thân Thanh Văn, thân Phạm Vương, thân Đế Thích, thân Tự Tại Thiên, thân Đại Tự Tại Thiên, thân Đại Tướng Quân, thân Tỳ Sa Môn, thân Tiểu Vương, thân Trưởng giả, thân Cư sĩ, thân Tể Quan, thân Bà La Môn, thân Tỳ Kheo, thân Tỳ Kheo Ni, thân Ưu Bà Tắc, thân Ưu Bà Di, thân phụ nữ của trưởng giả, thân phụ nữ của cư sĩ, thân phụ nữ của tể quan, thân phụ nữ của Bà La Môn, thân đồng nam, thân đồng nữ, trời, rồng, dạ xoa, Càn Thác Bà, A Tu La, Ca Lâu La, Khẩn Na La, Ma Hầu La Già, nhơn, phi nhơn, và chấp kim cang thần.
Kinh Lăng Nghiêm cũng đề cập đến 32 thân, nhưng thực chất, Bồ Tát Quan Thế Âm tùy theo từng loài mà ứng hóa, không có loài nào mà Ngài không hiện thân. Do đó, tùy theo thời đại và hoàn cảnh, Ngài thị hiện ra muôn ngàn thân tướng sai khác để cứu độ chúng sinh.
Khả năng biến hóa và cứu độ chúng sinh của Bồ Tát Quan Thế Âm là vô hạn, không thể đếm xuể bằng những hình tướng hữu hạn. Ngoài 33 (hoặc 32) ứng thân, còn có nhiều hình tượng Quan Âm khác như: Tự Tại Quan Âm, Vượt Biển Quan Âm, Không Thân Quan Âm, Địa Lợi Ni Quan Âm, Thiết Sách Quan Âm, Tống Tử Quan Âm, Thiên Thủ Thiên Nhãn Quan Âm, Bạch Y Quan Âm, Thủy Nguyệt Quan Âm, Tâm Diện Quan Âm, Bất Khẳng Khứ Quan Âm, Ngao Đầu Quan Âm, Sổ Châu Quan Âm, Chưởng Ấn Quan Âm, Trì Bình Quan Âm, Mi Thái Quan Âm, v.v.
Hình tượng Quan Âm trong Phật giáo Trung Quốc phần lớn được tạo nên dựa trên sự cảm ứng và hiển tướng của Bồ Tát. Trong khi đó, hình tướng Quan Âm ở Phật giáo Ấn Độ lại hình thành dựa trên giáo nghĩa và phương thức tu trì của tôn giáo.
Tuy nhiên, những hình tướng Quan Âm lưu truyền trong xã hội hiện tại ít nhiều có sự pha trộn, nhưng đã bao hàm đầy đủ sắc thái tín ngưỡng và tư tưởng xã hội. Các câu chuyện về Ngài thường xoay quanh việc cứu khổ, độ nguy, trừng ác và khen thiện. Ngoài mục đích tôn giáo, những câu chuyện này còn thể hiện tinh thần tôn trọng người già, yêu thương trẻ nhỏ, hòa bình, trong sáng, trung thành, góp phần xây dựng một khuôn mẫu xã hội tốt đẹp.
Người dân Tây Tạng vô cùng sùng kính Bồ Tát Quan Thế Âm, coi Ngài là nguồn cội của dân tộc mình. Tương truyền, vua và các vị cao tăng trong lịch sử Tây Tạng đều là hóa thân của Bồ Tát Quan Thế Âm.
Sáu chữ chân ngôn “Án Ma Ni Bát Di Hồng” là câu thần chú được Phật giáo Tây Tạng tôn sùng. Mật tông xem đây là chân ngôn căn bản của bí mật Liên Hoa Bộ, là ngôn giáo chân thật của Liên Hoa Bộ Quan Thế Âm Bồ Tát. Câu chú này tượng trưng cho lòng đại từ bi và sự gia trì của tất cả Bồ Tát. Niệm tụng chú này là cách đặc biệt để thỉnh cầu Đại Bi Quan Thế Âm Bồ Tát gia trì. Chú này chứa đựng trí tuệ sâu xa, năng lực vũ trụ, lòng đại từ bi vô biên. Thường xuyên trì tụng sáu chữ chân ngôn này giúp tiêu trừ bệnh khổ, hình phạt, tai ương, kéo dài tuổi thọ, gia tăng tài lộc và mang lại nhiều lợi ích lớn.
Trong các chùa chiền thuộc truyền thống Phật giáo Tạng truyền, người ta thường khắc sáu chữ chân ngôn “Án Ma Ni Bát Di Hồng” lên các ống luân kinh. Tăng sĩ và tín đồ cầm ống luân kinh xoay vòng tròn, miệng niệm chú. Việc tu tập theo tín ngưỡng này rất phổ biến và có sức ảnh hưởng sâu rộng.
Nhìn chung, tín ngưỡng Quan Âm đã lan tỏa rộng khắp, từ Việt Nam và các nước Đông Nam Á đến nhiều nơi trên thế giới. Ngài là biểu tượng cho tinh thần Đại Từ Đại Bi, cứu khổ cứu nạn. Tinh thần này đã trở thành một phần văn hóa nhân loại, thấm sâu vào văn chương, thi ca. Nếu mọi người cùng học theo tinh thần bình đẳng, ban vui cứu khổ, đại từ đại bi của Ngài, thì lòng thù hận sẽ tiêu tan, chiến tranh chấm dứt, mang lại một cuộc sống lý tưởng, thế giới hòa bình, an vui và hạnh phúc.
Thích Thiện Phước
Để hiểu sâu hơn về những giáo lý và thực hành cao đẹp này, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.