Trong dòng chảy văn hóa tâm linh Việt Nam, đạo lý uống nước nhớ nguồn và lòng từ bi luôn là những giá trị cốt lõi. Các nghi lễ đầu xuân không chỉ là dịp để cầu mong an lành mà còn là cơ hội để con cháu bày tỏ lòng biết ơn tổ tiên, tìm cầu sự hướng dẫn trên con đường tu tập. Đàn Dược Sư Thất Châu, với biểu tượng đóa sen tám cánh, mang trong mình ý nghĩa sâu sắc về sự giác ngộ và an lạc, mời bạn khám phá thêm tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Trong văn hóa Việt Nam, tinh thần từ bi của đạo Phật đã ăn sâu vào tâm thức dân tộc. Tổ tiên ta đã truyền dạy con cháu về lòng nhân ái, biết chia sẻ hạnh phúc và lan tỏa tình thương đến vạn vật.

Với truyền thống hộ quốc an dân, Phật giáo Việt Nam thường tổ chức các lễ hội đầu xuân cầu mong mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an.
Vào dịp đầu năm mới, mọi người thường trao nhau những lời chúc tốt đẹp và chia sẻ thành quả lao động. Việc bày biện bàn thờ Tổ tiên trang nghiêm thể hiện lòng biết ơn và đạo lý “uống nước nhớ nguồn” của con cháu. Bên cạnh đó, nhiều người còn tìm đến các lễ hội, danh lam thắng cảnh, dâng hương tại các đạo tràng, gặp gỡ các bậc chân tu để học hỏi kinh nghiệm tu tập và lắng nghe những lời dạy quý báu, từ đó định hướng cho con đường tu nhân học Phật của mình.
Phật giáo Việt Nam với truyền thống hộ quốc an dân, vào những ngày đầu xuân, các chùa thường tổ chức lễ hội cầu mong mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an. Đàn tràng Dược Sư Thất Châu được thiết kế theo đồ hình Dược Sư Mạn-đà-la, tựa như một đóa sen tám cánh đang nở rộ. Trên mỗi cánh sen là hình ảnh một vị Phật, được sắp xếp theo thứ tự nhất định:
- Đức Thiện Danh Xưng Kiết Tường Như Lai, thuộc quốc độ Quang Thắng, cách thế giới Ta-bà 4 hằng hà sa Phật độ.
- Đức Bảo Nguyệt Trí Nghiêm Quang Âm Tự Tại Vương Như Lai, thuộc quốc độ Diệu Bảo, cách thế giới Ta-bà 5 hằng hà sa Phật độ.
- Đức Kim Sắc Bảo Quang Diệu Hạnh Như Lai, thuộc quốc độ Viên Mãn Hương Tích, cách thế giới Ta-bà 6 hằng hà sa Phật độ.
- Đức Vô Ưu Tối Thắng Kiết Tường Như Lai, thuộc quốc độ Vô Ưu, cách thế giới Ta-bà 7 hằng hà sa Phật độ.
- Đức Pháp Hải Lôi Âm Như Lai, thuộc quốc độ Pháp Tràng, cách thế giới Ta-bà 8 hằng hà sa Phật độ.
- Đức Pháp Hải Thắng Huệ Du Hý Thần Thông Như Lai, thuộc quốc độ Thiện Trụ Bảo Hải, cách thế giới Ta-bà 9 hằng hà sa Phật độ.
- Đức Dược Sư Lưu Ly Quang Vương Như Lai, thuộc quốc độ Tịnh Lưu Ly, cách thế giới Ta-bà 10 hằng hà sa Phật độ.
Cả bảy vị Phật này đều an trụ tại phương Đông.

Phương Đông tượng trưng cho sự khởi đầu, nơi ánh sáng mặt trời xua tan bóng tối. Vị trí càng xa thế giới Ta-bà càng gần với ánh sáng giác ngộ.
Ý nghĩa sâu xa của Pháp hội Dược Sư Thất Châu mà Đức Phật Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni muốn truyền dạy là hướng chúng ta về con đường giác ngộ. Quá trình tu tập này được biểu trưng qua bảy giai đoạn, tương ứng với bảy thế giới của bảy vị Phật phương Đông.
Phương Đông, nơi mặt trời mọc, biểu trưng cho ánh sáng xua tan bóng đêm vô minh. Khoảng cách càng xa thế giới Ta-bà bao nhiêu, chúng ta càng tiến gần đến ánh sáng giác ngộ bấy nhiêu. Ngược lại, càng gần thế giới Ta-bà, chúng ta càng xa rời ánh sáng đó. Đây là ý nghĩa vi diệu của Pháp hội Dược Sư mà chúng ta cần suy ngẫm.
Để đạt được ánh sáng giác ngộ, chúng ta cần tránh xa bóng tối vô minh. Học Phật là noi theo cách sống, cách làm, cách suy nghĩ và cách nói tỉnh thức của Đức Phật, nhằm chuyển hóa những lầm chấp của chúng sanh. Tu tập theo đạo Phật là dùng tuệ giác tỉnh thức của Đức Thế Tôn soi rọi vào cuộc sống phàm tục, để nhận rõ bản thân, xác định con đường đang đi và liệu con đường đó có dẫn đến Niết-bàn an lạc hay không.
Danh hiệu “Dược Sư” có nghĩa là “Thầy thuốc”, đồng thời cũng có thể hiểu là một phương thuốc. “Lưu Ly Quang” ám chỉ ánh sáng trong suốt như ngọc lưu ly, tượng trưng cho ba nghiệp thân, khẩu, ý thanh tịnh tuyệt đối.
Danh hiệu của bảy vị Phật chính là bảy phương thuốc quý giá, giúp trị liệu thân bệnh, tâm bệnh và nghiệp bệnh của chúng sanh bằng sự thanh tịnh. Theo quan điểm Phật học, hồng danh của mỗi vị Phật là một phương thuốc, một pháp hành mà người tu học cần áp dụng trong sinh hoạt hàng ngày để chuyển hóa khổ đau, mang lại an vui và hạnh phúc.
Thực hành pháp môn Dược Sư đòi hỏi hành giả phải giữ tâm thanh tịnh, chuyên tâm trì niệm danh hiệu của từng vị Phật. Điều này tương tự như việc thường xuyên “uống thuốc” (Dược Sư) để loại bỏ những phiền não, vô minh còn sót lại trong tâm, đồng thời nuôi dưỡng ánh sáng lưu ly an lành. Càng giảm bớt vô minh và ái dục, ánh sáng lưu ly càng thêm phần rực rỡ.

Danh hiệu của chư Phật được xem như những phương thuốc tinh khiết, giúp chữa lành bệnh tật về thể chất, tinh thần và nghiệp quả cho chúng sanh.
Pháp môn xưng danh là một hình thức tự kỷ ám thị mạnh mẽ, có hiệu quả không thể đo lường nếu chúng ta thực hành với lòng chí thành và khẩn thiết. Tuy nhiên, mức độ hiệu quả ít hay nhiều đều phụ thuộc vào sự thấu hiểu ý nghĩa sâu xa ẩn chứa trong danh hiệu của chư Phật.
Khi thấu hiểu sâu sắc ý nghĩa này, chúng ta sẽ cảm nhận được sự thấm thía trong lòng, tạo nên một sự ám ảnh tích cực. Theo thời gian, điều này sẽ trở thành nguồn cảm hứng, từ đó lan tỏa ra những suy nghĩ, lời nói và hành động tương xứng. Như lời dạy “Ba cõi do tâm tạo, muôn pháp từ thức biến”, thiên đường hay địa ngục, khổ đau hay an vui, tất cả đều do tâm thức chúng ta quyết định.
Tu học theo Pháp môn Dược Sư là không ngừng thắp sáng ngọn đèn trí tuệ. Việc treo Thần phan năm sắc (biểu trưng cho phong thái sống luôn tươi đẹp) giúp trang nghiêm tự thân và pháp hội. Quan trọng hơn cả là mang chất liệu từ bi thấm nhuần vào ba nghiệp, để lời nói, hành động và ý nghĩ đều mang tính “dược”, có khả năng chuyển hóa khổ đau của kiếp người và chữa lành những “chứng bệnh” trầm kha trong cuộc sống.
Giải kết, giải kết oan gia trái chủ
Nghiệp chướng bao đời nay xin hóa giải
Tâm thành kính gột sạch bụi trần
Nguyện cầu trước đài sen giải hết oan kết.
Con xin quy mạng Đức Thế Tôn Dược Sư Lưu Ly Quang Vương.
Nguyện Ngài ban rải ánh sáng lưu ly thanh tịnh, giúp chúng con được sống an lành trong tuệ giác từ bi của Đức Phật.
Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về những giáo lý và thực hành ý nghĩa này, hãy khám phá thêm trong chuyên mục Đạo Phật.
