Cứu Khổ Quán Thế Âm: Kinh Phổ Độ Chúng Sanh

kinh quan the am bo tat cuu kho cuu nan 1 450x400 1434 1
0
(0)

Trong kinh điển Đại thừa, đặc biệt là phần mật chú, chúng ta tìm thấy sức mạnh giải thoát qua thần chú Quán Thế Âm Bồ Tát. Bộ kinh này không chỉ là một lời cầu nguyện mà còn là phương pháp để hóa giải mọi khổ đau, từ những ràng buộc trần tục đến sự trừng phạt nơi ngục tù hay tai ương bệnh tật. Hãy cùng khám phá cách mà Kinh Cứu Khổ có thể mang lại an lành cho bản thân và gia đình bạn qua <a href="Chia sẻ Đạo Phật“>Chia sẻ Đạo Phật.

Kinh Quán Thế Âm bồ tát cứu khổ 1

Ảnh minh họa

Trong kho tàng kinh điển Đại thừa, bộ Phương đẳng bao gồm hai phần chính là Bảo Tích và Đại Tập. Khi phân loại theo giáo lý hiển mật, kinh này thuộc về Phương đẳng mật chú bộ, bởi lẽ nó chứa đựng thần chú Quán Thế Âm Bồ Tát cứu khổ, thường được gọi tắt là thần chú Cứu khổ.

Chánh văn:

觀世音菩薩救苦經

南無救苦觀世音菩薩。百千萬億佛。恒河沙數佛。無量功德佛。佛告阿難言。此 經大聖。能救獄囚。能救重病。能救千災百難苦。若有人。誦得一千遍。一身離苦難 。誦得一萬遍。合家離苦難。南無佛力威。南無佛力護。使人無惡心。令人身得度。回光菩薩。回善菩薩。阿耨大天王。正殿菩薩。摩邱摩邱。清淨比邱。官事得散。私 事得休。諸大菩薩。五百羅漢。救護弟子身。悉皆離苦難。自然觀世音。纓絡不須解 。勤誦千萬遍。災難自然得解脫。信受奉行。即說真言曰。今菩今菩提 陀羅尼帝 尼佉羅帝 菩提薩婆訶

Dịch âm:

Quán Thế Âm Bồ Tát Cứu Khổ Kinh

Nam mô cứu khổ Quan Thế Âm bồ tát, bách thiên vạn ức Phật, hằng hà sa số Phật, vô lượng công đức Phật. Phật cáo A Nan ngôn, thử kinh đại thánh, năng cứu ngục tù, năng cứu trọng bịnh, năng cứu thiên tai bách nạn khổ. Nhược hữu nhân, tụng đắc nhất thiên biến, nhất thân ly khổ nạn, tụng đắc nhất vạn biến, hợp gia ly khổ nạn. Nam mô Phật lực uy, nam mô Phật lực hộ, sử nhân vô ác tâm, linh nhân thân đắc độ. Hồi Quang bồ tát, Hồi Thiện bồ tát, A Nậu đại thiên vương, Chánh Điện bồ tát, ma kheo ma kheo, thanh tịnh tỳ kheo, quan sự đắc tán, tư sự đắc hưu. Chư đại bồ tát, ngũ bách la hán, cứu hộ đệ tử thân, tất giai ly khổ nạn. Tự nhiên Quan Thế Âm, anh lạc bất tu giải, cần tụng thiên vạn biến, tai nạn tự nhiên đắc giải. Tín thọ phụng hành, tức thuyết chân ngôn viết: Kim bồ kim bồ đề, đà la ni đế, ni khư la đế, bồ đề tát bà ha.

Dịch nghĩa:

Kinh Bồ Tát Quán Thế Âm Cứu Khổ

Kinh Quán Thế Âm bồ tát cứu khổ 2

Ảnh minh họa

Kính lạy Bồ Tát Quán Thế Âm, vị Đại Sĩ cứu khổ, cùng trăm ngàn ức vị Phật, vô số vị Phật có công đức vô lượng.

Đức Phật dạy Tôn giả A Nan rằng: “Kinh này có công đức thù thắng, có thể cứu thoát người bị giam cầm, chữa lành bệnh nặng, và giải trừ mọi tai ương, khổ nạn. Nếu ai thành tâm trì tụng kinh này một ngàn biến, bản thân sẽ lìa xa khổ nạn. Trì tụng mười ngàn biến, cả gia đình sẽ thoát khỏi khổ đau.”

Chúng con nương theo uy lực và sự gia hộ của Chư Phật, nguyện cho bản thân và mọi người không còn tâm ác, được Phật lực che chở, thoát khỏi mọi khổ nạn. Kính mong Bồ Tát Hồi Quang, Bồ Tát Hồi Thiện, Đại Thiên Vương A Nậu, Bồ Tát Chánh Điện, cùng các vị Tỳ Kheo thanh tịnh, phá trừ ma chướng, để những việc quan tụng hay những vấn đề riêng tư đều được giải quyết ổn thỏa. Nguyện xin chư vị Đại Bồ Tát và năm trăm vị La Hán gia hộ cho con và chúng sanh thoát khỏi mọi khổ nạn. Như chuỗi anh lạc của Bồ Tát Quán Thế Âm tự nhiên buông rời, người nào tinh tấn trì tụng kinh này thành tâm, mọi tai ương sẽ tự nhiên tiêu tan, được giải thoát.

Đại chúng sau khi nghe lời Phật dạy, tin tưởng, thọ trì và thực hành. Bồ Tát Quán Thế Âm liền thuyết thần chú: Kim bồ kim bồ đề, đà la ni đế, ni khư la đế, bồ đề tát bà ha.

Giải thích thuật ngữ:

Nam mô (Namah/Namaha): Là phiên âm tiếng Phạn, mang ý nghĩa kính lễ, quy y, hoặc kính cẩn hướng về. Đây là lời bày tỏ sự tôn kính, tín phục của chúng sanh đối với Phật, Bồ Tát, Chánh pháp và Tăng chúng.

Bồ Tát Quán Thế Âm (Avalokitesvara Bodhisattva): Ngài là vị Bồ Tát luôn lắng nghe và thấu suốt nỗi khổ của chúng sanh, sẵn sàng dang tay cứu giúp. Ngài biểu trưng cho lòng từ bi vô lượng (karuna) và phương tiện thiện xảo, dẫn dắt chúng sanh thoát khỏi đau khổ và đạt đến giác ngộ.

Thánh (Arya): Khái niệm này đối lập với phàm tục, chỉ những bậc đã tu hành đạt đến sự thanh tịnh, giác ngộ. Trong kinh này, “thánh” mang ý nghĩa chân chánh, vi diệu, cao cả và nhiệm mầu.

Bồ Tát (Bodhisattva): Là những người tu hành cầu thành Phật bằng trí tuệ và hóa độ chúng sanh bằng từ bi. Bồ Tát Hồi Quang là bậc soi chiếu lại tâm mình, Bồ Tát Hồi Thiện là bậc quay về với bản tánh thiện lương.

Đại Thiên Vương A Nậu: Là một trong 33 ứng thân của Bồ Tát Quán Thế Âm, thường được hình tượng hóa ngồi trên gộp đá nhìn ra biển, biểu trưng cho sự cứu độ chúng sanh giữa biển cả khổ đau. Danh xưng này liên quan đến ao A nậu đạt, nơi có nhân duyên với biển cả và cá rồng.

Bồ Tát Chánh Điện: Biểu thị cho cung điện trang nghiêm của Chánh pháp, nơi phụng thờ và gìn giữ những lời dạy chân chính của Phật.

Tỳ Kheo (Bhiksu): Là những người xuất gia, giữ giới thanh tịnh và có oai nghi tế hạnh. Họ có khả năng phá trừ phiền não, lánh xa thế tục và khiến ma quân sợ hãi. “Ma kheo, ma kheo, thanh tịnh tỳ kheo” được hiểu là các bậc Tỳ Kheo thanh tịnh, có khả năng bố ma (ngăn chặn ma chướng) và phá ác (tiêu trừ điều xấu ác).

Ngũ Bách La Hán: Chỉ năm trăm vị A La Hán, là những bậc Thanh văn đã chứng quả Vô học, hoàn toàn giải thoát. Ngũ Bách La Hán thường được nhắc đến trong các kinh điển và là đối tượng tôn kính trong tín ngưỡng dân gian.

Anh Lạc (Keyura): Là trang sức quý giá, thường được ví như giới luật trang nghiêm cho Pháp thân. Việc chuỗi anh lạc của Bồ Tát Quán Thế Âm tự nhiên phân rời là biểu tượng cho thần lực và phương tiện cứu độ vô ngại của Ngài, giúp chúng sanh thoát khỏi khổ nạn một cách tự nhiên.

Kinh Quán Thế Âm bồ tát cứu khổ 3

Ảnh minh họa

Tóm lược Kinh văn:

Đức Phật dạy Tôn giả A Nan rằng kinh này có sức mạnh phi thường, có thể cứu giúp người tù tội, người bệnh nặng, và giải thoát khỏi muôn vàn tai ương, khổ ách. Việc trì tụng kinh này một ngàn lần sẽ giúp cá nhân thoát khổ, mười ngàn lần sẽ giúp cả gia đình an lạc. Giống như chuỗi anh lạc của Bồ Tát Quán Thế Âm tự nhiên phân tách, việc chuyên tâm trì tụng kinh này sẽ khiến tai nạn tự động tiêu tan.

Khi đại chúng tin tưởng và thực hành theo lời dạy, Bồ Tát Quán Thế Âm đã thuyết thần chú: Kim bồ kim bồ đề, đà la ni đế, ni khư la đế, bồ đề tát bà ha.

Phát nguyện:

Chúng con kính lễ Bồ Tát Quán Thế Âm, bậc Đại Sĩ cứu khổ.

Chúng con kính lễ vô lượng Chư Phật, nương theo uy lực và sự gia hộ của Phật, nguyện cho chúng sanh không còn tâm ác, được Phật lực che chở.

Chúng con quy y Tam Bảo, nương theo Bồ Tát Hồi Quang, Hồi Thiện, Đại Thiên Vương A Nậu, Bồ Tát Chánh Điện, cùng các bậc Tỳ Kheo thanh tịnh, cầu mong mọi việc được thuận lợi, mọi tai ương được tiêu trừ. Nguyện xin chư vị Đại Bồ Tát và năm trăm vị La Hán gia hộ cho chúng con và tất cả chúng sanh thoát khỏi mọi khổ nạn.

Công dụng và Ý nghĩa:

Kinh và thần chú Cứu khổ mang lại sự nhiệm mầu, linh ứng, giúp người trì tụng tai qua nạn khỏi, bệnh tật tiêu trừ, thoát khỏi cảnh tù tội thế gian và ngục tù phiền não, giải tỏa những vướng mắc pháp luật và những phiền toái trong cuộc sống. Bản thân và gia đình sẽ được bình an, mọi người không còn tâm ác, hóa giải oán thù, đạt được như ý nguyện.

Biểu tượng của kinh này là lòng đại từ bi, tâm bình đẳng, hướng thiện, cung kính, cứu độ, giữ giới, làm lành lánh ác, buông bỏ phiền não và niềm tin sâu sắc vào sự cứu giúp của Phật pháp. Khi trì kinh, chúng ta cần sống và hành động theo những biểu tượng này.

Cách thực hành:

Việc trì tụng thần chú Cứu khổ có thể thực hiện nhiều lần, tùy theo khả năng và thời gian của mỗi người. Điều quan trọng nhất là cần đọc và hiểu kinh văn, phát nguyện như đã nêu, và sống đúng theo tinh thần biểu tượng của kinh.

Ghi chú:

Kinh Quán Thế Âm bồ tát cứu khổ 4

Ảnh minh họa

Kinh Quán Thế Âm Bồ Tát Cứu Khổ có lịch sử lâu đời, xuất hiện trước thế kỷ 16. Có một điểm đáng lưu ý là thần chú Cứu khổ trong chánh văn đôi khi bị nhầm lẫn hoặc sửa đổi thành thần chú Thất Phật Diệt Tội. Thần chú Cứu khổ gốc là: “Kim bồ kim bồ đề, đà la ni đế, ni khư la đế, bồ đề tát bà ha”. Thần chú Thất Phật Diệt Tội, trích từ kinh Đại Phương Quảng Đà La Ni, có công dụng sám hối và diệt trừ tội nghiệp.

Theo lời kể, trong thời chiến tranh, một căn nhà ở ngoại ô Huế đã thoát khỏi trận pháo kích nhờ có người trì tụng kinh này. Câu nói “Phàm có cảm thì đều thông, nên cầu gì mà chẳng ứng” cho thấy sức mạnh của niềm tin và sự cầu nguyện.

Khi gặp hoạn nạn, có thể thầm niệm một lời nguyện ngắn gọn như sau: Nam mô Phật đà da, nam mô Đạt ma da, nam mô Tăng già da, nam mô Quan Thế Âm Bồ Tát Ma Ha Tát, cầu bệnh tật tiêu trừ, ta bà ha. Lời nguyện này được trích từ kinh Phật Thuyết Đoạn Ôn, với công năng giúp đẩy lùi dịch bệnh và tai ương.

Chúng con nguyện nương tựa Phật, Pháp, Tăng và Bồ Tát Quán Thế Âm. Xin Tam Bảo chứng minh và gia hộ cho bản thân, gia đình, và tất cả chúng sanh được bình an, thoát khỏi tội lỗi, phát khởi lòng từ bi.

Nguyện cầu Đức Đại Bi Quán Thế Âm cùng Tam Bảo gia trì. Hãy tin tưởng và thực hành theo những lời dạy nhiệm mầu của Đức Phật.

Sáng niệm Quán Thế Âm, chiều niệm Quán Thế Âm, niệm niệm theo tâm khởi, niệm Phật không rời tâm.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang