Trong bất kỳ xã hội nào, phẩm chất đạo đức luôn là nền tảng định hình giá trị và hành vi của con người. Đức Phật đã chỉ ra mười phẩm chất cốt lõi cho một nhà lãnh đạo, thể hiện sự công bằng, yêu thương và trí tuệ. Khám phá sâu hơn về những tiêu chuẩn này trên Chiasedaophat sẽ giúp bạn thấu hiểu hơn về đạo đức lãnh đạo theo tinh thần Phật giáo.
1. Phẩm chất đạo đức là gì
Phẩm chất đạo đức bao gồm các chuẩn mực hành vi định hình giá trị của một cá nhân. Những chuẩn mực này cho phép đánh giá hành động của một người là tốt hay xấu, mang lại lợi ích hay tổn hại. Khái niệm phẩm chất đạo đức áp dụng cho mọi tầng lớp xã hội, bao gồm cả vua, quan và dân chúng, như một tiêu chuẩn đạo đức phổ quát.
2. Những phẩm chất đạo đức cơ bản của một nhà nước
Nhắc đến đạo đức, người ta thường liên tưởng đến các bài học trong môn Đạo đức thời đi học, nơi quy định những hành vi đúng đắn của một người có đạo đức. Trong Phật giáo, đạo đức học được thể hiện qua các giới luật, giúp xác định nhân phẩm của một tu sĩ. Dù ở bất kỳ cương vị hay lĩnh vực nào, đạo đức luôn giữ vai trò quan trọng. Đối với phẩm chất đạo đức cơ bản của một nhà nước vương quyền, Đức Phật đã khái quát trong Kinh Thập Vương Pháp, nêu ra mười tiêu chuẩn:
- Bố thí (Dana)
- Đức hạnh (Sila)
- Hy sinh
- Công bằng (Ajjava)
- Khổ hạnh (Dukkaracariya)
- Không oán hận
- Bất hại
- Kham nhẫn (Khanti)
- Nhu hòa
- Thuận lòng dân (Avirodha)
Bố thí (Dana)
Bố thí có nghĩa là ban tặng, cho đi một cách rộng rãi, thể hiện lòng thương người. Câu chuyện về Cấp Cô Độc, dù nghèo khó nhưng vẫn giữ vững tâm bố thí, là minh chứng cho điều này. Theo Phật giáo Nguyên thủy, bố thí là phương pháp đối trị lòng tham ái. Phật giáo Đại thừa xem bố thí là biểu hiện của lòng Từ bi, giúp chúng sinh giác ngộ. Bố thí bao gồm ba phương diện: Tài thí (cho tài sản), Pháp thí (cho kiến thức, giáo lý) và Vô úy thí (cho sự an tâm, dũng khí). Điều này cho thấy, ngay cả khi tài sản không còn, tâm rộng lớn vẫn là điều quan trọng. Tuy nhiên, bố thí cần đi đôi với đức hạnh. Lịch sử ghi lại những tấm gương vua chúa sẵn sàng hy sinh thân mình vì giáo pháp, như việc đổi thịt mình để đổi lấy một câu kệ.

Ảnh minh họa.
Đức hạnh (Sila)
Đức hạnh là phẩm chất tốt đẹp của con người. Theo Đức Phật, đức hạnh không phụ thuộc vào huyết thống mà do hành động của mỗi cá nhân tạo nên. Kinh Trung Bộ giải thích rằng địa vị xã hội, từ Bà-la-môn đến vua chúa, không quyết định đức hạnh mà là do nghề nghiệp và cách sống. Do đó, một vị vua cần tuân thủ năm giới và mười giới. Đức hạnh của bậc quân vương không tự nhiên mà có, mà phải thông qua việc kiểm soát “Thân, Khẩu và Ý”. Kinh Tiểu Bộ mô tả rằng khi các nhà lãnh đạo công chính, vương quốc trở nên thanh tao, mọi thứ đều ngon ngọt; ngược lại, khi vua bất chính, mọi thứ đều mất đi hương vị. Điều này nhấn mạnh sự ảnh hưởng của người lãnh đạo đến cả vương quốc.
Công bằng (Ajjava)
Công bằng là sự chính trực, ngay thẳng, như Kinh Khởi Thế Nhân Bổn nói về vai trò của vua là “Làm cho các người khác hoan hỷ bởi Pháp”. Công bằng là một giá trị nhân văn, một nguyên tắc quan trọng trong đời sống xã hội, quyết định sự cao thấp của một xã hội. Nó thể hiện ở nhiều khía cạnh như nhân phẩm, hưởng thụ, và xét xử, và luôn hiện hữu trong mọi hoàn cảnh, quốc độ.
Khổ hạnh (Dukkaracariya)
Khổ hạnh là lối sống nghiêm khắc với cơ thể nhằm đạt đến giác ngộ. Hình ảnh Ma Ha Ca Diếp là ví dụ tiêu biểu. Tuy nhiên, ngay cả sự khổ hạnh của ngài cũng không bằng thái tử Tất Đạt Đa, người từng nhịn ăn đến mức thân thể suy kiệt. Kinh nghiệm cho thấy, khổ hạnh cực đoan không dẫn đến giác ngộ, cũng như đời sống vương giả hưởng thụ dục lạc chỉ làm chìm đắm trong sinh tử. Đức Phật khuyên từ bỏ cả hai thái cực, sống theo Trung đạo để đạt giác ngộ.
Kham nhẫn (Khanti)
Kham nhẫn là đức tính kiên trì, nhẫn nại, giúp tạo ra sự ôn hòa, bình tĩnh khi đối mặt với khó khăn. Quyết định của nhà vua cần xuất phát từ tâm định tĩnh. Kham nhẫn mang lại nhiều kết quả, như lời dạy của Đức Phật về hạnh của đất, nước, lửa, gió. Đất không dao động khi nhận những thứ ô uế, nước rửa sạch mọi thứ, lửa thiêu đốt mọi thứ, và gió thổi mọi thứ mà không dao động. Tương tự, con người cần tu tập tâm kham nhẫn. Kinh Tăng Chi mô tả: khi đầu đàn đi sai, cả đàn cũng sai; khi vua hành động phi pháp, cả nước đau khổ. Ngược lại, khi đầu đàn đi đúng hướng, cả đàn cũng theo. Tuy nhiên, trong thực tế, con người thường yêu quý bản thân, dễ bị tổn thương bởi lời nói và đôi khi vì quyền lợi mà âm mưu hại người khác.
Thuận lòng dân (Avirodha)
Một nhà lãnh đạo phải dựa trên mong muốn của toàn dân, không đi ngược lại lợi ích của quần chúng. Một xã hội dân chủ lý tưởng, một vị minh quân khi ra quyết định phải lấy dân làm gốc. Thuận lòng dân còn bao gồm sự hòa thuận giữa quan quân và dân chúng. Kinh Tăng nhất A- hàm ghi: “Quốc vương và quần thần hòa thuận, là pháp thứ chín trong vương pháp”. Kinh Tiểu Bộ chép: “Đối với thần dân như cha mẹ đối với con cái”. Đại Chánh Tân Tu ghi: “Thuận theo chị em, thương như mẹ, tùy tùng như bạn bè thân quen”. Sự thuận lòng dân tạo nên sức mạnh đoàn kết, giúp quốc gia cường thịnh. Điều này đòi hỏi vị lãnh đạo phải là minh quân, có khả năng quy tụ dân chúng trong sự đoàn kết.
3. Mối liên hệ giữa nhân dân và nhà nước
Mô hình xã hội lý tưởng theo quan điểm Phật giáo được thể hiện qua lời dạy của Đức Phật: “Hãy sống tự mình là ngọn đèn cho chính mình, tự mình nương tựa mình, không nương tựa một ai khác, lấy Chính pháp làm ngọn đèn, lấy Chính pháp làm nơi nương tựa”. Lời dạy này nhằm tránh việc tu sĩ dựa dẫm vào người quyền thế để cầu danh, quên đi trách nhiệm tu tập giải thoát. Mối liên hệ giữa nhân dân và nhà nước được hiểu như sau: Nhà nước là tổ chức quyền lực chính trị, còn công dân là người chịu sự quản lý của nhà nước và mang quốc tịch. Quốc tịch xác định mối quan hệ giữa nhà nước và công dân.
Theo quan điểm Phật giáo, nhà nước cần cư xử công bình, không hận thù, áp dụng luật pháp hợp tình, hợp lý. Công dân cần hoàn thiện đạo đức cá nhân, sống theo pháp luật, có trách nhiệm với quốc gia như đóng thuế và hỗ trợ các chương trình an sinh xã hội. Mối liên hệ này thể hiện qua các quyền cơ bản:
- Quyền bình đẳng: Mọi người sinh ra đều bình đẳng, có quyền sống, tự do và mưu cầu hạnh phúc, tự do tín ngưỡng. Đức Phật là hình mẫu xây dựng quốc gia dân chủ, công bằng.
- Quyền tự do mưu sinh: Công dân có quyền làm bất cứ công việc chân chính nào (nông nghiệp, kinh doanh, xây dựng, tham gia bộ máy nhà nước…) và được nhà nước bảo hộ.
- Quyền thừa kế: Quyền thừa kế tài sản đã tồn tại và được nhà nước bảo hộ. Nếu gia đình không có con, tài sản có thể sung vào công quỹ nhà vua.
- Quyền phụ nữ và trẻ em: Phật giáo đề cao sự bình đẳng, coi phụ nữ có những đức tính tốt đẹp. Trẻ em là tương lai đất nước, cần được yêu thương và bảo vệ.
- Quyền tự do tín ngưỡng: Tín ngưỡng mang lại sự bình an, kết nối cộng đồng và giá trị tốt đẹp cho xã hội, tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho cá nhân.
- Quyền tự do ngôn luận: Con người có quyền tự do bày tỏ ý kiến trong mọi lĩnh vực đời sống xã hội.
Mối quan hệ giữa nhà nước và công dân là vô cùng cần thiết, giúp quốc gia phát triển, vững mạnh và gắn kết hơn. Công dân là một phần không thể thiếu của bộ máy chính quyền. Pháp luật bảo hộ quyền công dân trên mọi phương diện. Đức Phật chủ trương lý thuyết khế ước xã hội, dựa trên sự tiến hóa của vũ trụ và con người, cũng như sự phát triển của các thể chế chính trị – xã hội. Nguồn gốc quốc gia xuất hiện từ khế ước tương hỗ giữa nhân dân. Sự chu toàn của cả công dân và nhà nước là dấu hiệu tích cực của xã hội. Đức Phật ghi nhận và đề xuất quan điểm nhà nước cai trị bằng pháp, đề cao tự do, bình đẳng, và quyền con người đi đôi với bổn phận, nghĩa vụ hỗ tương vì lợi ích chung và hòa hợp xã hội.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]. Thích Minh Châu dịch (1991), “Kinh Trường Bộ 1”, 16. Kinh Đại Bát Niết Bàn, Viện Nghiên Cứu Phật Học Việt Nam, TP. Hồ Chí Minh.
[2]. Thích Minh Châu dịch (1996), “Kinh Tăng Chi Bộ 1”, Chương IV Bốn Pháp VII. Phẩm Nghiệp Công Đức, Viện Nghiên Cứu Phật Học Việt Nam, TP. Hồ Chí Minh.
[3]. Thích Minh Châu dịch (2002), “Kinh Tiểu Bộ 6”, Chương IV. Phẩm Bốn Bài Kệ 334. Chuyện Khuyến Dụ Quốc Vương, Viện Nghiên Cứu Phật Học Việt Nam, TP. Hồ Chí Minh.
[4]. Thích Minh Châu dịch, “Kinh Tăng Chi Bộ 3”, Chương VII Bảy Pháp III. Phẩm Vajjì (Bạt-kỳ), Tôn Giáo, Hà Nội, 2005.
[5]. Thích Minh Châu dịch (2012), “Kinh Trung Bộ 2”, 98. Kinh Vāseṭṭha, Tôn Giáo, Hà Nội.
[6]. Thích Minh Châu dịch (2012), “Kinh Trung Bộ 1”, 62. Đại Kinh Giáo Giới La-Hầu-La, Tôn Giáo, Hà Nội.
[7]. Thích Minh Châu dịch (2013), “Kinh Trường Bộ” – 2013, 27. Kinh Khởi Thế Nhân Bổn, Tôn Giáo, Hà Nội.
[8]. Thích Chúc Phú (2013), “Vài vấn đề Phật giáo và nhân sinh”, Nxb Hồng Đức.
[9]. Tuệ Sĩ dịch, “Kinh Tăng nhất A- hàm”, quyển số 2, kinh số 7.
[10]. ĐTKVN (2002), “Kinh Tiểu Bộ”, Chuyện Đại Vương Janasandha, Nxb Tôn Giáo.
[11]. 大正新脩大臧經第三十二冊 No. 1674 龍樹菩薩勸誠王頌.
Theo: Tạp chí Nghiên cứu Phật học
Để hiểu sâu hơn về những phẩm chất đạo đức này và cách chúng được thể hiện trong Đạo phật, mời quý độc giả tiếp tục khám phá những nội dung chi tiết khác trong chuyên mục.
