Trong lịch sử Phật giáo, Cấp Cô Độc hiện lên như một biểu tượng sống động của lòng nhân ái, lan tỏa sự sẻ chia đến những mảnh đời bất hạnh. Cuộc đời của một trưởng giả giàu có đã rẽ sang một hướng đi đầy ý nghĩa khi ông quyết định dùng tài sản của mình để chu cấp cho người nghèo, mang lại hy vọng cho những ai cô độc, như minh chứng cho triết lý sống cao đẹp có thể tìm thấy tại Chiasedaophat.
Cấp Cô Độc, tên thật là Tu Đạt, là một trưởng giả giàu có bậc nhất tại kinh đô Xá Vệ, vương quốc Kiều Tát La. Ông nổi tiếng khắp nơi bởi lòng hảo tâm giúp đỡ những người nghèo khó, cô nhi quả phụ, nên được mọi người kính trọng đặt cho biệt hiệu “Cấp Cô Độc”, nghĩa là “người chu cấp cho kẻ cô độc”. Ông có một gia đình gồm vợ và bốn người con. Tượng thờ Cấp Cô Độc, hay còn gọi là Đức Ông, thường xuất hiện tại các ngôi chùa cổ, thể hiện sự tôn kính của người đời đối với công đức nhân đạo của ông.

Cấp Cô Độc là một trưởng giả giàu có, nhưng dùng tiền bạc của mình để chu cấp cho những người nghèo khó, cô nhi quả phụ, nên mới mang tên là Cấp Cô Độc, tức là chu cấp cho người cô độc. Với công đức đó của ông, người ta tôn ông là vị thần chủ gìn giữ cho các ngôi chùa. Vì thế chùa cổ bao giờ cũng có tượng thờ ông, mang tên gọi là Đức Ông, hay Đức Chúa Ông. Tranh minh họa
Cuộc gặp gỡ định mệnh với Đức Phật
Một lần đến thành Vương Xá, Tu Đạt trú tại nhà người anh vợ, một thương gia giàu có. Ông bất ngờ khi thấy anh vợ bận rộn chuẩn bị cho một bữa tiệc lớn. Khi hỏi thăm, ông được biết đó là buổi thọ trai mời Đức Phật và chư tăng. Lần đầu tiên nghe đến danh xưng “Phật”, Tu Đạt cảm thấy lòng dấy lên sự tò mò và hứng thú lạ thường. Người anh vợ đã nhân cơ hội này giới thiệu về Đức Phật, bậc giác ngộ với trí tuệ và đức độ siêu việt, cùng những lời dạy cao quý mà ông đã được nghe.
Nghe những lời ấy, Tu Đạt vui mừng khôn xiết. Ông mong ngóng đêm qua mau để được diện kiến Đức Phật vào sáng hôm sau. Tuy nhiên, sự háo hức khiến ông không thể nào chợp mắt. Ba lần ông tưởng trời đã sáng và vội thức dậy, nhưng màn đêm vẫn còn dày đặc. Cuối cùng, không thể chờ đợi thêm, ông quyết định rời khỏi nhà ngay trong đêm tối, mặc dù trời chưa sáng hẳn, để đến tu viện Trúc Lâm tìm gặp Đức Phật.
Khi Tu Đạt đến tu viện, trời tờ mờ sáng. Dù lòng đầy nôn nao, ông cũng cảm thấy chút e ngại. Bỗng nhiên, ông nghe một giọng nói vang lên gọi đích danh mình: “Tu Đạt!”. Trước mặt ông là một vị nhân vô cùng trang nghiêm, và linh tính mách bảo ông đó chính là Đức Phật. Ngài đang đi thiền hành ngoài trời và đã nhận ra Tu Đạt ngay khi ông tiến lại gần. Tu Đạt cung kính chắp tay đảnh lễ, tự giới thiệu và bày tỏ tâm trạng háo hức của mình. Ông xin Đức Phật khai thị cho mình về đạo lý. Buổi gặp gỡ đặc biệt này diễn ra tại tu viện Trúc Lâm, sau mùa an cư lần thứ ba của Đức Phật.
Sau khi nghe bài pháp đầu tiên, tâm trí Tu Đạt bừng sáng. Ông vui mừng đảnh lễ và xin Đức Phật nhận ông làm đệ tử tại gia. Đức Phật hoan hỷ chấp thuận. Ngay ngày hôm sau, khi Đức Phật dẫn chư tăng đến nhà anh vợ Tu Đạt thọ trai, ông cũng đã thành tâm thỉnh cầu Đức Phật và chư tăng đến quê hương mình, Xá Vệ, để truyền bá chánh pháp. Ông phát nguyện xây dựng một tu viện lớn tại Xá Vệ, cúng dường cho Đức Phật và giáo đoàn, làm nơi tu học và hoằng pháp tại vương quốc Kiều Tát La.

Cuộc gặp gỡ giữa Cấp Cô Độc với Đức Phật trong chùa
Đức Phật đã chấp thuận lời thỉnh cầu của Tu Đạt. Ông lập tức trở về Xá Vệ để tìm kiếm địa điểm xây dựng tu viện. Sau khi xem xét nhiều nơi, ông ưng ý nhất với khu vườn cây của Thái tử Kỳ Đà, nằm gần kinh thành và được vua cha ban tặng. Khu vườn này rộng rãi, thanh tịnh, có cảnh quan tươi đẹp, rất phù hợp để xây dựng tu viện. Tu Đạt đến gặp Thái tử Kỳ Đà, trình bày nguyện vọng mua lại khu vườn để xây dựng tu viện cúng dường Đức Phật và giáo đoàn.
Thái tử Kỳ Đà, ban đầu nói đùa rằng ông chỉ bán khu vườn nếu Tu Đạt có thể dùng vàng ròng trải kín khắp mặt đất. Tuy nhiên, Tu Đạt nghiêm túc chấp nhận lời đề nghị này và hứa sẽ mang vàng đến vào sáng hôm sau. Thái tử ngạc nhiên, vì ông chỉ nói đùa và không muốn bán khu vườn. Nhưng Tu Đạt khẳng định rằng lời nói của bậc vương giả không thể chối bỏ.
Sáng hôm sau, khi Thái tử đến khu vườn, ông kinh ngạc khi thấy vàng đã được chở tới và gia nhân của Tu Đạt đang tiến hành trải vàng trên mặt đất. Chứng kiến sự hy sinh không tiếc nuối của Tu Đạt, Thái tử càng thêm tò mò về “Phật” mà ông trưởng giả kính ngưỡng. Khi vàng gần phủ kín khu vườn, Thái tử đến hỏi Tu Đạt đang suy tư điều gì. Tu Đạt trả lời rằng ông đang băn khoăn làm sao để lót vàng phủ kín cả những gốc cây.
Thái tử Kỳ Đà sau đó đã yêu cầu Tu Đạt chia sẻ về Đức Phật và giáo đoàn của Ngài. Khi nghe Tu Đạt nói về đức hạnh, trí tuệ siêu việt của Đức Phật, giáo pháp Ngài giảng dạy và đời sống thanh cao của Tăng đoàn, Thái tử cảm thấy xúc động và hứng khởi. Ông liền đề nghị: “Thôi, lót vàng như thế cũng đủ rồi. Phần đất trống còn lại và tất cả cây trong vườn, tôi xin cúng dường Phật, coi như tôi đóng góp vào công trình cao đẹp này.” Tu Đạt vô cùng hân hoan trước sự thấu hiểu và ủng hộ của Thái tử. Từ đó, khu vườn được gọi là “Vườn Cấp Cô Độc với cây của Kỳ Đà”.
Với địa điểm đã có, Tu Đạt trở về Vương Xá báo cáo và xin ý kiến Đức Phật về việc xây dựng tu viện. Đức Phật đã phái Tôn giả Xá Lợi Phất cùng Tu Đạt về Xá Vệ để giám sát công trình. Tôn giả Xá Lợi Phất ở ngay tại khu vườn, thường thuyết pháp vào buổi tối, thu hút ngày càng đông người nghe pháp, cho thấy sức ảnh hưởng của Phật pháp ngay cả trước khi Đức Phật đến.
Sau bốn tháng thi công, tu viện hoàn tất với đầy đủ các hạng mục như tịnh thất, tăng xá, thiền đường, giảng đường, nhà dưỡng bệnh, nhà tắm, hồ nước, đường thiền hành. Công trình này được đặt tên là Kỳ Viên, Kỳ Hoàn, Cấp Cô Độc, hay Kỳ Thọ Cấp Cô Độc. Tôn giả Xá Lợi Phất trở về Vương Xá thỉnh Đức Phật và Tăng chúng sang Xá Vệ. Trong thời gian ở Xá Vệ, Tôn giả Xá Lợi Phất đã chiến thắng trong các cuộc tranh luận với hàng trăm luận sư ngoại đạo, càng làm tăng thêm sự ngưỡng mộ của dân chúng đối với Phật pháp.

Cả gia đình Cấp Cô Độc đều là những Phật tử thuần thành. Vợ ông là một người nội trợ hiền lương đạo đức. Ba cô con gái đều có tâm đạo nhiệt thành. Cậu con trai út ban đầu không thích đi chùa nghe pháp, hạnh kiểm không được tốt lắm, nhưng nhờ sự dạy dỗ khéo léo của cha mẹ, cậu cũng chịu nghe lời Phật dạy, và trở nên một người mẫu mực.
Tin tức về việc trưởng giả Tu Đạt không tiếc vàng bạc xây tu viện cho Đức Phật đã lan truyền khắp kinh đô Xá Vệ, cùng với câu chuyện Tôn giả Xá Lợi Phất chiến thắng các luận sư ngoại đạo. Điều này khiến dân chúng càng thêm háo hức đón nhận một tôn giáo mới. Tín tâm của Tu Đạt đối với Phật pháp ngày càng sâu đậm. Vào ngày Đức Phật dẫn giáo đoàn tiến vào Xá Vệ, dân chúng cùng Tu Đạt và Thái tử Kỳ Đà hân hoan đón rước Ngài như một ngày hội lớn.
Tu viện Kỳ Viên trở thành trung tâm tu học và hành đạo lớn, thứ hai sau tu viện Trúc Lâm. Đức Phật đã an cư tại đây mười chín lần và thuyết giảng phần lớn các bộ kinh điển. Cấp Cô Độc thường xuyên đến thăm Đức Phật tại tu viện, học hỏi giáo pháp và thể hiện đạo tâm kiên cố. Cả gia đình ông đều là những Phật tử thuần thành. Vợ ông là người nội trợ hiền lương, ba cô con gái có tâm đạo nhiệt thành. Cậu con trai út, ban đầu có phần nghịch ngợm, nhưng nhờ sự giáo dưỡng khéo léo của cha mẹ, đã trở thành người mẫu mực.
Khi con trai út của Cấp Cô Độc lập gia đình, người vợ lại là người ngỗ nghịch, không nghe lời cha mẹ chồng và không tin kính Phật pháp. Một lần, Đức Phật đến thăm nhà và chứng kiến cảnh cô con dâu quát tháo ồn ào. Ngài đã giảng cho cô bài pháp về “bảy hạng người vợ trên thế gian”. Sau khi nghe pháp, cô con dâu hổ thẹn và hứa sẽ thay đổi để trở thành người vợ hiền, con dâu thảo. Từ đó, gia đình Cấp Cô Độc trở thành một gia đình gương mẫu toàn vẹn.
Hạnh bố thí của Cấp Cô Độc vô cùng rộng lớn. Ông trích một phần tài sản để chu cấp cho những người nghèo khó, cô đơn, không nơi nương tựa. Ông luôn dang tay giúp đỡ, che chở họ, nhờ vậy mà ông nhận được sự kính mến và nể trọng từ mọi tầng lớp xã hội, từ quốc vương đến dân thường. Đối với Đức Phật và giáo đoàn, ngoài việc cúng dường tu viện Kỳ Viên, ông còn cùng với nữ cư sĩ Tỳ Xá Khư cung cấp chỗ ở, y áo, thực phẩm và thuốc men cho chư tăng ni.
Vào mùa an cư thứ ba mươi bảy, khi Đức Phật ngự tại tu viện Kỳ Viên, vợ của Cấp Cô Độc đã bạch với Phật rằng chồng bà đang bệnh nặng và có thể không qua khỏi. Ngày hôm sau, Đức Phật cùng Tôn giả Xá Lợi Phất và A Nan đến thăm ông. Cấp Cô Độc vui mừng khi thấy Đức Phật và hai vị tôn giả. Để an ủi ông, Đức Phật nói: “Tu Đạt! Suốt đời ông đã sống một cuộc đời có ý nghĩa. Ông đã làm vơi nỗi khổ đau của biết bao người, đóng góp vào sự hoằng truyền đạo giác ngộ, sống đúng theo chánh pháp và mang lại hạnh phúc cho bản thân, gia đình và xã hội. Bây giờ ông hãy tịnh dưỡng. Thầy Xá Lợi Phất sẽ thường xuyên đến thăm và hướng dẫn ông tu học.”
Gần một tháng sau, người nhà của Cấp Cô Độc báo tin bệnh tình của ông trở nặng. Tôn giả Xá Lợi Phất cùng Tôn giả A Nan đến thăm ông lần nữa. Ông chỉ nằm trên giường để tiếp hai vị tôn giả. Biết đây là thời khắc cuối cùng, Tôn giả Xá Lợi Phất đã thuyết một bài pháp cao siêu và hướng dẫn ông quán tưởng theo. Khi nghe và quán tưởng xong, Cấp Cô Độc bỗng bật khóc. Tôn giả A Nan hỏi ông có sợ hãi không, nhưng ông trả lời rằng ông không sợ hãi mà khóc vì quá xúc động. Ông cho biết, dù đã phụng sự Phật và Tăng chúng hơn ba mươi năm, nghe nhiều bài pháp của Đức Thế Tôn, nhưng chưa bao giờ ông được nghe bài pháp nào sâu xa và nhiệm mầu như vậy.
Tôn giả Xá Lợi Phất giải thích rằng những giáo pháp sâu xa như vậy thường chỉ được giảng dạy cho chư tăng ni. Tuy nhiên, Cấp Cô Độc tha thiết xin phép Đức Thế Tôn cho giới cư sĩ cũng được nghe và hành trì những giáo pháp này. Chiều hôm đó, Cấp Cô Độc đã an nhiên từ trần, hai vị tôn giả ở lại hộ niệm cho ông.
Hình ảnh cư sĩ Cấp Cô độc trong lòng các Phật tử
Đối với các Phật tử, cư sĩ Tu Đạt (Cấp Cô Độc) là một nhân vật có công lao to lớn trong việc truyền bá chánh pháp và cải thiện xã hội thời Đức Phật còn tại thế. Ông được ghi nhận ở hai phương diện: Đạo và Đời.
Về mặt Đời, ông đã tích cực đóng góp vào công tác cải tiến xã hội thông qua việc thiết lập các trung tâm huấn nghệ, cứu đói, viện dưỡng lão, viện mồ côi, và cung cấp thường trực 500 suất ăn tại tư gia cho người nghèo. Ông không từ nan bất kỳ ai, nhà ông như một nguồn nước mát lành, ai cần đều có thể tùy nghi sử dụng. Vì vậy, ông được dân gian tôn xưng là “Cấp Cô Độc”.
Về mặt Đạo, ông là một vị Hộ pháp thuần túy, một bậc Thánh Sơ quả Tu Đà Hoàn, và là một tấm gương sáng cho toàn thể Phật tử tại gia. Cấp Cô Độc không chỉ là một cư sĩ có khả năng giảng dạy, làm sáng tỏ giáo lý, mà còn có khả năng đối thoại xuất sắc. Đức Phật đã từng khen ngợi ông trước Tăng chúng rằng ngay cả một số Tỳ kheo lâu năm cũng chưa đủ uyên thâm giáo lý để trả lời các đạo sĩ Bà la môn chính xác như Tu Đạt.
Ông tuyệt đối tôn kính chánh pháp như tôn kính Đức Phật. Ông đã cho thiết lập nhiều giảng đường tại thành Xá Vệ để quần chúng có cơ hội học hỏi giáo lý. Ông nhận thức rằng chỉ giúp đỡ vật chất mà thiếu yếu tố tâm linh sẽ dẫn đến bế tắc trong cuộc sống. Bí quyết duy nhất để đạt được hạnh phúc viên mãn là chánh pháp, vì đó là yếu tố cốt lõi, là chất liệu sinh tử có khả năng giải quyết tối hậu mọi vấn đề.
Trong quá trình thực hiện hai nhiệm vụ Đạo và Đời, Cấp Cô Độc đã tự mình làm gương. Ông giữ vững phong độ ngay cả khi gặp khó khăn. Sự cống hiến của ông cho chánh pháp không chỉ có giá trị lịch sử địa phương mà còn mang ý nghĩa tiêu biểu toàn cầu.

Bằng những hình ảnh tiêu biểu có tánh lịch sử, ông Cấp Cô Ðộc đã vẽ nên một bức tranh nhân đạo rất sinh động, tô màu “nhân bản”, lồng khuôn “Hiền Thánh”, được treo giữa tòa lầu đại thế hệ, mà di ảnh mãi sáng rực thiên thu trong vòm trời Ðông Á.
Đối với Tăng Già, Cấp Cô Độc là một đại thí chủ hộ Tăng đắc lực, ví như nước với cá. Ông phát tâm cúng dường thực phẩm thường trực cho 500 vị Tỳ kheo. Mỗi ngày, ông đều đến Kỳ Viên tịnh xá hai lần: buổi trưa cúng dường thức ăn cho Đức Phật và Tăng chúng, buổi chiều cúng dường nước sinh tố. Sự hiện diện của ông được xem là dấu hiệu của “Thần tài”. Ông không bao giờ đến chùa tay không, và thường đi một vòng quanh chùa để kịp thời cúng dường những nhu cầu cá nhân cho từng vị.
Trong phạm vi gia đình, ông hướng dẫn và giúp đỡ họ an trú trong niềm tin chánh pháp. Tuy nhiên, có một đứa cháu trai bị biệt nghiệp nặng nề, dù ông đã nhiều lần giúp đỡ nhưng không thành, và cậu đã chết khi đang lang bạt. Đối với hàng ngàn gia nhân, ông xem họ như người thân ruột thịt và hết lòng giúp đỡ, không phân biệt. Ngay cả trong những ngày trai tịnh, ông cũng hướng dẫn họ và gia đình cùng trì giới.
Trong số bạn bè thân hữu, phần lớn nhờ ông mà quy ngưỡng chánh pháp. Ngay cả Thái tử Kỳ Đà cũng nhờ đạo tâm thuần phát và niềm tin chánh kiến của ông mà sống cuộc đời hướng thiện. Tóm lại, trên mọi phương diện, từ bản thân, gia đình, dòng họ, gia nhân, bạn bè đến giới lao động bình dân, tất cả đều được thừa hưởng công đức lợi tha của ông thông qua phương pháp Tứ nhiếp pháp, đặc biệt là Bố thí nhiếp.
Bằng những hình ảnh tiêu biểu mang tính lịch sử, ông Cấp Cô Độc đã vẽ nên một bức tranh nhân đạo sinh động, tô đậm màu “nhân bản”, lồng ghép khuôn mẫu “Hiền Thánh”, được treo trang trọng trong tòa nhà của các thế hệ, với di ảnh mãi sáng rực thiên thu trong vòm trời Đông Á.
Ngày nay, những ai hữu duyên chiêm bái thánh tích Phật tại Ấn Độ, khi đến Kỳ Viên tịnh xá – ngôi chùa lịch sử đầu tiên do ông Cấp Cô Độc kiến tạo cúng dường Đức Phật và Tăng chúng tại Xá Vệ – sẽ được chiêm bái tháp thờ vị Hộ pháp này, cách đó khoảng hai cây số. Dù trải qua thời gian và sự tàn phá của ngoại đạo, di tích này vẫn còn đó, được đất trời và ánh thái dương che chở, và vào những đêm rằm thượng tuần, ánh trăng huyền ảo càng làm tăng thêm vẻ đẹp cho di tích ngàn năm lịch sử này.
Câu chuyện về Cấp Cô Độc là minh chứng sống động cho lòng từ bi và sự cống hiến không ngừng nghỉ. Để hiểu sâu hơn về những giá trị nhân văn và tinh thần cao đẹp này, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
