Trong dòng chảy giáo lý sâu sắc vượt thời gian, Đức Phật đã khai sáng về giá trị bình đẳng vốn có trong mỗi chúng sinh, khẳng định tiềm năng giác ngộ tiềm ẩn nơi mỗi cá nhân. Sự chiến thắng nội tâm trước dục vọng chính là minh chứng cho sức mạnh phi thường, nền tảng cho tinh thần <a href="Chia sẻ Đạo Phật“>Chia sẻ Đạo Phật, đại lực và đại từ bi, giúp Phật giáo vững vàng trước mọi biến thiên của thời đại.
Những lời dạy của Đức Phật, dù đã trải qua hơn hai mươi lăm thế kỷ, vẫn giữ nguyên giá trị và ngày càng trở nên sâu sắc nhờ vào bản sắc đặc thù của giáo lý nhà Phật. Ngay từ thời Đức Phật còn tại thế, trong bối cảnh xã hội còn tồn tại sự phân biệt đẳng cấp và quyền lực thần linh, Ngài đã khẳng định giá trị ưu việt và khả năng giác ngộ của con người. Đức Phật tuyên bố rằng mọi chúng sinh đều bình đẳng, bởi ai cũng có Phật tính, và không có sự khác biệt giai cấp nào khi mọi sinh linh đều có chung dòng máu đỏ và nước mắt mặn.

Chiến thắng tham vọng dục tình nơi chính mình để đạt được sự thanh tịnh và an nhiên tự tại trước ngoại cảnh mới chính là đại hùng.
Đại hùng, đại lực và đại từ bi – Nền tảng của Phật giáo
Đức Phật chỉ ra rằng, các đệ tử không chỉ tin vào sự bình đẳng mà còn phải thể hiện, nuôi dưỡng và phát triển nó thông qua tinh thần đại hùng, đại lực và đại từ bi. Chính những phẩm chất này đã giúp Phật giáo không chỉ trường tồn qua hàng ngàn năm mà còn vững vàng trước những tiến bộ của khoa học nhân loại.
Thế nào là Đại Hùng?
Trong thế gian, người tài giỏi điều binh khiển tướng, trăm trận trăm thắng được xem là hùng. Cái hùng của phàm phu thường gắn liền với việc khuất phục đối phương để đạt danh tiếng. Tuy nhiên, theo lời dạy của Đức Phật, “thắng vạn quân không bằng khuất phục được tham vọng và dục tình trong lòng ta”. Thế gian thường dùng uy quyền và võ lực để khuất phục người khác, nhưng mấy ai chế ngự được dục tình của chính mình.
Thái tử Tất Đạt Đa đã thể hiện sự tinh sạch và thanh tịnh trong tâm hồn, chế ngự mọi chướng ngại nội tâm và ngoại cảnh. Ngài đã dứt sạch tham, sân, si trong lòng và chiến thắng mọi ma vương, ác thú cũng như những thử thách khắc nghiệt. Điều này minh chứng cho câu nói: “Chiến thắng vạn quân không bằng tự chiến thắng mình. Chiến thắng mình mới là chiến công oanh liệt nhất”. Việc chiến thắng tham vọng, dục tình để đạt được sự thanh tịnh và an nhiên tự tại trước mọi hoàn cảnh chính là ý nghĩa đích thực của đại hùng.
Thế nào là Đại Lực?
Thông thường, người có sức mạnh phi thường được gọi là đại lực sĩ. Nhưng trong đạo Phật, đại lực không chỉ đơn thuần là sức mạnh thể chất. Đại lực là sức mạnh nội tâm, nghị lực kiên cường, khả năng nhẫn nhục để vượt qua mọi hoàn cảnh và cảm hóa người khác. Ngay cả khi đối mặt với những âm mưu hãm hại từ Vua A Xà Thế, Đề Bà Đạt Đa hay chàng Vô Não, Đức Phật vẫn giữ thái độ bình thản, không phiền não mà còn phát tâm thương xót, cảm hóa họ.
Khi bị một cô gái vu oan, mạ nhục trước đám đông, Ngài vẫn im lặng, rải tâm từ bi xót thương cho sự mê muội của chúng sinh và cuối cùng đã độ hóa cho cô gái ấy. Đức Thế Tôn đã trải qua vô số chướng duyên và nghịch cảnh, nhưng tất cả đều tan biến trước trí tuệ và định lực của Ngài. Ngài là một bậc đại lực thực thụ. Đức Phật đã dạy rằng, nhẫn nhục và khiêm tốn không phải là sự yếu đuối, mà là những đạo quân trung thành đưa ta đến sự thanh tịnh và giác ngộ.
Kinh điển ghi lại rằng: “Kẻ ác có tâm hại người hiền chẳng khác gì rải cát trước mặt trong gió ngược, thế nào rồi cát cũng sẽ bay tạt vào mặt mình. Hoặc giả kẻ ác hại người hiền cũng giống như mình cầm đuốc mà đi gió ngược vậy, lửa sẽ tự cháy tay mình trước.” Điều này cho thấy, người có nghị lực sẽ thản nhiên trước những lời lẽ thiếu đạo đức, bình tâm trước thị phi đố kỵ. Đó chính là bậc đại hùng, bởi chiến thắng bản thân vinh quang hơn chiến thắng vạn quân, và không ai có thể đánh bại được người đã tự chế ngự được mình.

Lòng từ bi của Đức Phật lan tỏa khắp vạn vật, bình đẳng, không phân biệt, không điều kiện.
Thế nào là Đại Từ Bi?
Đại từ bi là lòng thương yêu bao la, rộng lớn, lan tỏa đến muôn loài. Đó là lòng vị tha vô bờ bến. Người có lòng đại từ luôn nghĩ đến người khác, thương xót và mong muốn họ được an vui, hạnh phúc. Sự thương yêu này là bình đẳng, không phân biệt thân sơ, bạn thù. Lòng mẹ thương con vô bờ bến, không màng đến thân mình hay sự đền đáp, cũng có thể xem là một biểu hiện của đại bi. Tuy nhiên, lòng từ bi của Đức Phật còn bao la hơn thế, nó rải khắp, không hề phân biệt bất kỳ chúng sinh nào.
Lòng từ bi của Đức Phật tựa như ánh trăng rằm, tỏa sáng khắp vạn vật, bình đẳng và vô điều kiện. Ngài luôn thương chúng sinh hơn cả bản thân mình, thể hiện qua lời nguyện vào địa ngục để cứu độ chúng sinh. Tấm gương về đại bi còn hiện hữu nơi Bồ Tát Địa Tạng với lời thề “Địa ngục chưa trống không, ta thề không thành Phật”, hay 12 lời nguyện cứu khổ của Bồ Tát Quán Thế Âm, 10 đại nguyện của Bồ Tát Phổ Hiền, và lời nguyện của Tôn giả A Nan trong đời ngũ trược. Những tấm gương này là kim chỉ nam cho những ai phát tâm Bồ Tát, thực hành lòng đại bi cứu khổ cứu nạn.
Chính nhờ lòng đại bi của Đức Thế Tôn, Ngài đã cảm hóa vô số chúng sinh, bao gồm cả những người nghịch duyên và ngoại đạo như Ca Diếp, Mục Kiền Liên, Xá Lợi Phất, A Nan, Nan Đà, A Xà Thế, Đề Bà Đạt Đa và Tu Bạt Đà La.
Tóm lại, với lòng đại hùng, đại lực và đại từ bi, Đức Phật không chỉ tự mình đạt đến giải thoát mà còn để lại cho nhân loại một triết lý và tôn giáo vĩ đại. Bất cứ ai thực hành đủ ba phẩm chất này sẽ có nội tâm thanh tịnh, an nhiên tự tại trước mọi chướng duyên nghịch cảnh, tiến gần hơn đến cảnh giới Niết Bàn.
Thiện Phúc
Những phẩm chất “Đại Hùng, Đại Lực, Đại Từ Bi” là cốt lõi của Đạo Phật, mang đến sự giác ngộ và an lạc. Để tìm hiểu sâu hơn về những giá trị này và cách thực hành chúng trong cuộc sống, bạn đọc có thể khám phá thêm tại chuyên mục Đạo phật.
