Trong không khí trang nghiêm của Trai đường, một nghi thức đã tồn tại từ lâu đời, không chỉ đơn thuần là giờ dùng bữa mà còn là biểu hiện của lòng biết ơn và sự tĩnh lặng trong tu tập. Khám phá cách chư Tăng thực hiện chiasedaophat.com hành trình đến Trai đường để nuôi dưỡng tâm hồn và thể chất.
Nghi thức Quá Đường là một phần quan trọng trong đời sống tu tập của các Tăng Ni, thể hiện sự trang nghiêm, chánh niệm và lòng biết ơn trong mỗi bữa ăn. Nghi thức này không chỉ là cách thọ thực mà còn chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc về triết lý nhà Phật, giúp người thực hành nuôi dưỡng tâm từ bi và hướng đến giác ngộ.
Ý nghĩa của nghi thức Quá Đường
Nghĩa đen của “Quá Đường” là đi qua nhà, ám chỉ việc chư Tăng di chuyển từ các khu vực sinh hoạt khác như Tăng đường, Khách đường, Tây đường, Đông đường… đến Trai đường để dùng bữa. Nghi thức này còn được gọi là Phó Đường. Mục đích chính là duy trì sự trang nghiêm, thanh tịnh trong lúc thọ trai, đồng thời thể hiện lòng biết ơn đối với Tam Bảo và những người đã phát tâm cúng dường.

Nghi thức Quá Đường, hay Phó Đường, là cách chư Tăng di chuyển đến Trai đường để thọ thực một cách trang nghiêm.
Các bước thực hiện nghi thức Quá Đường
1. Cúng dường Tam Bảo
Phần đầu của nghi thức là lời cúng dường lên Tam Bảo, thể hiện lòng tôn kính đối với các bậc giác ngộ và Bồ Tát:
- Cúng dường Thanh Tịnh Pháp Thân Tỳ Lô Gía Na Phật.
- Viên Mãn Báo Thân Lô Xá Na Phật.
- Thiên Bá Ức Hóa Thân Thích Ca Mâu Ni Phật.
- Ðương Lai Hạ Sanh Di Lặc Tôn Phật.
- Cực Lạc Thế Giới A Di Ðà Phật.
- Thập Phương Tam Thế Nhất Thiết Chư Phật.
- Ðại Trí Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát,
- Ðại Hạnh Phổ Hiền Bồ Tát,
- Ðại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát,
- Chư Tôn Bồ Tát Ma Ha Tát.
- Ma Ha Bát Nhã Ba La Mật.
Tiếp đó là lời nguyện cầu phổ độ chúng sanh, mong cho mọi người cùng được hưởng sự an lạc từ pháp thực:
“Tam đức lục vị, cúng Phật cập Tăng, pháp giới hữu tình, phổ đồng cúng dường, nhược phạn thực thời, đương nguyện chúng sanh, Thiền duyệt vi thực, pháp hỷ sung mãn.”
2. Nghi thức Xuất Sanh (Phóng thực)
Đây là nghi thức dành cho các vong linh, cô hồn, thể hiện lòng từ bi của người tại gia đối với những sinh linh chưa được siêu thoát. Giới sư sẽ thực hiện nghi thức này, dùng một ít cơm để thí thực:
Giới sư đặt một chiếc chung nhỏ vào lòng bàn tay trái, tay phải gắp 7 hạt cơm đặt vào chung, trì chú:
“Pháp lực bất tư nghì. Từ bi vô chướng ngại. Thất liệp biến thập phương. Phổ thí châu sa giới. Án độ lợi ích tá ha.” (3 lần)
Tiếp theo, mọi người cùng tụng các bài chú khác như:
“Nẳng mồ tát phạ đát tha, nga đa phạ lồ chỉ đế. Án tam bạt ra tam bạt ra hồng.” (3 lần)
“Nẳng mồ tô rô bà da, đát tha nga đa da, đát điệt tha. Án tô rô, tô rô, bát ra tô rô, bát ra tô rô tà bà ha.” (3 lần)
“Án Nga nga nẵng Tam Bà Phạ Phiệt Nhựt Ra Hồng.” (3 lần)
Chủ lễ thầm nguyện:
“Nhữ đẳng quỉ thần chúng. Ngã kim thí nhữ cúng. Thử thực biến thập phương. Nhất thiết quỉ thần cộng. Án mục lăng tá bà ha.” (3 lần)
3. Tống thực
Mục đích của nghi thức này là để thức ăn được cam lồ hóa, sung mãn cho tất cả chúng sanh, đặc biệt là các loài quỷ thần:
(Thị giả): “Ðại Bàng Kim Xí Ðiểu, Khoáng dạ quỷ thần chúng, La sát quỷ tử mẫu, Cam lồ tất sung mãn. Án mục đế tóa ha.” (7 lần)
(Dịch nghĩa: Chim đại bằng cánh vàng, chúng quỉ thần đồng rộng, mẹ của quỉ la sát, cam lộ no đủ cả.)
4. Xướng Tăng Bạt (Thông báo giờ thọ trai)
Thầy chủ lễ sẽ thông báo về việc thọ trai, nhắc nhở Tăng chúng về ý nghĩa của việc ăn uống và tu tập:
(Thầy chủ lễ): “Phật chế Tỷ kheo, thực tồn ngũ quán, tán tâm tạp thoại, tín thí nan tiêu, đại chúng, văn khánh thanh, các chánh niệm. Nam Mô A Di Ðà Phật.”
(Dịch nghĩa: Phật dạy đại chúng, ăn xét năm điều, nghĩ sai nói chuyện, tín thí khó tiêu, đại chúng nghe tiếng khánh, cùng chánh niệm).
5. Chấp trì Ứng khí
Khi bưng bát cơm lên trán, người thọ trai nguyện cho chúng sanh thành tựu pháp khí, xứng đáng nhận sự cúng dường:
“Chấp trì Ứng khí, đương nguyện chúng sanh, thành tựu pháp khí, thọ thiên nhân cúng. Án chỉ rị chỉ rị phạ nhật ra hồng phấn tra.” (3 lần)
(Dịch nghĩa: Tay bưng bát cơm, nguyện cho chúng sanh, Pháp thí thành tựu, nhận trời người cúng dường)
6. Ba nguyện trước khi ăn
Trước khi bắt đầu dùng bữa, người thọ trai sẽ gắp ba miếng cơm và thầm nguyện ba điều quan trọng:
- 1. Nguyện đoạn nhất thiết ác. (Nguyện dứt tất cả điều ác)
- 2. Nguyện tu nhất thiết thiện. (Nguyện làm tất cả điều lành)
- 3. Thệ độ nhất thiết chúng sanh. (Nguyện độ tất cả chúng sanh)
7. Quán tưởng “Năm pháp quán” khi ăn
Trong suốt bữa ăn, người thọ trai thực hành quán chiếu sâu sắc về ý nghĩa của thức ăn và việc tu tập:
- Thứ nhất: Biết ơn người đã phát tâm cúng dường, chuẩn bị thức ăn.
- Thứ hai: Nguyện nỗ lực tu học, trau dồi giới hạnh để xứng đáng thọ dụng thức ăn này.
- Thứ ba: Từ bỏ lòng tham dục, tham ăn trong khi dùng bữa.
- Thứ tư: Xem thức ăn như vị thuốc, giúp thân thể khỏe mạnh để tiếp tục tu tập.
- Thứ năm: Nuôi dưỡng thân này chỉ vì mục đích thành tựu đạo nghiệp giải thoát, giác ngộ.
8. Chú nguyện trước khi uống nước
Trước khi uống nước, người thọ trai tụng chú để thanh tịnh hóa, tránh sát sinh:
“Phật quán nhất bát thủy, bát vạn tứ thiên trùng, nhược bất trì thử chú, như thực chúng sanh nhục. Án phạ tất ba ra ma ni sa ha.” (3 lần)
(Nghĩa: Phật nhìn một bát nước, có tám vạn bốn ngàn vi sinh, nếu không trì chú này, thì như ăn thịt chúng sanh.)
9. Tụng bài Kiết Trai
Sau khi dùng bữa xong, bài tụng Kiết Trai thể hiện lòng biết ơn và cầu nguyện cho người cúng dường cũng như chúng sanh:
Nam mô tát đa nẫm, tam miệu tam bồ đề, cu chi nẫm, đát điệt tha. Án chiếc lệ chủ lệ chuẩn đề ta bà ha. (7 lần)
Nội dung bài tụng:
“Sở vị bố thí giả, Tất hoạch kỳ lợi ích, Nhược vị nhạo bố thí, Hậu tất đắc an lạc. Phạn thực dĩ ngật, Ưương nguyện chúng sanh, Sở tác giai biện, Cụ chư Phật Pháp.”
10. Phục nguyện
Thầy chủ lễ sẽ hướng dẫn đại chúng cùng hồi hướng công đức và nguyện cầu:
(Thầy chủ lễ xướng): “Thân Phi nhất lũ, thường tư chức nữ chi lao, nhựt thực tam xan, mỗi niệm nông phu chi khổ. Phổ Nguyện đàn na tín thí, tăng ích phước điền, pháp giới chúng sanh, đồng thành Phật Ðạo.”
Đại chúng đồng niệm: Nam mô A-Di-Ðà Phật, sau đó nghe tiếng khánh, cùng đứng dậy chắp tay và lui ra.
11. Niệm Phật Kinh Hành
Phần cuối của nghi thức Quá Đường là thời kinh hành niệm Phật, giúp duy trì tâm an tịnh sau bữa ăn:
A-Di-Ðà Phật thân kim sắc, Tướng hảo quang-minh vô đẳng-luân, Bạch hào uyển-chuyển ngũ tu-di, Cám mục trừng thanh tứ đại hải. Quang trung hóa Phật vô số ức, Hóa Bồ-tát chúng diệc vô-biên, Tứ thập bát nguyện độ chúng-sanh, Cửu phẩm hàm linh đăng bỉ ngạn.
Nam-mô Tây-phương Cực-lạc thế-giới đại-từ đại-bi A-Di-Ðà Phật.
Nam-mô A-Di-Ðà Phật. (108 lần)
Nam-mô Ðại-bi Quán-thế-âm Bồ-tát. (3 lần)
Nam-mô Ðại-Thế-Chí Bồ-tát. (3 lần)
Nam-mô Ðại-Tạng Vương Bồ-tát. (3 lần)
Nam-mô Thanh-tịnh Ðại-Hải chúng Bồ-tát. (3 lần)
Hồi hướng công đức
Cuối cùng là thời hồi hướng, nguyện cầu cho tất cả chúng sanh cùng thành tựu Phật đạo:
“Nguyện đem công đức này, hướng về khắp tất cả, đệ tử và chúng sanh, đều trọn thành Phật Ðạo.”
Qua nghi thức Quá Đường, bạn đọc không chỉ hiểu thêm về một tập tục tôn giáo mà còn khám phá những tầng sâu ý nghĩa trong Đạo phật.
