Từ những dấu hiệu phi thường ngay khi chào đời, vị Đại sư Tây Tạng thứ mười đã cho thấy một sự tái sinh đầy ý nghĩa, được nhận diện bởi bậc thầy tâm linh cao quý. Câu chuyện về tài năng nghệ thuật sớm bộc lộ và lòng từ bi vô hạn của Ngài hứa hẹn những khám phá sâu sắc về cuộc đời phi thường này, mời bạn tìm hiểu thêm tại chiasedaophat.com.
Theo truyền thuyết, ngay sau khi chào đời, Ngài đã có thể đứng dậy và bước đi bảy bước, tương tự như sự kiện Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đản sinh.
Sau đó, Ngài được Ngài Shamar Chokyi Wangchuk nhận diện là hóa thân tái sinh của Đức Karmapa. Do vị vua xứ Tsang là người hết lòng sùng kính giáo pháp của dòng Karma Kagyu, Ngài đã được đưa về nuôi dưỡng trong lâu đài của một vị hoàng tử tại Machu. Ngay từ khi còn nhỏ, Ngài đã được đối xử như một bậc đạo sư phi thường.

Chân dung Đại sư Choying Dorje.
Năm lên sáu tuổi, Ngài đã thể hiện tài năng vượt trội khi vẽ những bức tranh đẹp hơn bất kỳ vị thầy nào và bộc lộ khả năng của một nhà điêu khắc tài hoa. Song song đó, Ngài cũng sớm thể hiện lòng từ bi vô hạn ngay từ khi còn là một đứa trẻ. Có lần, khi chứng kiến những người thợ đang cạo lông cừu, Ngài đã không khỏi xúc động, rơi lệ và tha thiết xin họ dừng tay. Một lần khác, khi Ngài đang dạo chơi, một con nai đang bị săn đuổi đã chạy đến nương náu bên Ngài. Ngài đã đứng chắn trước con nai để bảo vệ nó khỏi sự tấn công của chó săn, và bằng lòng từ bi của mình, Ngài đã cảm hóa được con chó săn, khiến nó trở nên hiền lành và không còn hung dữ. Khi người thợ săn đến nơi, Ngài đã khuyên dụ ông ta từ bỏ nghề nghiệp và trao cho ông một số tiền. Người thợ săn, cảm động trước lòng nhân ái của Ngài, đã thề sẽ không bao giờ làm nghề săn bắn nữa.
Vào năm 8 tuổi, Ngài Shamar Chokyi Wangchuk đã chính thức cử hành nghi lễ công nhận Ngài là hóa thân tái sinh của Đức Karmapa. Tiếp đó, một buổi lễ đăng quang trọng thể đã được tổ chức tại tu viện Nyingche Ling để mọi người cùng biết đến sự kiện này.
Sau đó, Ngài đã đến Tsurphu để gặp Đại sư Pawo Tsuglak Gyaltsho. Tại đây, Ngài đã thọ giới Sa-di và được truyền dạy những giáo pháp căn bản. Sau một thời gian nỗ lực học tập, Ngài đã nắm vững phần lớn những giáo pháp quan trọng nhất. Tiếp theo, Ngài đã nhận lời mời đến thăm vị hoàng tử xứ Tsang, Karma Phuntsog Namgyal, người đang nắm giữ quyền lực trên phần lớn lãnh thổ Tây Tạng sau sự sụp đổ của triều đại Rinpung.
Năm 21 tuổi, Ngài chính thức thọ giới Tỳ-kheo. Vào thời điểm này, Ngài đã tiếp nhận toàn bộ sự truyền thừa giáo pháp của dòng Karma Kagyu và tập trung toàn bộ tâm lực vào việc thực hành thiền định.
Trong giai đoạn Đức Karmapa thứ mười trị vì, mối quan hệ giữa phái Gelugpa (Cách-lỗ) và phái Karma Kagyu không được hòa thuận. Vua Desi Karma Tenkyong Wangpo của xứ Tsang, một tín đồ của phái Karma Kagyu và đang cai trị phần lớn Tây Tạng, đã chứng kiến sự căng thẳng gia tăng. Đức Karmapa Choying Dorje đã dự báo về những cuộc xung đột chính trị sắp xảy ra, khi phái Gelugpa tìm cách liên minh với người Mông Cổ để chống lại phái Karma Kagyu. Ngài nhận thấy rằng sự can thiệp chính trị này sẽ dẫn đến sự tham gia của quân đội Mông Cổ nhằm ủng hộ phái Gelugpa, và trong cuộc xung đột này, Ngài sẽ phải rời khỏi miền trung Tây Tạng trong một thời gian dài. Do đó, Ngài đã phân phát toàn bộ tài sản của mình cho người nghèo và chỉ định Goshir Gyaltsab làm người đại diện.
Quả nhiên, quân đội Mông Cổ dưới sự chỉ huy của Đại Hãn Gushri đã tấn công Shigatse và sau đó lan rộng ra khắp Tây Tạng, gây ra sự tàn phá nặng nề. Cuối cùng, họ bao vây và khống chế tu viện Tsurphu, trung tâm của phái Karma Kagyu.
Đức Karmapa Choying Dorje buộc phải rời khỏi vùng này. Vào đêm xảy ra cuộc chiến loạn, nhiều người đã chứng kiến Ngài nắm tay người tùy tùng và cùng bay lên không trung, vượt qua vòng vây của quân lính. Bằng cách này, Ngài đã thoát khỏi sự bao vây và di chuyển đến những vùng rừng núi hẻo lánh của Bhutan, nơi Ngài đã lưu lại ba năm. Sau đó, họ đến vùng đất ngày nay là phía bắc tỉnh Vân Nam, Trung Quốc. Các tu viện tại đây đã vui mừng đón tiếp Ngài và được Ngài truyền dạy giáo pháp. Trong suốt hành trình, bất cứ nơi nào Ngài đi qua, Ngài đều truyền bá giáo pháp, khơi dậy tinh thần tu tập và thành lập một số chùa chiền, tu viện.
Sau 20 năm, Đức Karmapa thứ mười mới có thể trở về quê hương. Tại đây, Ngài đã gặp gỡ và công nhận các hậu thân của Shamar Yeshe Nyingpo, Goshir Gyaltsab, và Pawo Rinpoche, đồng thời truyền dạy giáo pháp của dòng Karma Kagyu cho họ.
Vào thời điểm này, cục diện chính trị tại Tây Tạng đã có những thay đổi sâu sắc. Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ năm, Ngawang Lobsang Gyatso (1617-1682), đã chính thức nắm giữ quyền lực, và vai trò này sau đó được truyền lại cho các hậu thân tái sinh của Ngài. Quan hệ giữa phái Cách-lỗ và Karma Kagyu do đó cũng không còn căng thẳng như trước.
Đức Karmapa thứ mười, Choying Dorje, viên tịch vào năm 1674, hưởng thọ 70 tuổi. Ngài để lại một di thư tiên tri về sự tái sinh của mình cùng những chỉ dẫn chi tiết để nhận diện. Goshir Gyaltsab Norbu Sangpo tạm thời đảm nhiệm vai trò thay thế Ngài tại Tsurphu. Sau lễ hỏa táng, xá-lợi của Ngài được thu thập và phụng thờ tại Tsurphu. Shamar Yeshe Nyingpo được chọn làm người kế thừa giáo pháp của Ngài.
Shamar Yeshe Nyingpo sinh năm 1631 tại vùng Golok, miền đông Tây Tạng. Ông được Đức Karmapa thứ mười xác nhận là hóa thân tái sinh đời thứ bảy của Shamar. Ông là người vô cùng tinh tấn và nỗ lực tu tập theo sự chỉ dẫn của Đức Karmapa Choying Dorje. Ông đã tiếp nhận toàn bộ sự truyền thừa giáo pháp của dòng Karma Kagyu và thể hiện nhiều thành tựu trong việc thực hành thiền định Đại Thủ Ấn (Mahamudra) cũng như Đại Cứu Cánh (Dzogchen). Yeshe Nyingpo viên tịch vào năm Thổ Tuất (1694), hưởng thọ 63 tuổi. Ông chính là người đã nhận diện và trở thành thầy dạy chính của Đức Karmapa thứ 11: Yeshe Dorje.
Cuộc đời đầy biến động và những di sản tâm linh của Đại sư Choying Dorje mở ra nhiều trang sách thú vị về Đạo phật, mời bạn khám phá thêm.
