Ngay từ khoảnh khắc giáng trần, Tất Bát La Da Na đã mang trong mình những dấu hiệu phi thường, được định sẵn cho một sứ mệnh cao cả. Hành trình từ một gia đình danh giá đến con đường tâm linh đã tôi luyện nên một bậc trí giả uyên bác, người mà chiasedaophat.com luôn ngưỡng vọng. Khám phá câu chuyện về cuộc đời đầy hấp dẫn của ngài ngay tại đây.
1. Sự hạ sinh của Tất Bát La Da Na
Tất Bát La Da Na (tên gốc là Kasyapa) đã giáng trần và lớn lên trong một gia đình Bà La Môn danh giá tại thành Vương Xá, thuộc vương quốc Ma Kiệt Đà. Truyền thuyết kể rằng, khi mẹ Ngài đang dạo chơi trong vườn thượng uyển và ngồi dưới một gốc cây Tất Bát La, bà đã hạ sinh Ngài. Ngay từ khi mới lọt lòng, Ngài đã sở hữu một tướng mạo đoan chính, khôi ngô, rạng rỡ như tượng vàng, một hình hài hiếm thấy trong thế gian.
Một sự kiện kỳ lạ đã xảy ra ngay sau đó: một tấm y tuyệt đẹp đã tự động xuất hiện dưới gốc cây Tất Bát La, bao bọc lấy thân thể Ngài. Mẹ Ngài tin rằng đây là điềm lành, cho thấy Ngài là người có phước đức lớn lao, được chư Thiên ủng hộ và cúng dường. Chính vì nhân duyên đặc biệt này, cùng với sự kiện sinh ra dưới gốc cây Tất Bát La, cha mẹ đã đặt tên Ngài là Tất Bát La Da Na, mang ý nghĩa là “Thọ Hạ Sinh” (Sinh ra dưới gốc cây Tất Bát La).

2. Trí tuệ siêu việt và kiến thức uyên bác
Tất Bát La Da Na đã sớm bộc lộ phẩm chất thông minh và tuấn tú. Ngài không chỉ tinh thông các lĩnh vực tri thức thế gian như thơ phú, toán học, hội họa, nghệ thuật khắc ấn, mà còn am tường các phép biện luận sâu sắc. Khả năng dự đoán thời vận, nhận biết điềm tốt xấu trong từng khoảnh khắc của ngày và đêm của Ngài cũng vô cùng phi thường.
Hơn thế nữa, Ngài còn sở hữu khả năng hiểu biết mọi loại ngôn ngữ, từ tiếng động của đất trời, tiếng sấm, cho đến âm thanh của các loài cầm thú. Ngài có khả năng “coi tướng” đa dạng, bao gồm tướng mạo nghề nghiệp, tướng số nam nữ, và khả năng phân biệt điềm lành dữ. Tất cả các trạng thái, sự chuyển động của vạn vật, cách thức hóa giải tai ương, cũng như các nghi lễ cúng tế thần lửa và chư thiên đại nhân đều nằm trong tầm hiểu biết của Ngài.
Thế gian khó có thể tìm được một người nào sở hữu trí tuệ uyên bác, khả năng lý luận sắc bén, nhạy bén và khôn ngoan đến như vậy. Mọi sự trên đời dường như đều nằm trong tầm thấu hiểu của Ngài.
3. Chí nguyện tu hành và mối duyên với Bạt Đà La
Khi đến tuổi lập gia đình, cha mẹ đã nhiều lần khuyên nhủ Tất Bát La Da Na nên kết hôn. Tuy nhiên, với tâm nguyện hướng đến phạm hạnh và xuất gia, Ngài luôn từ chối, không màng đến đời sống vợ chồng và những lạc thú thế tục. Trước sự kiên quyết của cha mẹ, Ngài đã đưa ra một yêu cầu tưởng chừng khó thực hiện: sai thợ khắc tạc hình ảnh một người phụ nữ có dung mạo tuyệt mỹ như tượng vàng để làm khó.
Trái với dự liệu, cha mẹ Ngài, với sự trợ giúp của một vị Bà La Môn, đã tìm được một cô gái có dung mạo hoàn toàn tương xứng với hình mẫu mà Ngài đã đưa ra. Cô gái ấy tên là Bạt Đà La. Khi hay tin, Ngài đã bày tỏ nỗi lòng với cha mẹ: “Tâm con vốn không mặn mà với ngũ dục, chỉ mong tu hành phạm hạnh. Nay song thân lại ép con lập gia đình. Vì vậy, con xin phép được đi khất thực đến xứ sở ấy để đích thân xem người con gái kia có thực sự như lời sứ giả mô tả hay không.”
Nói rồi, Ngài rời quê hương và đến thành Ca La Tỳ Ca để khất thực. Tình cờ, nàng Bạt Đà La đã tự tay mang thức ăn ra dâng cúng cho Ngài. Sau khi trò chuyện, Ngài biết được rằng Bạt Đà La cũng có chí nguyện tu hành phạm hạnh và không ham thích ngũ dục. Tuy nhiên, vì muốn làm yên lòng cha mẹ và gìn giữ chí nguyện thanh cao của mình, cả hai đã chấp nhận kết hôn.
Dù đã nên duyên vợ chồng và chung sống dưới một mái nhà, nhưng cả hai luôn giữ gìn thân tâm thanh tịnh, không hề có sự vướng bận hay thân mật xác thịt. Đêm đến, khi Ngài đi kinh hành, nàng Bạt Đà La sẽ nghỉ ngơi, và ngược lại. Cứ như vậy, suốt nhiều năm liền, hai người không hề chung chăn gối, thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối đối với chí nguyện giải thoát của nhau.

Tôn giả Đại Ca Diếp – Vị đại đệ tử đầu đà đệ nhất (ảnh minh họa nguồn internet)
4. Xuất gia, thành tựu quả vị A La Hán và vai trò lịch sử
Sau khi cha mẹ qua đời, chứng kiến cảnh khổ đau không ngừng của chúng sinh, những con vật lao động vất vả, Ngài và nàng Bạt Đà La đã cùng nhau đưa ra quyết định xả bỏ cuộc sống thế tục để xuất gia tu hành phạm hạnh. Ngài đã hứa với Bạt Đà La rằng sẽ tìm một bậc minh sư và báo tin cho nàng sau đó.
Vào một buổi sáng đẹp trời, khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni thành đạo Vô Thượng Chánh Đẳng Chánh Giác, Tất Bát La Da Na cũng tìm được con đường xuất gia và lấy pháp danh là Đại Ca Diếp. Trên bước đường tu tập, Ngài đã thực hành hạnh đầu đà một cách tinh tấn và nghiêm trì. Hạnh đầu đà, với những pháp tu khổ hạnh như mặc yCDF, ăn xin, ở nơi gốc cây, thiêu thân, nhịn ăn… đòi hỏi sự kiên trì và ý chí phi thường, nhưng Ngài đã viên mãn.
Trong một lần đi khất thực, với tướng mạo trang nghiêm và phi phàm, Ngài đã thu hút sự chú ý của hai người con gái xinh đẹp. Họ tìm cách quyến rũ, mê hoặc Ngài, cố gắng ngăn chặn bước chân Ngài bằng mọi cách. Tuy nhiên, tâm Ngài không hề lay động. Ngài đang dốc lòng tìm kiếm đạo sư và quyết tâm tu hành phạm hạnh, không còn vướng bận bởi ngũ dục thế gian.
Khi nhìn thấy hình ảnh Đức Phật đang an nhiên ngồi thiền, Ngài vô cùng mừng rỡ và thốt lên: “Ta ngày hôm nay quyết định thấy được Giáo Sư. Ta, ngày hôm nay quyết định thấy Bậc Vô Thượng. Ta ngày hôm nay quyết định thấy Bậc Nhất Thiết Trí. Ta ngày hôm nay quyết định thấy được Thế Tôn Nhất Thiết Trí. Ta thấy được Thế Tôn. Ta thấy được Đấng Vô Ngại Tri Kiến. Ta thấy được Phật.”
Ngài đã quỳ gối trước Đức Phật và xin quy y, trở thành đệ tử Thanh văn: “Bạch Đức Thế Tôn, con là đệ tử Thanh văn của Ngài. Cúi xin Thế Tôn làm thầy con, con là đệ tử Thanh văn của Thế Tôn.”
Sau khi trở thành đệ tử của Đức Phật, Ngài ngày đêm tinh tấn tu tập hạnh đầu đà. Không lâu sau, Ngài đã chứng đắc quả vị A La Hán và được tôn xưng là vị đệ nhất đầu đà.
Vào thời điểm đó, Đức Phật đã cho phép Tăng đoàn có cả Ni chúng. Nhớ lại lời hứa xưa với Bạt Đà La, Ngài đã nhập định và dùng thiên nhãn quan sát. Ngài thấy Bạt Đà La đang tu học với các ngoại đạo. Vì vậy, Ngài đã tìm cách giáo hóa để nàng quy y với Đức Phật. Nhờ sự tinh tấn tu tập Pháp, chẳng bao lâu, Bạt Đà La cũng chứng đắc quả vị A La Hán, trở thành vị Tỳ Kheo Ni có Túc mạng thông bậc nhất trong ni chúng.
Với lòng kính ngưỡng sâu sắc đối với Đức Thế Tôn và nguyện vọng hoằng truyền Chánh pháp, sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, Tôn giả Đại Ca Diếp đã chủ trì đại hội kết tập kinh điển lần thứ nhất. Nhờ công đức này, lời dạy của Đức Phật đã được tập hợp thành hệ thống và lưu truyền cho đến ngày nay dưới các hình thức truyền tụng, ghi chép thành kinh văn trên lá, giấy…
Bài viết này hy vọng đã giúp quý vị hiểu rõ hơn về cuộc đời cao quý của Tôn giả Ma Ha Ca Diếp, vị đệ nhất đầu đà. Từ đó, chúng ta có thể cảm niệm và tán dương ân đức của Đức Phật, ân đức tu hành của Ngài Ca Diếp, cũng như gìn giữ và lưu truyền pháp hạnh đầu đà của Ngài cho các thế hệ mai sau.
Để tìm hiểu sâu hơn về cuộc đời và hạnh nguyện của các bậc vĩ nhân trong Đạo phật, mời bạn đọc tiếp tục khám phá.
